Theo Hãng tin AP ngày 13-5, Calbee Inc. – hãng sản xuất khoai tây chiên và ngũ cốc ăn sáng có trụ sở tại Tokyo – thông báo từ ngày 25-5, bao bì của 14 sản phẩm của hãng sẽ chỉ còn sử dụng hai màu mực in trắng – đen.
Calbee cho biết đây là biện pháp nhằm thích ứng linh hoạt với biến động chuỗi cung ứng. Tuy nhiên doanh nghiệp khẳng định chất lượng sản phẩm bên trong sẽ không thay đổi.
Hiện hãng chưa xác định thời điểm kết thúc áp dụng mẫu bao bì đơn sắc này.
Được thành lập năm 1949, Calbee hiện có hơn 5.000 nhân viên và là một trong những thương hiệu snack lớn nhất Nhật Bản.
Các sản phẩm của hãng được bày bán rộng rãi tại các cửa hàng tiện lợi trong nước, đồng thời xuất khẩu sang nhiều thị trường như Mỹ, Trung Quốc và Úc.
Một trong những sản phẩm nổi tiếng nhất của Calbee là dòng khoai tây chiên vị muối nhẹ “usu shio”. Trước đây sản phẩm này có bao bì màu cam, vàng hoặc đỏ vô cùng nổi bật. Tuy nhiên trong thiết kế mới, bao bì được giản lược thành tông trắng đen với chữ in đơn sắc.
Động thái của Calbee diễn ra trong bối cảnh eo biển Hormuz – tuyến vận tải dầu mỏ chiến lược – gần như tê liệt vì chiến sự Trung Đông. Trong khi đó, Nhật Bản phụ thuộc phần lớn vào dầu nhập khẩu. Đặc biệt, naphtha – sản phẩm được tinh chế từ dầu mỏ – là nguyên liệu quan trọng dùng để sản xuất nhựa và mực in.
Theo Hãng tin Reuters, không chỉ hàng hóa, tác động dây chuyền từ khủng hoảng chuỗi cung ứng cũng đang lan rộng ra các lĩnh vực khác, đơn cử như tình trạng thiếu phân bón tại nhiều nước châu Á.
Ngoài ra, hoạt động giao hàng toàn cầu cũng đối mặt nguy cơ chậm trễ khi các hãng hàng không Trung Đông – lực lượng nắm giữ phần lớn năng lực vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không thế giới – cũng bị ảnh hưởng bởi xung đột.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Tính đến ngày 14/4, hai bên đều sử dụng “lá bài Hormuz” như công cụ gây sức ép trong đàm phán và định hình cán cân khu vực.
Hormuz - “van năng lượng” biến thành chiến trường chiến lược
Trong nhiều thập niên, eo biển Hormuz luôn được coi là van điều tiết của thị trường năng lượng toàn cầu. Tuy nhiên, bước sang đầu năm 2026, tuyến hàng hải này đã chuyển hóa thành bàn cờ chiến lược nơi Mỹ và Iran tiến hành cuộc đấu trí phức tạp, vừa răn đe quân sự vừa mặc cả ngoại giao.
Căng thẳng leo thang sau khi xung đột khu vực Trung Đông bùng phát cuối tháng 2. Theo VZ, lưu thông hàng hải qua eo biển bắt đầu bị gián đoạn mạnh từ thời điểm đó, khi Iran sử dụng các biện pháp quân sự nhằm gây áp lực sau các cuộc không kích của Mỹ và đồng minh.
Đến đầu tháng 4, cuộc đối đầu bước sang giai đoạn mới. Sau khi vòng đàm phán Mỹ - Iran ngày 11/4 tại Pakistan không đạt kết quả, Washington quyết định chuyển từ cảnh báo sang hành động. Ngày 13/4, Tổng thống Mỹ Donald Trump ra lệnh phong tỏa hàng hải đối với tàu ra vào các cảng Iran, động thái được xem là nhằm “tăng áp lực lên Tehran”, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng đàm phán tiếp. Quyết định này lập tức làm thay đổi cán cân trên biển. Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ thông báo lực lượng hải quân sẽ kiểm soát toàn bộ tàu thuyền liên quan đến Iran, bắt đầu từ sáng ngày 13/4 theo giờ Mỹ.
Iran đáp trả bằng những ngôn từ cứng rắn. Theo đó, Lực lượng hải quân của Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) cảnh báo rằng mọi “động thái sai lầm” của đối phương có thể dẫn tới “vòng xoáy chết chóc” tại eo biển, kèm theo hình ảnh tàu quân sự trong tầm ngắm.
Sự đối đầu này khiến eo biển Hormuz không chỉ là điểm nóng quân sự, mà còn là “công cụ mặc cả chính trị”. Giới nhà quan sát phương Tây nhận định, cả Mỹ và Iran đều không muốn đóng hẳn tuyến vận tải này, bởi nó sẽ gây ra cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu, nhưng sẵn sàng tạo ra “mức độ bất ổn có kiểm soát” để gây sức ép chiến lược.
Chiến lược của Mỹ - kiểm soát tuyến hàng hải để tạo lợi thế đàm phán
Giới chuyên gia cho rằng, Mỹ đang lựa chọn chiến thuật “phong tỏa có chọn lọc”, nhằm làm suy yếu kinh tế Iran nhưng tránh gây tắc nghẽn toàn bộ dòng chảy thương mại quốc tế. Theo thông tin từ giới phân tích và dữ liệu thị trường, lệnh phong tỏa của Mỹ có thể khiến khoảng 2 triệu thùng dầu/ngày của Iran không thể tiếp cận thị trường, qua đó gia tăng áp lực lên Tehran.
Mỹ lập luận rằng động thái này là phản ứng trước việc Iran đe dọa tuyến vận tải toàn cầu. Các quan chức Mỹ cáo buộc Tehran “đe dọa bất kỳ con tàu nào di chuyển qua eo biển”, đồng thời khẳng định Mỹ sẽ áp dụng nguyên tắc “không cho tàu Iran đi qua” nếu căng thẳng tiếp diễn.
Đáng chú ý, chiến lược của Mỹ không chỉ là quân sự. Việc phong tỏa được triển khai song song với các tín hiệu ngoại giao. Một số nguồn tin cho biết Mỹ vẫn cân nhắc nối lại đàm phán trong tuần, bất chấp căng thẳng trên biển.
Điều này cho thấy Washington đang sử dụng eo biển Hormuz như một “đòn bẩy kép”: vừa tạo sức ép kinh tế lên Iran; đồng thời duy trì cánh cửa đàm phán và kiểm soát rủi ro leo thang quân sự.
Tuy nhiên, chiến thuật này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các nhà phân tích quốc tế cảnh báo rằng việc Mỹ phong tỏa eo Hormuz từ xa có thể mở rộng xung đột sang “chiến tranh trên biển”, làm tăng giá dầu và gây tổn thất kinh tế toàn cầu.
Một yếu tố khác khiến chiến lược của Mỹ phức tạp hơn là việc lệnh phong tỏa chưa hoàn toàn hiệu quả. Dữ liệu theo dõi tàu cho thấy nhiều tàu chở dầu vẫn vượt eo biển sau khi lệnh có hiệu lực, đặt ra câu hỏi về khả năng thực thi. Thậm chí, một tàu bị Mỹ trừng phạt vẫn đi qua eo biển, “thử thách” lệnh phong tỏa, theo dữ liệu vận tải được các hãng truyền thông phương Tây dẫn lại. Những diễn biến này cho thấy Mỹ đang kiểm soát chiến lược nhưng chưa nắm hoàn toàn thực địa - một đặc điểm điển hình của cuộc đấu trí “vùng xám”.
Chiến lược của Iran - răn đe bất đối xứng và “ngoại giao rủi ro”
Trong khi Mỹ tận dụng ưu thế hải quân, Iran lựa chọn chiến thuật bất đối xứng, tạo rủi ro mà không đối đầu trực diện. Tehran khẳng định mọi mối đe dọa đối với eo biển Hormuz sẽ “gây chấn động thương mại toàn cầu”, đồng thời nhấn mạnh eo biển là lợi ích sống còn của Iran.
Chiến lược của Iran gồm ba lớp: Thứ nhất, răn đe quân sự “vùng xám”. Iran sử dụng tàu nhỏ, UAV, thủy lôi và cảnh báo hải quân nhằm tạo tâm lý bất ổn, khiến chi phí bảo hiểm vận tải tăng và gây áp lực lên các nền kinh tế phụ thuộc dầu mỏ. Thứ hai, chiến thuật “đe dọa nhưng không đóng cửa”. Tehran hiểu rằng phong tỏa hoàn toàn eo Hormuz sẽ gây thiệt hại cho chính mình. Do đó, họ duy trì mức độ bất ổn vừa đủ để giữ đòn bẩy. Thứ ba, tận dụng kênh đàm phán. Các nguồn tin cho thấy hai bên vẫn cân nhắc vòng đàm phán mới tại Pakistan và eo biển Hormuz tiếp tục trở thành chủ đề mặc cả quan trọng.
Một điểm đáng chú ý là Iran không phản ứng bằng tấn công trực diện. Điều này cho thấy Tehran ưu tiên “ngoại giao rủi ro”: tạo áp lực nhưng tránh chiến tranh tổng lực. Chiến lược này từng được Iran áp dụng trong các cuộc khủng hoảng trước đây và tiếp tục phát huy hiệu quả trong bối cảnh 2026, khi Mỹ muốn tránh mở rộng xung đột.
Thế giằng co và hệ lụy địa chính trị toàn cầu
Cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại eo biển Hormuz đang mang tính chất giằng co. Hai bên đều muốn thể hiện quyết tâm nhưng không vượt “lằn ranh đỏ”.
Một mặt, Mỹ kiểm soát các tàu liên quan đến Iran; mặt khác, nhiều tàu vẫn đi qua, cho thấy lệnh phong tỏa chưa hoàn toàn chặt chẽ. Trong khi đó, Iran tiếp tục cảnh báo mạnh mẽ nhưng chưa có hành động đóng eo biển hoàn toàn. Điều này phản ánh chiến lược kiềm chế của cả hai phía.
Hệ lụy lớn nhất của thực trạng trên là đối với thị trường năng lượng. Việc phong tỏa eo Hormuz có thể khiến hàng trăm tàu bị kẹt và làm gián đoạn chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, cuộc đấu trí còn kéo theo cạnh tranh giữa các cường quốc.
Các nước nhập khẩu dầu như Ấn Độ và châu Âu đều theo dõi sát tình hình, bởi bất kỳ gián đoạn nào cũng tác động đến kinh tế toàn cầu. Ngoài ra, eo Hormuz còn trở thành đòn bẩy chính trị trong đàm phán rộng hơn. Một số nguồn tin cho biết Mỹ yêu cầu Iran mở hoàn toàn eo biển như một phần của thỏa thuận hòa bình, trong khi Tehran coi đây là lợi ích chiến lược không thể nhượng bộ.
Cuộc đấu trí chưa có hồi kết
Giới chuyên gia nhận định, cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại eo Hormuz không đơn thuần là cuộc đối đầu quân sự truyền thống, mà là sự kết hợp phức hợp của nhiều công cụ quyền lực. Hai bên đồng thời sử dụng răn đe hải quân, thông qua triển khai lực lượng và kiểm soát tuyến hàng hải, gây áp lực kinh tế bằng các biện pháp phong tỏa hoặc đe dọa gián đoạn dòng chảy năng lượng, tiến hành chiến tranh tâm lý nhằm tác động tới thị trường và dư luận quốc tế, đồng thời duy trì các kênh mặc cả ngoại giao để giữ không gian đàm phán.
Chính sự đan xen giữa biện pháp “cứng” và “mềm” này khiến Hormuz trở thành điểm nóng mang tính chiến lược, nơi các động thái quân sự chỉ là một phần trong tổng thể cuộc cạnh tranh rộng hơn về ảnh hưởng và lợi ích.
Cả Mỹ và Iran đều nhận thức rõ rằng một cuộc chiến tranh toàn diện tại Vịnh Ba Tư sẽ kéo theo hệ quả nghiêm trọng không chỉ đối với hai nước, mà còn đối với kinh tế toàn cầu. Việc đóng hoàn toàn eo biển Hormuz - tuyến vận chuyển 20% nguồn cung năng lượng thế giới, có thể làm gián đoạn thương mại, đẩy giá dầu tăng vọt và kéo theo phản ứng dây chuyền về kinh tế - chính trị.
Vì vậy, hai bên đều lựa chọn chiến lược “leo thang có kiểm soát”: duy trì sức ép đủ lớn để giành lợi thế, nhưng tránh vượt qua lằn ranh có thể dẫn tới xung đột trực diện. Kết quả là eo Hormuz luôn ở trạng thái căng thẳng cao độ, song vẫn chưa rơi vào khủng hoảng toàn diện.
Trong ngắn hạn, kịch bản nhiều khả năng vẫn là sự giằng co kéo dài. Mỹ có thể tiếp tục duy trì các biện pháp kiểm soát hàng hải và phong tỏa hạn chế nhằm gây sức ép kinh tế, trong khi Iran đẩy mạnh các biện pháp răn đe bất đối xứng như tuần tra dày đặc, cảnh báo quân sự hoặc các hoạt động “vùng xám”. Song song với đó, các kênh ngoại giao vẫn được duy trì, bởi cả hai bên đều coi eo Hormuz là một “đòn bẩy” quan trọng trong quá trình thương lượng. Điều này khiến cuộc đối đầu mang tính chất vừa cạnh tranh vừa kiềm chế, khó có khả năng kết thúc nhanh chóng.
Tuy nhiên, rủi ro leo thang vẫn luôn hiện hữu. Chỉ một sự cố ngoài ý muốn trên biển, chẳng hạn một tàu thương mại bị tấn công, va chạm giữa lực lượng hải quân, tính toán sai lầm trong quá trình áp sát, hoặc hành động đơn phương của một bên thứ ba, cũng có thể phá vỡ trạng thái cân bằng mong manh. Khi đó, cuộc đấu trí có thể nhanh chóng chuyển thành đối đầu trực diện, kéo theo nguy cơ mở rộng xung đột trong khu vực.
Trong bối cảnh đó, eo biển Hormuz đang trở thành tâm điểm của địa chính trị Trung Đông năm 2026. Đây không chỉ là tuyến vận tải năng lượng quan trọng, mà còn là “bàn cờ chiến lược” nơi hai đối thủ lâu năm thử thách giới hạn của nhau, đo lường quyết tâm và khả năng chịu đựng.
Mọi động thái tại khu vực đều được cộng đồng quốc tế theo dõi chặt chẽ, bởi diễn biến tại Hormuz không chỉ ảnh hưởng đến an ninh khu vực mà còn có thể tác động trực tiếp tới ổn định kinh tế toàn cầu. Thế giằng co vẫn tiếp diễn, cuộc đấu trí giữa Mỹ và Iran tại đây nhiều khả năng còn kéo dài trong thời gian tới, khi chưa bên nào sẵn sàng lùi bước nhưng cũng không muốn vượt qua ngưỡng xung đột toàn diện.
Tin Gốc: Dân Trí

Ngày 14-5, Tổng thống Brazil Lula da Silva lên tiếng ủng hộ việc áp đặt các hạn chế đối với việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong các tiến trình bầu cử, đồng thời cảnh báo nguy cơ thao túng hình ảnh, giọng nói và thông tin chính trị bằng công nghệ số.
Phát biểu tại lễ bàn giao nhà ở xã hội tại bang Bahia, Tổng thống Lula da Silva cảnh báo AI có thể trở thành công cụ phục vụ tin giả và lừa dối cử tri.
Ông cũng hoan nghênh lập trường của tân Chánh án Tòa án bầu cử tối cao Brazil (TSE), thẩm phán Kassio Nunes Marques, về việc sẽ áp dụng các biện pháp hạn chế sử dụng công cụ AI trong những ngày trước cuộc tổng tuyển cử sẽ diễn ra vào tháng 10 tới.
Ông Lula da Silva bày tỏ quan ngại về việc các công nghệ tạo hình ảnh và giọng nói giả có thể bị lợi dụng để phát tán các bài phát biểu hoặc thông điệp sai lệch của giới chính trị gia.
Mặc dù đánh giá AI là bước tiến quan trọng cho các lĩnh vực như y tế, giáo dục, khoa học và công nghệ, Tổng thống Brazil cho rằng cần có cuộc thảo luận sâu rộng nhằm xác định giới hạn sử dụng công nghệ này trong vận động tranh cử.
Ông cũng nhắc lại những khó khăn pháp lý từng khiến ông không thể tham gia tranh cử trong cuộc bầu cử năm 2018, đồng thời khẳng định chính trị cần dựa vào sự thật.
Brazil hiện được xem là quốc gia dẫn đầu Mỹ Latin về ứng dụng trí tuệ nhân tạo, nhờ quy mô thị trường lớn, hạ tầng điện toán đám mây phát triển và chiến lược AI quốc gia. AI đang được triển khai mạnh trong nông nghiệp, tài chính, y tế và thương mại điện tử ở Brazil.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Nhân viên công ty vận tải đường sắt Union Pacific ngày 10/5 phát hiện các thi thể trong toa tàu của hãng này tại ga tàu hàng thành phố Laredo, bang Texas, gần biên giới Mỹ - Mexico. Sở Cảnh sát Laredo cho biết giới chức đang điều tra nguyên nhân dẫn đến cái chết của những người này.
"Đây là sự việc vô cùng đau lòng. Quá nhiều người thiệt mạng", ông Jose Espinoza, đại diện Sở Cảnh sát Laredo, nói.
Giới chức chưa xác định được danh tính, tuổi tác, tình trạng nhập cư của các nạn nhân cũng như điểm xuất phát của đoàn tàu. "Những vấn đề này là trọng tâm của cuộc điều tra đang diễn ra", ông Espinoza nói thêm.
Nhiệt độ tại khu vực đoàn tàu dừng lại lên tới khoảng 32 độ C vào ngày 10/5, dù hiện chưa rõ nắng nóng có liên quan nguyên nhân tử vong của các nạn nhân hay không.
Joe Baeza, phát ngôn viên của cảnh sát Laredo, nói rằng ga tàu hàng này kéo dài hàng km. "Hãy hình dung một khu bốc dỡ hàng tại cảng biển, nhưng dành cho tàu hỏa. Đây là nơi họ chất và dỡ rất nhiều toa tàu chở hàng", ông cho hay.
Thành phố Laredo, nằm giáp biên giới Mexico, sở hữu một trong những cửa khẩu lớn nhất bang Texas phục vụ hoạt động thương mại. Tính đến năm 2024, cửa khẩu Laredo chiếm 62% tổng giá trị thương mại qua cửa khẩu của bang, trị giá gần 340 tỷ USD, theo dữ liệu của Cơ quan Kiểm toán bang Texas.
Thông tin trên trang web của Union Pacific cho thấy công ty này vận hành mạng lưới đường sắt xuyên biên giới và là doanh nghiệp đường sắt duy nhất phục vụ tất cả các cửa khẩu kết nối với Mexico.
Hồi năm 2023, hai người di cư đã thiệt mạng sau khi bị phát hiện mắc kẹt trong một đoàn tàu ở bang Texas.
Một năm trước đó, 53 người di cư tử vong sau khi bị bỏ lại trong xe container giữa cái nóng thiêu đốt trên một con đường hẻo lánh ở bang này.
Tin Gốc: Vnexpress

