Ngoài vận động, thói quen ăn uống hằng ngày cũng ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe xương, theo trang sức khỏe Verywell Health.
Trà là thức uống quen thuộc của nhiều người Việt, đặc biệt ở người trung niên và người lớn tuổi. Song, không phải ai cũng biết mỗi loại đồ uống có thể tác động khác nhau đến cơ thể nếu sử dụng thường xuyên trong thời gian dài.
Một nghiên cứu đăng trên tạp chí Nutrients vào năm 2025 cho thấy uống trà có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe xương ở phụ nữ lớn tuổi.
Nghiên cứu theo dõi gần 10.000 phụ nữ từ 65 tuổi trở lên trong suốt 10 năm để đánh giá tác động của trà và cà phê đến mật độ xương.
Các nhà khoa học ghi nhận lượng trà, cà phê mà người tham gia sử dụng hằng ngày. Đồng thời, họ thường xuyên kiểm tra mật độ xương ở vùng hông và đùi. Đây là những vị trí dễ gãy khi bị loãng xương.
Kết quả cho thấy người uống trà có mật độ xương vùng hông cao hơn so với người không uống.
Ông Enwu Liu, phó giáo sư thỉnh giảng Trường Y và Sức khỏe cộng đồng thuộc Đại học Flinders (Úc), cho biết chỉ cần cải thiện nhỏ về mật độ xương cũng có thể giúp giảm nguy cơ gãy xương trong cộng đồng.
Theo bà Julie Stefanski, chuyên gia dinh dưỡng thuộc Học viện Dinh dưỡng và ăn kiêng (Mỹ), trà chứa catechin và theaflavin. Đây là các hợp chất tự nhiên hỗ trợ quá trình tạo xương và làm chậm mất xương.
Trà xanh giữ lại nhiều hợp chất này hơn do ít qua chế biến. Trà đen, trà trắng và trà ô long có hàm lượng thấp hơn.
Các nghiên cứu cho thấy người trưởng thành khỏe mạnh có thể uống khoảng 3 đến 4 tách trà không đường mỗi ngày để hỗ trợ sức khỏe.
Tuy nhiên, bà Stefanski lưu ý trà xanh chứa khá nhiều caffeine nên có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ nếu uống quá nhiều.
Tin Gốc: Thanh Niên

Điều này không phải là bất thường mà phản ánh một hiểu lầm phổ biến về cách cơ thể đốt mỡ. Tập cardio thường xuyên nhưng vẫn có nhiều mỡ bụng có thể là do những nguyên nhân sau:
Nguyên tắc cốt lõi để giảm mỡ là cơ thể phải đốt nhiều calo hơn lượng nạp vào. Nếu tập cardio nhưng sau đó ăn nhiều hơn thì tổng calo trong ngày vẫn không giảm. Khi đó, cơ thể không huy động mỡ dự trữ nên không thể giảm mỡ, trong đó có mỡ bụng, theo chuyên trang sức khỏe Verywellfit (Mỹ).
Quá trình phân giải mỡ chỉ được kích hoạt mạnh khi cơ thể cần thêm calo từ năng lượng dự trữ. Đây là lý do vì sao nhiều người tập rất nhiều nhưng vẫn không giảm mỡ bụng.
Không phải cứ tập cardio là sẽ giảm mỡ hiệu quả như nhau. Cường độ tập đóng vai trò rất quan trọng. Nếu chỉ tập cardio ở mức nhẹ hoặc trung bình trong thời gian dài, cơ thể sẽ không có đủ kích thích để huy động calo từ mỡ thừa.
Một nghiên cứu trên chuyên san Frontiers in Physiology cho thấy các bài tập cardio cường độ cao, chẳng hạn chạy bộ, HIIT, có xu hướng giúp giảm mỡ bụng tốt hơn so với cardio cường độ thấp. Lý do là tập cường độ cao không chỉ đốt năng lượng trong lúc tập mà còn tăng tiêu hao năng lượng sau khi tập. Ngược lại, cardio nhẹ có thể khiến tập lâu nhưng tổng hiệu quả lại không cao.
Nhiều người nghĩ rằng tập cardio hoặc tập bụng sẽ giúp giảm mỡ ngay ở vùng bụng. Tuy nhiên, khoa học đã chứng minh điều này không đúng. Cơ thể không chọn vị trí cụ thể để đốt mỡ theo ý muốn.
Mỡ được huy động từ toàn bộ cơ thể theo cơ chế riêng, phụ thuộc vào di truyền và hoóc môn. Vì vậy, người tập có thể thấy tay hoặc chân gọn hơn nhưng bụng vẫn chưa thay đổi. Đây là hiện tượng rất phổ biến và không có nghĩa là tập luyện không hiệu quả.
Khi lặp lại một kiểu cardio trong thời gian dài, chẳng hạn chạy bộ hay đạp xe, cơ thể sẽ dần thích nghi để sử dụng calo tiết kiệm và hiệu quả hơn. Điều này khiến cùng một bài tập nhưng theo thời gian, lượng calo tiêu hao lại giảm đi.
Ngoài ra, cơ thể cũng có thể giảm mức vận động tự nhiên trong ngày, chẳng hạn ít đi lại hơn vì mệt. Điều này khiến tổng calo tiêu hao không tăng như chúng ta nghĩ. Đây là lý do vì sao ban đầu cardio có thể giảm mỡ nhưng sau đó hiệu quả chững lại dù vẫn tập đều.
Cardio giúp tiêu hao năng lượng nhưng không giúp giữ hoặc tăng cơ nhiều. Trong khi đó, cơ bắp lại giúp duy trì quá trình đốt calo trong suốt cả ngày.
Nếu chỉ tập cardio, cơ thể sẽ đốt cả mỡ và cơ, làm giảm tốc độ trao đổi chất và khiến việc giảm mỡ bụng trở nên khó khăn hơn. Do đó, cách tốt là hãy kết hợp các bài nâng tạ để tăng khối lượng cơ và đốt thêm calo, theo Verywellfit.
Tin Gốc: Thanh Niên

Áp lực công việc, kỳ vọng xã hội hay thiếu điểm tựa tâm lý đang khiến nhiều người trẻ rơi vào trạng thái kiệt sức, stress kéo dài. Thế nhưng thay vì tìm đến sự trợ giúp chăm sóc sức khỏe tâm thần, không ít người trẻ loay hoay với những cách tự "chữa lành".
Người trẻ cần chăm sóc sức khỏe tinh thần như thế nào cho tốt?
Sau gần một năm làm việc tại một công ty truyền thông, Linh (24 tuổi) quyết định nghỉ việc khi liên tục rơi vào trạng thái mất ngủ, lo âu vì áp lực deadline. Cô dành hai tháng đi du lịch, hạn chế tiếp xúc công việc với hy vọng "lấy lại năng lượng".
Thế nhưng khi quay trở lại, cảm giác mệt mỏi vẫn không biến mất. Thậm chí cô gái trẻ còn lo lắng hơn về tài chính và tương lai khi phải loay hoay đi tìm việc mới. "Khi mới nghỉ việc, tôi thấy vô cùng thoải mái như đã trút bỏ được "gánh nặng". Nhưng sau khi trở lại, đi xin việc tôi lại lo lắng bởi biết đâu tôi lại gặp công việc như trước đó", Linh bộc bạch.
Không riêng Linh, nhiều người trẻ hiện nay đang lựa chọn "rút lui" như một cách tự cứu mình. Trang (25 tuổi), nhân viên ngân hàng, từng xin nghỉ phép năm ngày để "thở" sau áp lực doanh số. Nhưng khi trở lại, khối lượng công việc dồn lại khiến cô càng căng thẳng hơn. Thậm chí việc nghỉ phép quá nhiều khiến cô bị doanh nghiệp đánh giá thiếu trách nhiệm, ảnh hưởng đến sự phát triển công việc sau này.
Với những người trẻ, khi "chuyển giao" từ môi trường học tập sang môi trường làm việc không phải điều dễ dàng. Đặc biệt trong môi trường công sở, những nhân viên văn phòng trong mọi lĩnh vực đều phải chịu áp lực về tiến độ công việc, chỉ tiêu doanh số… khiến họ vừa chịu áp lực về thể chất vừa âm thầm tác động lên sức khỏe tâm thần.
Thế nhưng điều đáng lo ngại là không phải ai gặp vấn đề tâm lý cũng dễ nhận ra. Nhiều người cho rằng đó chỉ là cảm xúc nhất thời, công việc không phù hợp… và tự tìm cách "chữa lành". Từ việc nghỉ phép, nghỉ việc, đi du lịch… đến tham gia những khóa học "chữa lành" mà trì hoãn việc tìm đến sự hỗ trợ của chuyên gia, chăm sóc sức khỏe tâm thần.
Thực tế tại nhiều doanh nghiệp hiện nay, các chương trình chăm sóc sức khỏe đối với nhân viên vẫn chủ yếu tập trung vào khám sức khỏe thể chất định kỳ theo quy định của Luật Lao động. Trong khi đó sức khỏe tâm thần gần như chưa được chú ý đúng mức.
Theo số liệu của Bộ Y tế, tỉ lệ mắc các bệnh rối loạn tâm thần phổ biến như trầm cảm, lo âu, rối loạn cảm xúc... tại nước ta chiếm gần 15% dân số nhưng phần lớn không được điều trị.
Theo bác sĩ Lê Công Thiện - Viện sức khỏe tâm thần Bệnh viện Bạch Mai, đa phần người lao động vẫn chú trọng đến sức khỏe thể chất hơn sức khỏe tâm thần. Trong khi đó áp lực công việc, học tập và cuộc sống đang khiến các vấn đề sức khỏe tâm thần gia tăng, đặc biệt ở người trẻ. "Nếu các vấn đề sức khỏe tâm thần không được quan tâm đúng mức sẽ ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực và năng suất lao động, giảm khả năng tạo ra của cải vật chất cho xã hội", bác sĩ Thiện chia sẻ.
Trước thực trạng đó, mới đây Bộ Y tế đã lấy ý kiến dự thảo thông tư quy định chi tiết một số điều của Luật Phòng bệnh. Trong đó, thông tư đề xuất đưa các yếu tố nguy cơ như áp lực học tập, áp lực công việc, stress kéo dài... vào diện giám sát nguy cơ rối loạn tâm thần. Dự thảo cũng đề xuất việc giám sát sẽ được triển khai theo hai hình thức chính gồm giám sát thường xuyên và điều tra định kỳ. Theo kế hoạch, cứ năm năm sẽ tổ chức các cuộc điều tra quy mô quốc gia và chuyên đề, điều tra chuyên đề định kỳ về sức khỏe tâm thần…
Hoạt động giám sát không chỉ diễn ra tại các cơ sở y tế mà còn thực hiện tại các cơ sở giáo dục như trường học và cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Giám sát tại nơi làm việc, khu công nghiệp và các cơ sở lao động tập trung nhằm phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động. Theo các chuyên gia, đây là bước đi cần thiết, đặc biệt trong bối cảnh áp lực công việc ngày càng tăng cao.
Để phòng ngừa các rối loạn tâm thần liên quan đến áp lực công việc, chuyên gia tâm lý Nguyễn Ngọc Hoàng - thành viên Hội Tâm lý học Việt Nam - cho rằng mỗi cá nhân không chỉ cần nhận diện sớm căng thẳng mà quan trọng hơn là phải chủ động điều chỉnh cách làm việc và lối sống hằng ngày.
Trước hết cần thiết lập ranh giới giữa công việc và đời sống cá nhân. Theo chuyên gia, nhiều người trẻ hiện nay rơi vào trạng thái "luôn trong giờ làm việc" do thói quen kiểm tra email, tin nhắn ngoài giờ. Điều này khiến não bộ không có thời gian phục hồi, dẫn đến căng thẳng kéo dài.
Việc đặt ra những nguyên tắc rõ ràng, như không xử lý công việc sau một khung giờ nhất định, tắt thông báo công việc khi nghỉ ngơi giúp tạo khoảng "ngắt kết nối" cần thiết để tái tạo năng lượng tinh thần.
Bên cạnh đó, người lao động cũng cần phân bổ thời gian hợp lý giữa làm việc và nghỉ ngơi. Làm việc liên tục trong thời gian dài không đồng nghĩa với hiệu quả cao, ngược lại còn làm suy giảm khả năng tập trung và tăng nguy cơ kiệt sức. Vì vậy nên chia nhỏ thời gian làm việc, xen kẽ các khoảng nghỉ ngắn để não bộ được "reset", từ đó duy trì hiệu suất ổn định hơn.
Người lao động cũng cần học cách từ chối những yêu cầu vượt quá khả năng. Trong môi trường công sở, nhiều người trẻ có xu hướng nhận thêm việc để thể hiện năng lực hoặc vì ngại từ chối. Tuy nhiên việc ôm đồm quá nhiều nhiệm vụ dễ dẫn đến quá tải, mất kiểm soát và gia tăng áp lực. Việc từ chối một cách khéo léo, có lý do rõ ràng không chỉ giúp cá nhân giữ được cân bằng mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong quản lý công việc.
Một giải pháp khác mà chuyên gia này khuyến cáo là hãy chia nhỏ mục tiêu công việc. Khi đối diện với khối lượng công việc lớn, cá nhân dễ rơi vào trạng thái áp lực, lo âu. Việc tách mục tiêu lớn thành các bước nhỏ, cụ thể sẽ giúp tạo cảm giác kiểm soát, đồng thời mỗi lần hoàn thành một phần việc cũng mang lại động lực tích cực, giảm gánh nặng tâm lý.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ
Sức Khỏe
'Chỉ lướt 5 - 10 phút thôi': Bác sĩ cảnh báo thói quen không chỉ hại mắt

Bác sĩ chuyên khoa 1 Lê Đức Quốc, bác sĩ chuyên khoa Mắt, Bệnh viện đa khoa quốc tế Nam Sài Gòn, cho biết không phải ngẫu nhiên mà nhiều người cảm thấy khó ngủ hơn sau khi sử dụng điện thoại trước khi ngủ. Nguyên nhân chính đến từ ánh sáng xanh (blue light) - loại ánh sáng phát ra từ màn hình thiết bị điện tử.
Trong điều kiện bình thường, khi trời tối, cơ thể sẽ tăng tiết hormone melatonin - yếu tố quan trọng giúp điều hòa chu kỳ ngủ - thức. Tuy nhiên, ánh sáng xanh có thể ức chế đáng kể quá trình sản xuất melatonin, khiến não bộ "hiểu nhầm" rằng vẫn còn ban ngày.
"Khi ánh sáng xanh tác động vào võng mạc, tín hiệu sẽ truyền đến não và ức chế tuyến tùng tiết melatonin. Điều này khiến cơ thể khó đi vào giấc ngủ, ngủ không sâu và dễ thức giấc giữa đêm", bác sĩ Quốc phân tích.
Việc trì hoãn tín hiệu buồn ngủ không chỉ làm bạn ngủ muộn hơn mà còn dễ gây rối loạn nhịp sinh học nếu kéo dài. Giấc ngủ là thời điểm não bộ phục hồi và tái tạo năng lượng. Đặc biệt, giai đoạn ngủ sâu (deep sleep) đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố trí nhớ và loại bỏ các "chất thải" thần kinh. Tuy nhiên, việc lướt điện thoại trước khi ngủ khiến não bộ tiếp tục bị kích thích bởi thông tin liên tục.
Theo bác sĩ Quốc, não cần một khoảng thời gian "chuyển trạng thái" trước khi ngủ. Nếu tiếp tục tiếp nhận thông tin, đặc biệt là nội dung có tính kích thích cao, não sẽ duy trì trạng thái tỉnh táo. Điều này làm giảm thời gian ngủ sâu và ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ, tập trung. Hệ quả là dù ngủ đủ thời gian, nhiều người vẫn cảm thấy mệt mỏi, thiếu năng lượng vào ngày hôm sau. Bên cạnh não bộ, mắt cũng chịu ảnh hưởng trực tiếp. Khi nhìn vào màn hình trong thời gian dài, tần suất chớp mắt giảm, dẫn đến khô mắt, mỏi mắt và nhìn mờ tạm thời.
Trong bối cảnh điện thoại đã trở thành một phần của cuộc sống, việc loại bỏ hoàn toàn trước giờ ngủ là không dễ. Tuy nhiên, người dùng có thể giảm thiểu tác động bằng những điều chỉnh như sau:
Ngừng sử dụng điện thoại ít nhất 30 - 60 phút trước khi ngủ. Nếu cần thiết, bật chế độ lọc ánh sáng xanh (night mode) và giảm độ sáng màn hình. Giữ khoảng cách mắt - màn hình từ 30 - 40 cm, tránh nằm nghiêng khi sử dụng. Áp dụng quy tắc 20 - 20 - 20, tức là sau mỗi 20 phút nhìn màn hình, dành khoảng 20 giây để nhìn ra xa để giảm mỏi mắt. Ưu tiên các hoạt động thư giãn như đọc sách, nghe nhạc nhẹ.
Không nên dùng điện thoại trong bóng tối hoàn toàn hoặc để màn hình quá gần mắt. Thói quen này kéo dài có thể làm tăng nguy cơ tiến triển tật khúc xạ, đặc biệt ở người trẻ.
Có thể thấy, việc sử dụng điện thoại trước khi ngủ không đơn thuần chỉ gây mỏi mắt mà còn ảnh hưởng sâu đến não bộ và chất lượng giấc ngủ. Điều chỉnh thói quen nhỏ mỗi ngày chính là cách thiết thực để bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Tin Gốc: Thanh Niên

