Trong cuộc họp báo ngày 5/5, Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân Mỹ Dan Caine được đề nghị bình luận về thông tin lực lượng Iran có cá heo tự sát. “Tôi chưa từng nghe về chuyện cá heo tự sát. Nó giống cá mập bắn tia laser phải không?”, tướng Caine đáp, dường như ám chỉ một cách mỉa mai về loạt phim hài có chủ đề điệp viên hồi đầu những năm 2000.
Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth nói rằng “không thể xác nhận hay phủ nhận” liệu Mỹ có cá heo tự sát hay không, song khẳng định Iran không sở hữu loại vũ khí này.
Giới chức Iran chưa bình luận về thông tin.
Báo Wall Street Journal hôm 30/4 dẫn lời các quan chức Iran giấu tên cho biết nước này có thể triển khai những vũ khí chưa từng tham chiến trước đó để tấn công tàu chiến Mỹ, từ tàu ngầm cho đến cá heo mang thủy lôi. Điều này làm dấy lên các cuộc thảo luận về khả năng triển khai cá heo làm vũ khí tự sát.
Tin đồn Tehran sở hữu cá heo tự sát đã được đề cập trong hơn một thập kỷ qua, bắt nguồn từ thông tin cho rằng Iran mua cá heo được hải quân Liên Xô huấn luyện để tấn công tàu và người nhái.
Quân đội Mỹ từ lâu cũng sử dụng động vật có vú sống ở biển cho những nhiệm vụ như phát hiện thủy lôi hay thợ lặn đối phương. Theo cây viết Kelsey Baker của Business Insider, cá heo cực kỳ thông minh và có hệ thống định vị thủy âm nội tại rất nhạy cảm, nên đủ sức thực hiện hiệu quả vai trò “cảm biến sống”.
Mỹ đã huấn luyện cá heo để thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau, trong đó có tìm kiếm thủy lôi và bảo vệ cảng, và triển khai loài vật này từ cuối những năm 1950. Trong chiến tranh Iran – Iraq hồi những năm 1980, một số cá heo đã được triển khai từ căn cứ Mỹ ở Bahrain để bảo vệ các tàu hải quân.
Hải quân Mỹ hồi năm 2022 từng xem xét hủy bỏ chương trình Các hệ thống Động vật có vú biển, ngừng sử dụng cá heo cũng như sư tử biển để hỗ trợ tìm kiếm, vô hiệu hóa thủy lôi. Lực lượng này muốn tập trung nhiều hơn vào những cảm biến tiên tiến và phương tiện dưới nước.
Tuy nhiên, những công nghệ này được xác định là chưa vượt trội hơn năng lực của cá heo. Chương trình cá heo vẫn được hải quân Mỹ duy trì cho đến ngày nay, tập trung vào phát hiện mối đe dọa và được giám sát bởi Bộ phận Trinh sát và Ngăn chặn thuộc Trung tâm Tác chiến Thông tin Hải quân Thái Bình Dương.
Tin Gốc: Vnexpress

Vào hôm 19/4, Mỹ đã thực hiện lời đe dọa đổ bộ và bắt giữ bất kỳ con tàu nào thách thức lệnh phong tỏa các cảng của Iran. Đoạn video do quân đội Mỹ công bố cho thấy một tàu khu trục tên lửa dẫn đường đã nổ súng vào tàu hàng Touska của Iran.
Sau khi con tàu bị vô hiệu hóa, lực lượng Thủy quân lục chiến Mỹ đã đu dây từ trực thăng xuống boong tàu.
Vụ việc xảy ra sau khi chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết họ kỳ vọng các cuộc đàm phán hòa bình với Iran sẽ được nối lại trong tuần này tại Islamabad, Pakistan. Trong khi đó, Iran đề nghị Mỹ ngay lập tức trả tự do cho con tàu và thủy thủ đoàn, đồng thời tuyên bố sẽ trả đũa.
Cuộc đối đầu giữa tàu chiến và tàu hàng
Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM) cho biết tàu khu trục tên lửa dẫn đường USS Spruance đã cảnh báo tàu Touska nhiều lần trong suốt 6 giờ đồng hồ. Trong thời gian đó tàu container này đang di chuyển tốc độ cao trên biển Ả Rập hướng về phía cảng Bandar Abbas của Iran.
Theo trang MarineTraffic.com, cảng ghé cuối cùng của Touska là cảng Klang, Malaysia, vào ngày 12/4. Trước đó, con tàu đã di chuyển qua lại giữa thành phố Chu Hải (Trung Quốc) và các cảng khác nhau của Iran.
Theo Văn phòng Kiểm soát Tài sản Nước ngoài của Bộ Tài chính Mỹ, con tàu thuộc sở hữu của Công ty Vận tải Mosakhar Darya có địa chỉ tại Tehran và đang chịu các lệnh trừng phạt.
Marine Traffic cho biết tàu Touska đã bị trừng phạt từ năm 2018, và tất cả các công ty chủ quản, quản lý kỹ thuật và thương mại của nó đều bị trừng phạt từ năm 2012.
Trong khi đó, USS Spruance là tàu khu trục tên lửa dẫn đường lớp Arleigh Burke của Hải quân Mỹ. Tàu được trang bị pháo hạm 127mm được thiết kế để chống lại tàu thuyền, máy bay và các mục tiêu trên đất liền.
Được triển khai lần đầu vào năm 1971, pháo Mark 45 có tầm bắn khoảng 24km với đạn thông thường. Hải quân cho biết đây là vũ khí hoàn toàn tự động, có thể bắn từ 16 đến 20 phát mỗi phút từ một ổ đạn 20 viên, sau đó thủy thủ đoàn dưới boong có thể nạp thêm đạn để tiếp tục sử dụng.
Con tàu còn mang theo nhiều loại vũ khí khác, bao gồm ngư lôi, tên lửa Tomahawk để tấn công mặt đất, tên lửa đánh chặn Standard để phòng thủ tên lửa đạn đạo và tên lửa Sea Sparrow để phòng không và đánh chặn tên lửa tầm ngắn.
Tàu Spruance có lượng giãn nước khoảng 9.000 tấn, dài hơn 150m và mang theo thủy thủ đoàn 329 người. Tàu gia nhập hạm đội vào năm 2011, hoạt động như một phần của nhóm tác chiến tàu sân bay USS Abraham Lincoln và có cảng nhà tại San Diego.
Hơn 6 giờ chặn bắt
CENTCOM cho biết tàu khu trục Mỹ đã bắn trúng tàu Touska bằng nhiều loạt đạn pháo. Video do Hải quân cung cấp cho thấy tàu chiến Mỹ đã bắn 3 phát vào tàu Touska sau khi cảnh báo thủy thủ đoàn sơ tán khỏi buồng máy.
Đây là một hành động sử dụng vũ lực hiếm hoi, cho thấy sự sẵn sàng của Mỹ trong việc thực thi đầy đủ lệnh phong tỏa đối với Iran.
Lực lượng Mỹ vốn được huấn luyện để leo thang từ cảnh báo đến nổ súng vô hiệu hóa, nhưng họ hiếm khi phải thực hiện điều này trong các hoạt động thực thi lệnh trừng phạt thông thường. Cuộc tấn công vào con tàu này là một trường hợp hy hữu khi các kịch bản đã bước từ huấn luyện ra thực tế.
Khác với tình huống ở Venezuela hồi đầu năm, nơi lực lượng Mỹ truy đuổi một tàu dầu thuộc "hạm đội bóng tối" xuyên Đại Tây Dương trước khi đổ bộ, vụ việc lần này chứng kiến Hải quân Mỹ chuyển sang sử dụng vũ lực và làm sáng tỏ các quy trình thực thi lệnh phong tỏa.
Bradley Martin, cựu hạm trưởng Hải quân và nhà nghiên cứu tại RAND, cho biết việc đánh giá các tàu thuyền để xác định có vi phạm phong tỏa hay không là quy trình tiêu chuẩn. Khi các tàu tiếp cận, thủy thủ đoàn sẽ bị thẩm vấn về nguồn gốc, điểm đến và hàng hóa; trong nhiều trường hợp, thông tin đó là đủ để cho phép họ tiếp tục hành trình hoặc yêu cầu quay đầu.
Nếu Hải quân Mỹ xác định một con tàu cần được đổ bộ kiểm tra, bước tiếp theo thường là đổ bộ, trong đó các thủy thủ Mỹ kiểm tra bản kê khai hàng hóa và khoang tàu với sự cho phép của tàu đó.
Trong trường hợp của tàu Touska, theo CENTCOM, con tàu này đã "không tuân thủ các cảnh báo lặp đi lặp lại trong suốt 6 giờ đồng hồ”. Điều này dẫn đến bước tiếp theo trong quy trình ngăn chặn: yêu cầu thủy thủ đoàn tàu Touska sơ tán khỏi buồng máy và sau đó bắn "nhiều loạt đạn pháo xuyên qua thân tàu vào buồng máy, vô hiệu hóa hệ thống đẩy.
Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết cuộc chạm trán này "đã kết thúc không tốt đẹp" đối với con tàu treo cờ Iran, đồng thời nói thêm rằng Hải quân Mỹ đã "chặn đứng chúng ngay tại chỗ bằng cách bắn thủng một lỗ ở buồng máy” của tàu.
"Thủy quân lục chiến Mỹ từ Đơn vị Thủy quân lục chiến Viễn chinh số 31 sau đó đã đổ bộ lên con tàu không tuân thủ, con tàu vẫn đang bị Mỹ bắt giữ”, tuyên bố của CENTCOM cho biết.
Một đoạn video quay sau khi mặt trời lặn cho thấy các binh sĩ Thủy quân lục chiến từ tàu tấn công đổ bộ USS Tripoli đu dây từ trực thăng để lên tàu.
Nhà phân tích Carl Schuster, cựu hạm trưởng Hải quân Mỹ, cho rằng có khả năng cần ít nhất 2 phát bắn trúng từ pháo của tàu khu trục để vô hiệu hóa động cơ diesel của tàu Touska. Ông cho biết cả 3 phát bắn của tàu Spruance trong video dường như đều đã trúng mục tiêu. Ông Schuster cũng nhận định con tàu có thể sẽ cần được kéo đi sau khi bị trúng đạn.
Bryan Clark, một cựu sĩ quan Hải quân Mỹ, nhận định việc truy đuổi và đổ bộ lên một con tàu lớn như Touska trong tình trạng không tuân thủ là rất khó khăn do kích thước, tốc độ của nó cũng như rủi ro thủy thủ đoàn có thể chống đối.
Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?
Ông Schuster cho biết tàu Touska sẽ được đưa đến một khu neo đậu hoặc cảng để kiểm tra hoặc định giá.
Các chuyên gia nói rằng một khi việc đó hoàn tất và hàng hóa được xác định, nó có thể trở thành tài sản của chính phủ Mỹ dưới dạng "chiến lợi phẩm", giống như bất kỳ binh sĩ hay khí tài nào của đối phương bị thu giữ trong quá trình xung đột vũ trang.
Về số phận của thủy thủ đoàn tàu Touska, Jennifer Parker, cộng tác viên không thường trực tại Viện Lowy và là cựu sĩ quan Hải quân Hoàng gia Australia, cho rằng điều đó phụ thuộc vào quốc tịch của họ.
Nếu thủy thủ đoàn là người Iran, họ có thể bị giam giữ, hoặc nếu có các thành viên của Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) trên tàu, họ có thể bị giữ như tù binh. Bà cũng lưu ý rằng nếu tàu Touska chở bất kỳ loại vũ khí hay khí tài nào cho Iran, thủy thủ đoàn có khả năng cao sẽ bị giam giữ.
CENTCOM hiện chưa bình luận về quốc tịch của thủy thủ đoàn và tình trạng hiện tại của con tàu chở hàng.
Vụ Mỹ chặn bắt tàu hàng Touska của Iran đánh dấu một sự leo thang giữa 2 nước khi lệnh ngừng bắn kéo dài 2 tuần dự kiến sẽ hết hạn trong tuần này.
Các cuộc đàm phán đang diễn ra nhưng rất bấp bênh, và Iran đã đóng cửa eo biển Hormuz sau chưa đầy một ngày nới lỏng. Trước cuộc xung đột này, Iran chưa bao giờ tuyên bố đóng cửa hoàn toàn eo biển, và Mỹ cũng chưa từng thực hiện một cuộc phong tỏa đường biển quy mô lớn như thế này kể từ sau Cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba.
Trong khi lực lượng Mỹ đã yêu cầu quay đầu ít nhất 25 tàu thương mại theo lệnh phong tỏa, đây là con tàu đầu tiên được ghi nhận là đã từ chối tuân thủ, làm dấy lên viễn cảnh về nhiều cuộc đối đầu hơn nếu các cuộc đàm phán tiếp tục rạn nứt, hoặc tệ hơn là thất bại.
"Nếu nhiều cuộc ngăn chặn như thế này diễn ra, áp lực lên các tàu Hải quân và thậm chí là các đội VBSS của Thủy quân lục chiến sẽ bắt đầu tăng lên”, ông Martin nhận định.
Tin Gốc: Dân Trí

Khi Tổng thống Mỹ Richard Nixon đặt chân đến Bắc Kinh năm 1972, đó được xem là một canh bạc chính trị lớn. Ông đánh cược rằng việc mở cánh cửa ngoại giao với Trung Quốc, đồng thời hạ cấp quan hệ với Đài Loan, sẽ phục vụ lợi ích chiến lược của Washington tại khu vực và trên toàn cầu.
Những chuyến thăm Trung Quốc sau đó của các đời tổng thống Mỹ đều ít nhiều kế thừa tư duy này. Lịch sử quan hệ Mỹ - Trung trong nửa thế kỷ qua là chuỗi đan xen giữa những giai đoạn căng thẳng và hòa dịu. Có thời điểm quan hệ rơi vào u ám như giai đoạn cuối 1980 và đầu 1990, nhưng cũng có lúc "bừng sáng" khi Mỹ ủng hộ Trung Quốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và trở thành một động lực lớn của kinh tế toàn cầu.
Thăm dò
Chuyến thăm của Nixon được coi là một trong những chuyến công du nước ngoài mang tính bước ngoặt nhất của một tổng thống Mỹ sau Thế chiến II. Trước đó một năm, cố vấn an ninh quốc gia Henry Kissinger bí mật tới Bắc Kinh để thăm dò khả năng thiết lập kênh ngoại giao với Chủ tịch Mao Trạch Đông và Thủ tướng Chu Ân Lai.
Trong hơn hai thập kỷ từ khi Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập vào năm 1949, Washington không thiết lập quan hệ chính thức với Bắc Kinh. Thay vào đó, Mỹ công nhận chính quyền tại đảo Đài Loan là đại diện hợp pháp của Trung Quốc. Nhưng bối cảnh địa chính trị đến thời của ông Nixon đã thay đổi mạnh. Quan hệ giữa Liên Xô và Trung Quốc rạn nứt, tạo ra cơ hội để chính quyền Nixon tiếp cận Bắc Kinh như một nước cờ chiến lược.
Chuyến thăm để lại nhiều hình ảnh biểu tượng, như ông Nixon đi dạo trên Vạn Lý Trường Thành và ca ngợi đây là "một bức tường vĩ đại do một dân tộc vĩ đại xây dựng". Sau đó, Trung Quốc gửi một cặp gấu trúc tới Sở thú Quốc gia ở Washington, trở thành biểu tượng lâu dài của nỗ lực xích lại gần nhau giữa hai nước.
Tổng thống Gerald Ford thăm Trung Quốc trong 5 ngày vào tháng 12/1975. Khi đó, Trung Quốc đang trong giai đoạn cuối của thời kỳ Cách mạng Văn hóa đầy biến động, nhưng giới lãnh đạo nước này vẫn duy trì định hướng cải thiện quan hệ với Mỹ.
Các cuộc trao đổi trong chuyến thăm của Ford góp phần mở đường cho tiến trình bình thường hóa quan hệ mà Tổng thống Jimmy Carter hoàn tất năm 1979, trong một chuyến thăm sau khi ông đã kết thúc nhiệm kỳ.
Đến năm 1984, Tổng thống Ronald Reagan, người nổi tiếng với lập trường cứng rắn trong Chiến tranh Lạnh, cũng đặt chân tới Trung Quốc.
Khác với những tuyên bố mang tính đối đầu với Liên Xô, ông Reagan không kêu gọi thay đổi tại Trung Quốc hay công kích hệ thống chính trị nước này. Thay vào đó, ông thể hiện hình ảnh chính khách thực dụng và thúc đẩy đối thoại thương mại, lĩnh vực sau này trở thành trọng tâm trong quan hệ Mỹ - Trung.
Sau chuyến đi, Tổng thống Reagan nói ông cảm thấy được khích lệ bởi "luồng sinh khí của tinh thần thị trường tự do" đang xuất hiện trong nền kinh tế Trung Quốc.
Nỗ lực mở cửa nền kinh tế Trung Quốc tiếp diễn với chuyến thăm của Tổng thống George H.W. Bush tới Bắc Kinh tháng 2/1989, với tư cách một "người quen" đã lâu không gặp.
Ông Bush từng phụ trách Văn phòng Liên lạc của Mỹ tại Bắc Kinh giai đoạn 1974-1975, trên thực tế là cơ quan đại diện ngoại giao cao nhất của Washington trước khi hai nước thiết lập quan hệ chính thức.
Quan hệ song phương khi đó đang có đà phát triển tích cực, nhưng những biến động liên quan đến việc Liên Xô tan rã đã thay đổi tất cả, đẩy liên lạc giữa hai nước trở vào trạng thái đóng băng trong gần một thập kỷ.
Thúc đẩy hợp tác
Chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Bill Clinton năm 1998 diễn ra trong giai đoạn Mỹ giữ vị thế "siêu cường duy nhất" của thế giới.
Khi đó, nhiều người ở Washington tin rằng mô hình chính trị và kinh tế Mỹ gần như không có đối thủ. Giới chức Mỹ cho rằng Trung Quốc sẽ dần bước vào trật tự thế giới do phương Tây định hình và một Trung Quốc hội nhập hơn với nền kinh tế thế giới cũng sẽ thân thiện hơn với Mỹ.
Ông Giang Trạch Dân khi đó đã cố gắng nói tiếng Anh trong một số sự kiện công khai, thậm chí đọc những câu trích từ diễn văn Gettysburg của Tổng thống Abraham Lincoln, tạo nên ấn tượng về một lãnh đạo Trung Quốc cởi mở với phương Tây.
Trong chuyến thăm năm 1998 của Tổng thống Clinton, ông Giang bất ngờ thông báo cuộc họp báo chung sẽ được truyền hình trực tiếp. Khoảnh khắc này được nhiều người xem là đặc biệt, thể hiện bầu không khí cởi mở hiếm thấy giữa lãnh đạo hai nước, thắp lên kỳ vọng con đường hợp tác trước mắt đang rộng mở.
Đến thời của Tổng thống George W. Bush, ông thăm Trung Quốc 4 lần vào các năm 2001, 2002, 2005 và 2008. Lần xuất hiện mang tính biểu tượng nhất là khi ông có mặt tại lễ khai mạc Olympic Bắc Kinh 2008, sự kiện được nhiều người xem như màn khẳng định vị thế mới của Trung Quốc trên trường quốc tế. Đây là thời kỳ toàn cầu hóa tăng tốc, khi kinh tế Trung Quốc phát triển mạnh sau khi gia nhập WTO.
Tuy nhiên, chuyến đi năm 2008 của George W. Bush diễn ra ngay trước cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Cùng với tác động từ chiến tranh Iraq, biến cố này khiến nhiều quan chức Trung Quốc, trong đó có Chủ tịch Hồ Cẩm Đào, tin rằng Mỹ và các đồng minh đang mất phương hướng, mở ra cơ hội để Trung Quốc trỗi dậy mạnh mẽ hơn.
Cạnh tranh
Khi sức mạnh Trung Quốc gia tăng, cùng với sự tự tin ngày càng lớn trong cách tiếp cận với Washington, bản chất các cuộc gặp thượng đỉnh Mỹ - Trung cũng thay đổi. Nếu trước đây Mỹ thường giữ vai trò chủ động định hình quan hệ, về sau, nhiều quan chức và học giả Trung Quốc bắt đầu nhìn Mỹ như một cường quốc đang chật vật giữ vị thế.
Các chuyến thăm cấp cao của lãnh đạo Mỹ trong hai thập kỷ qua mang màu sắc "quản lý" những bất đồng giữa hai cường quốc nhiều hơn là thúc đẩy quan hệ song phương, khi vị thế của Trung Quốc ngày càng gia tăng và dần định hướng sang trật tự đa cực.
Tổng thống Barack Obama thăm Trung Quốc ba lần trong hai nhiệm kỳ, với lần đầu diễn ra vào năm 2009 trong bối cảnh Mỹ đang chật vật đối phó hậu quả khủng hoảng tài chính, còn kinh tế Trung Quốc tiếp tục tăng trưởng mạnh. Tại Bắc Kinh, ông Obama nêu các vấn đề như hội nghị khí hậu Copenhagen và nỗ lực ngoại giao nhằm ngăn chặn tham vọng hạt nhân của Iran.
Năm 2014, ông trở lại Trung Quốc dự hội nghị kinh tế khu vực và gặp song phương với Chủ tịch Tập Cận Bình. Đến lúc này, quan hệ hai nước đã xấu đi đáng kể. Trung Quốc gia tăng hoạt động quân sự ở các vùng biển lân cận, khiến nhiều nước châu Á phản ứng, đồng thời bị cáo buộc thường xuyên tiến hành hoạt động gián điệp mạng nhắm vào Mỹ và phương Tây.
Chuyến thăm cuối cùng của ông Obama năm 2016 gây chú ý khi chuyên cơ Không Lực Một hạ cánh tại Hàng Châu và Tổng thống Mỹ phải rời máy bay bằng cửa sau vì không có cầu thang được đưa tới cửa chính.
Dù nguyên nhân sự cố có thể chỉ là trục trặc kỹ thuật, nhiều người xem đây là dấu hiệu cho thấy thái độ của Trung Quốc với Mỹ "đã khác xưa".
Đến năm 2017, Tổng thống Donald Trump bước vào Nhà Trắng với những thông điệp chỉ trích mạnh mẽ Trung Quốc, đặc biệt về thương mại. Chuyến thăm Trung Quốc năm đó của ông Trump diễn ra trong bối cảnh ngày càng nhiều tiếng nói tại Mỹ hoài nghi về toàn cầu hóa và muốn giảm phụ thuộc kinh tế vào Bắc Kinh.
Tuy nhiên, khi đến thăm Bắc Kinh, ông Trump lại thể hiện một hình ảnh hòa dịu hơn hẳn. Ông dành nhiều lời khen cho Chủ tịch Tập Cận Bình, gọi ông là một người rất đặc biệt. Phía Trung Quốc cũng dành cho ông Trump những biệt lệ về đón tiếp, tiêu biểu là cuộc tham quan riêng ở Tử Cấm Thành giữa hai lãnh đạo cùng phu nhân.
Nhưng bầu không khí hòa thuận giữa hai cường quốc không kéo dài. Chỉ ít lâu sau chuyến thăm, tháng 1/2018, Tổng thống Trump khởi động "thương chiến" với Trung Quốc, cuộc đối đầu định hình phần lớn nhiệm kỳ đầu tiên của ông. Quan hệ Mỹ - Trung từ đó trở nên đối đầu rõ rệt.
Điều đáng chú ý là dù cứng rắn về thương mại và cạnh tranh chiến lược, ông Trump tránh nhấn mạnh các vấn đề dân chủ và nhân quyền, cách tiếp cận được giới lãnh đạo Trung Quốc hoan nghênh.
Quan hệ Mỹ - Trung tiếp tục căng thẳng trong nhiệm kỳ của Tổng thống Joe Biden, người không thực hiện bất cứ chuyến thăm chính thức nào tới Trung Quốc khi nắm quyền giai đoạn 2021-2025. Ông Biden và ông Tập chỉ gặp nhau tại các sự kiện đa phương trong giai đoạn này.
Sau khi trở lại Nhà Trắng nhiệm kỳ hai, Tổng thống Trump tiếp tục thể hiện sự cứng rắn với Trung Quốc thông qua các đòn áp thuế. Tuy nhiên, Trung Quốc không nhượng bộ và đáp trả "ăn miếng trả miếng" với đòn thuế của ông Trump, buộc Mỹ phải đối thoại và sau đó đi đến thỏa thuận đình chiến thương mại.
Ngay trước chuyến tới Bắc Kinh hôm 13/5, Tổng thống Trump viết trên mạng xã hội rằng ông dự định đề nghị Chủ tịch Tập Cận Bình, người ông gọi là "một nhà lãnh đạo xuất chúng", mở cửa hơn nữa. Điều này nối tiếp thông điệp cải thiện quan hệ chiến lược giữa hai cường quốc thông qua hợp tác kinh tế mà các đời tổng thống Mỹ từng thể hiện, song vị thế của hai nước giờ đây đã rất khác.
Các quan chức Mỹ giờ đây đã công khai thừa nhận Trung Quốc là đối thủ "gần ngang hàng", đồng thời mô tả Bắc Kinh là "đối thủ mạnh mẽ nhất từng đối đầu trong lịch sử".
"Trung Quốc đã dồn rất nhiều nỗ lực ngoại giao để tạo ấn tượng rằng Chủ tịch Tập Cận Bình ngang hàng với Tổng thống Donald Trump về vị thế địa chính trị", Ali Wyne, cố vấn cấp cao về quan hệ Mỹ - Trung tại Nhóm Khủng hoảng Quốc tế (ICG), nhận định. "Điều tôi thấy khá ấn tượng là lần này, phía Trung Quốc không còn cần nỗ lực khẳng định điều đó nữa".
Tin Gốc: Vnexpress

AP ngày 3.5 đưa tin Bộ Chiến tranh Mỹ công bố các thỏa thuận với 7 công ty công nghệ (gồm Google, Microsoft, Amazon Web Services, NVIDIA, OpenAI, Reflection và SpaceX), cho phép triển khai mô hình AI trong các mạng lưới mật cấp cao nhằm hỗ trợ hoạt động quân sự.
Các hệ thống này được tích hợp vào môi trường "cấp độ tác động 6 và 7" - nơi xử lý dữ liệu bí mật và tối mật - nhằm nâng cao nhận thức tình huống và tăng tốc độ ra quyết định trên chiến trường. "Những thỏa thuận này sẽ đẩy nhanh quá trình chuyển đổi quân đội Mỹ thành lực lượng chiến đấu ưu tiên AI và giúp duy trì ưu thế quyết định trên mọi lĩnh vực chiến tranh", Bộ Chiến tranh Mỹ nhấn mạnh.
Trong số các đối tác, Amazon và Microsoft đã có kinh nghiệm lâu năm trong các môi trường bảo mật cao, trong khi NVIDIA và Reflection lần đầu tham gia. Cách tiếp cận này, theo Lầu Năm Góc, nhằm tránh "khóa cứng" vào một nhà cung cấp duy nhất và mở rộng năng lực công nghệ.
Mỹ cũng đã đẩy mạnh AI trong quân sự nhiều năm qua. Theo báo cáo của Trung tâm vì công lý Brennan (Mỹ) công bố hồi tháng 3 vừa qua, công nghệ này giúp nâng cao hiệu quả phân tích dữ liệu, rút ngắn thời gian xử lý thông tin, đồng thời tối ưu hóa bảo trì và hậu cần quân sự.
Tháng 12.2025, chiến lược "ưu tiên AI" được thúc đẩy, với nền tảng GenAI.mil thu hút hơn 1,3 triệu người dùng chỉ sau 5 tháng vận hành. Song song đó, chi tiêu tăng mạnh, với hàng chục tỉ USD được rót vào các chương trình AI phục vụ tình báo, chiến tranh bằng máy bay không người lái và hệ thống thông tin, theo tờ The Guardian.
Bên cạnh đó, trong ngân sách năm 2027, Lầu Năm Góc đã đề xuất hơn 54 tỉ USD cho Nhóm tác chiến tự động quốc phòng, tập trung vào các hệ thống tự hành và điều khiển từ xa trên không, trên bộ, trên và dưới biển. Cựu Giám đốc Cục Tình báo trung ương Mỹ (CIA) David Petraeus nhận định đây là "cam kết lớn nhất từ trước đến nay đối với chiến tranh tự động", với chi phí tương đương hơn một nửa ngân sách quốc phòng của Anh.
Sự bùng nổ của AI trong quân sự đang kéo theo những câu hỏi ngày càng gai góc về mức độ phụ thuộc vào công nghệ.
Ông Brad Cooper, người đứng đầu Bộ Tư lệnh trung ương Mỹ (CENTCOM), khẳng định con người vẫn giữ quyền quyết định cuối cùng trên chiến trường. Tuy nhiên, ranh giới giữa "hỗ trợ" và "thay thế" của AI ngày càng mờ nhạt, làm gia tăng nguy cơ "thiên kiến tự động hóa" - khi con người có xu hướng tin vào máy móc hơn thực tế, theo Đài Al Jazeera.
Bà Helen Toner, quyền Giám đốc Trung tâm an ninh và công nghệ mới nổi thuộc Đại học Georgetown (Mỹ), cho rằng bài toán hiện nay là làm thế nào để triển khai nhanh các công cụ AI mà vẫn bảo đảm người vận hành được đào tạo đầy đủ và không quá phụ thuộc vào hệ thống.
Rủi ro không chỉ nằm ở nhận thức, mà còn ở sai lệch kỹ thuật. "Các chuyên gia liên tục phát hiện những lỗ hổng có thể bị khai thác ngay cả trong các hệ thống tiên tiến nhất", ông Peter Wallich, cựu quan chức Viện An ninh AI Anh, nhận định. Trên chiến trường những lỗ hổng đó có thể gây nguy hiểm cho binh lính và thường dân.
Bên cạnh đó, AI mở ra khả năng giám sát ở quy mô chưa từng có khi có thể kết hợp dữ liệu vị trí, mạng xã hội và hành vi để tái dựng hoạt động của cá nhân, làm dấy lên lo ngại về quyền riêng tư và các quyền hiến pháp của công dân khi được áp dụng trong nước. Những lo ngại vừa nêu cũng là một phần nguyên nhân dẫn tới tranh chấp pháp lý giữa Lầu Năm Góc và Công ty nghiên cứu và phát triển AI Anthropic (Mỹ) gần đây, theo The Guardian.
Việc phụ thuộc vào các công ty công nghệ tư nhân cũng đặt ra câu hỏi về minh bạch và kiểm soát. Nhiều hệ thống AI hoạt động như "hộp đen", khiến quân đội khó kiểm chứng thuật toán hoặc phát hiện sai lệch. Điều này làm gia tăng rủi ro trong các quyết định nhạy cảm, đặc biệt khi liên quan việc sử dụng vũ lực, theo Trung tâm vì công lý Brennan.
Tin Gốc: Thanh Niên

