Tháng 4 năm 2025 có lẽ là một trong những tháng tôi không bao giờ quên. Đó là thời điểm tôi chính thức ký vào tờ giấy ly hôn, khép lại 5 năm hôn nhân với người đàn ông từng là chồng tôi. Khi ấy tôi vừa tròn 40 tuổi, anh 44. Bây giờ tôi 41, anh 45. Một năm trôi qua, tôi vẫn sống độc thân, vẫn chưa tìm được một “anh trai” nào khác như cách nhiều người hay nói vui. Nhưng nếu hỏi tôi có còn tiếc nuối không, câu trả lời không còn đơn giản như trước.
Chúng tôi đến với nhau khi cả hai đều không còn quá trẻ. Tôi từng nghĩ kết hôn ở tuổi 35 sẽ đủ chín chắn để tránh những va vấp bồng bột. Tôi tin rằng khi đã đi qua những năm tháng tuổi trẻ nhiều thử nghiệm, con người ta sẽ biết mình cần gì, muốn gì và có thể dung hòa với người khác tốt hơn. Nhưng thực tế cho tôi một bài học khác: tuổi tác không tự động mang lại sự trưởng thành nếu mỗi người không học cách điều chỉnh cái tôi của mình.
Năm năm chung sống của chúng tôi không phải không có hạnh phúc. Có những ngày bình yên, những bữa cơm giản dị, những kế hoạch cho tương lai. Nhưng giữa chúng tôi luôn tồn tại một khoảng cách âm thầm: tiền bạc và quan điểm sống. Tiền không phải là tất cả trong hôn nhân nhưng thiếu sự minh bạch và đồng thuận về tiền bạc, hôn nhân rất khó bền. Tôi là người cẩn trọng, thích tiết kiệm, tính toán cho tương lai. Anh lại thoải mái, cho rằng “tiền làm ra để tiêu”, miễn hiện tại vui vẻ là được.
Ban đầu, tôi nghĩ đó chỉ là khác biệt nhỏ nhưng theo thời gian, những khác biệt ấy biến thành mâu thuẫn. Chúng tôi cãi nhau vì chi tiêu, vì đầu tư, vì những khoản vay, vì cách hỗ trợ hai bên gia đình. Mỗi lần tranh luận, cả hai đều tin mình đúng. Tôi cho rằng anh thiếu kế hoạch dài hạn. Anh cho rằng tôi quá khắt khe, làm mất đi sự thoải mái trong gia đình. Không ai chịu lùi. Nhìn lại, tôi hiểu rằng điều khiến hôn nhân rạn nứt không chỉ là tiền, mà là cách chúng tôi đối diện với sự khác biệt. Chúng tôi tranh luận nhưng không lắng nghe. Chúng tôi phản biện nhưng không thấu hiểu. Hai cái tôi đứng đối diện nhau, ngày càng mệt mỏi.
Có thời điểm tôi tự hỏi: tại sao hai người trưởng thành, đều có công việc ổn định, lại không thể ngồi xuống nói chuyện tử tế với nhau? Nhưng trong những cuộc cãi vã, cảm xúc thường lấn át lý trí. Lời nói vô tình có thể trở thành vết cứa sâu. Dần dần, chúng tôi không còn muốn chia sẻ. Im lặng thay cho đối thoại. Quyết định ly hôn không đến trong một ngày. Nó là kết quả của nhiều lần thất vọng chồng chất. Nhưng khi cầm tờ quyết định trên tay vào tháng tư năm ấy, tôi vẫn cảm thấy trống rỗng.
40 tuổi, bạn bè đã ổn định gia đình, con cái lớn dần. Còn tôi bước ra khỏi tòa án với một cuộc hôn nhân thất bại sau lưng. Có người nói với tôi: “Ở tuổi này ly hôn khó lắm, sau này kiếm ai?”. Câu hỏi ấy ám ảnh tôi suốt những tháng đầu. Tôi sợ sự cô đơn, sợ ánh nhìn thương hại, sợ cảm giác mình đã chọn sai và phải trả giá quá muộn. Những ngày đầu sau ly hôn, tôi sống trong tâm trạng vừa nhẹ nhõm vừa đau đớn. Nhẹ nhõm vì không còn những cuộc cãi vã kéo dài. Đau đớn vì nhận ra một chặng đường 5 năm đã chính thức khép lại. Tôi từng nghĩ mình mạnh mẽ, nhưng có những đêm nằm một mình, tôi vẫn bật khóc.
Một năm trôi qua, tôi không còn khóc nhiều như trước. Tôi học cách sống với sự thật rằng cuộc hôn nhân ấy đã kết thúc. Tôi cũng học cách nhìn lại mình thay vì chỉ trách đối phương. Tôi nhận ra mình không hoàn toàn vô tội trong câu chuyện đó. Tôi quá cứng rắn trong quan điểm tài chính. Tôi muốn mọi thứ phải theo kế hoạch của mình mà quên rằng hôn nhân là sự thỏa hiệp. Tôi tin rằng mình đang lo cho tương lai chung nhưng lại quên mất việc tạo cho chồng cảm giác được tôn trọng trong quyết định. Tôi cũng hiểu rằng anh có những áp lực riêng. Ở tuổi ngoài 40, đàn ông thường mang trên vai nhiều kỳ vọng: sự nghiệp, tài chính, trách nhiệm gia đình. Có thể sự thoải mái trong chi tiêu của anh là cách anh tự giải tỏa căng thẳng. Nhưng khi ấy, tôi chỉ nhìn thấy sự khác biệt mà không nhìn thấy nỗi lo phía sau.
Bài học lớn nhất tôi rút ra sau một năm ly hôn là: đừng xem hôn nhân như một cuộc chiến để phân định ai đúng, ai sai. Nếu cả hai đều muốn thắng, gia đình sẽ là người thua. Tôi cũng học được rằng tiền bạc cần được nói rõ ngay từ đầu. Trước khi cưới, chúng tôi chưa từng ngồi lại bàn bạc cụ thể về cách quản lý tài chính, mục tiêu dài hạn, ranh giới hỗ trợ gia đình hai bên. Chúng tôi yêu nhau đủ nhiều để nghĩ rằng những điều ấy sẽ tự nhiên ổn thỏa. Nhưng tình yêu không thay thế được sự thống nhất.
Ở tuổi 41, sống độc thân không phải là điều tôi từng mong muốn, nhưng cũng không còn là nỗi ám ảnh. Tôi có thời gian cho bản thân, cho công việc, cho bạn bè. Tôi tự chịu trách nhiệm về tài chính của mình, tự quyết định mọi kế hoạch mà không phải tranh cãi. Có những lúc cô đơn nhưng tôi không còn cảm thấy mình thất bại. Tôi từng nghĩ ly hôn là dấu chấm hết cho giá trị của một người phụ nữ trung niên nhưng giờ tôi hiểu, ly hôn chỉ là một biến cố, không phải định nghĩa. Tôi không còn là “người đàn bà bỏ chồng”, mà là người phụ nữ đã đi qua một chương đời và đang viết tiếp chương khác.
Nhiều người hỏi tôi có muốn tái hôn không. Tôi không phủ nhận khả năng ấy. Tôi vẫn tin vào tình yêu nhưng nếu bước vào mối quan hệ mới, tôi sẽ không vội vàng. Tôi sẽ nói thẳng về quan điểm tiền bạc, về cách sống, về kỳ vọng. Tôi sẽ lắng nghe nhiều hơn thay vì chỉ bảo vệ lập trường của mình. Một năm sau ly hôn, tôi hiểu rằng hạnh phúc không nằm ở việc có chồng hay không, mà ở việc mình có bình an với lựa chọn của mình hay không. Tôi từng chọn kết hôn bằng tất cả niềm tin. Tôi cũng chọn ly hôn khi nhận ra cả hai không còn tìm được tiếng nói chung. Cả hai quyết định ấy đều là một phần hành trình trưởng thành của tôi.
Tháng 4 năm 2025 từng là tháng thất vọng nhất cuộc đời tôi. Nhưng nhìn lại, đó cũng là tháng tôi buộc phải đối diện với sự thật và chịu trách nhiệm cho hạnh phúc của mình. Nếu không có cú sốc ấy, có lẽ tôi vẫn sống trong một cuộc hôn nhân đầy căng thẳng, tự thuyết phục rằng “rồi sẽ ổn”. Ở tuổi 41, tôi không còn mơ về một đám cưới cổ tích. Tôi mơ về một mối quan hệ có sự tôn trọng và đối thoại. Tôi không còn tìm kiếm một người để “cứu rỗi” mình khỏi cô đơn. Tôi tìm kiếm sự vững vàng trong chính bản thân.
Ly hôn sau 5 năm kết hôn là một vết cắt nhưng cũng là một bài học nhớ đời. Nó dạy tôi về tiền bạc, về cái tôi, về sự lắng nghe và về giá trị của sự thỏa hiệp. Nó dạy tôi rằng trưởng thành không đến từ tuổi tác, mà từ cách ta nhìn lại sai lầm của mình. Tôi không biết tương lai sẽ thế nào. Có thể tôi sẽ gặp một người mới. Có thể tôi sẽ tiếp tục sống độc thân thêm nhiều năm nữa. Nhưng ít nhất, tôi biết mình đã bước qua một biến cố lớn mà không gục ngã. Và đôi khi, sau những đổ vỡ, điều còn lại không phải là mất mát, mà là một phiên bản chín chắn hơn của chính mình.
Tôi sinh năm 2007, năm nay 19 tuổi. Tháng 8/2025, khi vừa tròn 18, tôi chính thức bắt đầu hành trình bốn năm du học tại một trường đại học nổi tiếng ở Canada. Trước đó, tôi từng là học sinh chuyên Anh của một trường chuyên cấp ba ở Việt Nam. Tôi từng nghĩ mình đủ tự tin, đủ giỏi, đủ bản lĩnh để bước ra thế giới. Ngày xách vali ra sân bay, tôi háo hức hơn là lo sợ. Trong đầu tôi là những hình dung đẹp đẽ: những giảng đường hiện đại, những người bạn quốc tế, những chuyến đi khám phá một đất nước phát triển. Tôi tin rằng tuổi trẻ của mình sẽ rực rỡ hơn khi được sống trong một môi trường như vậy.
Những tuần đầu tiên đúng là như vậy. Tôi choáng ngợp trước cảnh sắc Canada: bầu trời cao và xanh, những hàng cây lá phong, không khí trong lành và nhịp sống văn minh. Tôi hào hứng khám phá siêu thị, tàu điện ngầm, những quán cà phê nhỏ xinh. Tôi tự hào khi có thể giao tiếp trôi chảy bằng tiếng Anh, khi không bị "khớp" trong các buổi học. Nhưng sự háo hức ấy không kéo dài lâu. Chỉ sau vài tháng, khi sự mới mẻ dần qua đi, tôi bắt đầu cảm nhận rõ một thứ cảm xúc âm ỉ: cô đơn. Cô đơn không phải là không có ai xung quanh. Ở trường, tôi vẫn đi học, vẫn làm việc nhóm, vẫn nói cười xã giao. Nhưng khi trở về phòng ký túc xá, khi cánh cửa khép lại, tôi thấy mình lạc lõng giữa một thế giới không phải của mình.
Tôi nhớ tiếng Việt, nhớ cách mọi người nói chuyện ồn ào, gần gũi, nhớ những quán ăn vỉa hè, nhớ mùi cơm mẹ nấu. Tôi nhớ cả cái nắng oi ả của Việt Nam, thứ mà trước đây tôi từng than phiền. Sau hai tháng, tôi có một buổi tối không thể quên. Tôi ngồi trên giường, nhìn ra cửa sổ là màn đêm lạnh lẽo của Canada và gọi cho mẹ. Khi nghe giọng mẹ: "Con khỏe không?", tôi khóc nấc lên và nói con muốn về nhà, con không chịu nổi nữa. Tôi từng nghĩ mình mạnh mẽ nhưng hóa ra, ở tuổi 18, rời xa gia đình cách nửa vòng trái đất, tôi vẫn chỉ là một đứa con nhớ nhà. Có những đêm, đến giờ đi ngủ, tôi lại gọi điện cho bố mẹ, vừa nói chuyện vừa nghẹn ngào. Ở Canada là buổi tối, còn ở Việt Nam là buổi sáng hôm sau. Chênh lệch múi giờ khiến cuộc trò chuyện càng trở nên chênh vênh.
Ngoài nỗi nhớ nhà, tôi còn phải đối diện với sốc văn hóa. Bạn bè ở đây khác tôi rất nhiều. Họ lớn lên trong môi trường đề cao sự độc lập. Họ thẳng thắn, đôi khi đến mức lạnh lùng. Những câu chuyện của họ xoay quanh những trải nghiệm tôi chưa từng có. Tôi thấy mình nhỏ bé và xa lạ. Rồi mùa đông đến. Nếu nỗi cô đơn là cái lạnh trong lòng, thì mùa đông Canada là cái lạnh cắt da cắt thịt ngoài đời thực. Ở Việt Nam, tôi chưa từng trải qua mức nhiệt âm độ C. Ở đây, có những ngày nhiệt độ xuống dưới 0 độ, gió buốt đến mức chỉ cần hở da vài phút là tê cóng. Tôi nhớ lần đầu tiên bước ra ngoài khi tuyết rơi dày. Mọi thứ trắng xóa, đẹp nhưng lạnh lẽo. Tôi co ro trong chiếc áo khoác dày, tự hỏi vì sao mình lại chọn một nơi xa xôi và khắc nghiệt thế này.
Tết Nguyên Đán vừa rồi là cái Tết vắng lặng nhất trong đời tôi. Ở Canada, đó chỉ là một ngày bình thường, không có mùi bánh chưng, không có tiếng cười họ hàng, không có cảm giác sum vầy. Tối hôm ấy, mẹ gọi cho tôi. Ở Canada là buổi tối, còn ở Việt Nam đã là sáng mùng Một. Tôi nhìn màn hình điện thoại, thấy gương mặt bố mẹ qua video call mà nước mắt chảy dài. Tôi nhận ra, du học không chỉ là những tấm ảnh đẹp trên mạng xã hội. Nó là những khoảng lặng rất dài của nỗi nhớ, là những bữa cơm ăn một mình, là những ngày tự đi khám bệnh, tự lo từng việc nhỏ.
Có lúc tôi tự hỏi: liệu mình có quyết định sai? Nhưng rồi, sau tám tháng đầu tiên đầy khủng hoảng, tôi bắt đầu học cách đối diện thay vì trốn tránh. Tôi hiểu rằng cảm giác buồn bã, cô đơn khi du học là điều bình thường, không có nghĩa là tôi yếu đuối. Nó chỉ cho thấy tôi đang bước ra khỏi vùng an toàn. Tôi bắt đầu chủ động thay đổi. Thay vì chỉ quanh quẩn trong phòng, tôi tham gia câu lạc bộ ở trường. Tôi đăng ký làm tình nguyện viên cho một sự kiện sinh viên quốc tế. Tôi tập mở lòng, chủ động bắt chuyện, dù đôi khi vẫn còn ngại ngùng.
Và tôi đã có một người bạn thân, một cô gái người bản địa. Chúng tôi gặp nhau trong một lớp học nhóm. Cô ấy kiên nhẫn lắng nghe tôi kể về Việt Nam, về Tết, về gia đình. Đổi lại, tôi học từ cô ấy cách sống độc lập và tự tin hơn. Tình bạn ấy không xóa đi hoàn toàn nỗi nhớ nhà nhưng khiến tôi cảm thấy mình không còn một mình. Tôi cũng học cách chăm sóc bản thân. Tôi tập nấu những món ăn Việt trong căn bếp nhỏ. Tôi giữ thói quen gọi điện cho bố mẹ đều đặn nhưng không còn khóc mỗi lần nói chuyện. Tôi viết nhật ký, ghi lại những cảm xúc của mình thay vì để chúng dồn nén.
Quan trọng nhất, tôi thay đổi cách nhìn về sự thích nghi. Trước đây, tôi nghĩ thích nghi là phải nhanh chóng hòa nhập, phải mạnh mẽ ngay lập tức. Nhưng tôi nhận ra thích nghi là một quá trình, có thể chậm, có thể đau nhưng nếu ta kiên nhẫn, nó sẽ diễn ra. Tám tháng đầu tiên ở Canada không phải quãng thời gian dễ dàng nhưng chính những tháng ngày khủng hoảng ấy đã dạy tôi nhiều hơn bất kỳ bài giảng nào trong giảng đường.
Tôi học được rằng trưởng thành là chấp nhận những đêm khóc một mình mà vẫn thức dậy đi học vào sáng hôm sau; là nhớ nhà nhưng không bỏ cuộc; là hiểu rằng bố mẹ không thể ở bên mãi và mình phải học cách tự đứng vững. Tôi cũng hiểu cuộc sống của ai rồi cũng sẽ có những thay đổi lớn, không ai có thể sống mãi trong vùng an toàn. Du học chỉ là một ví dụ rõ nét của việc bị đặt vào môi trường hoàn toàn mới. Nếu tôi vượt qua được điều này, tôi tin mình sẽ đủ bản lĩnh để đối diện với những thử thách khác trong tương lai.
Giờ đây, tôi vẫn nhớ Việt Nam da diết, vẫn đếm từng ngày để được về thăm nhà. Nhưng tôi cũng bắt đầu yêu cuộc sống ở Canada theo cách riêng của mình: yêu những buổi sáng tuyết tan, yêu những cuộc trò chuyện đa văn hóa, yêu cảm giác tự lập. Nếu có ai hỏi tôi rằng du học có đáng không, tôi sẽ không trả lời bằng sự hào nhoáng. Tôi sẽ nói rằng đáng vì nó buộc bạn phải trưởng thành. Tôi biết ơn những tháng ngày khủng hoảng ấy, vì nhờ chúng, tôi học được cách tự ôm lấy chính mình nơi đất khách.
Tôi và người yêu đều 27 tuổi, quen nhau được gần ba năm, có dự định cưới vào cuối năm sau. Gia đình anh khá phức tạp, bố mẹ đã ly hôn, bố lâu rồi không liên hệ. Mẹ tái hôn không chính thức lần lượt với hai người đàn ông khác và sinh thêm ba bạn nhỏ. Anh sống với ông bà ngoại từ nhỏ. Cả bác là chị gái mẹ anh cũng có hoàn cảnh tương tự mẹ anh, tuy nhiên chỉ sinh hai con với chồng đầu, còn lại thì không sinh.
Ông bà ngoại anh nuôi bốn đứa cháu gồm hai anh chị nhà bác gái, anh và em gái là con của người chồng thứ hai. Thật sự tôi mất rất nhiều thời gian để quen được với hoàn cảnh này vì gia đình tôi cơ bản, chưa có ai ly hôn rồi tái hôn chứ đừng nói đến mối quan hệ phức tạp như vậy. Hiện ông ngoại anh đã mất, hai anh chị nhà bác cũng lớn và đã lập gia đình, bà ngoại ở cùng em gái anh. Thật sự tôi rất thương cho hoàn cảnh của bà ngoại và em gái anh. Nhưng để tiến tới kết hôn, tôi có ba điều lăn tăn.
Thứ nhất, anh họ anh đã lập gia đình, được nhà vợ cho đất nhưng lại ăn chơi, ngoại tình, nghiện ngập nên đã ly hôn và thỉnh thoảng về nhà bà ngoại gây sự. Nếu cưới, sau này tôi sẽ phải tiếp xúc với kiểu người này và ngay cả con tôi cũng phải tiếp xúc.
Thứ hai, bà ngoại anh phụ thuộc cảm xúc vào anh. Lúc nào cũng gọi điện giận hờn, muốn ở cùng anh. Thậm chí còn giận lẫy, kêu vào viện dưỡng lão ở trong khi bà có ba người con còn khỏe mạnh và đã trao tài sản cho bác trai cả. Bà không thích tôi, vì theo như bà bảo chỉ muốn anh lấy vợ gần để gần bà. Quê tôi và quê anh cách nhau 160 km nhưng chúng tôi đều làm ở Hà Nội. Tôi hiểu với một người gần như bị bố mẹ bỏ rơi thì bà ngoại không khác nào mẹ anh nhưng như vậy tôi cảm thấy quá mệt mỏi, không chịu được.
Thứ ba, điều mới xảy ra và cũng là điều tôi lăn tăn nhất. Mẹ anh đã chia tay với người chồng thứ ba, sau đó quen luôn người thứ tư và còn dự định đưa cả ba đứa con về nhà ông ấy ở. Tôi bất ngờ hơn khi anh ủng hộ quan điểm ấy. Thật sự nó quá khác biệt so với lối sống của gia đình tôi. Mọi người đều rất tự lập, cả đàn ông hay phụ nữ đều vậy. Chứ không có chuyện sinh nhiều con với nhiều người đàn ông, sau đó liên tục tìm người mới để cưu mang mình.
Thật sự nếu giờ chia tay, tôi cảm thấy tiếc ba năm chúng tôi cùng nhau xây dựng, vượt qua khó khăn. Thu nhập mỗi đứa là 20 triệu và chia sẻ tài chính với nhau chứ cũng không có chuyện ai lo nhiều hơn. Mọi người có kinh nghiệm hoặc có hoàn cảnh gần giống có thể cho tôi một góc nhìn thực tế được không?
Tôi và anh cưới nhau hơn 4 năm và có một con. Anh chân chất, thật thà, chăm lo và thương yêu gia đình. Tôi chết lặng khi phát hiện chồng chat sex, tra hỏi thì anh thú thật khi vợ mang bầu đã không kìm chế nổi dục vọng, đành ra ngoài tìm niềm vui và rất ân hận. Tôi viết đơn ly hôn nhưng chồng không ký, van xin cơ hội làm lại, bù đắp lỗi lầm cho gia đình.
Nhìn lại quá khứ, đúng là anh đối xử với tôi rất tốt, chăm lo vợ con từng li từng tí. Chồng tôi không cờ bạc rượu chè, không chơi bời, đi làm xong là lo về với vợ con. Giờ tôi nửa muốn tha thứ cho chồng, nửa muốn ly hôn. Các bạn ngoài cuộc có cái nhìn sáng suốt, xin cho tôi thêm ý kiến, chân thành cảm ơn.