Tránh những sai lầm sau khi tập thể dục buổi sáng có thể giúp giảm nguy cơ chấn thương và đau mạn tính.
Tư thế và kỹ thuật là yếu tố then chốt quyết định mức độ an toàn khi tập luyện. Khi thực hiện sai động tác, lực sẽ phân bố không đúng lên các khớp và cơ, từ đó làm tăng nguy cơ chấn thương. Chẳng hạn, khi squat sai kỹ thuật như để gối đổ vào trong hoặc cong lưng, áp lực sẽ dồn lên khớp gối và cột sống thay vì phân bổ đều, chuyên trang sức khỏe Verywellfit (Mỹ).
Nghiên cứu trên Journal of Strength and Conditioning Research cho thấy tập sai kỹ thuật có thể làm tăng đáng kể áp lực lên mô mềm và khớp, từ đó làm tăng nguy cơ chấn thương. Ngoài ra, không kiểm soát chuyển động, ví dụ thả tạ quá nhanh, cũng khiến cơ và dây chằng chịu lực đột ngột. Để hạn chế rủi ro, người tập nên học kỹ thuật và tập đúng ngay từ đầu.
Nhiều người có suy nghĩ rằng cơ càng đau thì tập càng hiệu quả. Tuy nhiên, điều này không hoàn toàn đúng. Cần phân biệt giữa đau cơ thông thường sau tập và đau cơ do chấn thương. Đau cơ thông thường sẽ lan tỏa và giảm dần sau vài ngày, trong khi đau do chấn thương thường tập trung ở một vị trí, kéo dài và tăng khi vận động.
Tổ chức y tế phi lợi nhuận Mayo Clinic (Mỹ) cho biết nếu cơn đau kéo dài hoặc đi kèm sưng, yếu cơ thì nên ngừng tập và kiểm tra sớm. Đau là tín hiệu cảnh báo của cơ thể khi mô bị tổn thương. Nếu tiếp tục tập luyện trong tình trạng này, tổn thương có thể trở nên nghiêm trọng hơn, làm tăng nguy cơ rách cơ hoặc chấn thương khớp.
Tập khi đang mệt, thiếu ngủ hoặc chưa ăn đủ có thể làm giảm khả năng kiểm soát vận động. Khi đó, phản xạ chậm hơn, cơ dễ mất ổn định và nguy cơ sai kỹ thuật tăng lên. Tình trạng này sẽ làm tăng nguy cơ chấn thương khi vận động.
Chỉ tập một số bài quen thuộc mỗi ngày, chẳng hạn chỉ chạy bộ hoặc chỉ tập chân, có thể gây quá tải lặp lại lên cùng một nhóm cơ và khớp. Nghiên cứu đăng trên chuyên san Sports Medicine cho thấy các chấn thương do lặp lại thường xảy ra khi một mô phải chịu áp lực liên tục mà không có thời gian phục hồi hoặc không có sự thay đổi chuyển động.
Đa dạng bài tập giúp phân bổ áp lực lên nhiều nhóm cơ khác nhau, nhờ đó giảm áp lực lên một vùng cụ thể và cải thiện sự cân bằng cơ thể, theo Verywellfit.
Tối 5-5, Bệnh viện Nhi đồng 1 (TP.HCM) cho biết hiện đang tiếp nhận và điều trị cho bé trai N.G.K. (sinh năm 2024) nghi bị mẹ ruột và người tình bạo hành tại xã Hòa Hiệp (TP.HCM).
Hiện bé K. đã qua cơn nguy kịch.
Đại diện bệnh viện cũng cho biết thêm, bé được các bác sĩ chẩn đoán đa chấn thương với các tổn thương gồm: dập lách, dập gan, đứt tụy, tổn thương thận; gãy cũ xương cẳng tay trái; kèm theo thiếu máu mạn tính và rối loạn đông máu.
Trước đó cùng ngày, lãnh đạo UBND xã Hòa Hiệp cho biết cơ quan công an đã khởi tố vụ án để điều tra vụ bé trai 2 tuổi trên địa bàn bị bạo hành nghiêm trọng gây hôn mê, đa chấn thương.
Nạn nhân được xác định là bé N.G.K. Cơ quan công an đã tạm giam N.T.T.T. (33 tuổi, mẹ ruột bé trai) và D.C. (30 tuổi, người tình của bà T.) để tiếp tục điều tra.
Làm việc với cơ quan chức năng, C. khai sáng 2-5 có gọi bé K. dậy ăn sáng nhưng bé trai khóc nên đã lấy cây tre đánh vào chân cháu bé.
Chiều cùng ngày, C. và T. tiếp tục dùng cây tre đánh vào lưng và đầu bé trai.
Khi thấy K. mệt mỏi, đầu chảy máu, cả hai đi mượn tiền để đưa cháu bé đến bệnh viện. Tuy nhiên lúc này người dân phát hiện bé trai bị đánh nên trình báo cơ quan chức năng địa phương.
Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng đến đường huyết phụ thuộc vào loại yến mạch và cách chế biến. Lựa chọn đúng giúp kiểm soát đường huyết tốt hơn ngay từ bữa sáng, theo trang sức khỏe Health.
Yến mạch là nguồn cung cấp carbohydrate, khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa thành glucose và đi vào máu, từ đó ảnh hưởng đến đường huyết. Mức tăng nhanh hay chậm phụ thuộc vào mức độ chế biến của yến mạch.
Theo bà Rachael Ajmera, chuyên gia dinh dưỡng tại Mỹ, các loại yến mạch ít chế biến như yến mạch cắt nhỏ được tiêu hóa chậm hơn, giúp đường huyết tăng từ từ và ổn định hơn.
Ngược lại, yến mạch cán hoặc yến mạch ăn liền thường được hấp thu nhanh, khiến đường huyết và insulin tăng cao hơn sau ăn.
Ngoài ra, nguyên liệu ăn kèm cũng ảnh hưởng đáng kể. Việc thêm đường, mứt hoặc các loại topping ngọt có thể làm tăng lượng carbohydrate, khiến đường huyết tăng nhanh hơn.
Chỉ số đường huyết (GI) đánh giá tốc độ làm tăng đường huyết của thực phẩm chứa carbohydrate theo thang điểm từ 0 đến 100. Thực phẩm có chỉ số cao làm đường huyết tăng nhanh hơn.
Yến mạch cắt nhỏ có GI khoảng 53, thuộc nhóm thấp; yến mạch cán ở mức 56, thuộc nhóm trung bình; trong khi yến mạch ăn liền có GI khoảng 75, thuộc nhóm cao. Những loại có GI thấp thường giúp kiểm soát đường huyết ổn định hơn.
Yến mạch cắt nhỏ và yến mạch cán có giá trị dinh dưỡng gần như tương đương. Sự khác biệt nằm ở tốc độ tiêu hóa. Yến mạch cắt nhỏ tiêu hóa chậm hơn nên có lợi cho kiểm soát đường huyết.
Yến mạch ăn liền thường chứa nhiều calo và carbohydrate hơn nhưng lại ít protein và chất xơ. Điều này khiến lựa chọn này kém lành mạnh hơn.
Người mắc tiểu đường cần kiểm soát lượng carbohydrate, đặc biệt là loại chế biến sẵn. Tuy nhiên, không cần loại bỏ hoàn toàn yến mạch.
Theo bác sĩ Stacy Heimburger (Mỹ), các loại yến mạch ít chế biến giúp làm chậm quá trình tiêu hóa, từ đó hạn chế mức tăng đường huyết và insulin sau ăn, giúp đường huyết ổn định hơn.
Ngoài ra, yến mạch còn giàu beta-glucan - một loại chất xơ hòa tan có khả năng làm chậm hấp thu glucose, nhờ đó giúp đường huyết tăng nhẹ và kiểm soát tốt hơn sau bữa ăn.
Chọn yến mạch cắt nhỏ hoặc yến mạch cán thay vì loại ăn liền giúp hạn chế tăng đường huyết nhanh. Khẩu phần phù hợp khoảng nửa cốc yến mạch khô mỗi lần ăn.
Kết hợp thêm thực phẩm giàu protein, chất béo tốt và chất xơ như hạt chia, sữa chua Hy Lạp, bơ hạt hoặc trái cây tươi giúp cân bằng dinh dưỡng. Hạn chế thêm đường, siro hoặc trái cây sấy ngọt.
Khi chọn yến mạch ăn liền, cần đọc kỹ thành phần và ưu tiên loại không đường hoặc ít đường. Lượng đường bổ sung nên dưới 4 gram mỗi khẩu phần.
Cơm trắng được làm từ gạo đã xay xát kỹ. Quá trình xay xát đã loại bỏ lớp cám và mầm gạo. Do đó, lượng chất xơ trong hạt cơm đã giảm đáng kể. Điều này khiến tinh bột trong cơm trắng được tiêu hóa nhanh hơn và đường glucose đi vào máu nhanh hơn, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Trong khi đó, bắp nguyên hạt thường giữ lại lớp vỏ ngoài chứa chất xơ. Đồng thời, hạt bắp cũng chứa một lượng nhỏ protein, vitamin nhóm B, magiê và các chất chống ô xy hóa như lutein và zeaxanthin. Chất xơ giúp làm chậm quá trình tiêu hóa tinh bột, từ đó đường hấp thu vào máu chậm hơn.
Bắp ngọt có chỉ số đường huyết (GI) khoảng 52 - 55, thuộc nhóm trung bình. Trong khi đó, cơm trắng có chỉ số đường huyết khoảng 73 và cao hơn đáng kể.
Điều này cho thấy trong nhiều trường hợp, bắp nguyên hạt có thể khiến đường huyết tăng chậm hơn so với cơm trắng. Tuy nhiên, chỉ số đường huyết không phải yếu tố duy nhất quyết định mức tăng đường huyết sau ăn.
Khẩu phần ăn thực tế cũng rất quan trọng. Một trái bắp luộc cỡ vừa thường chứa 25 - 30 gram carbohydrate. Lượng carbohydrate này gồm tinh bột, đường tự nhiên và chất xơ. Trong khi đó, một chén cơm trắng đầy có thể chứa khoảng 40 - 45 gram carbohydrate, chủ yếu là tinh bột và rất ít chất xơ.
Nếu chỉ ăn một trái bắp vừa phải, lượng tinh bột có thể thấp hơn một phần cơm thông thường. Nhưng nếu ăn 2 - 3 trái bắp lớn trong 1 bữa, tổng lượng tinh bột và đường nạp vào có thể tương đương hoặc thậm chí cao hơn cơm trắng.
Do đó, để ước tính đường huyết sau bữa ăn có tăng hay không, chúng ta không chỉ dựa vào chỉ số đường huyết của món ăn mà còn cả khẩu phần ăn. Nói cách khác, ngay cả khi bắp có chỉ số đường huyết thấp hơn cơm trắng nhưng nếu ăn quá nhiều vẫn có thể khiến đường huyết tăng đáng kể.
Ngoài lượng ăn, cách chế biến cũng tạo ra khác biệt lớn. Bắp luộc hoặc hấp nguyên trái thường là lựa chọn tốt hơn vì giữ được chất xơ tự nhiên. Trong khi đó, các sản phẩm chế biến từ bắp như bắp rang bơ nhiều đường, ngũ cốc bắp ăn sáng hoặc tinh bột bắp tinh chế có thể khiến đường huyết tăng nhanh hơn.
Những người bị tiền tiểu đường, tiểu đường loại 2, đang giảm cân hoặc có chất béo trung tính cao nên chú ý hơn đến lượng bắp tiêu thụ. Điều này không có nghĩa là phải loại bỏ hoàn toàn bắp khỏi chế độ ăn mà quan trọng là theo dõi tổng lượng tinh bột trong ngày, từ đó lựa chọn cách ăn phù hợp, theo Eating Well.