Để tối ưu khả năng kiểm soát đường huyết, đậu bắp nên kết hợp với những món sau:
Khi ăn đậu bắp cùng các thực phẩm giàu protein như cá, thịt nạc, trứng hoặc đậu hũ, cơ thể sẽ tiêu hóa chậm hơn. Điều này có nghĩa là đường glucose được giải phóng vào máu từ từ thay vì tăng nhanh sau bữa ăn.
Protein có khả năng kích thích tiết hoóc môn giúp điều hòa đường huyết, đồng thời làm chậm quá trình tiêu hóa. Trong khi đó, chất xơ hòa tan trong đậu bắp tạo thành một lớp gel trong ruột, làm chậm quá trình hấp thu tinh bột. Khi hai yếu tố này kết hợp, hiệu quả kiểm soát đường huyết sẽ rõ rệt hơn.
Ví dụ đơn giản là canh đậu bắp nấu cá, đậu bắp xào thịt nạc hoặc đậu bắp hấp kèm trứng luộc. Đây đều là những cách ăn dễ áp dụng mà vẫn hỗ trợ tốt cho kiểm soát đường huyết.
Một nguyên tắc quan trọng là không chỉ nhìn vào từng món ăn riêng lẻ mà cần xem xét cả bữa ăn. Đậu bắp nên được kết hợp với các thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp như gạo lứt, yến mạch hoặc khoai lang.
Những thực phẩm này giải phóng đường glucose vào máu chậm hơn so với tinh bột trắng như cơm hoặc bánh mì. Khi ăn cùng đậu bắp, hiệu ứng làm chậm hấp thu đường sẽ càng rõ hơn, giúp đường huyết ổn định sau ăn. Ngược lại, nếu ăn đậu bắp nhưng vẫn dùng nhiều tinh bột tinh chế, đường huyết vẫn có thể tăng nhanh.
Polyphenol là nhóm hợp chất chống ô xy hóa có trong nhiều thực phẩm như trà xanh, nghệ, rau củ màu đậm hoặc quả mọng. Những chất này có khả năng giảm viêm và cải thiện độ nhạy insulin.
Đậu bắp cũng chứa polyphenol, đặc biệt là các flavonoid như quercetin. Khi kết hợp với các thực phẩm giàu polyphenol khác, hiệu quả chống ô xy hóa sẽ được tăng cường, từ đó giúp kiểm soát đường huyết tốt hơn. Mọi người có thể kết hợp đậu bắp với rau củ nhiều màu như cà chua, ớt chuông, hoặc các món có nghệ.
Chất béo lành mạnh như dầu ô liu, dầu mè, quả bơ hoặc các loại hạt cũng quan trọng với mục tiêu ổn định đường huyết. Khi được dùng trong bữa ăn, chất béo sẽ làm chậm quá trình tiêu hóa và hấp thu tinh bột. Điều này giúp đường huyết không tăng vọt sau ăn mà duy trì ổn định hơn.
Trong khi đó, đậu bắp chứa nhiều hợp chất chống ô xy hóa. Khi kết hợp với chất béo tốt, hiệu quả bảo vệ chuyển hóa sẽ được tăng cường. Mọi người có thể thử đậu bắp luộc chấm dầu mè, trộn với dầu ô liu hoặc nấu chung với cá. Những cách chế biến này vừa ngon miệng vừa có lợi cho đường huyết.
Áp xe cổ là tình trạng nhiễm trùng sâu tại các khoang vùng cổ, thường khởi phát từ viêm mô tế bào rồi tiến triển thành ổ mủ. Bác sĩ Nguyễn Thị Hồng, Bệnh viện Bạch Mai, cho biết bệnh có thể diễn biến rất nhanh, gây nhiều biến chứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Nguồn gốc của áp xe cổ chủ yếu xuất phát từ các ổ nhiễm trùng vùng đầu - cổ. Những bệnh lý thường gặp gồm viêm amidan, viêm họng, nhiễm trùng răng miệng, viêm hạch vùng cổ, dị vật ở họng hoặc thực quản, cũng như các chấn thương vùng cổ.
"Đặc biệt, những người mắc bệnh mạn tính như đái tháo đường, suy giảm miễn dịch hoặc có thói quen vệ sinh răng miệng kém thường có nguy cơ cao hơn và khi mắc bệnh cũng dễ diễn biến nặng", bác sĩ Hồng nói.
Áp xe cổ không phải lúc nào cũng được nhận diện sớm do các triệu chứng ban đầu dễ bị bỏ qua. Tuy nhiên người bệnh cần đặc biệt lưu ý khi xuất hiện các triệu chứng như sưng, đau vùng cổ; sốt cao, mệt mỏi; nuốt đau, khó nuốt; hạn chế vận động cổ; thay đổi giọng nói; khó thở (ở giai đoạn nặng).
Để chẩn đoán chính xác, bác sĩ sẽ kết hợp thăm khám lâm sàng vùng tai mũi họng và đầu cổ với các phương tiện cận lâm sàng.
"Nếu không được can thiệp kịp thời, áp xe cổ có thể dẫn đến hàng loạt biến chứng nguy hiểm như tắc nghẽn đường thở, nhiễm khuẩn huyết, viêm trung thất do nhiễm trùng lan xuống lồng ngực, viêm phổi hoặc tràn mủ màng phổi. Đây đều là những tình trạng nặng, có nguy cơ đe dọa tính mạng người bệnh", bác sĩ Hồng nhấn mạnh.
Việc điều trị phụ thuộc vào mức độ tiến triển của bệnh. Ở giai đoạn sớm, người bệnh có thể được chỉ định dùng kháng sinh đường tĩnh mạch kết hợp theo dõi sát. Khi ổ mủ đã hình thành, phẫu thuật dẫn lưu là cần thiết để loại bỏ ổ nhiễm trùng.
Bên cạnh đó, kiểm soát đường thở và điều trị hỗ trợ luôn được đặt lên hàng đầu nhằm phòng ngừa biến chứng.
Các bác sĩ khuyến cáo để giảm nguy cơ áp xe cổ, người dân cần điều trị dứt điểm các bệnh lý viêm họng, viêm amidan, giữ vệ sinh răng miệng tốt và đi khám tai mũi họng khi có triệu chứng kéo dài. Đồng thời việc kiểm soát tốt các bệnh mạn tính như đái tháo đường cũng đóng vai trò quan trọng trong phòng bệnh.
Đặc biệt, khi xuất hiện các biểu hiện như sưng đau vùng cổ, nuốt khó, sốt cao hoặc khó thở, người bệnh không nên chủ quan mà cần đến cơ sở y tế sớm để được thăm khám và điều trị kịp thời, tránh những biến chứng đáng tiếc có thể xảy ra.
Ngày 13/4, BS.CK2 Nguyễn Minh Tiến, Phó giám đốc Bệnh viện Nhi đồng Thành phố, cho biết kali máu của bệnh nhân chỉ còn 1,5 mmol/L, thấp hơn nhiều so với mức bình thường (4-5 mmol/L). Điện tâm đồ ghi nhận rối loạn nhịp tim.
Gia đình cho biết khoảng 6 tháng trước, em từng xuất hiện tình trạng tương tự với cơn liệt mềm kéo dài một ngày rồi tự hồi phục, nhưng không đi khám. Bệnh nhân được chẩn đoán liệt chu kỳ do hạ kali máu, xử trí bằng truyền kali tĩnh mạch kết hợp bổ sung qua đường uống.
Sau gần một tuần điều trị, tình trạng cải thiện rõ rệt, sức cơ phục hồi gần như bình thường. Bệnh nhân có thể đi lại và được xuất viện, kèm hướng dẫn chế độ ăn uống, sinh hoạt và theo dõi lâu dài.
Theo bác sĩ Tiến, liệt chu kỳ do hạ kali máu là bệnh hiếm gặp, với tần suất khoảng 1/100.000 người. Bệnh gây ra các cơn yếu cơ đột ngột, có thể ảnh hưởng toàn thân nhưng người bệnh vẫn tỉnh táo.
Một số yếu tố có thể kích hoạt cơn liệt gồm vận động cường độ cao, ăn nhiều tinh bột và đường, căng thẳng, nhịn đói kéo dài hoặc thời tiết lạnh. Các cơn có thể xuất hiện vài tuần đến vài tháng một lần, kéo dài từ vài giờ đến vài ngày.
Trường hợp nhẹ, người bệnh có thể được bổ sung kali bằng đường uống. Tuy nhiên, nếu hạ kali máu nặng gây rối loạn nhịp tim hoặc suy hô hấp, cần truyền tĩnh mạch để tránh nguy cơ tử vong.
Bác sĩ khuyến cáo người từng có triệu chứng tương tự cần đi khám sớm để được chẩn đoán và theo dõi. Để phòng ngừa, nên hạn chế vận động quá sức, tránh ăn quá nhiều carbohydrate, duy trì chế độ ăn giàu kali như chuối, cam, khoai, các loại đậu, cá... và tuân thủ điều trị nếu được bác sĩ chỉ định. Ngoài ra, người bệnh cần thông báo tình trạng của mình với nhân viên y tế khi thực hiện phẫu thuật hoặc thủ thuật để được kiểm soát nồng độ kali phù hợp, tránh các biến chứng nguy hiểm.
Thời điểm uống trà nghệ có thể tạo ra sự khác biệt, tùy thuộc vào thói quen sinh hoạt và mục tiêu sức khỏe của bạn, theo trang sức khỏe Verywell Health (Mỹ).
Một số người thấy uống trà nghệ vào buổi sáng như một phần của bữa sáng là tiện lợi nhất. Đây là cách lành mạnh để bắt đầu ngày mới, đặc biệt tốt cho hệ tiêu hóa.
Nhâm nhi trà nghệ vào sáng sớm có thể giúp cải thiện tiêu hóa và giảm viêm suốt cả ngày.
Bạn cũng có thể uống trà nghệ vào buổi tối trước khi đi ngủ. Khi kết hợp nghệ với sữa ấm và tiêu đen, thức uống này được gọi là "sữa nghệ".
Một số người cho rằng sữa nghệ giúp thư giãn và dễ ngủ hơn. Ngoài ra, thức uống này thường không chứa caffeine.
Một số nghiên cứu cho thấy curcumin trong nghệ có thể bảo vệ não khỏi tổn thương do thiếu ngủ. Tuy nhiên, vẫn cần thêm nhiều bằng chứng trên người để khẳng định điều này.
Một số người chọn cách chia nhỏ lượng nghệ và dùng trong ngày.
Một nghiên cứu cho thấy việc dùng 2 liều nhỏ trong ngày có thể giúp giảm nguy cơ tác dụng phụ.
Uống trà nghệ trong ngày cũng có thể giúp duy trì tác dụng chống viêm ổn định, đồng thời hỗ trợ ổn định đường huyết.
Uống trà nghệ sau bữa ăn có thể hỗ trợ tiêu hóa.
Đặc tính chống viêm tự nhiên của nghệ có thể giúp giảm các triệu chứng như đầy hơi và chướng bụng. Đồng thời, nó cũng giúp làm dịu tình trạng viêm có thể tăng lên sau khi ăn một số loại thực phẩm.
Bạn có thể pha trà nghệ bằng cách dùng nghệ tươi bào nhỏ hoặc bột nghệ.
Một số người thích mua túi trà nghệ đóng sẵn, rất tiện để pha. Nhiều quán cà phê cũng bán trà nghệ hoặc latte nghệ.
Hầu hết các loại trà nghệ không chứa caffeine.
Bạn có thể thêm mật ong, sữa, chanh, vani, gừng hoặc các nguyên liệu khác tùy khẩu vị.
Trà nghệ nhìn chung an toàn khi dùng ở mức vừa phải. Tuy nhiên, không nên uống quá nhiều.
Uống quá nhiều trà nghệ, đặc biệt khi bụng đói, có thể gây các vấn đề tiêu hóa như đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, táo bón hoặc trào ngược axit.
Trong một số trường hợp hiếm, dùng trà nghệ liều rất cao có thể gây tổn thương gan.
Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung nhiều nghệ vào chế độ ăn nếu bạn:
Ngoài ra, nghệ có thể ảnh hưởng đến một số loại thuốc. Vì vậy, hãy trao đổi với bác sĩ về các loại thuốc và thực phẩm bổ sung bạn đang dùng để tránh tương tác không mong muốn.