Sharapova ngồi vào hội đồng quản trị tập đoàn tỉ đô, rót vốn vào hơn 10 công ty, vừa ra mắt podcast của riêng mình. Đấu trường đã thay đổi, nhưng tinh thần cạnh tranh thì không…
Sharapova – “nữ hoàng băng giá” tái xuất trên thương trường ra sao?
Tại Hội nghị TIME100 ở New York mới đây, bà Maria Sharapova bước lên sân khấu cùng biên tập viên Gayle King của tạp chí Oprah Daily không phải để nhìn lại quá khứ, mà để nói về tương lai.
Người phụ nữ từng bị gọi là “nữ hoàng băng giá” trên sân đấu chứng minh rằng những phẩm chất tạo nên một vận động viên nhà nghề đỉnh cao – sự kiên định, khả năng chịu áp lực, tư duy không chấp nhận thất bại – chính xác là những gì tạo nên một nhà lãnh đạo xuất sắc trong kinh doanh.
Ít ai biết rằng nền tảng kinh doanh của bà Sharapova không được xây dựng sau khi bà giải nghệ, mà ngay từ những năm còn cầm vợt.
Theo tạp chí TIME, khi còn thi đấu, bà đã tranh thủ thời gian để “gặp gỡ những con người và thương hiệu tuyệt vời, học hỏi, theo học tại Harvard và thực tập cùng Chủ tịch Liên đoàn Bóng rổ nhà nghề Mỹ (NBA) Adam Silver.
Bước ngoặt đến sớm hơn thế, ngay tại giải Wimbledon 2006, khi bà Sharapova và đối thủ bước ra sân trong cùng một bộ trang phục Nike. Chính khoảnh khắc đó thôi thúc bà đòi được thiết kế trang phục riêng – điều chưa từng có tiền lệ lúc bấy giờ.
Theo tờ New York Times (NYT), Giám đốc thiết kế Nike Martin Lotti sau này nhìn nhận Sharapova đã tạo ra “sự hợp nhất giữa thể thao và thời trang”, không chỉ trong quần vợt mà còn lan rộng ra nhiều môn khác.
Chiếc váy đen lấy cảm hứng từ Audrey Hepburn tại US Open 2006 – bộ trang phục “buổi tối” đầu tiên trong lịch sử tennis nữ – chỉ là phần nổi của một tư duy chiến lược đã vận hành âm thầm từ lâu.
Cha bà từng dặn rằng dù chưa hiểu hết các điều khoản, hãy cứ ngồi vào bàn đàm phán vì đó là nền tảng tài chính cho cả thập kỷ tới. Tư duy đó đã đơm hoa.
Theo NYT, Sharapova là vận động viên nữ được trả thù lao cao nhất mọi môn thể thao trong 11 năm liên tiếp từ 2005 đến 2015, dù thời gian giữ hạng 1 thế giới chỉ vỏn vẹn 21 tuần không liên tiếp.
Sau khi giải nghệ năm 2020, bà bước vào đấu trường mới khắc nghiệt hơn, ít tiếng vỗ tay hơn. Bà ngồi vào hội đồng quản trị Moncler – tập đoàn thời trang xa xỉ niêm yết trên sàn chứng khoán.
“Bạn đang ngồi trong phòng, điều hành một công ty đại chúng trị giá hàng tỉ USD theo thời gian thực”, bà thừa nhận đây là thử thách đáng sợ nhất trong hành trình hậu sàn đấu tennis của mình.
Song song đó, theo TIME, bà cũng đã xây dựng danh mục đầu tư trải rộng hơn 10 công ty gồm Supergoop!, Bala Bangles, Tonal, Therabody, Cofertility và MoonPay – phần lớn hoạt động trong lĩnh vực sức khỏe và tiêu dùng.
Nếu hội đồng quản trị Moncler là thử thách khắc nghiệt nhất, thì “Pretty Tough” là tuyên ngôn cá nhân rõ ràng nhất của Sharapova kể từ khi giải nghệ.
Tháng 4-2026, bà ra mắt podcast này trên nền tảng Vox Media với sứ mệnh cụ thể: để những phụ nữ quyền lực chia sẻ hành trình chinh phục thành công “không cần xin lỗi”. Các khách mời đầu tiên gồm diễn viên Zoe Saldaña và đồng sở hữu đội bóng rổ LA Lakers Jeanie Buss.
Cái tên podcast không phải ngẫu nhiên. Nó xuất phát từ chính những định kiến bà Sharapova phải đối mặt suốt sự nghiệp, rằng một người phụ nữ quyết đoán và không khoan nhượng là “khó chịu”, là “lạnh lùng”.
Theo NYT, bà phản bác thẳng thắn: “Tôi liên tục nghĩ về những phụ nữ đã trở thành lãnh đạo, nhưng vì lý do nào đó họ lại làm dịu bản thân đi. Họ đã đưa ra những quyết định quan trọng, bỏ ra rất nhiều công sức, vậy mà vẫn phải xin lỗi vì phong cách lãnh đạo đó”.
Thông điệp ấy được bà mang đến Diễn đàn Kinh tế thế giới tại Davos đầu năm 2025 – nơi bà phát biểu về lãnh đạo nữ trên kênh truyền hình tài chính CNBC và tại sự kiện của tập đoàn công nghệ IBM thay vì theo dõi Australian Open – giải quần vợt Grand Slam khởi đầu năm tại Melbourne.
Bà mô tả Davos như một nơi “hẹn hò tốc độ dành cho giới kinh doanh với comple và cà vạt” – hóm hỉnh nhưng nói lên rất nhiều về cách bà tiếp cận thế giới mới: nhanh, thực dụng và không ngại va chạm.
Nhưng không phải mọi thứ đều là tham vọng. Theo TIME, bà Sharapova thừa nhận tinh thần cạnh tranh của bà đã “dịu lại”, bà ít chơi tennis hơn và đang tìm những hình thức vận động khác phù hợp hơn với mình.
Trong tập đầu của “Pretty Tough”, bà và Zoe Saldaña – cựu vũ công chuyên nghiệp – cùng nói về điều đó: cảm giác của những người từng đẩy cơ thể đến đỉnh giới hạn, và nay đang học cách sống với nó theo cách nhẹ nhàng hơn.
“Có rất nhiều điểm tương đồng giữa thể thao và kinh doanh”, bà nói. Và với “Pretty Tough”, bà bắt đầu nói to điều đó – thật to, thật rõ, không cần phải xin lỗi bất kỳ ai vì sự mạnh mẽ ấy.
Năm 2020, thông qua sự sắp đặt của gia đình, Priya (38 tuổi) kết hôn với một người đàn ông đồng tính xuất thân từ dòng họ coi trọng danh tiếng ở Meerut. Sau đám cưới, họ chuyển đến California (Mỹ).
Trong 6 năm hôn nhân, Priya được chồng ủng hộ mở doanh nghiệp riêng. Tuy nhiên, bi kịch xảy ra khi chồng cô thông báo rời đi để sống cùng người yêu đồng giới. Đối diện hôn nhân đổ vỡ, Priya đồng thời chịu sức ép từ gia đình chồng tại Ấn Độ về việc sinh con. Khi cô đề xuất nhận con nuôi, anh từ chối và nhắc lại thỏa thuận ban đầu là không có con.
Trở lại Delhi, Priya nộp đơn kiện. Cô cho biết đang phải theo đuổi cuộc chiến pháp lý đơn độc do hệ thống tố tụng chưa cập nhật các dạng tranh chấp hôn nhân này. Cô cũng gặp áp lực vì việc công khai giới tính của chồng sẽ ảnh hưởng đến gia tộc ở quê nhà.
Tại Ấn Độ, lập gia đình trước tuổi 30 là chuẩn mực xã hội. Nhằm tránh định kiến, nhiều người thuộc cộng đồng LGBTQ chọn "hôn nhân oải hương" (thuật ngữ từ đầu thế kỷ 20 chỉ các cuộc hôn nhân vỏ bọc, có ít nhất một người đồng tính). Đây là thỏa thuận ngầm nhằm duy trì hình ảnh truyền thống.
Báo cáo của Human Rights Watch chỉ ra các cuộc hôn nhân vỏ bọc thường gây khủng hoảng tâm lý do người trong cuộc phải duy trì cuộc sống giả tạo. Khảo sát của Tổ chức phi chính phủ quốc tế LGBTQ+ cho thấy 70% người LGBTQ+ tại Ấn Độ vẫn giấu xu hướng tính dục với gia đình. Tạp chí y khoa The Lancet cũng ghi nhận tỷ lệ trầm cảm và ý định tự tử ở nhóm sống trong hôn nhân bình phong cao gấp ba lần nhóm được sống đúng với bản dạng giới.
Bà Mimansa Singh Tanwar, chuyên gia tâm lý tại Fortis Healthcare, cho biết mô hình này chỉ duy trì được khi hai bên tự nguyện và có mục tiêu chung như nuôi con hoặc giữ hình ảnh xã hội. Theo bà, nhiều người chọn cách này để hòa nhập trước áp lực gia đình.
Dù vậy, bà Tanwar nói những người này thường kiệt sức, lo âu, giảm tự tin và khó duy trì các mối quan hệ thực tế bên ngoài. Khi kéo dài, việc kìm nén bản dạng giới tạo ra căng thẳng tâm lý liên tục.
Rohan, 41 tuổi, và vợ đều là người LGBTQ+, bước vào hôn nhân dựa trên sự đồng thuận. Anh cho biết cả hai đã tính toán kỹ về tài chính và cảm xúc. Nhưng sau 10 năm, vợ anh đề nghị chấm dứt vì mệt mỏi khi phải chăm sóc gia đình chồng và sống cuộc đời không thuộc về mình.
Trong cộng đồng người Gujarati bảo thủ, ly thân không tồn tại nên ly hôn là điều càng khó chấp nhận. Sau khi tham vấn luật sư, Rohan đồng ý rời đi với một khoản bồi thường. Anh nói việc mình là người đồng tính đã ảnh hưởng đến người em gái chưa lập gia đình.
"Hôn nhân đã chấm dứt nhưng những lời đàm tiếu vẫn còn", anh nói.
Khi tham gia sản xuất sản phẩm thủ công tại Doanh nghiệp xã hội Chạm Vào Xanh và được khuyến khích đưa sản phẩm ra thị trường, chị bắt đầu có thu nhập và dần xây dựng sự tự tin.
Việc có thể đóng góp vào kinh tế gia đình giúp chị chuyển từ vị thế phụ thuộc sang một người có vai trò, có tiếng nói. Sự chủ động về tài chính cũng mở ra những thay đổi rõ rệt trong cách chị tham gia vào đời sống xã hội.
"Trời cho" nhiều năng khiếu tạo ra sản phẩm đẹp
Người khuyết tật ở Việt Nam không thiếu năng lực lao động. Điều họ thiếu là cơ hội để tham gia vào thị trường một cách phù hợp và bền vững.
Một sản phẩm thủ công nhỏ có thể không thay đổi nền kinh tế, nhưng có thể thay đổi cuộc đời của một con người. Khi nghệ thuật trở thành sinh kế, nó mở ra một cách nhìn khác về hòa nhập cho người khuyết tật.
Dù các chính sách hỗ trợ đã có những bước tiến nhất định, một khoảng trống lớn vẫn tồn tại: làm thế nào để người khuyết tật có thể sống bằng chính năng lực của mình, thay vì phụ thuộc vào trợ cấp hoặc gia đình.
Thực tế cho thấy nhiều chương trình đào tạo nghề hiện nay chưa gắn với nhu cầu thị trường. Người học có kỹ năng nhưng không có đầu ra ổn định. Việc làm, nếu có, thường thu nhập thấp và thiếu bền vững. Vấn đề không nằm ở khả năng của người khuyết tật, mà ở cách xã hội thiết kế cơ hội cho họ.
Một hướng tiếp cận khác đang dần được chứng minh trong thực tế: sử dụng nghệ thuật và lao động sáng tạo như một con đường tạo sinh kế.
Câu chuyện này không phải là cá biệt. Tại Việt Nam, một số doanh nghiệp xã hội như Chạm Vào Xanh, Vụn Arts hay Kym Viet đang cho thấy một hướng đi khả thi: khi có tổ chức phù hợp làm cầu nối, kỹ năng sáng tạo của người khuyết tật có thể trở thành sản phẩm có giá trị trên thị trường.
Những mô hình này đặt ra một cách nhìn khác: nghệ thuật không chỉ là công cụ trị liệu, mà có thể trở thành một ngành kinh tế vi mô nếu được tổ chức đúng cách.
Tại Nhật Bản, hướng tiếp cận này đã được phát triển từ sớm. Các sản phẩm do người khuyết tật tạo ra được thiết kế, đóng gói và phân phối như hàng hóa thực thụ, với sự tham gia của cả khu vực công và tư. Điều này cho thấy khi có cơ chế phù hợp, lao động sáng tạo của người khuyết tật hoàn toàn có thể trở thành một phần của nền kinh tế.
Việt Nam vẫn thiếu những cơ chế để đưa sản phẩm của người khuyết tật ra thị trường một cách bền vững. Nhiều mô hình hiện nay hoạt động trong điều kiện hạn chế, phụ thuộc vào nguồn lực ngắn hạn và chưa có sự kết nối thị trường mang tính hệ thống.
Đáng chú ý, các doanh nghiệp xã hội - dù đóng vai trò cầu nối quan trọng - vẫn chưa tiếp cận được các chính sách ưu đãi tương xứng. Việc tìm kiếm đầu ra cho sản phẩm phần lớn dựa vào nỗ lực cá nhân và các mối quan hệ của người quản lý, thay vì được hỗ trợ bởi các cơ chế kết nối chính thức. Điều này khiến nhiều mô hình hiệu quả khó mở rộng, và những giải pháp đã được kiểm chứng khó trở thành quy mô lớn.
Nếu coi đây là một hướng đi nghiêm túc, chính sách cần có những điều chỉnh tương ứng.
Trước hết, cần xây dựng cơ chế ưu đãi rõ ràng hơn cho các doanh nghiệp xã hội trong lĩnh vực này, đặc biệt về thuế và tiếp cận tài chính, nhằm khuyến khích các mô hình tạo tác động dài hạn.
Thứ hai, cần phát triển các chương trình kết nối thị trường mang tính hệ thống, trong đó Nhà nước đóng vai trò trung gian, giúp đưa sản phẩm của người khuyết tật vào các chuỗi giá trị hiện có, bao gồm cả mua sắm công.
Thứ ba, giáo dục nghề cần mở rộng theo hướng linh hoạt hơn, đưa nghệ thuật ứng dụng và sáng tạo vào như một lựa chọn thực chất, thay vì chỉ giới hạn trong một số ngành nghề truyền thống.
Xóa bỏ rào cản cho người khuyết tật không chỉ là cải thiện hạ tầng, mà là thiết kế lại cách họ tham gia vào đời sống kinh tế - xã hội. Khi cơ hội được tổ chức đúng cách, người khuyết tật không cần được "hỗ trợ" để tồn tại, mà có thể tự tạo ra giá trị và khẳng định vị trí của mình.
Tử Cấm Thành, nơi từng là dinh thự của những người quyền lực nhất Trung Quốc, trong hàng nghìn năm hầu như vẫn là bí ẩn với thường dân. Nhiều chuyện chỉ được hé lộ khi các nhà sử học và khảo cổ có cơ hội nghiên cứu tại Cố Cung. Trong số các điểm tham quan đầy tò mò, giếng Trân phi nổi bật như một dấu ấn lịch sử gắn với giai đoạn cuối triều Thanh.
Năm 1875, Hoàng đế Quang Tự lên ngôi lúc mới 4 tuổi sau khi Thanh Mục Tông Đồng Trị Đế băng hà. Ngay cả khi đến tuổi tuyển chọn hậu phi, Quang Tự vẫn không thể toàn quyền quyết định. Dưới sự chi phối của Từ Hy Thái hậu, ông buộc phải phong Tĩnh Phân-một người cùng gia tộc với mẫu hậu làm Long Dụ Hoàng hậu, trong khi hai chị em khác được chọn làm Cẩn phi và Trân phi. Đến năm 1887, Quang Tự dần lạnh nhạt với Long Dụ Hoàng hậu và dành sủng ái cho Trân phi. Nàng vốn sắc nước hương trời, thông minh, hiểu chuyện triều chính và hết lòng ủng hộ những cải cách của vua. Dù được Quang Tự ngày càng yêu chiều, Trân phi lại trở thành cái gai trong mắt Từ Hy Thái hậu.
Năm xưa, Quang Tự từng vô cùng sủng ái vị phi tần Trân phi. Không chỉ xinh đẹp, thông minh, phi tử này còn có tính cách rất thẳng thắn, bộc trực, nhiều lần ra mặt đối đầu với Từ Hi Thái Hậu.
Vốn đã không vừa mắt người con dâu này, Từ Hi thái hậu từ sớm đã lên kế hoạch trừ khử Trân phi.
Năm 1900, liên quân 8 nước đánh vào Bắc Kinh, Quang Tự Hoàng đế lúc đó lại không có ở kinh thành. Nhân cơ hội Hoàng đế vắng mặt, Từ Hi đã sai người đẩy Trân phi dưới giếng rồi chạy trốn khỏi Tử Cấm Thành.
Phải tới 1 năm sau, thi thể của vị phi tử xấu số mới được vớt lên. Kể từ đó, chiếc giếng nơi chứng kiến thảm kịch của nàng ái phi ấy đã được đặt tên là giếng Trân phi.
Vào năm Dân quốc thứ 4 (1915), giếng Trân Phi được chế tác thêm hai lỗ nhỏ rồi dùng côn sắt khóa ngang, từ đó không còn được sử dụng.
Ngày nay, chiếc giếng này đã trở thành địa điểm tham quan có tiếng. Thế nhưng có một số giai thoại nói rằng, du khách nào đi qua nơi đây đều cảm thấy có một luồng khí lạnh tỏa ra từ miệng giếng.
Thậm chí còn có một câu chuyện rùng rợn xoay quanh địa điểm giếng Trân phi. Theo đó, ai đi qua giếng này vào ban đêm sẽ nghe thấy tiếng phụ nữ kêu khóc.
Mặc dù những lời đồn đáng sợ về giếng Trân phi chưa được ai kiểm chứng. Nhưng những giai thoại nhuốm màu sắc tâm linh huyền bí ấy càng khiến địa điểm này được nhiều người biết tới.
Vậy giếng Trân phi vì sao trở thành nơi ám ảnh nhất trong Tử Cấm Thành? Theo Beijing Attractions, người ta truyền tai nhau rằng vào ban đêm, từ dưới giếng vẫn vọng lên những tiếng khóc thê lương. Nơi này sau được gọi là Giếng Trân phi và nhanh chóng trở thành điểm tham quan thu hút du khách tại Cố Cung. Mặc dù miệng giếng rất hẹp, ban quản lý sau này đã phải lấp lại để tránh nguy cơ tai nạn. Nhiều trang du lịch còn bình chọn đây là một trong những điểm đến ám ảnh nhất Tử Cấm Thành.
Tử Cấm Thành, hay còn gọi là Cố Cung, là một trong những điểm du lịch nổi tiếng bậc nhất Trung Quốc. Cung điện hoàng gia này tồn tại hơn 600 năm, từ triều Minh đến triều Thanh cuối cùng, với tổng diện tích 720.000 m², gồm 800 cung điện và 9.999 phòng.
Khi tham quan, du khách sẽ dễ dàng nhận thấy Tử Cấm Thành được chia làm hai khu chính: Tiền Triều và Hậu Cung, nối với nhau bằng một sân dài. Tiền Triều ở phía nam dành cho các nghi lễ trang trọng, còn Hậu Cung phía bắc là nơi vua, hoàng hậu cùng hoàng tộc sinh sống.