Đau lưng là tình trạng rất phổ biến và đa số không liên quan đến ung thư. Tuy nhiên, nếu đau lưng kéo dài không rõ nguyên nhân, không liên quan chấn thương hoặc lão hóa, kèm các dấu hiệu bất thường hoặc có yếu tố nguy cơ, người bệnh nên đi khám để được đánh giá chính xác. Đau lưng do ung thư thường gặp trong trường hợp khối u di căn đến cột sống hoặc chèn ép các cấu trúc vùng lưng.
U cột sống
U cột sống có thể phát triển trong xương sống hoặc màng bảo vệ quanh tủy sống. Tuy nhiên, cột sống là vị trí phổ biến nhất của ung thư di căn xương, tức ung thư bắt đầu ở một cơ quan khác và lan đến đây. Khi di căn đến cột sống ngực, ung thư có thể gây đau phần lưng trên.
Các dấu hiệu cảnh báo ung thư di căn xương bao gồm xương yếu dễ gãy, yếu hoặc tê bì ở bụng hoặc chân, khó cử động chân, tiểu tiện hoặc đại tiện không tự chủ, yếu cơ, đau cơ và khớp…
Ung thư phổi
Theo Hiệp hội Phẫu thuật Thần kinh Mỹ (AANS), ung thư phổi là một trong những loại ung thư phổ biến nhất di căn cột sống. Khối u ở phổi cũng có thể chèn ép cột sống, ảnh hưởng đến sự truyền dẫn thần kinh tới lưng dưới. Người mắc ung thư phổi thường xuất hiện các triệu chứng như mệt mỏi, khó thở, ho ra đờm có lẫn máu, bên cạnh việc đau lưng dưới.
Ung thư vú
Đau lưng đôi khi là triệu chứng của ung thư vú, do tế bào ác tính di căn đến vùng lưng, theo AANS. Giống như ung thư phổi, khối u vú có thể chèn ép các dây thần kinh dẫn đến cột sống, từ đó gây đau lưng.
Ung thư hệ tiêu hóa
Ung thư dạ dày, đại tràng và trực tràng cũng có thể là thủ phạm gây đau lưng dưới do tế bào ác tính di căn. Người mắc các loại ung thư này có thể gặp các triệu chứng khác như sụt cân nhanh hoặc đại tiện ra máu.
Đa u tủy, u lympho và u hắc tố và nhiều loại ung thư khác như ung thư buồng trứng, thận, tuyến giáp và tuyến tiền liệt cũng có khả năng dẫn tới đau lưng.
Phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại ung thư và giai đoạn bệnh như phẫu thuật loại bỏ khối u hoặc hóa trị và xạ trị để thu nhỏ khối u. Bác sĩ cũng có thể kê đơn thuốc giảm đau giúp giảm triệu chứng.
Đau lưng liên quan đến ung thư không phải lúc nào cũng nghiêm trọng, do đó người bệnh dễ bỏ qua hoặc nhầm lẫn với nguyên nhân thông thường. Người có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc ung thư, xuất hiện các triệu chứng dưới đây nên lưu ý và đi khám sớm.
– Đau lưng đột ngột và không liên quan đến chấn thương
– Đau lưng không liên quan đến vận động hoặc không nặng hơn khi vận động
– Đau lưng thường xảy ra vào ban đêm hoặc sáng sớm và giảm hoặc hết trong ngày
– Đau lưng tiếp diễn dù đã điều trị vật lý trị liệu hoặc các phương pháp khác
– Có thể cảm thấy hoặc nhìn thấy sự biến dạng trên cột sống
Chia sẻ trên kênh YouTube cá nhân, bác sĩ Nam Sang-geun, chuyên gia phẫu thuật tuyến vú và tuyến giáp với 15 năm kinh nghiệm, cho hay "mỗi bữa ăn được chăm chút kỹ lưỡng hàng ngày chính là một phương thuốc chữa bệnh kỳ diệu".
Từng công tác tại Trung tâm Ung thư vú thuộc Bệnh viện Severance (Đại học Y khoa Yonsei), ông Nam đi đầu trong việc chẩn đoán chính xác để phát hiện sớm và điều trị ung thư hiệu quả. Ông hiện là giám đốc Phòng khám Yonsei Onyu tại thành phố Gimpo, tỉnh Gyeonggi, giúp mang đến cho người dân địa phương dịch vụ chăm sóc y tế chuyên sâu tương đương với các bệnh viện đại học lớn.
Để hỗ trợ phòng ngừa và đẩy lùi căn bệnh ung thư, chuyên gia gợi ý 5 nhóm thực phẩm vàng nên có mặt trong thực đơn mỗi ngày. Đứng đầu danh sách là các loại rau họ cải như súp lơ xanh, bắp cải và súp lơ trắng. Nhóm thực phẩm này chứa hàm lượng hợp chất thực vật sulforaphane dồi dào, có khả năng ức chế sự tăng trưởng của tế bào ác tính và thúc đẩy quá trình tự hủy diệt của chúng.
Để đạt hiệu quả tốt nhất, mỗi người nên tiêu thụ khoảng 100 đến 200 gram rau nhóm này mỗi ngày. Riêng súp lơ xanh nên chế biến bằng cách hấp sơ hoặc chần, tránh đun nấu quá lâu vì nhiệt độ cao có thể phá hủy các thành phần chống ung thư quý giá.
Nhóm tiếp theo được bác sĩ Nam gợi ý là thực phẩm lên men như kim chi và Cheonggukjang (tương đậu nành lên men). Nhờ hàm lượng lợi khuẩn (probiotics) dồi dào, các thực phẩm này giúp tối ưu hóa hệ vi sinh đường ruột, củng cố hàng rào niêm mạc ruột và kích hoạt mạnh mẽ các tế bào miễn dịch. Việc duy trì thói quen ăn đồ lên men hàng ngày còn giúp cơ thể giảm thiểu tình trạng viêm nhiễm đáng kể.
Đối với bệnh nhân ung thư, duy trì khối lượng cơ bắp và cân nặng là ưu tiên hàng đầu, do đó việc bổ sung protein rất quan trọng. Đậu nành và đậu phụ chính là nguồn cung cấp đạm thực vật lý tưởng, chứa nhiều chất béo không bão hòa và chất xơ hơn hẳn mỡ động vật. Đặc biệt, hoạt chất isoflavone trong đậu nành giúp ngăn chặn sự lan rộng của tế bào ung thư. Tuy nhiên, bác sĩ khuyên không nên ăn quá nhiều; một ngày chỉ khoảng nửa bìa đậu phụ hoặc một cốc sữa đậu nành không đường.
Bên cạnh bổ sung đạm thực vật, việc lựa chọn nguồn chất béo lành mạnh cũng đóng vai trò then chốt, trong đó dầu tía tô và dầu hạt lanh là những đại diện thuộc nhóm Omega-3 thực vật. Việc sử dụng dầu ăn tái chế nhiều lần làm xơ cứng màng tế bào và thúc đẩy tình trạng căng thẳng oxy hóa, hình thành môi trường lý tưởng cho sự sinh sôi của các tế bào ác tính. Ngược lại, dầu tía tô và dầu hạt lanh lại giúp duy trì độ đàn hồi của màng tế bào, đồng thời thúc đẩy quá trình trao đổi oxy và các dưỡng chất thiết yếu.
Theo chuyên gia, danh sách các thực phẩm hỗ trợ phòng ngừa ung thư còn có cà chua và tỏi. Sự kết hợp của hai thực phẩm này tạo nên một "lá chắn" chống oxy hóa mạnh mẽ. Hợp chất lycopene tạo nên sắc đỏ của cà chua giúp loại bỏ các gốc tự do và ngăn ngừa tổn thương tế bào, trong khi allicin trong tỏi có tác dụng ức chế sự sinh sôi của tế bào ung thư. Bác sĩ khuyến nghị mỗi người nên duy trì ăn 1-2 quả cà chua cỡ vừa và khoảng 2-3 tép tỏi mỗi ngày để bảo vệ cơ thể từ bên trong.
Cụ thể, trong những ngày nắng nóng, rau xanh và trái cây nên là lựa chọn hàng đầu. Các loại như dưa hấu, cam, dứa, dưa leo hay rau luộc giúp bổ sung nước tự nhiên, đồng thời cung cấp vitamin và chất điện giải.
Thực phẩm giàu đạm nhẹ như cá, đậu phụ, thịt gà cũng phù hợp hơn so với thịt đỏ nhiều mỡ. Những món này giúp duy trì năng lượng mà không gây cảm giác nặng bụng.
Tiến sĩ Joan Salge Blake, chuyên gia dinh dưỡng tại Đại học Boston (Mỹ), cho biết: Trong thời tiết nắng nóng, cơ thể cần thực phẩm dễ tiêu để không phải ‘tăng nhiệt’ cho quá trình tiêu hóa.
Ngoài ra, các món như canh chua, canh rau hoặc cháo loãng cũng là lựa chọn phổ biến ở châu Á vì vừa dễ ăn, vừa hỗ trợ bù nước hiệu quả.
Không chỉ ăn, lựa chọn đồ uống đúng cách đóng vai trò then chốt. Theo chuyên trang sức khỏe Harvard Health Publishing (Trường Y Harvard), nước lọc vẫn là lựa chọn tốt nhất để duy trì cân bằng nước.
Bên cạnh đó, bạn có thể dùng:
Tiến sĩ Walter Willett, giáo sư dịch tễ học và dinh dưỡng tại Trường Y tế Công cộng Harvard, cảnh báo: Đồ uống có đường hoặc quá nhiều caffeine có thể làm cơ thể mất nước, đặc biệt trong thời tiết nóng.
Nhiều người có thói quen ăn các món nhiều dầu mỡ hoặc cay nóng vào buổi trưa, điều này có thể khiến cơ thể sinh nhiệt nhiều hơn.
Ngoài ra, uống nước đá quá lạnh ngay khi vừa đi nắng về cũng không được khuyến khích vì có thể gây co mạch đột ngột, ảnh hưởng tiêu hóa.
Một sai lầm phổ biến khác là chỉ uống nước khi khát. Theo Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh (NHS), cảm giác khát đã là dấu hiệu cơ thể bắt đầu thiếu nước, do đó cần uống nước đều đặn trong ngày.
Các chuyên gia khuyên rằng, để giữ sức khỏe trong những ngày nhiệt độ cao, bạn nên:
Giữ chế độ ăn uống hợp lý không chỉ giúp bạn vượt qua cái nóng dễ chịu hơn mà còn giảm nguy cơ các vấn đề sức khỏe liên quan đến nhiệt độ.
TS Lê Thị Hương Giang, Trưởng Khoa Tiết chế Dinh dưỡng, Bệnh viện 19-8 (Bộ Công an), cho biết nhiều người truyền tai nhau rằng cơm nấu xong để nguội, nhất là cho vào tủ lạnh tốt hơn cơm nóng vì giúp giảm tăng đường huyết.
Về mặt khoa học, cơm được nấu chín rồi để nguội, đặc biệt là làm lạnh ở khoảng 4°C, một phần tinh bột trong gạo sẽ thay đổi cấu trúc. Quá trình này gọi là thoái hóa tinh bột, khiến một phần tinh bột trở nên khó tiêu hơn, hay còn gọi là tinh bột kháng. Nhờ đó, cơm nguội có thể được tiêu hóa chậm hơn so với cơm nóng. Một số nghiên cứu cho thấy lượng tinh bột kháng trong cơm có thể tăng từ khoảng 0,6g lên khoảng 1,6g trong 100g cơm sau khi làm lạnh 24 giờ, tức tăng khoảng 2-2,5 lần.
Tuy nhiên, "con số này vẫn khá nhỏ so với tổng lượng tinh bột, vì vậy tác động đến đường huyết chỉ ở mức vừa phải, thường giảm khoảng 10-15% trong một số điều kiện nghiên cứu", tiến sĩ nói. Như vậy, ăn cơm nguội không phải "ít tinh bột hơn", mà chỉ là "tiêu hóa chậm hơn một phần", không thể coi đây là cách để ăn nhiều cơm mà vẫn kiểm soát đường huyết hay giảm cân.
Ngoài ra, hiệu quả này cũng không giống nhau ở mọi loại cơm. Gạo tẻ thông thường, đặc biệt loại cơm tơi, chứa nhiều amylose, sẽ tạo tinh bột kháng tốt hơn so với gạo dẻo hoặc gạo nếp. Cơm nấu ráo, tơi có xu hướng tạo nhiều tinh bột kháng hơn cơm nhão.
Tuy nhiên, cơm sau khi nấu nếu để ở nhiệt độ phòng quá lâu có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn như Bacillus cereus phát triển. Vi khuẩn này có thể tồn tại dưới dạng bào tử trong gạo, sống sót sau khi nấu, khi gặp điều kiện thuận lợi sẽ sinh độc tố gây ngộ độc.
Triệu chứng thường xuất hiện khá nhanh, có thể chỉ sau 1-6 giờ với biểu hiện nôn hoặc 6-15 giờ với tiêu chảy. Độc tố này không bị phá hủy hoàn toàn khi hâm nóng lại, nên nếu cơm đã bị nhiễm từ trước thì việc đun lại không giúp an toàn hơn.
Theo tiến sĩ, sai lầm phổ biến nhất là nấu cơm xong để ngoài bếp nhiều giờ rồi mới cho vào tủ lạnh hoặc để nguyên cả nồi cơm lớn khiến cơm nguội chậm. Một số người còn hâm đi hâm lại nhiều lần hoặc rã đông cơm ở nhiệt độ phòng làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn.
Nhìn chung, cơm nguội không phải là thực phẩm có hại, cũng không phải "món bổ dưỡng ". Nếu làm đúng, nó có thể mang lại một lợi ích nhỏ trong kiểm soát đường huyết. Điều quan trọng không phải là ăn cơm nóng hay cơm nguội, mà là cách nấu, bảo quản và sử dụng thực phẩm.
Nếu muốn sử dụng cơm nguội một cách an toàn, bạn không để cơm ở nhiệt độ phòng quá 1-2 giờ. Nên chia nhỏ để nguội nhanh, bảo quản trong tủ lạnh dưới 4°C hoặc cấp đông nếu cần để lâu. Nên dùng cơm trong vòng 24 giờ nếu để ngăn mát, khi ăn cần hâm nóng kỹ và không hâm lại nhiều lần.
Đối với ngăn đá, nhiệt độ khoảng -18°C có thể ngăn vi khuẩn phát triển, nhưng không tiêu diệt hoàn toàn và cũng không loại bỏ độc tố đã sinh ra trước đó. Vì vậy, việc cấp đông chỉ có ý nghĩa khi cơm được làm lạnh đúng cách ngay từ đầu, chứ không phải là "cách cứu" cơm đã để ngoài quá lâu.