Đó là hai trường hợp trẻ em ngụ tỉnh Vĩnh Long. Ngay khi vào khoa Cấp cứu, trẻ được đánh giá nhanh tình trạng toàn thân, theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn và mức độ ngộ độc. Bác sĩ lập tức triển khai các biện pháp xử trí ban đầu như bù dịch, kiểm soát nôn ói nhằm ổn định tình trạng.
Sau đó, bệnh nhân được chuyển đến khoa Nhi để tiếp tục điều trị chuyên sâu. Tại đây, các bác sĩ chỉ định sử dụng than hoạt cho bệnh nhi, nhằm hạn chế hấp thu độc chất còn lại trong đường tiêu hóa, đồng thời theo dõi chặt chẽ các biến chứng có thể xảy ra trên tim mạch, thần kinh và tiêu hóa.
Hiện tại, các bệnh nhi đã qua cơn nguy hiểm.
Theo BSCKI Trần Đăng Khoa, Trưởng khoa Nhi, hoa sứ – đặc biệt là sứ Thái Lan (còn gọi là sứ sa mạc) – chứa nhóm hoạt chất glycoside t Đây là một loại độc chất có khả năng tác động trực tiếp lên cơ tim, hiện diện ở toàn bộ cây, từ mủ, thân, lá đến hoa sứ.
Khi xâm nhập vào cơ thể, các chất này không chỉ gây kích ứng niêm mạc tiêu hóa với biểu hiện nôn ói, đau bụng mà còn có thể ảnh hưởng đến hệ tim mạch, gây rối loạn nhịp tim, tụt huyết áp. Trong những trường hợp nặng, bệnh nhân có nguy cơ biến chứng đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.
Điều đáng lo ngại là mủ cây sứ có màu trắng đục như sữa, dễ khiến trẻ nhỏ tò mò, trong khi hoa có hình dạng đẹp mắt, dễ bị nhầm lẫn là có thể ăn được. Những yếu tố nguy cơ này tồn tại ngay trong không gian sống quen thuộc như sân vườn, nhưng lại thường bị người lớn chủ quan bỏ qua.
Trước đây, một bệnh viện chuyên khoa nhi ở TPHCM từng tiếp nhận cháu bé 2 tuổi nhập viện với triệu chứng ngộ độc nặng, do người nhà cho uống nước sắc từ hoa sứ Thái Lan chữa biếng ăn. Bệnh nhi này cũng phải rửa dạ dày, uống than hoạt tính ngăn chất độc vào máu.
Bác sĩ Khoa khuyến cáo, phụ huynh cần đặc biệt lưu ý không để trẻ chơi gần cây sứ, nhất là khi cây vừa bị cắt tỉa; hướng dẫn trẻ không chạm vào mủ cây, không đưa tay hoặc vật lạ vào miệng.
Trong trường hợp phát hiện trẻ có biểu hiện bất thường (như nôn ói, đau đầu sau khi tiếp xúc hoặc nghi nuốt phải mủ hoa sứ), người dân tuyệt đối không tự ý áp dụng các biện pháp truyền miệng, mà cần nhanh chóng đưa đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Bác sĩ Hung Yung-hsiang, chuyên gia thận học với hơn 20 năm kinh nghiệm tại Bệnh viện Đa khoa Tam Quân, Đài Loan, hôm 19/4 chia sẻ trên trang cá nhân trường hợp một phụ nữ trẻ bị suy thận nặng sau 6 tháng xuất hiện tình trạng "nước tiểu có bọt".
Bệnh nhân có vẻ ngoài khỏe mạnh, vẫn đi làm và tập gym đều đặn mỗi ngày nhưng bị suy giảm chức năng thận xuống dưới 10% chỉ trong vài tháng, cuối cùng dẫn tới việc phải chạy thận nhân tạo. Nguyên nhân chính là do không phát hiện và điều trị kịp thời căn bệnh viêm thận lupus.
Theo chuyên gia, do tính chất công việc bận rộn, thường xuyên tăng ca và thức khuya, người bệnh đã lờ đi tình trạng sưng mắt cá chân và nước tiểu có bọt vào buổi sáng suốt nửa năm. Cô lầm tưởng những triệu chứng này chỉ là hệ quả của căng thẳng hoặc do uống thiếu nước nên không đi khám, tự mua nước đậu đỏ uống để giảm sưng.
Một ngày, cô đột ngột khó thở ngay tại văn phòng và phải đi cấp cứu. Kết quả xét nghiệm cho thấy chỉ số creatinine tăng vọt lên mức 8.0, dấu hiệu của tình trạng urê huyết nặng. Thận của cô đã teo nhỏ và xơ hóa không thể phục hồi.
Theo tạp chí y khoa American Journal of Kidney Diseases, những bệnh nhân lupus trẻ tuổi nếu không được điều trị sớm, nguy cơ tiến triển thành bệnh thận giai đoạn cuối cao gấp 15-25 lần người bình thường. Bác sĩ Hung giải thích viêm thận lupus là hệ quả của căn bệnh tự miễn hệ thống có tên là lupus ban đỏ.
Khi hệ miễn dịch mất kiểm soát và tấn công chính các mô của cơ thể, các phức hợp miễn dịch sẽ lắng đọng tại cầu thận, gây ra tình trạng viêm và tổn thương cấu trúc thận. Ở giai đoạn đầu, suy giảm chức năng thận thường không có triệu chứng rõ rệt và dấu hiệu cảnh báo phổ biến nhất chính là protein niệu, biểu hiện qua tình trạng nước tiểu có bọt lâu tan.
Bác sĩ lưu ý không được chủ quan nếu xuất hiện ba dấu hiệu cảnh báo lớn về thận gồm nước tiểu có bọt không tan nhanh, phù nề (đặc biệt ở mí mắt và mắt cá chân) và huyết áp tăng đột ngột. Ngoài ra, các triệu chứng toàn thân khác như mệt mỏi cực độ, đau khớp, rụng tóc, loét miệng tái phát, nhạy cảm với ánh sáng hay xuất hiện vết nám đặc trưng trên mặt cũng điển hình.
Các tài liệu y khoa cho thấy phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh lupus cao gấp 9 lần nam giới, tập trung chủ yếu ở độ tuổi từ 15 đến 45; nếu không được điều trị, nguy cơ tiến triển thành bệnh thận giai đoạn cuối là rất cao.
Theo bác sĩ Hung, hiện nay y học áp dụng mô hình "liệu pháp bộ ba" (triple therapy) để điều trị. Phác đồ này bao gồm sử dụng steroid để nhanh chóng kiểm soát tình trạng viêm; kết hợp với thuốc ức chế miễn dịch để giảm thiểu sự tấn công của hệ miễn dịch và sử dụng thuốc trúng đích thế hệ mới để điều chỉnh phản ứng miễn dịch một cách chính xác.
Các nghiên cứu chứng minh rằng việc kết hợp liệu pháp sinh học không chỉ giúp nâng cao tỷ lệ thuyên giảm (hồi phục) chức năng thận mà còn cho phép giảm liều lượng sử dụng steroid. Bên cạnh đó, các loại thuốc như hydroxychloroquine vẫn được xem là thuốc nền tảng quan trọng trong việc kiểm soát bệnh ổn định về lâu dài.
Bên cạnh việc dùng thuốc, quản lý lối sống và chế độ ăn uống cũng đóng vai trò quan trọng không kém. Các bác sĩ khuyến nghị chế độ ăn ít muối (natri), kiểm soát lượng protein nạp vào, tránh thực phẩm chế biến sẵn, đồng thời tăng cường tiêu thụ thực phẩm tự nhiên, rau củ và trái cây để giảm tình trạng viêm. Một số nghiên cứu cho hay axit béo Omega-3 và men vi sinh có thể hỗ trợ điều tiết hệ miễn dịch và giảm viêm, tuy nhiên đây chỉ là các liệu pháp bổ trợ và cần được kết hợp song song với phác đồ điều trị y tế chính quy.
Bệnh nhân được khuyên tránh tiếp xúc quá mức với ánh nắng mặt trời, duy trì giờ giấc sinh hoạt điều độ, ngủ đủ giấc và tuyệt đối không hút thuốc để giảm thiểu nguy cơ bệnh tiến triển nặng hơn. Dù y học đã có những bước tiến vượt bậc, một số người bệnh vẫn không thể tránh khỏi việc phải chạy thận nhân tạo. Tuy nhiên, chìa khóa quyết định vẫn nằm ở việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Chỉ cần kiểm soát tốt tình trạng bệnh, phần lớn bệnh nhân có thể duy trì chất lượng cuộc sống ổn định như người bình thường.
TS.BS.CK2 Trà Anh Duy, Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men's Health, nói xuất tinh ngoài là cách tránh thai không tốn chi phí và tạo cảm giác chủ động. Tuy nhiên, cơ thể con người không vận hành như một chiếc đồng hồ. Khi bị lạm dụng như biện pháp chính, rủi ro không chỉ dừng lại ở một lần chậm kinh khiến cả hai lo lắng.
Bản chất của phương pháp này là cho xuất tinh ở ngoài. Sự đơn giản khiến nhiều người tin tưởng, thậm chí xem là "tự nhiên" hơn so với bao cao su hay thuốc tránh thai. Nhưng chính điều đó dễ tạo ảo giác an toàn, khi nhiều người dựa vào kinh nghiệm "trước giờ vẫn ổn" thay vì đánh giá hiệu quả thực sự.
Trên thực tế, hiệu quả của xuất tinh ngoài thấp hơn nhiều người nghĩ. Theo American College of Obstetricians and Gynecologists, trong điều kiện thực tế, khoảng 22 trên 100 người sẽ có thai trong một năm. Ngay cả khi dùng đúng cách, vẫn có khoảng 4 trên 100 trường hợp mang thai.
Nghiên cứu của James Trussell cũng cho thấy tỷ lệ mang thai khoảng 20% trong năm đầu, cho thấy phương pháp này có độ rủi ro đáng kể.
"Một hiểu lầm phổ biến là chưa xuất tinh thì không có tinh trùng", bác sĩ Duy nói. Thực tế, dịch trước xuất tinh vẫn có thể chứa tinh trùng. Nghiên cứu của Stephen Killick ghi nhận điều này, cho thấy rủi ro không chỉ nằm ở việc "rút ra kịp hay không", mà còn ở yếu tố khó kiểm soát từ cơ thể.
Hệ lụy không chỉ là mang thai ngoài ý muốn mà còn kéo theo lo lắng, căng thẳng, mâu thuẫn và những quyết định khó khăn. Về lâu dài, phương pháp này tạo áp lực tâm lý cho cả hai, khiến trải nghiệm tình dục kém thoải mái, biến thành một cuộc "đánh cược".
Xuất tinh ngoài không bảo vệ bạn khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục như HIV hay HPV. Nếu không dùng bao cao su, nguy cơ lây nhiễm vẫn tồn tại đầy đủ.
Phương pháp này trở nên nguy hiểm khi bị sử dụng lặp lại như lựa chọn chính, đặc biệt trong những tình huống khó kiểm soát. Chỉ một lần sai lệch cũng có thể khiến kế hoạch tránh thai thất bại, trong khi người dùng dễ hình thành cảm giác "an toàn" sau nhiều lần may mắn.
Ở góc nhìn y học, xuất tinh ngoài không phải hoàn toàn vô dụng, nhưng không đủ đáng tin để lạm dụng nếu chưa sẵn sàng có thai. Nó dễ thất bại, gây lo lắng kéo dài và không phòng được bệnh lây truyền. Trong mục tiêu tránh thai, cảm giác "chắc kịp" không thể thay thế một biện pháp an toàn hơn.