Thiếu niên 15 tuổi thách thức lệnh cấm mạng xã hội
Kể từ cuối năm 2025, Australia trở thành quốc gia tiên phong khi cấm người dưới 16 tuổi sử dụng một số nền tảng mạng xã hội phổ biến.
“Các hạn chế nhằm bảo vệ thanh thiếu niên khỏi áp lực và rủi ro, những vấn đề có thể xảy ra khi họ đăng nhập mạng xã hội”, bà Julie Inman Grant, Ủy viên An toàn điện tử của Australia chia sẻ.
Dẫu vậy, trường hợp của Noah Jones, thiếu niên 15 tuổi tại Australia gây chú ý khi khẳng định trải nghiệm trực tiếp của mình “gần như không thay đổi”.
“Tôi chỉ gặp một chút bất tiện trên Instagram nhưng sau đó đã vượt qua được”, Noah nói.
Cậu cho biết bản thân chưa bị xóa tài khoản khỏi bất kỳ nền tảng mạng xã hội nào kể từ khi chính sách có hiệu lực vào cuối năm ngoái.
Đáng chú ý, Noah là một trong hai thiếu niên tham gia vào vụ kiện lên Tòa án Tối cao vào cuối năm nay nhằm phản đối lệnh cấm.
Thiếu niên này thừa nhận mạng xã hội có những mặt trái như bắt nạt trực tuyến hay nội dung nhạy cảm. Nhưng cậu khẳng định rằng với thế hệ trẻ hiện nay, mạng xã hội là nguồn tiếp nhận thông tin chính thay vì qua truyền hình, báo chí.
Mẹ của Noah nêu quan điểm: “Việc nuôi dạy con cái sử dụng không gian mạng như thế nào là quyền của tôi”. Thay vì cấm đoán con, bà chọn cách đặt ra những nguyên tắc nghiêm ngặt trong việc sử dụng thiết bị điện tử, chẳng hạn như cất điện thoại vào ban đêm hay kiểm soát mật khẩu thiết bị.
Không chỉ trường hợp của Noah, báo cáo của cơ quan An toàn Điện tử Australia vào tháng 3/2026 cho thấy dù hơn 5 triệu tài khoản đã bị vô hiệu hóa sau khi lệnh cấm có hiệu lực, hơn hai phần ba thanh thiếu niên dưới 16 tuổi vẫn tiếp tục sử dụng các nền tảng mạng xã hội như TikTok, Instagram hay Snapchat bằng nhiều cách lách xác minh độ tuổi.
Muôn kiểu lách luật
Ghi nhận của Đài CNN chỉ ra rằng chỉ chưa đầy 24 giờ sau khi lệnh cấm tại Australia có hiệu lực vào tháng 12 năm ngoái, nhiều thiếu niên đã quay trở lại TikTok, Instagram hay Snapchat bằng tài khoản mới.
Một số dùng ảnh AI giả gương mặt người lớn để vượt hệ thống xác minh tuổi. Thậm chí, một số khác dùng chính gương mặt của bố mẹ hoặc người lớn tuổi hơn để vượt qua bộ lọc kiểm tra. Trên Reddit, một số người dùng còn gợi ý mua mặt nạ lưới in 3D để đánh lừa công cụ nhận diện khuôn mặt.
Vào đầu tháng 5 vừa qua, nghiên cứu của các nhà khoa học tại Đại học Melbourne và Lund mang đến những kết quả bất ngờ.
Nhóm tác giả đã tiến hành phỏng vấn 15 trẻ em từ 12-16 tuổi sau khi lệnh cấm có hiệu lực và phát hiện phần lớn các em đều cho rằng quy định thiếu hiệu quả, đồng thời dễ dàng tìm ra nhiều cách để vượt qua hệ thống xác minh độ tuổi. Cụ thể, nhiều em chia sẻ rằng thường khai báo ngày sinh giả hoặc mượn tài khoản, giấy tờ của người lớn tuổi hơn như bố mẹ, anh chị.
Khi bị khóa tài khoản, các em lại tiếp tục tạo tài khoản mới. Tinh vi hơn, để đánh lừa AI nhận diện khuôn mặt, một số trẻ nhờ người lớn quét khuôn mặt hộ, dùng video khuôn mặt trên YouTube để xác minh hoặc trang điểm, dùng ánh sáng tối, đeo râu giả để trông bản thân già hơn.
Từ thực tế này, khái niệm “sneaking” hình thành. Đây là thuật ngữ được nhóm nghiên cứu sử dụng để mô tả việc trẻ em âm thầm thử nghiệm, khai thác lỗ hổng và tìm cách lách các cơ chế kiểm soát kỹ thuật số.
Tương tự, một nghiên cứu khác của các nhà khoa học tại các trường đại học khác nhau vừa công bố hồi cuối tháng 4 đã khảo sát hơn 700 thiếu niên Australia sau 4 tháng nước này áp dụng lệnh cấm mạng xã hội.
Kết quả chỉ ra rằng phần lớn trẻ em vẫn dễ dàng lách luật bằng cách dùng ngày sinh giả, tài khoản của người lớn tuổi hơn hoặc dùng VPN để tiếp tục truy cập. Đặc biệt, có tới 75% người tham gia khảo sát khẳng định việc vượt qua lệnh cấm là dễ.
Ngoài những cách thức trên, nhiều thiếu niên bắt đầu chuyển sang các ứng dụng khác như Lemon8, Yope, Coverstar hay WhatsApp. Trong đó, Lemon8, một ứng dụng thuộc Tập đoàn công nghệ ByteDance (Trung Quốc) từng có thời điểm vươn lên dẫn đầu về lượt tải xuống trên App Store tại Australia.
Một số ý kiến cho rằng các dịch vụ nhắn tin, nền tảng trò chơi, ứng dụng không phổ biến sẽ chứng kiến mức tăng trưởng đột biến khi trẻ em bị đẩy khỏi các nền tảng thuộc danh sách cấm.
Mặc dù vậy, bà Ellese Ferdinands, giảng viên Trường Đại học Sydney nhận định: “Sự trỗi dậy của các ứng dụng ít phổ biến đã phản ánh những lỗ hổng trong lệnh cấm của Chính phủ Australia”.
Vị giảng viên này đặt vấn đề rằng những nền tảng như TikTok hay Instagram đang chịu giám sát chặt chẽ từ cơ quan quản lý, trong khi các nền tảng kém phổ biến hơn lại không có sự giám sát tương tự.
Trên thực tế, nguyên nhân khiến trẻ em tự tin lách luật bởi đây là đối tượng hoàn toàn không cảm thấy rủi ro cá nhân vì luật chủ yếu tập trung xử phạt các nền tảng nhiều hơn. Thêm vào đó, nỗi sợ bị bỏ lỡ các tương tác xã hội đã tạo động lực thúc đẩy các em tìm cách để lách luật nhằm theo kịp bạn bè.
Cấm thôi liệu đã đủ để bảo vệ trẻ em?
Chia sẻ trên tờ The Guardian, Samantha Floreani, một nhà hoạt động về quyền kỹ thuật số tại Australia cho hay: “Nếu các nhà hoạch định chính sách thực sự muốn giảm thiểu tác hại đối với trẻ em trên môi trường mạng, họ nên tập trung kiểm soát những mô hình vận hành dựa trên quảng cáo hành vi, thu thập dữ liệu người dùng và thuật toán đề xuất nội dung”.
Cùng quan điểm với Samantha, OECD (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế) cho rằng các biện pháp kiểm soát truy cập mạng xã hội đối với trẻ em không thể giải quyết triệt để các rủi ro trên môi trường số nếu chỉ dừng ở việc giới hạn độ tuổi hay cấm truy cập.
Theo tổ chức này, điều quan trọng không kém là xây dựng các nền tảng an toàn ngay từ khâu thiết kế, kiểm soát cách vận hành của thuật toán, cơ chế đề xuất nội dung và tính năng tương tác.
Ở một góc nhìn khác đến từ nghiên cứu vào đầu năm 2026 của nhóm tác giả từ Đại học Manchester, các nhà nghiên cứu đã nhìn nhận mối quan hệ giữa thanh thiếu niên và mạng xã hội được định hình bởi nhiều yếu tố khác nhau.
Trong đó, nhóm nghiên cứu đề xuất những chính sách trao thêm quyền kiểm soát cho phụ huynh thông qua công cụ giám sát hoặc kiểm soát nội dung sẽ phù hợp với thực tế hơn bởi cha mẹ thường là những người hiểu rõ nhất mức độ trưởng thành, nhu cầu và khả năng tự quản lý của con mình.
Một số chuyên gia khác cũng đề xuất thay vì cấm đoán hoàn toàn, các quốc gia nên tập trung phát triển năng lực số, tăng minh bạch thuật toán, yêu cầu nền tảng thiết kế an toàn hơn cho trẻ và áp dụng các giới hạn phù hợp theo từng mức tuổi.
Tính đến tháng 4/2026, đã có tới 25 quốc gia trên thế giới đưa ra các đề xuất hoặc chính sách liên quan đến việc hạn chế trẻ em sử dụng mạng xã hội. Tuy nhiên, chỉ ba quốc gia gồm Australia, Brazil và Indonesia chính thức ban hành luật, trong khi phần lớn vẫn đang ở giai đoạn tham vấn hoặc xem xét chính sách.
Đáng chú ý nhất là trường hợp của Chính phủ Anh khi quốc gia này triển khai các thử nghiệm thực tế với thanh thiếu niên nhằm đánh giá tác động của việc hạn chế mạng xã hội thay vì lập tức áp dụng lệnh cấm trên diện rộng.
Các thử nghiệm bao gồm nhiều kịch bản như cấm hoàn toàn mạng xã hội, giới hạn thời gian sử dụng mỗi ngày hoặc áp dụng “giới nghiêm kỹ thuật số” vào ban đêm để theo dõi ảnh hưởng tới giấc ngủ, sức khỏe tinh thần và hành vi của trẻ.
Theo Digital Trends, sau hơn một năm chờ đợi kể từ khi xuất hiện trên máy tính, tính năng mã hóa đầu cuối (E2EE) với sức mạnh bảo mật 'quyền lực' nhất của Gmail đã chính thức đổ bộ lên Android và iOS. Đây được xem là 'tấm khiên' cuối cùng giúp bảo vệ dữ liệu nhạy cảm khỏi mọi ánh mắt tò mò.
Trong kỷ nguyên làm việc linh hoạt, hầu hết email quan trọng đều được soạn thảo và xử lý ngay trên smartphone. Tuy nhiên, suốt một thời gian dài, người dùng di động luôn phải đối mặt với rủi ro bị rò rỉ thông tin do thiếu cơ chế mã hóa chuyên sâu.
Bản cập nhật tháng 4.2026 của Google đã chính thức giải quyết triệt để vấn đề này. Với mã hóa đầu cuối (E2EE), nội dung thư sẽ được 'xáo trộn' ngay từ lúc gửi và chỉ có duy nhất người nhận mới có chìa khóa để giải mã. Điểm đặc biệt là quá trình này diễn ra ngay trong ứng dụng Gmail thuần túy, loại bỏ hoàn toàn sự phiền toái khi phải cài đặt thêm các phần mềm bảo mật từ bên thứ ba.
Cách thức hoạt động của tính năng này cực kỳ đơn giản nhưng hiệu quả. Khi soạn thư, người dùng chỉ cần nhấn vào biểu tượng ổ khóa và bật tùy chọn 'Additional encryption'. Nếu người nhận không sử dụng Gmail, hệ thống sẽ gửi một liên kết bảo mật để họ đọc và trả lời thư thông qua trình duyệt web một cách an toàn. Điều này đảm bảo luồng thông tin luôn được đóng kín, ngay cả khi gửi thư ra bên ngoài hệ sinh thái của Google.
Hiện tại, Google đang ưu tiên tính năng này cho nhóm khách hàng doanh nghiệp sử dụng các gói Google Workspace Enterprise Plus. Đây là bước đi chiến lược nhằm giúp các tổ chức bảo vệ bí mật kinh doanh và tuân thủ các quy định khắt khe về an toàn thông tin, đồng thời tăng sức cạnh tranh trực tiếp với đối thủ Microsoft 365.
Dù người dùng cá nhân vẫn phải chờ thêm một thời gian nữa, nhưng động thái này cho thấy nỗ lực của Google trong việc biến Gmail thành pháo đài bảo mật hàng đầu trên di động.
Mới đây, Google tích hợp trí tuệ nhân tạo trực tiếp vào thanh địa chỉ Chrome, đánh dấu thay đổi đáng chú ý trong cách trình duyệt vận hành. Thanh địa chỉ không còn chỉ để nhập URL hay từ khóa mà trở thành nơi phân tích, phản hồi truy vấn theo thời gian thực.
Động thái này cho thấy trình duyệt web đang chuyển từ hiển thị nội dung sang lớp trung gian có khả năng xử lý, tổng hợp tri thức, cho phép người dùng tương tác trực tiếp với AI ngay khi duyệt web.
Trong mô hình truyền thống, công cụ tìm kiếm hoạt động dựa trên việc đối chiếu từ khóa với chỉ mục trang web, sau đó trả về danh sách liên kết để người dùng tự chọn lọc. Cách tiếp cận này phụ thuộc nhiều vào khả năng diễn đạt của người dùng và thường yêu cầu nhiều lần truy vấn để đạt được kết quả mong muốn.
AI Mode in Chrome - Video: Google
Khi trí tuệ nhân tạo được tích hợp trực tiếp vào Chrome, cơ chế đó thay đổi theo hướng xử lý ngữ nghĩa. Hệ thống không còn chỉ nhìn vào từng từ riêng lẻ, mà phân tích toàn bộ câu hỏi để xác định ý định thực sự phía sau. Từ đó, truy vấn được tái cấu trúc thành dạng có thể xử lý sâu hơn, kết hợp nhiều nguồn dữ liệu và tạo ra câu trả lời hoàn chỉnh ngay trên giao diện.
Điểm đáng chú ý nằm ở khả năng duy trì ngữ cảnh. Thay vì mỗi lần tìm kiếm là một phiên độc lập, hệ thống có thể liên kết các câu hỏi liên tiếp thành một chuỗi logic. Điều này khiến trải nghiệm tìm kiếm dần tiệm cận với hội thoại, nơi thông tin được xây dựng theo từng bước thay vì rời rạc.
Thay đổi này cũng tác động trực tiếp đến cấu trúc của web. Khi câu trả lời đã được tổng hợp ngay từ đầu, nhu cầu truy cập vào từng trang riêng lẻ giảm xuống, kéo theo vai trò của các trang kết quả tìm kiếm truyền thống dần bị thu hẹp. Trình duyệt, trong trường hợp này, không còn là "cổng vào" mà trở thành nơi "xử lý cuối cùng" của thông tin.
Việc đưa trí tuệ nhân tạo vào thanh địa chỉ cũng kéo theo sự thay đổi trong cách người dùng tương tác với nội dung. Trình duyệt không còn chỉ hiển thị trang web, mà có thể tham gia trực tiếp vào việc diễn giải thông tin đang được mở.
Khi truy cập một nội dung dài hoặc phức tạp, hệ thống có khả năng rút gọn, làm rõ ý chính hoặc giải thích lại theo cách dễ hiểu hơn, giúp người dùng nắm bắt nhanh mà không cần đọc toàn bộ.
Theo định hướng từ blog chính thức của Google, các chức năng này được xây dựng dựa trên mô hình trí tuệ nhân tạo có khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên theo thời gian thực. Điều đó cho phép trình duyệt không chỉ phản hồi câu hỏi, mà còn chủ động hỗ trợ trong quá trình đọc, hiểu và khai thác thông tin.
Về bản chất, phần lớn công việc vốn do người dùng thực hiện như lọc nội dung, đối chiếu nguồn hay tóm tắt và dần đang được chuyển sang hệ thống. Người dùng tiếp cận trực tiếp với phiên bản thông tin đã được xử lý, thay vì tự tổng hợp từ nhiều trang khác nhau. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, nhưng đồng thời cũng làm tăng mức độ phụ thuộc vào cách hệ thống lựa chọn và diễn giải dữ liệu.
Ở phía sau, toàn bộ quá trình này dựa vào các mô hình trí tuệ nhân tạo vận hành trên hạ tầng đám mây, cho phép xử lý truy vấn và tạo nội dung gần như tức thời. Khả năng phản hồi nhanh và duy trì ngữ cảnh liên tục là yếu tố then chốt giúp trải nghiệm đủ mượt để thay thế cách tìm kiếm truyền thống.
Tuy nhiên khi trình duyệt đóng vai trò ngày càng lớn trong việc quyết định thông tin nào được hiển thị, vấn đề về độ chính xác và nguồn gốc dữ liệu trở nên đáng chú ý hơn. Người dùng không còn tiếp xúc trực tiếp với từng nguồn riêng lẻ, mà thông qua một lớp trung gian đã được xử lý, khiến việc kiểm chứng trở nên khó khăn hơn nếu không chủ động đối chiếu.
Nhiều người dùng lo ngại con chip nhỏ bé trên thẻ tín dụng có thể lưu trữ toàn bộ lịch sử mua sắm cá nhân, từ món đồ nhỏ nhất đến những khoản chi xa xỉ. Tuy nhiên, sự thật có thể khiến bạn bất ngờ.
Theo đó, trong kỷ nguyên thanh toán không tiền mặt, con chip EMV (viết tắt của ba 'ông lớn' Europay, Mastercard và Visa) đã trở thành tiêu chuẩn bảo mật toàn cầu, dần thay thế hoàn toàn dải từ truyền thống vốn dễ bị sao chép. Nhưng liệu con chip này thực sự 'biết' bao nhiêu về thói quen tiêu dùng của chủ nhân?
Trái với lo ngại của số đông, con chip trên thẻ không hề lưu trữ lịch sử giao dịch hay mã PIN của người dùng. Những gì nó nắm giữ chỉ là các dữ liệu cơ bản để xác thực số tài khoản (ID duy nhất), tên chủ thẻ và ngày hết hạn.
Điểm mấu chốt tạo nên sự an toàn tuyệt đối nằm ở công nghệ mã hóa (Encryption) và Tokenization. Thay vì gửi số thẻ thật của bạn đến máy POS, con chip sẽ tạo ra mã giao dịch duy nhất cho mỗi lần chạm hoặc chèn thẻ. Mã này chỉ có giá trị một lần, khiến việc làm giả thẻ trở thành nhiệm vụ bất khả thi đối với các hacker.
Dù thẻ chip cực kỳ an toàn khi thanh toán trực tiếp, nhưng nó lại 'bất lực' trước các chiêu trò lừa đảo trực tuyến. Khi bạn tự tay nhập thông tin thẻ vào các trang web giả mạo hoặc biểu mẫu không an toàn, các tính năng bảo mật của chip sẽ hoàn toàn bị vô hiệu hóa. Rủi ro lúc này không nằm ở con chip, mà nằm ở sự thiếu cảnh giác của người dùng khi mua sắm online.
Dù con chip không lưu lịch sử mua hàng, nhưng hệ thống của ngân hàng và công ty phát hành thẻ thì có. Họ biết chính xác bạn đã chi bao nhiêu tiền, tại cửa hàng nào và vào lúc mấy giờ. Tuy nhiên, họ chỉ thấy được tên nhà cung cấp chứ không biết chi tiết 'giỏ hàng' của bạn (ví dụ: họ biết bạn thanh toán tại siêu thị, nhưng không biết bạn đã mua loại sữa hay nhãn hiệu thực phẩm nào).
Việc hiểu rõ cơ chế bảo mật của chip EMV không chỉ giúp bạn yên tâm hơn khi quẹt thẻ mà còn nhắc nhở một chân lý rằng công nghệ dù hiện đại đến đâu, sự cẩn trọng của chủ thẻ vẫn là lớp bảo mật quan trọng nhất.