Đoàn thám hiểm Seascape Alaska 5 từ Cơ quan Khí quyển và Đại dương Quốc gia Mỹ (NOAA) phát hiện khối cầu vàng bí ẩn trong một chuyến lặn sâu ở vùng biển Alaska năm 2023. Khối cầu mềm, nhẵn, rộng khoảng 10 cm và bám chặt vào tảng đá dưới đáy biển sâu 3.200 m. Sử dụng thiết bị hút, phương tiện điều khiển từ xa đưa vật thể lên tàu Okeanos Explorer để nghiên cứu thêm.
Tuy nhiên, ngay cả khi kiểm tra trực tiếp, đoàn thám hiểm vẫn không thể nhận diện khối cầu vàng. Họ đặt ra nhiều giả thuyết như đây là quả trứng, bọt biển, hoặc thảm vi sinh vật.
Trong phân tích mới, Allen Collins, nhà động vật học tại Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Quốc gia Smithsonian, cùng đồng nghiệp tiến hành phân tích kỹ khối cầu, giải mã bí ẩn đã tồn tại nhiều năm. Nghiên cứu mới, xuất bản trên cơ sở dữ liệu bioRxiv tháng này, hé lộ đây là chất do sinh vật biển sâu giống hải quỳ Relicanthus daphneae tiết ra.
“Đầu tiên chúng tôi tìm kiếm cấu tạo giải phẫu tổng thể, xem nó có miệng hay cơ bắp không. Những đặc điểm như vậy sẽ giúp hé lộ đây là một loại động vật cụ thể nào đó. Nhưng chúng tôi không tìm thấy bất cứ thứ gì trong số này”, Collins nói với Live Science hôm 27/4.
Nhóm nghiên cứu sau đó đặt khối cầu vàng dưới kính hiển vi và phát hiện những tế bào châm đặc trưng của lớp Hexacorallia thuộc ngành Cnidaria, ngành gồm hơn 11.000 loài động vật không xương sống thủy sinh như sứa, thủy tức, hải quỳ, san hô. Tiếp theo, họ tiến hành xét nghiệm gene và phát hiện ADN từ loài R. daphneae cùng nhiều vi sinh vật. Theo Estefanía Rodríguez, phụ trách động vật không xương sống biển tại Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Mỹ ở New York, thành viên nhóm nghiên cứu, khối cầu vàng là cấu trúc biểu bì mà sinh vật giống hải quỳ tiết ra bên dưới cơ thể để bám chắc vào đá.
Theo Collins, R. daphneae có lẽ tiết ra một lớp biểu bì để bám vào đá nhưng sau đó tách ra để di chuyển đến vị trí tốt hơn, tiếp tục bám vào đó bằng cách tạo ra lớp biểu bì mới. Đó là lý do tại sao khối cầu vàng bị bỏ lại ở nơi mà đoàn thám hiểm Seascape Alaska 5 đi qua.
Jon Copley, nhà sinh thái biển từ Đại học Southampton cho biết, R. daphneae thường được tìm thấy gần các miệng phun thủy nhiệt ở Thái Bình Dương, Nam Đại Dương, Ấn Độ Dương, nhưng có thể do giới khoa học thường xuyên khảo sát chúng hơn những môi trường biển sâu khác. Ông nghi ngờ loài vật kỳ lạ này có thể phân bố rộng hơn và nghiên cứu mới sẽ giúp hiểu thêm về phạm vi phân bố của chúng.
“Đây là lý do chúng tôi tiếp tục thám hiểm – để giải mã những bí ẩn dưới biển sâu và hiểu rõ hơn cách đại dương cũng như các nguồn tài nguyên của nó có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tăng cường an ninh quốc gia, duy trì sự bền vững của hành tinh”, William Mowitt, quyền giám đốc Chương trình Thám hiểm Đại dương của NOAA, chia sẻ với Science Alert.
Trước khi USB-C trở thành chuẩn kết nối chung cho mọi thiết bị từ Android đến iPhone, thế giới smartphone từng trải qua một thời kỳ đầy hỗn loạn với những cổng sạc độc quyền cho từng hãng, cũng như sở hữu những hình thù kỳ quặc mà người dùng trẻ ngày nay có lẽ chưa từng nhìn thấy.
Nhờ sự thúc đẩy mạnh mẽ từ Liên minh châu Âu (EU), USB-C giờ đây là tiêu chuẩn vàng nhờ khả năng truyền dữ liệu siêu tốc, xuất hình ảnh 4K và sạc nhanh công suất lớn. Tuy nhiên, khi lật lại lịch sử, các 'ông lớn' công nghệ từng có những tham vọng riêng với những cổng kết nối độc quyền mà mỗi lần mất dây cáp là một lần khốn khổ.
Trước khi có Lightning hay USB-C, những chiếc iPhone đời đầu sử dụng cổng sạc 30 chân (30-pin) với kích thước bề ngang gần như chiếm trọn cạnh dưới máy. Dù cho có vẻ ngoài cồng kềnh, nhưng nó lại là một sợi cáp đa năng khi có thể xử lý cùng lúc tín hiệu âm thanh analog, video, hỗ trợ cả giao thức FireWire lẫn USB. Tuy nhiên, việc không thể cắm đảo chiều và độ bền kém đã khiến Apple khai tử nó vào năm 2012 để nhường chỗ cho cổng Lightning nhỏ gọn hơn.
Các tín đồ dòng Walkman hay Cybershot thời xưa chắc chắn không quên được FastPort. Thay vì đút vào sâu trong thân máy, cổng này có thiết kế dạng bề mặt với 12 chân tiếp xúc và hai móc cài chắc chắn. Dù đa năng khi cho phép kết nối loa ngoài, tai nghe và sạc cùng lúc qua một hệ thống 'cầu nối', nhưng thiết kế độc quyền này lại là rào cản lớn khi người dùng muốn thay thế phụ kiện bên thứ ba.
Vào đầu những năm 2000, Motorola giới thiệu cổng CE Bus trên dòng V60. Đây có lẽ là cổng kết nối lớn nhất lịch sử điện thoại khi chiếm gần như toàn bộ cạnh dưới. Nó mạnh mẽ đến mức tích hợp được mọi tín hiệu cần thiết, nhưng khi Motorola chuyển sang làm điện thoại mỏng (như dòng Razr V3), CE Bus quá dày để tồn tại. Cuối cùng, nó buộc phải nhường chỗ cho Mini-USB nhỏ bé hơn.
Ra mắt năm 2007, Micro-USB từng là giải pháp hàng đầu cho tình trạng loạn cổng sạc. Với thiết kế hình thang nhỏ gọn và độ bền cao hơn Mini-USB, nó trở thành tiêu chuẩn chung cho toàn bộ thế giới Android trong suốt một thập kỷ. Dù thành công rực rỡ, nhưng sự ra đời của USB-C với tốc độ vượt trội và khả năng cắm hai chiều đã chính thức đẩy Micro-USB vào bảo tàng công nghệ.
Được phát triển bởi Kinetix AI có trụ sở tại Thâm Quyến (Trung Quốc), KAI cao 173 cm và nặng khoảng 70 kg, chứa hệ thống 115 bậc tự do (DoF), gồm 72 bậc tự do ở hai bàn tay (mỗi bên 36 bậc). Theo Interesting Engineering, thông số này vượt trội so với hầu hết robot hình người hiện nay.
Điểm đặc biệt của KAI nằm ở lớp da xúc giác tổng hợp tích hợp 18.000 điểm cảm biến, có khả năng phát hiện lực nhẹ đến 0,1 newton (N), cho phép thao tác nhận biết xúc giác, điều chỉnh hành vi cầm nắm và tiếp xúc dựa trên phản hồi thời gian thực. Nghĩa là, robot có thể xử lý các vật thể dễ vỡ hoặc tương tác với con người an toàn hơn.
Với 36 bậc tự do ở mỗi bàn tay, hệ thống kết hợp 22 khớp chủ động giúp điều khiển chính xác. 14 khớp thụ động hoạt động như các bộ giảm chấn cơ học cho phép bàn tay thích ứng với vật thể và hấp thụ các tác động mà không cần nhập liệu tính toán ngay lập tức. Điều này giúp robot của Kinetix AI hoạt động chính xác và an toàn hơn trong môi trường thực tế khó lường.
Theo Kinetix AI, KAI được thiết kế cho tốc độ di chuyển khoảng 5 km/h với phạm vi chuyển động gần giống với sự linh hoạt của con người. Cỗ máy có thể mang vác tải trọng đến 20 kg và hoạt động liên tục trong bốn giờ mỗi lần sạc, dùng pin bán rắn có dung lượng 1,7 kWh - loại pin cải thiện độ an toàn bằng cách giảm nguy cơ quá nhiệt so với các loại pin lithium-ion truyền thống.
Về phần mềm, Kinetix AI cho biết KAI chạy hệ thống trí tuệ nhân tạo riêng tương tự World Model - tức khả năng mô phỏng thế giới vật lý, được xem là cảnh giới để tiến đến AI "tự nhận thức". Robot được huấn luyện trên dữ liệu thực tế, có thể thể hiện các môi trường ảo, tương tác và 3D.
Cũng theo Kinetix AI, mô hình của hãng chia quá trình ra quyết định cho robot thành ba lớp" cơ sở, hành động và đánh giá. Nghĩa là, trước khi thực hiện các chuyển động, robot hình người sẽ dự đoán những thay đổi tiềm tàng của môi trường và đánh giá kết quả có thể xảy ra trước khi hành động.
Để huấn luyện KAI, công ty Trung Quốc đã phát triển thiết bị đeo riêng gọi là KAI Halo. Thông qua thiết bị này, người điều khiển tạo ra dữ liệu huấn luyện trong các công việc hàng ngày, gồm thu thập video góc nhìn thứ nhất, chuyển động cơ thể và dữ liệu không gian, giúp robot xây dựng bộ dữ liệu tự nhiên và đa dạng.
KAI dự kiến ứng dụng trong lĩnh vực bán lẻ, dịch vụ trợ giúp cá nhân và hỗ trợ tại nhà thay vì môi trường công nghiệp nặng. Robot sẽ đảm nhiệm các công việc hàng ngày như phân loại hàng hóa, sắp xếp và lấy đồ ra khỏi máy rửa chén, gấp quần áo và thậm chí cả xỏ chỉ.
Đây là nội dung chính của "Chương trình hỗ trợ nghiên cứu sinh xuất sắc giai đoạn 2026-2030" (VREF) do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành. Chương trình đánh dấu bước chuyển từ hỗ trợ đào tạo sang đầu tư trực tiếp cho hoạt động nghiên cứu, nhằm hình thành lực lượng khoa học trẻ có năng lực tự chủ công nghệ.
Chương trình sẽ tuyển chọn mỗi năm khoảng 100 nghiên cứu sinh xuất sắc để cấp kinh phí. Nguồn lực được ưu tiên cho nhóm nghiên cứu hướng tới làm chủ công nghệ lõi, phát triển sản phẩm công nghệ chiến lược; phần còn lại dành cho các nghiên cứu ở lĩnh vực khác.
Kinh phí hỗ trợ tối đa 1 tỷ đồng mỗi năm cho nghiên cứu sinh, trong thời gian không quá 3 năm. Trường hợp cần thiết có thể gia hạn thực hiện nhiệm vụ nhưng không tăng thời gian hỗ trợ. Số tiền này phải được sử dụng cho các hoạt động trực tiếp phục vụ nghiên cứu như phát triển sản phẩm, công bố khoa học, đăng ký sở hữu trí tuệ, thử nghiệm công nghệ và hợp tác quốc tế.
Chương trình có cách tiếp cận "đầu tư theo kết quả". Việc giải ngân gắn với tiến độ và kết quả đầu ra. Các nhiệm vụ không đạt yêu cầu có thể bị điều chỉnh hoặc chấm dứt hỗ trợ.
Các chỉ tiêu đầu ra cũng được quy định cụ thể: tối thiểu 60% kết quả nghiên cứu phải công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín; ít nhất 20% có đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ; và tối thiểu 15% kết quả được chuyển giao, thương mại hóa hoặc ứng dụng vào thực tiễn.
Chương trình hỗ trợ nghiên cứu sinh xuất sắc triển khai trên phạm vi toàn quốc, với sự tham gia của các nghiên cứu sinh, cơ sở giáo dục đại học, viện nghiên cứu, tổ chức khoa học và công nghệ, đội ngũ chuyên gia trong, ngoài nước và cộng đồng doanh nghiệp.
Chương trình khuyến khích hợp tác giữa Nhà nước, viện trường và doanh nghiệp. Trong đó, doanh nghiệp có thể tham gia từ khâu đề xuất đề tài đến thương mại hóa kết quả, đồng thời thúc đẩy cơ chế đồng tài trợ và liên kết quốc tế.
Cơ chế đồng hướng dẫn với chuyên gia nước ngoài và trí thức Việt Nam ở nước ngoài cũng được khuyến khích, nhằm tạo điều kiện để nghiên cứu sinh tiếp cận chuẩn mực khoa học toàn cầu.
Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ quốc gia (NAFOSTED) được giao chủ trì tổ chức thực hiện VREF, từ xây dựng quy chế, tuyển chọn đến cấp kinh phí và theo dõi, đánh giá chương trình.