Theo các chuyên gia phục hồi chức năng, Trung tâm Phục hồi chức năng, Bệnh viện Bạch Mai, tập vận động đúng cách được xem là “chìa khóa vàng” giúp người bệnh giảm đau, cải thiện tầm vận động và sớm trở lại cuộc sống bình thường.
Khớp vai là khớp có biên độ vận động lớn nhất cơ thể, đồng thời cũng rất dễ bị tổn thương. Khi đau kéo dài, nhiều người có xu hướng hạn chế cử động vì sợ đau. Tuy nhiên điều này lại khiến khớp vai ngày càng co cứng, cơ yếu dần và bệnh kéo dài hơn.
Nếu không vận động đúng mức, người bệnh có thể gặp phải: Hạn chế, giảm tầm vận động dẫn đến cứng khớp vai. Đau tăng và dai dẳng. Hạn chế chức năng sinh hoạt hằng ngày: Khó chải đầu, mặc áo, với tay hoặc bê đồ vật.
Ngược lại, tập luyện phù hợp sẽ giúp người bệnh: Giảm đau dần theo thời gian. Tăng độ linh hoạt của khớp vai. Cải thiện sức cơ quanh vai. Phục hồi các chức năng sinh hoạt hằng ngày.
Các bác sĩ khuyến cáo tập vai cần đúng phương pháp, không nên nóng vội, người bệnh nên lưu ý:
Khởi động nhẹ trước tập, có thể chườm ấm để cơ thư giãn.
Bắt đầu từ bài nhẹ, tăng dần theo khả năng.
Không tập quá mạnh, nên theo hướng dẫn từ chuyên gia.
Sau tập nếu đau nhức có thể chườm lạnh 15-20 phút.
Tập đều đặn mỗi ngày để đạt hiệu quả tốt nhất.
Những bài tập đơn giản, hiệu quả tại nhà1. Bài tập con lắc
Người bệnh cúi nhẹ người về phía trước, tay đau thả lỏng, đung đưa nhẹ theo vòng tròn nhỏ hoặc trước sau.
Tác dụng: Giảm cứng khớp, giảm đau, tăng tuần hoàn.
2. Bò ngón tay trên tường
Đứng đối diện tường, dùng các đầu ngón tay “leo” dần lên cao theo khả năng.
Tác dụng: Cải thiện động tác giơ tay.
3. Dang tay có trợ giúp
Dùng gậy hoặc tay lành hỗ trợ nâng tay đau sang ngang.
Tác dụng: Tăng biên độ vận động dang vai.
4. Xoay vai thụ động
Giữ khuỷu tay sát thân, dùng tay lành hỗ trợ xoay cẳng tay ra ngoài.
Tác dụng: Tăng độ linh hoạt khớp vai.
5. Kéo giãn tay qua ngực
Dùng tay lành kéo tay đau sang ngang trước ngực.
Tác dụng: Giãn cơ vùng sau vai, giảm căng tức.
6. Bài tập tăng sức mạnh
Dùng dây đàn hồi kéo tay ra sau, tập nhóm cơ bả vai.
Tác dụng: Giúp khớp vai ổn định, giảm nguy cơ tái phát.
Tập đúng, người bệnh có thể cải thiện rõ rệtNhiều người bệnh ghi nhận hiệu quả tích cực sau một thời gian kiên trì tập luyện:
Rã đông nhiều lần dù có thể làm mất giá trị dinh dưỡng của thịt nhưng phần này không đáng kể. Protein trong thịt khá ổn định khi được bảo quản đông lạnh đúng cách, theo trang thông tin sức khỏe Everyday Health (Mỹ).
Ngoài ra, các khoáng chất như sắt, kẽm, phốt pho và vitamin B12 cũng không dễ bị phá hủy chỉ vì thịt bị đông lạnh và rã đông nhiều lần. Tuy nhiên, mỗi lần rã đông, thịt thường chảy ra một lượng nước nhất định.
Phần dịch này có thể mang theo một lượng nhỏ protein hòa tan, vitamin nhóm B tan trong nước và các hợp chất tạo hương vị tự nhiên. Khi quá trình này lặp lại nhiều lần, lượng dịch thất thoát tăng lên, khiến thịt kém mọng nước.
Đáng lo hơn là nguy cơ phát triển của vi khuẩn. Khi thịt được bảo quản ở nhiệt độ đông lạnh khoảng -18°C, vi khuẩn không bị tiêu diệt hoàn toàn nhưng phần lớn sẽ ngừng phát triển. Khi thịt bắt đầu rã đông và nhiệt độ tăng lên trên khoảng 4°C, vi khuẩn có thể hoạt động trở lại.
Khoảng nhiệt độ từ 4 - 60°C là vùng nhiệt độ nguy hiểm vì vi khuẩn có thể sinh sôi nhanh trong điều kiện này. Một số vi khuẩn thường liên quan đến thịt sống gồm Salmonella, E. coli, Listeria monocytogenes và Campylobacter.
Ví dụ, nếu lấy thịt ra khỏi ngăn đá rồi để trên bàn bếp vài giờ cho mềm, sau đó đổi ý và bỏ trở lại tủ đông, lớp ngoài của thịt có thể đã đủ ấm để vi khuẩn phát triển. Lặp lại tình trạng này nhiều lần sẽ làm tăng nguy cơ ngộ độc thực phẩm.
Tuy nhiên, thịt đã được rã đông trong ngăn mát tủ lạnh ở nhiệt độ khoảng 4°C vẫn có thể cấp đông lại mà vẫn an toàn. Điều này là do thịt được rã đông từ từ trong môi trường lạnh ổn định và chưa bị để ngoài nhiệt độ phòng quá lâu.
Trong khi đó, nếu thịt đã để ngoài nhiệt độ phòng hơn 2 giờ, hoặc hơn 1 giờ trong môi trường nóng trên 32°C, thì không nên cho lại vào tủ đông. Nguy cơ vi khuẩn phát triển có thể tăng mạnh trong khoảng thời gian này. Ngoài ra, nếu thịt có mùi lạ, bị nhớt bất thường hoặc đổi màu rõ rệt, tốt nhất nên bỏ đi, theo Everyday Health.
"Bối cảnh già hóa dân số, đô thị hóa nhanh và thay đổi lối sống như hút thuốc, thừa cân béo phì, ít vận động được xem là những yếu tố góp phần làm tăng số ca mắc", PGS.TS.BS. Bùi Diệu, Chủ tịch Hội Ung thư Việt Nam, nói tại Hội thảo khoa học về Ung thư (Oncology Summit) do AstraZeneca Việt Nam phối hợp Hội Ung Thư tổ chức, hôm 11/4.
Hiện, mỗi năm Việt Nam ghi nhận khoảng 180.000 ca ung thư mới và hơn 120.000 ca tử vong do ung thư. Tỷ suất mắc - tử vong ở mức 150,8 và 99 trên 100.000 dân, phản ánh gánh nặng bệnh tật ngày càng gia tăng đối với hệ thống y tế cũng như toàn xã hội. Theo dự báo gánh nặng ung thư toàn cầu đăng trên tạp chí The Lancet, số ca ung thư tại Việt Nam có thể tăng 60-70% trong khoảng 25 năm tới.
Các loại ung thư phổ biến gồm vú, gan, phổi, đại trực tràng và dạ dày. Xu hướng trẻ hóa ở một số bệnh như ung thư vú và ung thư đại trực tràng, đặt ra thách thức mới về tầm soát sớm, chẩn đoán và điều trị.
Tỷ lệ tử vong do ung thư ở Việt Nam cao do bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn muộn, dẫn đến hiệu quả điều trị hạn chế. Ngoài ra, những ung thư phổ biến nhất ở người Việt lại là loại có tiên lượng xấu như ung thư gan,phổi.
Dưới áp lực gánh nặng ung thư ngày càng gia tăng và xu hướng trẻ hóa bệnh nhân tại Việt Nam, PGS Diệu cho rằng ứng dụng các tiến bộ y học không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả điều trị.
"Thúc đẩy y học chính xác, với trọng tâm là cá thể hóa phác đồ điều trị, mở ra một kỷ nguyên chăm sóc y tế dựa trên bằng chứng và đặc điểm riêng của từng người bệnh", PGS Diệu nói. Chìa khóa cho kỷ nguyên này nằm ở việc triển khai các kỹ thuật chẩn đoán tiên tiến. Ví dụ, sinh thiết lỏng trong xét nghiệm sinh học phân tử, kết hợp hạ tầng dữ liệu số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong chẩn đoán, theo dõi.
Tại hội nghị, TS.BS Jomtana Siripaibun, Giám đốc Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Chulabhorn (Thái Lan) cho hay thúc đẩy hội chẩn đa chuyên khoa (MDT) số hóa và sinh thiết lỏng là nền tảng cho cá thể hóa điều trị ung thư bằng y học chính xác. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy bệnh nhân ung thư có thể cải thiện thời gian sống thêm hơn 15 tháng nếu áp dụng MDT vào chẩn đoán và điều trị so với không áp dụng.
Tuy nhiên, có nhiều nguyên nhân dẫn tới việc vận hành MDT chưa được thường quy, trong đó có thiếu hạ tầng số khiến dữ liệu bị phân tán. Giải pháp được các chuyên gia quốc tế chia sẻ nằm ở việc triển khai các nền tảng MDT số hóa, kết nối trực tiếp với hồ sơ bệnh án điện tử để theo dõi kết quả điều trị theo thời gian thực.
MDT là chiến lược sống còn trong điều trị ung thư, và chuyển đổi số là điều kiện bắt buộc để mô hình này vận hành bền vững. "Khi triển khai nền tảng MDT số hóa kết nối dữ liệu lâm sàng, chúng tôi ghi nhận quy trình chuẩn bị ca bệnh hiệu quả hơn và hồ sơ điều trị đầy đủ, nhất quán hơn", bà nói. Điều quan trọng là bắt đầu từ một nhóm bệnh ưu tiên và một quy trình hội chẩn chuẩn, theo dõi đầy đủ, để từng bước xây dựng năng lực hệ thống cho chăm sóc ung thư hiện đại.
Còn TS.BS Chien-Feng Li, Trưởng khoa Giải phẫu bệnh lâm sàng và Xét nghiệm Trung tâm Y tế Chi Mei, Giáo sư Trường Y khoa, Đại học Quốc gia Sun Yat-sen, Đài Loan, đánh giá những tiến bộ trong sinh thiết lỏng và trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo nên chuyển đổi mang tính bước ngoặt trong chẩn đoán và điều trị ung thư. Cách tiếp cận này giúp lựa chọn điều trị phù hợp hơn cho từng người bệnh và tối ưu hóa hiệu quả điều trị, chăm sóc.
Giấc ngủ là yếu tố nền tảng đối với sức khỏe, song nhiều cuộc khám sức khỏe định kỳ hiện nay vẫn chưa chú trọng đúng mức đến các rối loạn liên quan đến giấc ngủ.
Theo một bài phân tích mới của các nhà khoa học thần kinh tại Đại học Northwestern (Mỹ), chứng ngưng thở khi ngủ hiện ảnh hưởng gần 1 tỉ người trên toàn thế giới nhưng vẫn thường xuyên không được chẩn đoán, đặc biệt ở phụ nữ và nhiều nhóm bệnh nhân khác.
Loại phổ biến nhất của căn bệnh này là ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA), xảy ra khi đường hô hấp bị tắc nghẽn lặp đi lặp lại trong lúc ngủ.
Người bệnh có thể ngáy to, đau đầu hoặc buồn ngủ ban ngày. Tuy nhiên, nhiều trường hợp gần như không nhận ra mình đã ngừng thở hàng chục, thậm chí hàng trăm lần mỗi đêm.
Các nhà nghiên cứu cho biết mỗi lần ngưng thở thường kéo dài khoảng 20 giây và có thể xảy ra hơn 100 lần trong một giờ ngủ, theo trang ScienceAlert ngày 8-5.
Việc thiếu oxy lặp đi lặp lại khiến huyết áp và nhịp tim tăng cao, gây áp lực lớn lên hệ tim mạch. Nếu không điều trị, bệnh có thể làm tăng nguy cơ cao huyết áp, suy tim, đột quỵ và nhiều bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer.
Không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất, chứng ngưng thở khi ngủ còn liên quan đến suy giảm chất lượng cuộc sống, tăng nguy cơ tai nạn giao thông và kéo theo chi phí y tế lớn cho cá nhân lẫn xã hội.
Tuy vậy, căn bệnh này vẫn thường bị xem nhẹ trong các lần khám định kỳ. Theo các chuyên gia, nguyên nhân một phần đến từ định kiến lâu nay rằng người mắc bệnh chủ yếu là nam giới lớn tuổi và béo phì.
Thực tế phụ nữ mắc chứng ngưng thở khi ngủ thường có biểu hiện khác như mất ngủ, đau đầu hoặc trầm cảm - những triệu chứng không được nhấn mạnh trong nhiều công cụ sàng lọc hiện nay.
Ngoài ra, nhiều tiêu chuẩn chẩn đoán và điều trị hiện nay được xây dựng chủ yếu từ nghiên cứu trên người da trắng.
Một số thiết bị đo oxy trong máu dùng để phát hiện bệnh cũng kém chính xác hơn ở người có màu da sẫm, khiến mức độ nghiêm trọng của bệnh có thể bị đánh giá thấp.
Trong 20 năm qua, việc điều trị chứng ngưng thở khi ngủ đã có nhiều tiến bộ. Phương pháp phổ biến nhất là sử dụng máy CPAP, thiết bị tạo luồng khí liên tục để giữ đường thở không bị xẹp xuống khi ngủ.
Ngoài ra còn có các thiết bị kích thích thần kinh cấy ghép, dụng cụ chỉnh hàm và các bài tập tăng cường cơ lưỡi, cổ họng.
Cuối năm 2024, Cơ quan Quản lý thực phẩm và dược phẩm Mỹ (FDA) cũng phê duyệt thuốc tirzepatide để hỗ trợ điều trị bệnh thông qua giảm cân.
Bước đầu tiên để điều trị hiệu quả là nhận diện bệnh sớm.
Hiện nay, nhiều xét nghiệm giấc ngủ có thể thực hiện ngay tại nhà thay vì phải nhập viện qua đêm. Theo đó, chỉ cần chủ động trao đổi với bác sĩ về tình trạng ngáy ngủ, mệt mỏi kéo dài hay khó thở khi ngủ cũng có thể giúp mở ra cơ hội chẩn đoán và cải thiện sức khỏe lâu dài.