Chiều nay 5.5, ông Nguyễn Việt Đức, Giám đốc Bệnh viện đa khoa khu vực Hướng Hóa (Quảng Trị), cho biết trong vòng 1 tháng qua, bệnh viện đã tiếp nhận nhiều ca bệnh bị ngộ độc do ăn ve sầu.
Cụ thể, từ ngày 1.4 – 3.5, Bệnh viện đa khoa khu vực Hướng Hóa tiếp nhận 9 ca bệnh bị ngộ độc ve sầu, các bệnh nhân chủ yếu đến từ các xã Hướng Phùng, Lìa, Tân Lập, Khe Sanh thuộc huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị cũ.
Ông Đức cho biết, các bệnh nhân bắt ve sầu và ấu trùng ve sầu từ lòng đất, sau đó đem chiên để làm món ăn. Các con ve sầu và ấu trùng của chúng thường mang nhiều mầm bệnh nguy hiểm. Ngoài ra, protein trong ve sầu có thể gây sốc phản vệ, dị ứng nghiêm trọng.
Sau khi ăn ve sầu, bệnh nhân có biểu hiện đau bụng, sốt, tiêu chảy, nôn, nổi mẩn đỏ, trường hợp nặng xuất hiện khó thở. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh nhân có nguy cơ tử vong.
Theo ông Nguyễn Việt Đức, các bệnh nhân bị ngộ độc ve sầu phải mất từ 5 – 7 ngày điều trị mới có thể ổn định sức khỏe. Bệnh viện đa khoa khu vực Hướng Hóa và trạm y tế các xã trên địa bàn đã thường xuyên cảnh báo, nhắc nhở người dân không nên ăn ve sầu. Thế nhưng, ở vùng núi, người dân vẫn chủ quan, coi việc ăn ve sầu như một thói quen.
“Ve sầu là loại côn trùng không nên ăn, vì ngộ độc ve sầu là loại ngộ độc nặng, không giống như ngộ độc thực phẩm có ca nhẹ ca nặng. Đa số các ca ngộ độc ve sầu phải nằm hồi sức cấp cứu, đến khi nào ổn định mới chuyển qua khoa truyền nhiễm, nếu không điều trị kịp thời chắc chắn tử vong”, ông Đức nói.
Những người ốm nhưng vẫn tích nhiều mỡ bụng thường là do những yếu tố sau:
Không phải ai tăng cân cũng tích mỡ giống nhau. Yếu tố di truyền có tác động quan trọng đến cách cơ thể sẽ tích mỡ ở đâu, chẳng hạn vùng đùi, mông hay bụng. Một số người có xu hướng tích mỡ nội tạng nhiều hơn dù tổng lượng mỡ không cao, theo chuyên trang sức khỏe Verywell Health (Mỹ).
Nghiên cứu đăng trên chuyên san Nature Reviews Endocrinology cho thấy yếu tố gien có ảnh hưởng rõ rệt đến phân bố mỡ trong cơ thể, đặc biệt ở người châu Á. Đây là nhóm có nguy cơ tích mỡ nội tạng cao hơn ngay cả khi BMI bình thường.
Điều này giúp giải thích vì sao có những người ăn uống và sinh hoạt không quá khác biệt nhưng vẫn dễ bị bụng mỡ. Tuy nhiên, di truyền không phải yếu tố quyết định hoàn toàn. Lối sống vẫn có thể làm giảm hoặc khuếch đại thêm tình trạng này.
Một người có cân nặng bình thường chưa chắc đã có cơ thể khỏe mạnh. Điều quan trọng hơn là tỷ lệ giữa cơ và mỡ. Khi cơ bắp thấp, cơ thể đốt calo kém hơn, khiến phần calo dư thừa dễ tích tụ thành mỡ, đặc biệt là mỡ nội tạng.
Không phải cứ có tập thể dục là đủ để thâm hụt calo và giảm mỡ bụng. Nếu cường độ tập quá nhẹ hoặc không đủ kích thích cơ bắp, cơ thể sẽ không tiêu hao nhiều calo và mỡ nội tạng vẫn tích tụ.
Ngoài ra, lối sống ít vận động làm giảm khả năng sử dụng đường glucose của cơ bắp, khiến lượng đường glucose dư thừa dễ chuyển thành mỡ. Những người ngồi nhiều, ít hoạt động trong ngày dù thân hình ốm nhưng nguy cơ tích mỡ bụng cao vẫn cao hơn người vận động đều đặn.
Căng thẳng kéo dài không chỉ ảnh hưởng tâm lý mà còn tác động đến nội tiết. Khi cơ thể bị căng thẳng liên tục, hoóc môn cortisol được tiết ra nhiều hơn. Chúng làm tăng đường huyết và thay đổi cách cơ thể sử dụng calo.
Hệ quả là phần calo dư thừa dễ chuyển thành mỡ và tích tụ ở vùng bụng. Đây là lý do nhiều người dù ăn ở chế độ bình thường nhưng vẫn tăng mỡ bụng.
Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần ăn ít hoặc tránh đồ béo là đủ. Tuy nhiên, nếu khẩu phần ăn vẫn chứa nhiều đường hoặc tinh bột trắng thì khả năng tích mỡ nội tạng vẫn cao.
Vấn đề là nhiều người ăn các món này nhưng không nhận thức rõ, chẳng hạn như bánh mì, bánh bao, hủ tiếu, phở hay cà phê sữa. Chúng dễ làm tăng đường huyết, kéo theo sự tăng tiết hoóc môn insulin. Về lâu dài, điều này còn dẫn đến kháng insulin và làm tăng nguy cơ tiểu đường loại 2, theo Verywell Health.
Đột quỵ có thể xảy ra đột ngột, không báo trước nhưng hậu quả lại tiến triển rất nhanh. Nếu người bệnh không được cấp cứu kịp thời sẽ làm tăng nguy cơ tử vong và tàn tật lâu dài.
Nhiều người thường chủ quan trước những dấu hiệu ban đầu như nói ngọng, yếu tay chân hay chóng mặt. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, đột quỵ không chỉ là một bệnh lý thông thường mà là một "cơn tấn công não", cần được cấp cứu ngay lập tức tương tự nhồi máu cơ tim.
Não là cơ quan phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn cung cấp máu và oxy. Khi dòng máu bị tắc nghẽn bởi cục máu đông hoặc mạch máu bị vỡ, các tế bào não bắt đầu tổn thương gần như ngay lập tức.
Trong đột quỵ thiếu máu não (dạng phổ biến nhất), mỗi phút không được can thiệp có thể khiến khoảng 2 triệu tế bào thần kinh chết đi, cùng hàng tỷ kết nối thần kinh bị phá hủy. Tổn thương này không diễn ra trong vài giờ mà xảy ra liên tục từng phút. Hậu quả phụ thuộc vào vùng não bị ảnh hưởng. Người bệnh có thể mất khả năng nói, suy giảm trí nhớ, liệt một bên cơ thể hoặc rối loạn nhận thức.
"Cửa sổ vàng" điều trị rất ngắn
Đột quỵ có thời gian can thiệp hiệu quả rất hạn chế, thường được gọi là "cửa sổ vàng". Việc điều trị cần bắt đầu càng sớm càng tốt, lý tưởng là trong vài giờ đầu kể từ khi xuất hiện triệu chứng. Các phương pháp hiện đại như dùng thuốc tiêu sợi huyết hoặc can thiệp lấy huyết khối có thể giúp khôi phục dòng máu lên não. Tuy nhiên, hiệu quả của các phương pháp này giảm nhanh theo thời gian.
Với đột quỵ xuất huyết - khi mạch máu não bị vỡ - tình trạng còn nguy hiểm hơn. Người bệnh có thể cần phẫu thuật khẩn cấp để cầm máu và giảm áp lực lên não.
Tổn thương não không thể phục hồi hoàn toàn
Khác với nhiều cơ quan khác trong cơ thể, tế bào não khi đã chết gần như không thể tái tạo. Vì vậy, mỗi phút chậm trễ đồng nghĩa với mất đi vĩnh viễn một phần chức năng của não.
Trong cấp cứu đột quỵ, thời gian càng kéo dài, tổn thương não càng nghiêm trọng. Người bệnh được đưa đến bệnh viện sớm có cơ hội hồi phục tốt hơn, trong khi người đến muộn dễ đối mặt với di chứng nặng nề như mất khả năng vận động, nói chuyện, thậm chí tử vong.
Phát hiện sớm các dấu hiệu đột quỵ đóng vai trò quyết định. Các triệu chứng thường xuất hiện đột ngột, bao gồm mất thăng bằng, chóng mặt; nhìn mờ hoặc mất thị lực; méo miệng, lệch mặt; yếu hoặc tê một bên tay chân; nói khó hoặc nói ngọng.
Quy tắc BEFAST giúp nhận biết nhanh đột quỵ qua các dấu hiệu: mất thăng bằng (Balance), rối loạn thị lực (Eyes), méo miệng (Face), yếu tay chân (Arms), nói khó (Speech). Chữ "T" (thời gian) nhấn mạnh việc gọi cấp cứu ngay lập tức khi xuất hiện dấu hiệu, bởi mỗi phút trôi qua đều làm tăng nguy cơ tổn thương não.
Gan nhiễm mỡ là tình trạng mỡ tích tụ trong tế bào gan, thường liên quan đến ăn uống dư thừa và ít vận động. Trong khi đó, máu nhiễm mỡ (rối loạn lipid máu) là tình trạng tăng cholesterol hoặc triglyceride trong máu.
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Mỹ, gan nhiễm mỡ và máu nhiễm mỡ đều liên quan chặt chẽ đến lối sống không lành mạnh như ăn nhiều đường, ít vận động và thừa cân.
Tiến sĩ Rohit Loomba, bác sĩ tại Đại học California San Diego (Mỹ), cho biết gan nhiễm mỡ có thể tiến triển từ nhẹ đến viêm gan, xơ gan, thậm chí ung thư gan nếu không kiểm soát.
Trong khi đó, theo thông tin từ hệ thống y tế Mayo Clinic (Mỹ), máu nhiễm mỡ là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây xơ vữa động mạch, dẫn đến nhồi máu cơ tim và đột quỵ - những biến cố có thể xảy ra đột ngột và đe dọa tính mạng.
Gan nhiễm mỡ khiến tế bào gan bị “quá tải” mỡ, lâu dần gây viêm và sẹo hóa. Ngược lại, máu nhiễm mỡ làm cholesterol xấu (LDL) tích tụ trong thành mạch, hình thành mảng xơ vữa.
Tiến sĩ Erin Michos, bác sĩ tại Đại học Johns Hopkins (Mỹ), giải thích mỡ máu cao kéo dài sẽ âm thầm làm hẹp lòng mạch, đến khi mảng xơ vữa vỡ có thể gây tắc mạch ngay lập tức.
Trên thực tế, bệnh gan nhiễm mỡ và máu nhiễm mỡ cũng thường xuất hiện đồng thời, đặc biệt ở người thừa cân hoặc mắc hội chứng chuyển hóa.
Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), sự kết hợp này làm tăng đáng kể nguy cơ bệnh tim mạch, tiểu đường loại 2 và tổn thương gan nặng.
Cả hai bệnh gan nhiễm mỡ và máu nhiễm mỡ đều có thể diễn tiến âm thầm trong thời gian dài, với các dấu hiệu:
Các chuyên gia khuyến cáo:
Cả gan nhiễm mỡ và máu nhiễm mỡ đều nguy hiểm nếu chủ quan. Điều quan trọng không phải là bệnh nào “đáng sợ hơn”, mà là phát hiện sớm và điều chỉnh lối sống để ngăn biến chứng về lâu dài.