Trái cây dù chứa đường nhưng tác động của chúng lên cơ thể không giống nước ngọt, trà sữa hay bánh kẹo. Điều này là do đường trong trái cây là các loại đường tự nhiên như fructose, glucose và sucrose chứ không phải đường tinh luyện, vốn thường được cho thêm vào thực phẩm, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Ngược lại, ăn trái cây tươi nguyên quả với lượng vừa phải còn giúp giảm nguy cơ mắc tiểu đường loại 2 nhờ cung cấp chất xơ, vitamin và chất chống ô xy hóa. Đây đều là những thành phần có lợi cho quá trình chuyển hóa đường trong cơ thể.
Đặc biệt, nhiều loại trái cây chứa chất xơ hòa tan như pectin, giúp làm chậm tốc độ tiêu hóa và hấp thu đường glucose vào máu. Nhờ đó, đường huyết không tăng nhanh như khi uống nước ngọt hoặc bánh kẹo.
Vì vậy, nguy cơ không chỉ đơn thuần ở vị ngọt mà phụ thuộc vào loại trái cây, cách chế biến, khẩu phần ăn và tình trạng sức khỏe của mỗi người.
Một nghiên cứu lớn công bố trên chuyên san BMJ đã theo dõi hơn 187.000 người trưởng thành tại Mỹ. Kết quả cho thấy ăn trái cây nguyên quả không làm tăng nguy cơ tiểu đường loại 2. Thậm chí, một số loại trái cây còn có thể giảm nguy cơ mắc bệnh.
Cụ thể, những người ăn việt quất thường xuyên có nguy cơ mắc tiểu đường loại 2 thấp hơn khoảng 26%. Táo, lê, nho và bưởi cũng có tác dụng làm giảm nguy cơ mắc bệnh. Ngược lại, những người uống nước ép trái cây mỗi ngày lại có nguy cơ mắc tiểu đường loại 2 cao hơn khoảng 21%.
Trên thực tế, khi ăn quá nhiều, trái cây có thể gián tiếp làm tăng nguy cơ tiểu đường. Cụ thể, ăn trái cây ngọt quá mức dẫn đến dư thừa calo, gây thừa cân, béo phì. Chính các vấn đề này mới là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc tiểu đường loại 2.
Với người khỏe mạnh, họ không cần e ngại khi ăn ăn trái cây ngọt. Điều quan trọng là ưu tiên trái cây nguyên quả, ăn đa dạng và duy trì calo hợp lý để không gây tăng cân.
Người đang mắc tiểu đường loại 2, tiền tiểu đường, thừa cân, béo phì hoặc gan nhiễm mỡ cần chú ý hơn đến lượng đường tổng thể nạp vào cơ thể. Nếu muốn ăn trái cây ngọt thường xuyên, họ cần trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng chế độ ăn phù hợp, theo Eating Well.
Nhiều người có thói quen thức dậy, uống một cốc nước rồi đi bộ ngay khi chưa ăn sáng hoặc chưa uống cà phê. Với hình thức đi bộ nhẹ hoặc vừa phải, đây là lựa chọn khá phù hợp và tốt cho sức khỏe, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Đi bộ trước, uống cà phê sau cũng phù hợp với những người dạ dày dễ cồn cào nếu uống cà phê lúc bụng đói. Ngoài ra, đi bộ ngoài trời vào buổi sáng còn giúp cơ thể tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên, điều chỉnh đồng hồ sinh học và giúp tinh thần tỉnh táo hơn.
Trong khi đó, với những người thường đi bộ nhanh, đi bộ đường dài hoặc tập luyện với cường độ cao hơn, uống cà phê trước có thể mang lại một số lợi ích. Caffeine là chất kích thích hệ thần kinh trung ương, có khả năng làm giảm cảm giác mệt mỏi và cải thiện tỉnh táo.
Nhiều bằng chứng nghiên cứu cho thấy caffeine có khả năng cải thiện hiệu suất ở một số hình thức vận động sức bền và bài tập cường độ cao.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa càng uống nhiều cà phê càng tốt. Uống quá nhiều có thể khiến tim đập nhanh, bồn chồn hoặc khó chịu đường tiêu hóa. Nếu muốn thử cách này, mọi người chỉ nên uống lượng vừa phải và theo dõi phản ứng của cơ thể.
Sau khi thức dậy, cơ thể tự động tăng tiết cortisol, loại hoóc môn giúp duy trì sự tỉnh táo vào buổi sáng. Ở một số người, nạp caffeine ngay khi vừa ngủ dậy có thể ảnh hưởng đến nồng độ cortisol, có thể dẫn đến tình trạng hồi hộp, run tay, buồn nôn hoặc cảm giác mệt sau đó. Nếu gặp tình trạng này, hãy đợi khoảng 30 - 60 phút sau khi thức dậy hãy uống cà phê.
Đặc biệt, những người bị viêm dạ dày hoặc trào ngược dạ dày thực quản nên chú ý phản ứng của cơ thể. Trong trường hợp đó, đi bộ trước, ăn sáng nhẹ rồi uống cà phê sau bữa ăn sẽ là lựa chọn dễ chịu hơn, theo Healthline.
Nghiên cứu mới vừa được công bố trên tạp chí y khoa JAMA Internal Medicine đã phát hiện ra rằng các tư thế đặt tay phổ biến có thể làm tăng chỉ số huyết áp một cách giả tạo, biến một người đang khỏe mạnh trở thành bệnh nhân huyết áp cao.
Nghiên cứu do các nhà khoa học tại Trường Y tế Công cộng Johns Hopkins (Mỹ) thực hiện, bao gồm 133 người tham gia trong độ tuổi từ 18 đến 80 tuổi.
Những người tham gia trước tiên làm trống bàng quang, đi bộ trong 2 phút, rồi ngồi tựa lưng vào ghế tựa và bàn chân đặt trên sàn.
Các nhà nghiên cứu tiến hành so sánh kết quả đo huyết áp giữa tư thế đúng - cánh tay đặt trên bàn ở ngang mức tim, với 2 cách đặt tay phổ biến thường gặp trong thực tế:
Kết quả cho thấy khi đặt tay trên đùi, huyết áp tâm thu cao hơn trung bình 3.9 mmHg và huyết áp tâm trương cao hơn 4.0 mmHg so với thực tế, theo trang tin khoa học Scitechdaily.
Tệ hơn, khi cánh tay buông thõng bên hông, huyết áp tâm thu cao hơn đến 6.5 mmHg và huyết áp tâm trương cao hơn 4.4 mmHg so với thực tế.
Các nhà nghiên cứu giải thích rằng những thay đổi nhỏ trong kết quả đo huyết áp có thể dẫn đến hậu quả lớn. Khác biệt chỉ vài mmHg có thể "biến" một người khỏe mạnh thành bệnh nhân huyết áp cao phải dùng thuốc.
Tác giả nghiên cứu, chuyên gia Sherry Liu cho biết thường xuyên đo huyết áp với cánh tay không được nâng đỡ tạo ra mức chênh lệch cao hơn 6.5 mmHg, đưa mức huyết áp tâm thu từ 123 lên 130, hoặc 133 lên 140 - mức được coi là tăng huyết áp giai đoạn 2.
Các tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt cánh tay chắc chắn trên bàn ngang mức tim khi đo huyết áp.
Để có kết quả đo huyết áp chính xác, hãy ngồi thẳng trên ghế, chân đặt trên sàn, không bắt chéo chân, và cánh tay đặt trên bàn sao cho vòng quấn đo huyết áp nằm ngang mức tim.
Nghiên cứu mới vừa được công bố trên tạp chí khoa học Nutrients đã phát hiện ra cách vô cùng đơn giản để tăng lợi ích của ớt lên gấp hàng trăm lần, chỉ bằng cách kết hợp với các loại rau, lá quen thuộc.
Viêm mạn tính thường phát triển âm thầm, không có các triệu chứng đáng chú ý. Tuy nhiên, theo thời gian, nó có thể góp phần gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như tiểu đường loại 2, bệnh tim, béo phì, viêm khớp và thậm chí cả ung thư.
Ngoài ớt vốn nổi tiếng với đặc tính chống viêm, một số loại thực vật khác cũng có tác dụng này. Nhằm tìm hiểu xem liệu kết hợp chúng với nhau có tăng cường khả năng chống viêm hay không, các nhà khoa học tại Đại học Tokyo (Nhật Bản) đã tập trung vào ớt, rau bạc hà, lá khuynh diệp, hoa bia và gừng.
Họ đã tiến hành thử nghiệm trên các các tế bào miễn dịch của chuột được gây ra tình trạng viêm. Sau đó họ xử lý các tế bào này bằng capsaicin từ ớt, menthol từ rau bạc hà, 1,8-cineole từ lá khuynh diệp, và β-eudesmol từ hoa bia và gừng, thử nghiệm từng hợp chất riêng lẻ cũng như kết hợp với nhau.
Kết quả đã phát hiện điều bất ngờ: Kết hợp các loại thực vật này với nhau có thể tạo ra tác dụng chống viêm mạnh hơn rất nhiều so với khi sử dụng riêng lẻ. Đặc biệt, sự kết hợp giữa ớt và bạc hà hoặc lá khuynh diệp có thể làm tăng đáng kể khả năng chống viêm nhờ tác động hiệp đồng.
Cụ thể, tác dụng chống viêm của capsaicin trong ớt tăng gấp 700 lần khi kết hợp với menthol trong rau bạc hà và tăng gấp 150 lần khi kết hợp với hợp chất 1,8-cineole trong lá khuynh diệp, so với khi dùng riêng lẻ, theo trang tin sức khỏe Verywell Health.
Theo các nhà nghiên cứu, rau bạc hà và lá khuynh diệp tác động lên phản ứng viêm thông qua một con đường hóa học khác với con đường của capsaicin trong ớt. Chính vì vậy, khi kết hợp các hợp chất này, chúng có thể bổ sung cho nhau và tạo ra tác dụng chống viêm mạnh hơn.
Nhóm nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng viêm ngắn hạn là phản ứng bình thường và cần thiết để chống nhiễm trùng hoặc chữa lành vết thương. Tuy nhiên, viêm mạn tính kéo dài có thể góp phần làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh nghiêm trọng.
Các nhà nghiên cứu kết luận rằng, bổ sung đa dạng thực vật như ớt cùng với rau bạc hà vào chế độ ăn có thể là chiến lược giúp giảm viêm lâu dài. Dù vẫn cần thêm nghiên cứu trên người trước khi đưa ra khuyến nghị cụ thể, nhưng phát hiện mới cho thấy sự phối hợp này có thể tạo ra lợi ích sức khỏe mạnh mẽ.