Thiếu dinh dưỡng ảnh hưởng khác nhau tùy độ tuổi, tình trạng sức khỏe. Trẻ nhỏ dễ mệt mỏi, ngủ nhiều, cáu gắt do nhu cầu năng lượng cao. Thanh thiếu niên có thể chậm phát triển, rối loạn dậy thì, xương yếu và gặp vấn đề học tập, tâm lý.
Thiếu vitamin có thể gây ra nhiều triệu chứng khác nhau, phụ thuộc vào loại vitamin bị thiếu và tình trạng sức khỏe. Trong đa số trường hợp, việc điều chỉnh chế độ ăn, bổ sung vitamin có thể giúp giảm nguy cơ tiềm ẩn với sức khỏe. Dưới đây là 7 dấu hiệu có thể cho thấy cơ thể bạn đang thiếu hụt vitamin.
Mệt mỏi và suy nhược
Vitamin D góp phần duy trì sức mạnh của xương, cơ, vì vậy khi thiếu hụt, bạn có thể cảm thấy yếu và thiếu năng lượng.
Vitamin C và hầu hết các vitamin nhóm B (trừ folate – B9) tham gia vào quá trình tạo năng lượng trong tế bào, nên sự thiếu hụt có thể khiến bạn kiệt sức, đồng thời ảnh hưởng đến chuyển hóa và sức khỏe tổng thể.
Thiếu sắt cùng với thiếu vitamin B cũng có thể gây thiếu máu, dẫn đến mệt mỏi và suy nhược do cơ thể không có đủ hồng cầu để vận chuyển oxy.
Da, tóc khô, rụng nhiều
Da, tóc khô là biểu hiện thường gặp khi thiếu vitamin A, nhóm B, C hoặc D. Rụng tóc theo mùa là bình thường nhưng nếu rụng nhiều hoặc kéo dài, có thể liên quan đến thiếu sắt, biotin (vitamin B7) hoặc vitamin D. Nang tóc cần được cung cấp đủ dinh dưỡng để duy trì chu kỳ phát triển bình thường.
Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để biết nên bổ sung qua ăn uống, thực phẩm chức năng hay dùng ngoài da.
Trầm cảm
Thiếu vitamin có thể liên quan đến trầm cảm, đặc biệt là các vitamin B1, B3, B6, B9, B12, cùng vitamin C và D. Bổ sung có thể hỗ trợ cải thiện triệu chứng, nhưng không thể thay thế thuốc điều trị. Không nên tự ý ngừng thuốc hoặc bổ sung khi chưa tham khảo ý kiến bác sĩ.
Dễ bầm tím hoặc chảy máu
Tình trạng này có thể do rối loạn đông máu, khả năng lành vết thương kém hoặc thiếu collagen – thành phần giúp thành mạch máu bền vững. Thiếu vitamin C và K có thể góp phần gây ra hiện tượng này. Nếu dễ bầm tím hoặc chảy máu, người bệnh nên đi kiểm tra để biết chính xác nguyên nhân.
Chậm lành vết thương
Vết thương lâu lành có thể liên quan đến thiếu nhiều loại vitamin cần thiết cho quá trình hồi phục, như vitamin A, nhóm B, C (khi kết hợp với kẽm và axit amin arginine), vitamin D, K. Vitamin E cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình lành vết thương, do cản trở tổng hợp collagen, giảm hoạt động chống oxy hóa và làm tăng viêm.
Thiếu vitamin có thể gây thay đổi sắc tố da. Da sáng màu bất thường có thể liên quan đến thiếu vitamin D, da sẫm màu hơn có thể do thiếu vitamin B12 hoặc D. Trong khi, thiếu vitamin B6, B9, B12 có thể khiến da nhợt nhạt.
Loét miệng hoặc nứt môi tái diễn
Những vết loét miệng hay nứt ở khóe môi thường bị xem nhẹ, nhưng có thể là dấu hiệu thiếu vitamin nhóm B như B2, B6, B12. Bôi thuốc chỉ giải quyết tạm thời, trong khi nguyên nhân có thể đến từ bên trong cơ thể.
Viêm là phản ứng bảo vệ tự nhiên của cơ thể trước chấn thương hoặc nhiễm trùng. Nếu tình trạng này kéo dài âm thầm trong nhiều tháng hoặc nhiều năm, nó có thể chuyển thành viêm mạn tính, gây hại cho sức khỏe. Theo Viện Y tế Quốc gia Mỹ (NIH), tình trạng viêm kéo dài có thể làm tổn thương các mô khỏe mạnh và gây rối loạn chức năng chuyển hóa theo thời gian.
Viêm mạn tính có liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, từ bệnh tim, tiểu đường đến viêm khớp và ung thư. Bên cạnh thay đổi lối sống, chế độ ăn cân bằng, giàu thực phẩm chống viêm có thể giúp giảm viêm tự nhiên và cải thiện sức khỏe tổng thể. Dưới đây là 7 loại thực phẩm hỗ trợ giảm viêm và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Cá béo
Cá hồi, cá thu, cá mòi chứa nhiều axit béo omega-3 (EPA và DHA). Những chất béo này giúp giảm các chỉ số viêm trong máu đồng thời hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Theo NIH, omega-3 hỗ trợ điều hòa phản ứng viêm trong cơ thể. Nhiều nghiên cứu cũng cho thấy ăn cá thường xuyên có thể giảm nguy cơ bệnh tim.
Các loại quả mọng
Những loại quả mọng nhiều màu sắc không chỉ làm đẹp món ăn mà còn chứa các hợp chất bảo vệ tế bào. Dâu tây, việt quất chứa chất chống oxy hóa gọi là anthocyanin, có khả năng trung hòa các gốc tự do có hại, giúp giảm stress oxy hóa - yếu tố liên quan chặt chẽ đến viêm mạn tính và lão hóa.
Thêm một ít quả mọng vào bữa sáng, sinh tố hoặc sữa chua có thể tăng cường "lá chắn" tự nhiên cho cơ thể.
Rau lá xanh
Rau xanh như rau bina, cải xoăn, bông cải xanh là nhóm thực phẩm có tác dụng bảo vệ cơ thể rất tốt. Các loại như rau bina, bông cải xanh cung cấp vitamin, khoáng chất và hợp chất thực vật giúp giảm stress oxy hóa. Chúng giàu vitamin K, vitamin C và polyphenol, hỗ trợ cân bằng miễn dịch.
Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Mỹ (CDC) khuyến nghị ăn rau xanh thường xuyên để giảm nguy cơ bệnh mạn tính như tim mạch và tiểu đường.
Các loại hạt
Hạnh nhân, hạt óc chó, hạt lanh, hạt chia chứa chất béo tốt, chất xơ, magie và vitamin E. Những dưỡng chất này hỗ trợ điều hòa quá trình viêm đồng thời cải thiện cholesterol. Đặc biệt, óc chó giàu ALA - một dạng omega-3 có nguồn gốc thực vật, liên quan đến giảm viêm. Chỉ cần ăn một nắm nhỏ các loại hạt mỗi ngày cũng có lợi cho sức khỏe tim mạch.
Cà chua
Cà chua giàu lycopene - một chất chống oxy hóa mạnh có tác dụng giảm viêm và bảo vệ tim. Lycopene có thể giảm tổn thương oxy hóa liên quan đến bệnh mạn tính. Đặc biệt, cà chua nấu chín có thể giúp cơ thể hấp thụ lycopene tốt hơn.
Nghệ
Nghệ đã được sử dụng từ lâu trong ẩm thực và y học cổ truyền. Hoạt chất chính curcumin có đặc tính chống viêm và chống oxy hóa mạnh, có thể tác động đến các tác nhân gây viêm trong cơ thể. Kết hợp nghệ với tiêu đen giúp tăng khả năng hấp thu và phát huy hiệu quả tốt hơn.
Ngũ cốc nguyên hạt
Carbohydrate tinh chế có thể làm tăng viêm, trong khi ngũ cốc nguyên hạt lại có tác dụng ngược lại. Yến mạch, gạo lứt, kiều mạch chứa chất xơ, vitamin nhóm B, chất chống oxy hóa, hỗ trợ tiêu hóa và cân bằng chuyển hóa. Chế độ ăn giàu chất xơ còn nuôi dưỡng hệ vi khuẩn đường ruột - yếu tố quan trọng trong kiểm soát viêm.
Tăng cholesterol máu (rối loạn lipid máu) xảy ra khi nồng độ LDL và triglyceride cao (nhóm “cholesterol xấu”), trong khi HDL (“cholesterol tốt”) lại thấp. Tình trạng này làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, huyết khối, bệnh động mạch ngoại biên và nhiều vấn đề liên quan khác.
Một khẩu phần khoảng 28 g hạt chia cung cấp khoảng 35% nhu cầu chất xơ khuyến nghị mỗi ngày. Chất xơ hòa tan trong hạt chia hút nước, sau đó liên kết với cholesterol và chất béo từ thức ăn. Nhờ vậy, cơ thể hấp thu ít cholesterol hơn. Gan sẽ phải sử dụng lượng cholesterol dự trữ để bù lại, từ đó giúp giảm tổng lượng cholesterol trong máu.
Hạt chia cũng rất giàu omega-3 dạng axit alpha-linolenic (ALA) - một loại chất béo có lợi. Axit béo này giúp ức chế quá trình tổng hợp triglyceride, từ đó làm giảm nồng độ triglyceride trong máu (triglyceride cao, LDL cao hoặc HDL thấp đều làm tăng nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim), theo Verywell Health (Mỹ).
Dù có bằng chứng cho thấy một số dưỡng chất trong hạt chia có thể hỗ trợ giảm cholesterol, nhưng các nghiên cứu liên quan trực tiếp giữa hạt chia và việc giảm cholesterol vẫn còn trái chiều. Cụ thể:
Có thể giúp giảm triglyceride: Một nghiên cứu nhỏ ở người mắc hội chứng chuyển hóa (gồm các yếu tố nguy cơ tim mạch như tiểu đường loại 2, tăng huyết áp) cho thấy hạt chia giúp giảm triglyceride. Tuy nhiên, trong nghiên cứu này, hạt chia được dùng cùng với đậu nành và yến mạch - những thực phẩm vốn đã có lợi cho cholesterol.
Ít hoặc không ảnh hưởng rõ rệt: Tổng hợp dữ liệu từ nhiều nghiên cứu cho thấy việc ăn hạt chia không làm thay đổi đáng kể cholesterol. Tuy vậy, phân tích này cũng ghi nhận hạt chia có thể giúp giảm triglyceride ở người thừa cân (BMI trên 25) và người mắc tiểu đường loại 2.
Tác động mức từ trung tính đến vừa phải: Một phân tích tổng hợp 10 nghiên cứu cho thấy hạt chia có một số tác dụng tích cực, giúp giảm vừa phải cholesterol toàn phần, LDL và triglyceride.
Ảnh hưởng lên các chỉ số tim mạch khác: Một phân tích khác cho thấy ăn hạt chia không làm thay đổi cholesterol, nhưng có thể giảm vòng eo và huyết áp - những yếu tố quan trọng đối với sức khỏe tim mạch.
Nếu bạn bị tăng cholesterol, bên cạnh việc điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ, có thể thực hiện thêm một số biện pháp sau: