Theo Tencent News, lối sống hiện đại với nhịp sống nhanh và nhiều thói quen thiếu lành mạnh đang khiến thận phải chịu áp lực ngày càng lớn. Ngoài ra, còn có những thực phẩm quen thuộc hằng ngày lại có thể âm thầm làm tổn thương thận nếu tiêu thụ quá mức trong thời gian dài.
Nhịn tiểu thường xuyên: Trong sinh hoạt hàng ngày, không ít thói quen tưởng chừng vô hại lại âm thầm tạo áp lực lên thận. Một trong những hành vi phổ biến là nhịn tiểu. Khi nước tiểu bị giữ lại quá lâu trong bàng quang, môi trường này trở nên thuận lợi cho vi khuẩn phát triển.
Từ đây, vi khuẩn có thể đi ngược dòng lên niệu quản và thận, gây viêm đường tiết niệu, thậm chí viêm bể thận. Nếu tình trạng nhiễm trùng tái diễn nhiều lần, nhu mô thận có thể bị tổn thương, làm suy giảm dần chức năng lọc, về lâu dài có thể tiến triển thành suy thận.
Ăn mặn: Chế độ ăn nhiều muối cũng là yếu tố nguy cơ đáng chú ý nhưng thường bị xem nhẹ. Khi lượng natri đưa vào cơ thể vượt quá nhu cầu, cơ thể có xu hướng giữ nước, làm tăng thể tích tuần hoàn và kéo theo tăng huyết áp. Điều đáng nói là muối không chỉ đến từ gia vị nêm nếm mà còn “ẩn” trong nhiều thực phẩm quen thuộc như đồ chế biến sẵn, thức ăn nhanh, mì ăn liền hay các loại nước chấm.
Uống không đủ nước: Song song đó, việc uống không đủ nước hoặc thay nước lọc bằng các loại đồ uống có đường cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của thận. Khi cơ thể thiếu nước, lượng nước tiểu giảm và trở nên cô đặc, tạo điều kiện cho các tinh thể khoáng chất lắng đọng, hình thành sỏi. Về lâu dài, điều này ảnh hưởng đến chức năng thận.
Dùng thuốc giảm đau: Một yếu tố khác không thể bỏ qua là thói quen tự ý sử dụng thuốc. Nhiều loại thuốc, đặc biệt là thuốc giảm đau chống viêm không steroid (NSAIDs), một số kháng sinh hoặc các chế phẩm đông y chứa hoạt chất độc có thể gây tổn thương trực tiếp đến mô thận nếu sử dụng kéo dài hoặc không đúng chỉ định.
Lối sống thiếu điều độ: Lối sống thiếu điều độ, đặc biệt là thức khuya và ngủ không đủ giấc, cũng góp phần làm suy giảm chức năng thận. Khi cơ thể thiếu ngủ, hệ thần kinh giao cảm bị kích thích kéo dài, làm tăng huyết áp và gây rối loạn dòng máu đến thận.
Không kiểm soát tốt bệnh nền: Ngoài những yếu tố từ lối sống, việc không kiểm soát tốt các bệnh lý nền cũng là nguyên nhân quan trọng dẫn đến suy giảm chức năng thận. Các bệnh như tăng huyết áp, đái tháo đường hay tăng acid uric máu có thể gây tổn thương hệ thống mạch máu nhỏ trong thận, làm giảm khả năng lọc và bài tiết.
Đồ uống có đường: Những loại đồ uống ngọt như nước ép đóng chai, nước có gas hay nước tăng lực là lựa chọn rất phổ biến, đặc biệt vào mùa nóng. Tuy nhiên, chúng lại chứa nhiều fructose và axit photphoric. Đây là hai thành phần có thể làm tăng nguy cơ sỏi thận và ảnh hưởng tới chức năng thận nếu dùng quá nhiều.
Thịt đỏ: Thịt đỏ như thịt bò, thịt cừu hay thịt lợn là nguồn cung cấp đạm quen thuộc trong bữa ăn. Tuy vậy, nếu ăn với lượng lớn, nhóm thực phẩm này có thể làm tăng gánh nặng cho thận do chứa nhiều protein và chất béo.
Nếu nạp quá nhiều protein sẽ gây ra những vấn đề về thận, hoặc có thể làm bệnh thận trở nên trầm trọng hơn. Vì việc chuyển hóa protein sẽ hạn chế quá trình bài tiết chất cặn bã, nên điều này gây tác động không nhỏ đối với thận. Quá trình trao đổi protein từ thịt động vật còn để lại lượng axit đáng kể trong cơ thể.
Thực phẩm nhiều muối: Bên cạnh thực phẩm chế biến sẵn, những món vốn có hàm lượng muối cao như dưa chua, ô liu hay các loại hạt rang muối cũng cần được chú ý. Ngoài ra, các món ăn được nêm quá nhiều muối trong quá trình nấu nướng hoặc chế biến cũng có thể gây tác động tương tự.
Thực phẩm nhiều caffeine: Tiêu thụ caffeine ở mức vừa phải thường được xem là an toàn với đa số người khỏe mạnh. Tuy nhiên, nếu dùng quá nhiều, chất này có thể làm cơ thể mất nước và làm tăng huyết áp, từ đó ảnh hưởng không tốt tới chức năng thận.
Nguồn caffeine không chỉ đến từ cà phê mà còn có trong một số loại trà và đồ uống khác. Vì vậy, việc sử dụng quá thường xuyên hoặc với lượng lớn cũng là điều nên cân nhắc.
Các loại đồ uống chứa cồn: Việc uống rượu, bia kéo dài có thể khiến cơ thể rơi vào tình trạng mất nước và làm rối loạn cân bằng điện giải, qua đó tạo thêm áp lực cho thận. Không chỉ vậy, rượu còn ảnh hưởng tới quá trình điều hòa huyết áp, yếu tố có liên quan chặt chẽ tới sức khỏe của thận.
Chất tạo ngọt nhân tạo: Một số nghiên cứu cho thấy các chất tạo ngọt nhân tạo như aspartame và saccharin có thể tác động không tốt tới chức năng thận theo thời gian. Những thành phần này thường có mặt trong nước ngọt ăn kiêng, đồ ăn không đường và một số thực phẩm chế biến sẵn.
Dù được dùng để thay thế đường, nhóm chất này không đồng nghĩa với việc hoàn toàn vô hại nếu tiêu thụ kéo dài.
Thực phẩm giàu kali: Kali là khoáng chất cần thiết cho hoạt động của thần kinh và cơ bắp. Tuy nhiên, với những người đã bị suy giảm chức năng thận, việc nạp quá nhiều kali có thể trở thành vấn đề.
Những thực phẩm giàu kali như chuối, cam hay khoai tây trong trường hợp này cần được kiểm soát ở mức phù hợp. Điều đó không có nghĩa đây là thực phẩm xấu, mà là cần dùng có chừng mực khi chức năng thận đã bị ảnh hưởng.
Thời gian qua, đã ghi nhận không ít trường hợp bị ngạt khí trong ô tô, đặc biệt khi dừng xe trong không gian kín. Những sự việc đau lòng này là lời cảnh báo rõ ràng về những rủi ro tiềm ẩn mà nhiều người vẫn còn chủ quan trong quá trình sử dụng phương tiện.
Một buổi chiều tưởng chừng bình thường đã khép lại bằng nỗi mất mát không thể cứu vãn, khi một người đàn ông chỉ vì tranh thủ chợp mắt trong lúc chờ vợ tan làm đã mãi mãi không tỉnh dậy.
Sự việc đâu lòng xảy Malaysia thời gian gần đây được chia sẻ lại thu hút sự chú ý. Cụ thể, ông Iban (53 tuổi) sau giờ làm đã chủ động lái xe đến đón vợ như thường lệ. Vì đến sớm hơn giờ tan ca, ông bật điều hòa và nằm nghỉ trong xe, chờ vợ ra về.
Khi hoàn thành công việc và bước ra ngoài, người vợ nhìn thấy chồng đang ngủ say trong xe. Nghĩ rằng anh đã quá mệt sau một ngày dài, chị không nỡ đánh thức mà lặng lẽ tự bắt xe về nhà, để chồng nghỉ thêm một lát rồi sẽ tự về sau.
Tuy nhiên, sự "tử tế trong khoảnh khắc" ấy lại vô tình dẫn đến bi kịch. Nghĩ rằng chồng sẽ sớm tỉnh dậy và trở về, người vợ tiếp tục công việc nhà mà không quay lại kiểm tra. Đến khoảng 20h tối, khi vẫn chưa thấy chồng về, chị bắt đầu lo lắng và gọi điện cho đồng nghiệp. Khi biết chiếc xe vẫn còn đỗ gần công ty và ông Iban vẫn đang ngủ, chị tạm yên tâm, nghĩ rằng anh chỉ quá mệt nên ngủ lâu hơn bình thường.
Đến nửa đêm, cảm giác bất an ngày càng lớn, người vợ quay lại nơi đỗ xe. Tại đây, chị bàng hoàng phát hiện chồng nằm bất động, sắc mặt tái nhợt. Dù lập tức gọi cứu hộ, mọi thứ đã quá muộn ông Iban được xác định đã tử vong do ngộ độc khí carbon monoxide (CO).
Theo các chuyên gia, khi ô tô nổ máy trong trạng thái đứng yên, đặc biệt trong không gian kín hoặc thiếu thông gió, khí CO có thể tích tụ nhanh chóng. Đây là loại khí không màu, không mùi nhưng cực kỳ độc, có thể khiến nạn nhân mất ý thức và tử vong mà không kịp nhận ra.
Các chuyên gia khuyến cáo, nếu xuất hiện dấu hiệu như đau đầu, chóng mặt, buồn nôn hoặc mệt mỏi khi ngồi trong xe, cần lập tức mở cửa thông gió hoặc rời khỏi xe ngay. Trong trường hợp nghi ngờ ngộ độc CO, phải nhanh chóng đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí và gọi cấp cứu.
Làm gì để phòng tránh ngộ độc khí CO?
Ngủ trong ô tô tiềm ẩn nguy cơ ngạt khí nguy hiểm: đặc biệt khi xe đóng kín, oxy trong xe có thể giảm dần gây thiếu oxy, lịm dần và nguy hiểm đến tính mạng.
Không nên bật điều hòa chế độ lấy gió trong khi ngủ: xe chỉ tuần hoàn không khí bên trong, lâu dần dễ làm giảm oxy và tăng nguy cơ ngạt khí.
Ưu tiên chế độ lấy gió ngoài khi dùng điều hòa: giúp lưu thông không khí, đảm bảo lượng oxy ổn định trong xe.
Có thể hé cửa kính 1,5 – 2,5 cm khi ngủ: giúp không khí lưu thông, giảm nguy cơ thiếu oxy nhưng vẫn hạn chế rủi ro từ bên ngoài.
Không nên ngủ quá sâu khi đỗ xe: nên đặt báo thức 15–30 phút/lần để kiểm soát tình trạng và tỉnh táo theo dõi.
Tránh ngủ trong không gian kín, hẹp: như hầm xe, ngõ nhỏ vì lượng không khí lưu thông kém, nguy cơ ngạt cao hơn.
Đặc biệt lưu ý khi có trẻ em trên xe: không để trẻ ngủ lâu trong xe do sức chịu đựng kém và dễ bị ảnh hưởng bởi thiếu oxy.
Chỉ coi đây là giải pháp tạm thời: tốt nhất vẫn nên sắp xếp lịch trình hợp lý để nghỉ ngơi ở nơi an toàn thay vì ngủ trong ô tô.
Khi thực phẩm được thả vào chảo ngập dầu ở nhiệt độ khoảng 170 - 180°C, bề mặt xảy ra phản ứng Maillard, tạo ra màu vàng nâu. Nhiệt độ cao làm nước ở phần vỏ ngoài bốc hơi nhanh, hình thành một lớp màng khô giòn.
Lớp màng này đóng vai trò như một vách ngăn. Chúng giữ lại lượng nước bên trong để thức ăn không bị khô cứng, đồng thời hạn chế dầu từ chảo thấm ngược vào nhân thực phẩm. Dù được nấu trong môi trường nhiều dầu, lượng chất béo thực tế đi vào bên trong thức ăn chiếm tỷ lệ thấp.
Nhiệt độ thấp khiến thức ăn ngậm mỡ
Khi chiên với ít dầu, nhiệt độ trong chảo biến thiên liên tục. Mỗi lần cho thực phẩm vào, nhiệt độ dầu giảm xuống. Với các nguyên liệu chứa lượng nước lớn như thịt, cá, đậu phụ, nhiệt độ thấp không đủ để nước bề mặt bốc hơi nhanh.
Hệ quả là thức ăn không thể tạo lớp vỏ giòn bao bọc ngay lập tức. Trong thời gian chờ chín, dầu mỡ có điều kiện ngấm sâu vào bên trong các thớ thịt hoặc rau củ, khiến món ăn bị mềm và giữ lại lượng dầu lớn.
Kỹ thuật chiên ngập dầu ráo mỡ
Kinh nghiệm của nhiều đầu bếp cho biết kỹ thuật kiểm soát nhiệt là yếu tố quyết định. Để thực hiện, người nấu cần làm nóng chảo, cho dầu vào và đợi đến khi nhúng thử đầu đũa mộc thấy bọt khí sủi tăm.
Trước khi chiên, thực phẩm cần được thấm khô nước bề mặt bằng khăn giấy để hạn chế bắn dầu và giảm khả năng ngậm mỡ. Khi chiên, chia nhỏ nguyên liệu thành từng mẻ để duy trì mức nhiệt ổn định. Phương pháp chiên ngập dầu giúp món ăn tiếp xúc nhiệt đồng đều các mặt, chín nhanh và không cần lật trở nhiều, hạn chế vỡ nát. Sau khi vớt, thức ăn cần được đặt lên giá lưới hoặc giấy thấm để loại bỏ lượng dầu thừa còn bám lại trên bề mặt.
Chọn dầu có điểm khói cao
Chiên ngập dầu yêu cầu mức nhiệt 160-180 độ C. Ở nhiệt độ này, người nấu nên chọn các loại dầu có "điểm khói" cao (mức nhiệt chất béo bắt đầu phân hủy) như dầu bơ (271 độ C), dầu hạt cải (230-240 độ C), dầu hướng dương hoặc ô liu tinh luyện. Việc dùng dầu có điểm khói thấp như dầu cá, dầu đậu nành ở nhiệt độ cao sẽ khiến dầu nhanh biến chất, đắng khét và sinh ra độc tố.
Nhiều nghiên cứu y khoa đã chứng minh đun nóng dầu nhiều lần sinh ra chất béo chuyển hóa (trans fat) và hợp chất độc hại. Chúng làm tăng cholesterol xấu, gây xơ vữa động mạch, dẫn đến nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Ngoài ra, dầu chiên đi chiên lại còn giải phóng các hóa chất có khả năng gây ung thư theo cảnh báo của WHO. Người nội trợ chỉ nên tái sử dụng dầu tối đa 1-2 lần.
Chỉ từ một bát trứng hấp tưởng chừng vô hại, một gia đình 4 người tại Trung Quốc đã phải nhập viện cấp cứu.
Theo Sohu vào một buổi trưa cuối tuần, gia đình ông Lưu 45 tuổi, Trung Quốc quây quần bên mâm cơm, bát trứng hấp nóng hổi vừa bưng ra đã được cô cháu gái xúc ăn ngay. Không ai để ý đó là món còn dư từ tối hôm trước, chỉ được đem hấp lại cho nóng. Điều đáng nói chỉ sau 2 giờ, cả nhà đồng loạt buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, riêng bé nhỏ còn sốt cao.
Trứng là thực phẩm giàu dinh dưỡng, an toàn nếu được nấu chín và sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, vấn đề bắt đầu khi món ăn này bị để quá lâu ở nhiệt độ phòng hoặc hâm đi hâm lại nhiều lần.
Theo các bác sĩ trứng có thể chứa vi khuẩn như Salmonella – tác nhân phổ biến gây ngộ độc thực phẩm. Nếu không được nấu chín kỹ, vi khuẩn không bị tiêu diệt hoàn toàn. Đặc biệt, với các món mềm như trứng hấp, môi trường ẩm và giàu đạm lại càng thuận lợi cho vi khuẩn phát triển nhanh chóng.
Nguy hiểm hơn, khi thức ăn đã nhiễm khuẩn và để qua đêm, một số vi khuẩn như Staphylococcus aureus có thể sinh ra độc tố chịu nhiệt. Điều này đồng nghĩa với việc dù bạn có hấp nóng lại, độc tố vẫn tồn tại và gây ngộ độc ngay sau khi ăn.
Đó cũng là lý do gia đình ông Lưu xuất hiện triệu chứng chỉ sau vài giờ – một dấu hiệu điển hình của ngộ độc thực phẩm do độc tố vi khuẩn.
Nguy hiểm hơn, nếu thói quen ăn trứng sai cách kéo dài, cơ thể có thể gặp nhiều vấn đề. Trước hết là các đợt nhiễm trùng tiêu hóa lặp lại với triệu chứng đau bụng, tiêu chảy. Người già, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc người có bệnh nền sẽ dễ bị biến chứng nặng như mất nước, rối loạn điện giải, thậm chí phải nhập viện điều trị tích cực.
- Ăn trứng chín: Các chuyên gia khuyến cáo, nguyên tắc quan trọng nhất là ăn chín và ăn ngay sau khi nấu. Trứng cần được nấu đến khi lòng trắng đông hoàn toàn, lòng đỏ ít nhất phải sệt. Với trẻ nhỏ, người già hoặc phụ nữ mang thai, nên ăn trứng chín kỹ hoàn toàn để đảm bảo an toàn.
- Không nên ăn trứng để lâu: Trứng sau khi nấu không nên để ngoài quá 2 giờ. Nếu còn dư, cần bảo quản trong tủ lạnh và sử dụng trong vòng 24 giờ. Khi hâm lại, phải làm nóng đều toàn bộ, không chỉ làm ấm bên ngoài. Nếu phát hiện mùi lạ, vị chua hoặc màu sắc thay đổi, tốt nhất nên bỏ đi.
- Ăn điều độ: Việc kiểm soát lượng ăn cũng rất quan trọng. Một người trưởng thành khỏe mạnh có thể ăn khoảng 1 quả trứng mỗi ngày trong chế độ ăn cân bằng. Những người có bệnh lý nền nên tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh phù hợp.
Một quả trứng gà trung bình chứa 187mg cholesterol. Theo một báo cáo năm 2019 của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ, người Mỹ ăn rất nhiều trứng (mỗi người ăn khoảng 279 quả trứng trong một năm).
Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ khuyến nghị, nên ăn càng ít cholesterol càng tốt. Mỗi người không nên ăn quá 300 mg cholesterol mỗi ngày. Với những người mắc bệnh tim mạch, nên ăn ít hơn người bình thường.