Tức giận vì không đón được vợ về nhà, một người đàn ông ở quận Nandurbar, bang Maharashtra, Ấn Độ, đã phóng hỏa đốt nhà bố mẹ vợ. Ngọn lửa dữ dội đã thiêu rụi hoàn toàn ngôi nhà và biến nhà của người hàng xóm thành tro bụi.
Người phụ nữ đã ở nhà mẹ đẻ một thời gian sau khi xảy ra tranh chấp với chồng là Mithun Padvi. Padvi đã nhiều lần đến nhà bố mẹ vợ để đón vợ về, nhưng lần nào họ cũng từ chối.
Sau nhiều lần bị từ chối, Padvi nổi giận và phóng hỏa đốt nhà họ. Do cái nóng mùa hè và gió mạnh, ngọn lửa bùng lên dữ dội và nhanh chóng lan sang nhà bên cạnh của Subhash Valvi. Mặc dù không có ai thiệt mạng trong vụ việc nhưng cả 2 ngôi nhà và toàn bộ tài sản bên trong đều bị thiêu rụi hoàn toàn.
Các clip về vụ việc được công bố cho thấy những ngôi nhà bị phá hủy hoàn toàn khi người dân cố gắng dập tắt ngọn lửa dữ dội.
Padvi đã bỏ trốn khỏi hiện trường ngay lập tức và dựa trên đơn tố cáo của mẹ vợ anh ta, cảnh sát đã lập hồ sơ vụ án và đang truy tìm nghi phạm.
Tin Gốc: Người Đưa Tin
Gia Đình
Nhà không cần khóa cửa, hàng xóm mang qua mang lại tô canh nóng, thời đó đã thành xa xưa?

Của để dành không được đo bằng tiền bạc, cũng chẳng thể đong đếm bằng những lời hoa mỹ, nhưng lại đủ sức sưởi ấm những ngày khó khăn nhất.
Trong nhịp sống hiện đại, khi nhiều mối quan hệ trở nên lỏng lẻo, tình làng nghĩa xóm càng hiện lên như một của để dành quý giá - thứ tài sản tinh thần mà người Việt vẫn âm thầm gìn giữ.
Ở nhiều vùng quê, hình ảnh quen thuộc là những mái nhà không khóa cửa ban ngày, những tiếng gọi nhau í ới qua hàng rào, hay bát canh nóng được mang sang khi nhà bên có việc. Tình làng nghĩa xóm hiện diện trong những điều giản dị như vậy.
Khi một gia đình có việc hiếu hỉ, hàng xóm không cần mời vẫn tự nguyện đến giúp. Người lo nấu nướng, người dựng rạp, người chạy việc lặt vặt. Không ai tính toán hơn thiệt, bởi ai cũng hiểu: hôm nay giúp người, mai người sẽ giúp lại.
Những hành động ấy, nhìn qua có vẻ nhỏ nhặt, nhưng lại là nền tảng của sự gắn kết cộng đồng. Nó tạo nên cảm giác an tâm - rằng mỗi người không đơn độc, rằng luôn có những cánh tay sẵn sàng chìa ra khi cần.
Bước vào đô thị, bức tranh ấy có phần thay đổi. Những cánh cửa đóng kín hơn, những lời chào thưa dần. Nhiều người sống cạnh nhau nhiều năm nhưng không biết tên nhau. Sự riêng tư được đề cao, nhưng đôi khi lại kéo theo khoảng cách.
Cuộc sống hiện đại với nhịp độ nhanh khiến con người ít có thời gian giao tiếp. Công việc, học hành, những mối bận tâm cá nhân chiếm phần lớn quỹ thời gian. Việc kết nối với hàng xóm, vì thế, trở thành điều “có cũng được, không có cũng không sao”.
Nhưng chính trong bối cảnh ấy, khi một sự cố bất ngờ xảy ra, một cơn hoạn nạn, một tình huống khẩn cấp, người ta mới nhận ra giá trị của sự gần gũi. Không phải lúc nào người thân cũng ở cạnh, nhưng hàng xóm thì luôn ở đó, chỉ cách một bức tường.
Những câu chuyện về tình làng nghĩa xóm có thể không xuất hiện trong những ngày bình yên, mà hiện rõ nhất khi có biến cố. Đó là khi một gia đình gặp hoạn nạn, cả xóm cùng chung tay giúp đỡ. Là khi một người bệnh nặng, hàng xóm thay nhau chăm nom. Là khi thiên tai ập đến, người dân cùng nhau vượt qua.
Những nghĩa cử ấy không cần lời khen, cũng không đòi hỏi sự ghi nhận. Nó xuất phát từ sự thấu hiểu: ai rồi cũng có lúc cần đến người khác. Và khi giúp đỡ nhau, cộng đồng trở nên vững vàng hơn.
Trong những khoảnh khắc ấy, tình làng nghĩa xóm giống như một “kho dự trữ” tinh thần. Bình thường có thể không để ý, nhưng khi cần, nó trở thành điểm tựa.
Tình làng nghĩa xóm không phải điều gì xa xôi, mà bắt đầu từ những hành động rất nhỏ. Một lời chào khi gặp nhau, một nụ cười thân thiện, hay đơn giản là sự quan tâm đúng lúc.
Đôi khi, chỉ cần hỏi thăm khi thấy nhà bên có việc, hay giúp đỡ một việc nhỏ, cũng đủ để tạo nên sự kết nối. Những mối quan hệ lớn không tự nhiên hình thành, mà được xây dựng từ những tương tác nhỏ như thế.
Điều quan trọng là sự chủ động. Trong một xã hội ngày càng đề cao cá nhân, việc mở lòng với người xung quanh cần một chút nỗ lực. Nhưng chính sự nỗ lực ấy sẽ mang lại những giá trị lâu dài.
Một thực tế đáng suy ngẫm là trong khi nhiều người trân trọng những giá trị vật chất, những giá trị tinh thần như tình làng nghĩa xóm lại dễ bị xem nhẹ. Khi cuộc sống đủ đầy hơn, con người có xu hướng tự giải quyết mọi vấn đề, ít cần đến sự hỗ trợ từ cộng đồng.
Nhưng sự đủ đầy vật chất không thể thay thế cảm giác được sẻ chia. Một khu phố có thể hiện đại, tiện nghi, nhưng nếu thiếu đi sự gắn kết, vẫn sẽ lạnh lẽo.
Giữ gìn tình làng nghĩa xóm không phải là quay lại hoàn toàn với lối sống cũ, mà là biết điều chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh mới. Có thể không còn những buổi tụ họp thường xuyên, nhưng vẫn có thể duy trì sự quan tâm, sự kết nối.
Tình làng nghĩa xóm - “của để dành” quý giá của người Việt không nằm ở những điều lớn lao, mà ở những cử chỉ giản dị hàng ngày. Trong bối cảnh thay đổi nhanh, giá trị ấy càng cần được gìn giữ.
Bởi đến một lúc nào đó, khi đối diện với khó khăn, người ta sẽ nhận ra: điều quý giá nhất không phải là những gì mình có, mà là những người sẵn sàng ở bên. Và rất có thể, trong số đó có những người hàng xóm - gần gũi mà đôi khi ta đã vô tình lãng quên.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Tuần này, Hải Vân trở lại Khoa Nhi ung bướu - Huyết học - Ghép tủy (Bệnh viện Trung ương Huế) truyền hóa chất. Hành trang mang theo có thêm tập sách vở kỳ 2 lớp 5. Thời gian biểu của em đan xen giữa truyền hóa chất, tập vật lý trị liệu và tự học. Gặp bài toán khó hay kiến thức ngữ văn mới, Vân nhắn tin hỏi giáo viên.
"Năm ngoái con lỡ hẹn. Năm nay con quyết tâm đi thi để gặp lại các bạn ở môi trường mới", Hải Vân nói về kỳ thi học kỳ 2 lớp 5 diễn ra vào tháng tới.
Vân từng làm lớp phó học tập, tích cực tham gia văn nghệ, thể thao và đoạt nhiều giải thi Tiếng Việt, Tiếng Anh cấp tỉnh. Cuối năm 2024, em bắt đầu kêu đau bả vai. Các đợt phục hồi chức năng do chẩn đoán cong vẹo cột sống ban đầu không mang lại hiệu quả. Cơ thể xuất hiện triệu chứng ngứa ngáy, thân nhiệt nóng và ăn 3-4 bát cơm mỗi bữa nhưng luôn đói. Cơn đau lan ra sau gáy khiến em không thể xoay cổ.
"Thấy con ăn nhiều nhưng cơ thể mệt mỏi, vợ chồng tôi đưa cháu ra Hà Nội xét nghiệm chuyên sâu", chị Thanh Hòa, 37 tuổi, mẹ của Vân kể.
Kết quả phát hiện một khối u ác tính. Ngày 20/1/2025, Vân được chuyển về Bệnh viện Trung ương Huế. Hai ngày sau, em liệt hoàn toàn tứ chi. Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhi mắc u sao bào tủy sống (Spinal Cord Astrocytoma) do đột biến gene hiếm gặp.
Những cơn đau do khối u chèn ép dây thần kinh liên tục xuất hiện, phải dùng thuốc giảm đau để kiểm soát. Việc nằm liệt một chỗ khiến cô bé 12 tuổi thay đổi tâm lý. Nhiều lần chịu cơn đau, em nói: "Mẹ ơi, con không làm gì ai mà con đau rứa, không được đi học như các bạn".
Vợ chồng chị Hòa từng cùng con gái út (hiện 10 tuổi) chống chọi bệnh ung thư hạch suốt 10 tháng vào năm 2020. Dồn hy vọng vào con lớn, gia đình tiếp tục đối diện với căn bệnh hiếm thứ hai. Việc chăm sóc hai con mắc bệnh hiểm nghèo khiến chị Hòa mất việc. Sinh hoạt gia đình và chi phí điều trị dựa vào đồng lương công nhân nông nghiệp của chồng. Hai vợ chồng phải vay mượn từ người thân và ngân hàng.
Tại Bệnh viện Trung ương Huế, các bác sĩ hội chẩn với chuyên gia và chuyển hướng điều trị. Phác đồ dùng thuốc đặc trị ngoài danh mục bảo hiểm y tế mang lại hiệu quả, nhưng khiến chi phí vượt quá khả năng tài chính của gia đình.
Đến mùa hè năm 2025, đôi tay của Vân bắt đầu cử động nhẹ. Sau 27 đợt hóa trị cùng các bài tập vật lý trị liệu, đến nay chức năng chi trên đã phục hồi. Em tự cầm thìa ăn và cầm bút.
Mỗi ngày, chị Hòa đẩy xe lăn đưa con xuống phòng tập hai lần. Các bác sĩ cho biết việc phục hồi chi dưới cần nhiều thời gian vì bệnh nhi đã liệt giường hơn một năm. Quá trình tập đứng và lấy thăng bằng mang đến những cơn co thắt cơ bắp.
"Nhiều lần tập đau muốn nghỉ, nhưng nghĩ đến việc được đi học, em lại tiếp tục", Vân nói.
* Tên nhân vật đã thay đổi.
Tin Gốc: Vnexpress

Tại Mỹ, Đạo luật Truyền thông năm 1934 của quốc gia được sửa đổi bằng Đạo luật Viễn thông năm 1996, yêu cầu các nhà sản xuất thiết bị viễn thông và các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông phải bảo đảm các thiết bị và dịch vụ này có thể tiếp cận và sử dụng được đối với người khuyết tật.
Những sửa đổi này nhằm bảo đảm rằng người khuyết tật có thể tiếp cận với nhiều loại sản phẩm và dịch vụ, như điện thoại cố định, điện thoại di động, máy nhắn tin, dịch vụ chờ cuộc gọi và dịch vụ tổng đài.
Tại Úc, Chương trình bảo hiểm người khuyết tật quốc gia (NDIS) cung cấp ngân sách trực tiếp cho người khuyết tật để họ tự lựa chọn dịch vụ phù hợp với nhu cầu cá nhân, qua đó tăng cường quyền tự quyết và cá nhân hóa hỗ trợ.
Thông qua cổng thông tin điện tử và hệ thống quản lý trực tuyến, người tham gia có thể theo dõi ngân sách được phân bổ; quản lý các khoản chi; lựa chọn và thay đổi nhà cung cấp dịch vụ; nộp yêu cầu thanh toán và cập nhật kế hoạch.
Người khuyết tật có thể theo dõi ngân sách của mình bằng cách xem trên cổng thông tin The myplace portal or my NDIS app để xem những khoản thanh toán nào đang được thực hiện cho các nhà cung cấp của họ, nhưng không phải trả bất kỳ hóa đơn nào hoặc thực hiện bất kỳ hoạt động ghi sổ kế toán nào (National Disability Insurance Scheme, 2026).
Nền tảng số giúp tăng tính minh bạch, giảm thủ tục hành chính và nâng cao khả năng tự quản lý của người khuyết tật.
Đồng thời, hệ thống dữ liệu tập trung cũng hỗ trợ cơ quan quản lý trong việc giám sát chất lượng dịch vụ, đánh giá hiệu quả chính sách và điều chỉnh nguồn lực. Việc tích hợp công nghệ số vào toàn bộ quy trình quản lý đã tạo nên một "hệ sinh thái dịch vụ số" đồng bộ, trong đó cá nhân, nhà cung cấp và cơ quan quản lý được kết nối trên cùng một nền tảng.
Ở châu Âu, tiêu chuẩn tiếp cận web WCAG (Web Content Accessibility Guidelines) được áp dụng rộng rãi nhằm bảo đảm khả năng truy cập cho mọi người, bao gồm người khuyết tật. Phiên bản mới nhất WCAG 2.2 nhấn mạnh thiết kế bao trùm và trải nghiệm người dùng (W3C, 2023).
Ngoài ra, các quốc gia Bắc Âu như Phần Lan đã phát triển mô hình giáo dục hòa nhập, trong đó hỗ trợ giáo dục được cung cấp ngay trong lớp học thay vì tách biệt, giúp người khuyết tật tham gia đầy đủ vào hệ thống giáo dục (UNESCO, 2020).
Tại Việt Nam, Chương trình chuyển đổi số quốc gia năm 2020 đã tạo nền tảng quan trọng để phát triển dịch vụ công trực tuyến và mở rộng tiếp cận cho người dân, bao gồm người khuyết tật.
Các chính sách như Nghị quyết 57-NQ/TW (2024) và Thông tư 26/2020/TT-BTTT đã bước đầu tích hợp yếu tố tiếp cận số vào quản lý nhà nước. Hệ thống dịch vụ công trực tuyến đã giúp người khuyết tật tiếp cận thủ tục hành chính từ xa, giảm chi phí và tăng tính độc lập (VOV, 2025).
Trong công tác xã hội, chuyển đổi số mở ra các phương thức hỗ trợ mới như tư vấn trực tuyến, ứng dụng di động và nền tảng trí tuệ nhân tạo, góp phần nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều rào cản vẫn tồn tại. Khảo sát năm 2024 cho thấy nhiều cổng thông tin điện tử chưa tương thích với công nghệ hỗ trợ như trình đọc màn hình, thiếu mô tả hình ảnh và phụ đề. Điều này làm hạn chế khả năng tiếp cận thông tin và dịch vụ của người khuyết tật, đặc biệt là người khiếm thị.
Hạ tầng công nghệ tuy phát triển nhanh nhưng chưa đồng bộ, tiêu chuẩn tiếp cận còn lạc hậu và cơ chế giám sát chưa hiệu quả. Điều này tạo ra khoảng cách đáng kể giữa chính sách và thực tiễn. Các nghiên cứu cho thấy người khuyết tật có nguy cơ bị loại trừ số cao hơn do hạn chế về kỹ năng, thiết bị và thiết kế công nghệ không phù hợp.
Nếu không áp dụng cách tiếp cận bao trùm trong thiết kế và triển khai công nghệ, chuyển đổi số có thể làm gia tăng bất bình đẳng. Ngoài ra, việc thiếu nguồn lực, chi phí cao trong nâng cấp hệ thống, và sự phối hợp liên ngành chưa hiệu quả cũng là những rào cản lớn trong thực thi chính sách.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

