Những yếu tố ảnh hưởng đến đường huyết không chỉ là lượng tinh bột trong khoai mà còn là cấu trúc của tinh bột, lượng chất xơ và các hợp chất sinh học khác. Do vậy, khoai lang dù là thực phẩm có nhiều tinh bột nhưng lại có thể giúp ổn định đường huyết nếu ăn đúng cách, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Trên thực tế, nhiều bằng chứng nghiên cứu cho thấy khoai lang không gây tăng đường huyết đột ngột như các loại tinh bột trắng như cơm, bánh mì, bánh ngọt, bún hay phở. Ngược lại, khoai lang còn hỗ trợ kiểm soát chuyển hóa đường glucose trong cơ thể.
Một trong những yếu tố quan trọng nhất giải thích điều này là chỉ số đường huyết (GI). Khoai lang có chỉ số GI ở mức trung bình, thường vào khoảng 50 – 60, thấp hơn so với nhiều loại thực phẩm làm từ tinh bột trắng như bánh mì trắng hay cơm trắng.
Điều này có nghĩa là đường glucose từ khoai lang được giải phóng vào máu chậm hơn, giúp tránh tình trạng đường huyết tăng vọt rồi giảm nhanh sau đó.
Ngoài ra, hàm lượng chất xơ trong khoai lang cũng rất quan trọng. Chất xơ giúp làm chậm quá trình tiêu hóa bằng cách kéo dài thời gian thức ăn lưu lại trong dạ dày và ruột non.
Khi quá trình tiêu hóa chậm lại, đường glucose được giải phóng từ từ vào máu thay vì ồ ạt. Điều này giúp cơ thể kiểm soát đường huyết tốt hơn. Ngoài ra, chất xơ còn nuôi dưỡng hệ vi sinh đường ruột, từ đó gián tiếp cải thiện khả năng chuyển hóa đường glucose.
Bên cạnh đó, không thể bỏ qua vai trò của tinh bột kháng, một dạng tinh bột đặc biệt có trong khoai lang. Khác với tinh bột thông thường, tinh bột kháng không bị tiêu hóa ở ruột non mà đi xuống đại tràng và được vi khuẩn lên men tại đây. Quá trình này tạo ra các a xít béo chuỗi ngắn có tác dụng cải thiện độ nhạy insulin và giảm phản ứng đường huyết sau ăn.
Ngoài ra, cấu trúc tinh bột trong khoai lang cũng góp phần quan trọng. Tinh bột gồm hai thành phần chính là amylose và amylopectin. Amylose tiêu hóa chậm hơn, trong khi amylopectin dễ bị phân giải nhanh thành glucose. Khoai lang có tỷ lệ amylose tương đối cao hơn so với nhiều món làm từ tinh bột trắng. Do đó, tốc độ giải phóng đường glucose vào máu chậm hơn.
Một yếu tố quan trọng khác là cách chế biến. Cùng là khoai lang nhưng nếu nấu theo các phương pháp khác nhau thì tác động lên đường huyết cũng khác nhau. Luộc hoặc hấp thường giúp giữ chỉ số đường huyết ở mức thấp hơn, trong khi nướng hoặc chiên có thể làm tăng chỉ số này do phá vỡ cấu trúc tinh bột và tạo ra nhiều đường đơn hơn, theo Eating Well.
ThS.BS Phạm Thị Mộng Đào, Trưởng khoa Thận Nhân tạo, Bệnh viện Gia An 115, TP HCM, cho biết cơ thể vẫn liên tục mất nước qua hô hấp, da và nước tiểu, ngay cả khi không có cảm giác khát rõ rệt. Khi lượng nước đưa vào không đủ bù lại lượng mất đi, thể tích tuần hoàn giảm, máu trở nên cô đặc, kéo theo lượng máu đến thận giảm.
Trong khi đó, thận vẫn phải đảm nhiệm vai trò lọc chất thải và điều hòa điện giải, buộc cơ quan này tăng tái hấp thu nước để duy trì huyết áp và cân bằng nội môi. Hệ quả là nước tiểu ít hơn, đậm đặc hơn, còn thận phải hoạt động với áp lực cao trong thời gian dài.
Tình trạng thiếu nước kéo dài là yếu tố thuận lợi thúc đẩy hình thành sỏi thận. Khi nước tiểu luôn ở trạng thái cô đặc, nồng độ các khoáng chất như canxi, oxalat, acid uric hay phosphate tăng lên, dễ kết tinh tạo sỏi, đồng thời làm tăng nguy cơ tái phát ở người đã từng mắc bệnh.
Không chỉ vậy, giảm thể tích tuần hoàn kéo dài còn làm giảm tưới máu thận, khiến mức lọc cầu thận suy giảm dần. Người bệnh có thể được ghi nhận creatinin máu tăng, eGFR giảm - những dấu hiệu cho thấy chức năng thận đang bị ảnh hưởng. Nước tiểu ít cũng làm giảm khả năng "rửa trôi" vi khuẩn trong đường tiết niệu, tăng nguy cơ nhiễm trùng tiết niệu tái diễn và có thể gây tổn thương nhu mô thận nếu kéo dài.
Những biểu hiện ban đầu cho thấy thận đang "làm việc quá tải" do uống ít nước thường khá mờ nhạt nên dễ bị bỏ qua. Người bệnh có thể nhận thấy nước tiểu sẫm màu, mùi đậm, lượng ít hơn bình thường, kèm theo khô miệng, môi khô, da kém đàn hồi, mệt nhẹ hoặc đau âm ỉ vùng thắt lưng. Một số trường hợp có cảm giác lâm râm vùng hông lưng hoặc tiểu buốt nhẹ do tinh thể khoáng bắt đầu hình thành trong đường tiết niệu.
Ở người cao tuổi hoặc có bệnh nền như đái tháo đường, tăng huyết áp hay bệnh thận mạn, thiếu nước còn có thể gây chóng mặt nhẹ khi thay đổi tư thế, táo bón hoặc làm khởi phát suy thận cấp trên nền mạn, khiến chức năng thận suy giảm nhanh hơn.
Bác sĩ Đào khuyến cáo người trưởng thành nên uống trung bình khoảng 30-35 ml nước/kg cân nặng mỗi ngày, tương đương 1,8-2,5 lít, kể cả khi không thấy khát. Người có tiền sử sỏi thận cần uống nhiều hơn để duy trì lượng nước tiểu đạt khoảng 2-2,5 lít mỗi ngày.
Để bảo vệ thận, nên uống nước đều trong ngày, chia nhỏ từng ngụm, không đợi khát mới uống và tránh dồn nhiều nước vào buổi tối. Ưu tiên nước lọc, hạn chế đồ uống nhiều đường, trà đặc hoặc cà phê vì có thể làm tăng bài niệu nhưng không bù đủ nước cho cơ thể.
Ngoài ra, có thể theo dõi màu nước tiểu như một dấu hiệu đơn giản, với màu vàng nhạt là đủ nước, trong khi vàng sậm cho thấy cần bổ sung thêm. Người mắc bệnh thận mạn, lượng nước cần được điều chỉnh theo tình trạng cụ thể và nên tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, tránh tự ý uống quá nhiều hoặc quá ít.
Tuy nhiên, sự thay đổi nhiệt độ quá nhanh giữa môi trường bên ngoài và phòng kín có thể gây khó chịu rõ rệt. Một số người có thể gặp tình trạng choáng nhẹ, khô cổ họng hoặc nghẹt mũi ngay sau khi bước vào phòng lạnh, theo trang NDTV (Ấn Độ).
Ông Basavaraj S Kumbar, bác sĩ nội khoa tại Bệnh viện Aster Whitefield (Ấn Độ), cho biết việc chuyển từ môi trường nóng sang phòng lạnh khiến hệ điều hòa thân nhiệt bị “quá tải”. Làm lạnh quá nhanh có thể gây đau đầu, nghẹt mũi và kích ứng cổ họng, thậm chí làm nặng thêm tình trạng hen suyễn hoặc viêm xoang.
Ông cũng nhấn mạnh cơ thể cần thời gian để thích nghi. Những thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể tạo áp lực lên hệ tim mạch và hô hấp.
Các chuyên gia khuyến nghị nên đứng ở nơi râm mát hoặc khu vực mát trong vài phút trước khi vào phòng máy lạnh. Cách này giúp cơ thể giảm dần tiết mồ hôi, hạn chế co mạch đột ngột và giảm nguy cơ đau đầu, khó chịu.
Theo bác sĩ Kumbar, việc chuyển nhiệt độ từ từ giúp cơ thể thích nghi tốt hơn và hạn chế nguy cơ “sốc nhiệt”.
Ngoài ra, uống đủ nước cũng rất quan trọng. Nắng nóng dễ gây mất nước, làm giảm khả năng thích nghi của cơ thể khi chuyển sang môi trường lạnh.
Bà Nilesh Sonawane, bác sĩ hô hấp tại Phòng khám Apollo (Ấn Độ), cho biết việc sử dụng máy lạnh trong thời gian dài có thể gây đau họng và ho khan. Nguyên nhân chủ yếu là do không khí khô, không phải nhiễm trùng.
Máy lạnh làm giảm độ ẩm trong phòng, khiến niêm mạc đường hô hấp bị khô. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Mỹ cũng cho biết môi trường có độ ẩm thấp dễ gây kích ứng đường hô hấp.
Nhiệt độ quá thấp có thể làm tăng nguy cơ khô và kích ứng. Mức phù hợp nên duy trì trong khoảng 24 - 26°C. Tránh để luồng gió lạnh thổi trực tiếp vào cơ thể, đặc biệt với người mắc hen suyễn.
Bên cạnh đó, bộ lọc máy lạnh nếu không được vệ sinh định kỳ có thể tích tụ bụi và vi khuẩn, làm giảm chất lượng không khí trong phòng. Việc làm sạch thường xuyên sẽ giúp hạn chế các nguy cơ này và bảo vệ sức khỏe tốt hơn.
Cam là loại quả quen thuộc, dễ ăn và mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nó có hàm lượng nước cao (chiếm khoảng 86% trọng lượng) và tương đối ít calo, là lựa chọn phù hợp cho chế độ ăn uống lành mạnh.
Một quả cam vừa (khoảng 140 g) chứa:
Calo: 66
Protein: 1,3 g
Carbohydrate: 14,8 g
Đường: 12 g
Chất béo: 0,2 g
Chất xơ: 2,8 g (đáp ứng khoảng 10% lượng cơ thể cần hàng ngày - DV)
Vitamin C: 92% DV
Folate: 9% DV
Canxi: 5% DV
Kali: 5% DV
Lợi ích sức khỏe của cam
Vitamin C đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường miễn dịch, hỗ trợ hấp thụ sắt và sản xuất collagen. Trong khi đó, chất xơ giúp cải thiện tiêu hóa và nuôi dưỡng hệ vi sinh đường ruột.
Ngoài vitamin, cam còn giàu các hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học cao như flavonoid và carotenoid. Hesperidin và naringenin là hai flavonoid nổi bật, có khả năng chống viêm, bảo vệ tế bào, hỗ trợ sức khỏe mạch máu. Các carotenoid như beta-cryptoxanthin và lycopene giúp chống oxy hóa, có lợi cho tim mạch.
Tốt cho tim mạch nhờ giảm cholesterol xấu, giảm viêm và hỗ trợ ổn định đường huyết.
Giảm nguy cơ bệnh mạn tính góp phần giảm nguy cơ ung thư và tiểu đường type 2 khi tiêu thụ ở mức hợp lý.
Phòng thiếu máu nhờ vitamin C giúp tăng hấp thụ sắt từ thực phẩm.
Tăng cường miễn dịch và hỗ trợ quá trình loại bỏ tế bào hư hại. Các hợp chất như hesperidin, naringenin có thể giảm viêm, cải thiện đáp ứng miễn dịch.
Tốt cho đường ruột giúp tăng vi khuẩn có lợi.
So sánh ăn cam và nước cam
Giữa ăn cả quả và uống nước cam có những sự khác biệt đáng kể về giá trị dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe:
Hàm lượng chất xơ: Đây là sự khác biệt lớn nhất vì khi ép nước, phần lớn chất xơ bị loại bỏ, trong khi đây là thành phần quan trọng giúp ổn định đường huyết và tạo cảm giác no.
Lượng đường và calo: Một cốc nước cam (khoảng 248 ml) có thể chứa lượng calo và lượng đường cao gấp đôi so với một quả cam 140 g. Thiếu chất xơ khiến nước cam dễ bị tiêu thụ quá mức, gây dư thừa năng lượng.
Đường bổ sung: Một số sản phẩm đóng hộp còn có thể bổ sung thêm đường, không tốt nếu dùng thường xuyên.
Nước cam nguyên chất vẫn là lựa chọn lành mạnh khi dùng ở mức vừa phải. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa lợi ích sức khỏe, bạn nên ưu tiên ăn cam nguyên quả và chỉ uống nước cam như một lựa chọn bổ sung khi cần thiết.
Những lưu ý khi ăn cam
Một số ít người có thể bị dị ứng với cam, cần tuyệt đối tránh ăn quả hoặc uống nước ép. Cam chứa các axit hữu cơ như axit citric và axit ascorbic (vitamin C). Với người bị chứng ợ nóng hoặc vấn đề về dạ dày như trào ngược dạ dày thực quản, các axit này có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng khó chịu.