Chính phủ vừa ban hành Nghị định 90 quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế, trong đó siết chặt nhiều hành vi liên quan đến sử dụng, kinh doanh và quảng cáo rượu, bia.
Theo quy định tại điều 30, người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi uống rượu, bia sẽ bị cảnh cáo. Với các hành vi phổ biến hơn, như uống rượu, bia tại địa điểm cấm hoặc xúi giục, kích động, lôi kéo người khác uống rượu, bia, mức phạt tiền từ 500.000 đồng đến 1 triệu đồng.
Trường hợp như uống rượu, bia trong giờ làm việc, học tập hoặc ép buộc người khác uống, mức phạt tăng lên từ 1 triệu đến 3 triệu đồng.
Bên cạnh đó, các hành vi liên quan đến bán và cung cấp rượu, bia cũng bị xử lý nghiêm. Cụ thể, việc bán rượu, bia cho người chưa đủ 18 tuổi hoặc không niêm yết thông báo cấm bán cho đối tượng này có thể bị phạt từ 1 triệu đến 3 triệu đồng.
Các cơ sở bán rượu, bia tại địa điểm bị cấm hoặc mở điểm bán trong phạm vi 100m quanh trường học, cơ sở y tế có thể bị phạt từ 5 triệu đến 10 triệu đồng.
Trường hợp bán rượu, bia qua thương mại điện tử nhưng không có biện pháp kiểm soát độ tuổi người mua, mức phạt có thể lên tới 20 triệu đồng, kèm theo nguy cơ bị tước giấy phép kinh doanh từ 1 – 3 tháng.
Nghị định cũng quy định mức xử phạt nặng đối với các hành vi khuyến mại và quảng cáo rượu, bia sai quy định. Cụ thể, khuyến mại rượu, bia cho người dưới 18 tuổi hoặc sử dụng rượu có độ cồn từ 15 độ trở lên để khuyến mại sẽ bị phạt từ 20 triệu đến 30 triệu đồng.
Trong lĩnh vực quảng cáo, việc sử dụng hình ảnh, thông tin khuyến khích uống rượu, bia; hướng đến trẻ em, học sinh, phụ nữ mang thai; hoặc quảng cáo trong khung giờ nhạy cảm (từ 18h đến 21h) có thể bị phạt đến 30 triệu đồng.
Quảng cáo rượu, bia trong các chương trình văn hóa, thể thao hoặc trên phương tiện quảng cáo ngoài trời trái quy định có thể bị phạt tới 40 triệu đồng, đồng thời buộc gỡ bỏ nội dung vi phạm.
Ngoài ra, trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, tổ chức và cơ sở kinh doanh cũng được quy định rõ.
Người quản lý nếu không triển khai các biện pháp phòng, chống tác hại của rượu, bia hoặc không kiểm soát việc uống rượu trong giờ làm việc có thể bị phạt từ 3 triệu đến 10 triệu đồng.
Các cơ sở kinh doanh rượu, bia nếu sử dụng lao động chưa đủ 18 tuổi hoặc cung cấp thông tin sai lệch về sản phẩm cũng đối mặt mức phạt lên đến 15 triệu đồng.
Nghị định cũng nêu rõ trách nhiệm của gia đình và công tác truyền thông. Hành vi không giáo dục, nhắc nhở người chưa đủ 18 tuổi không sử dụng rượu, bia có thể bị phạt đến 1 triệu đồng; cung cấp thông tin sai sự thật về tác hại của rượu, bia bị phạt đến 15 triệu đồng.
Ngoài ra, mọi hình thức tài trợ bằng sản phẩm rượu, bia đều bị cấm, với mức phạt từ 20 triệu đến 30 triệu đồng.
Theo nghị định, nhiều cơ quan liên quan như quản lý thị trường, cơ quan công an, hải quan,… các cấp quản lý nhà nước theo chuyên ngành có thẩm quyền lập biên bản vi phạm, xử phạt hành chính và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả theo phạm vi quản lý, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn.
Nghị định 90 sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 15-5. Các quy định mới được kỳ vọng góp phần hạn chế tình trạng lạm dụng rượu, bia và giảm thiểu các hệ lụy đối với sức khỏe cộng đồng.
PGS.TS Nguyễn Huy Thắng - Trưởng khoa bệnh lý mạch máu não Bệnh viện Nhân dân 115 - cho biết tình trạng nắng nóng kéo dài và gay gắt có thể làm gia tăng nguy cơ đột quỵ trong cộng đồng.
Hiện khoa đang điều trị khoảng 200 bệnh nhân đột quỵ, phần lớn trong độ tuổi từ 50 đến 70. Tuy nhiên đáng chú ý là ngày càng xuất hiện nhiều ca bệnh ở người trẻ, thậm chí mới ngoài 30 tuổi.
Theo ông Thắng, thời tiết nóng ẩm khiến cơ thể mất nước nhanh chóng. Khi cơ thể thiếu nước, máu trở nên cô đặc hơn, làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối trong lòng mạch, đặc biệt là hệ tĩnh mạch. Nguy cơ này càng cao nếu con người phải tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng trong thời gian dài, hoặc khi thân nhiệt tăng cao vượt ngưỡng 40 độ C.
Không chỉ thời tiết nóng, trời lạnh giá cũng có thể gây tác động tương tự. Khi trời lạnh, nhiều người có xu hướng uống ít nước hơn, dẫn đến tình trạng mất nước tiềm ẩn. Đồng thời sự thay đổi nhiệt độ đột ngột nóng hay lạnh đều có thể ảnh hưởng đến sự co giãn của hệ mạch máu, làm tăng huyết áp và gia tăng gánh nặng cho tim.
Điều này đặc biệt nguy hiểm đối với người lớn tuổi hoặc những người có bệnh nền như tăng huyết áp nhưng chưa được kiểm soát tốt.
Các nghiên cứu quốc tế gần đây cũng đã chỉ ra mối liên hệ giữa thời tiết và nguy cơ đột quỵ. Tại hội nghị của Hội Tim mạch châu Âu năm 2022, một nghiên cứu tại Nhật Bản trên 3.367 người từ 65 tuổi trở lên ở thành phố Okayama cho thấy nguy cơ đột quỵ tăng rõ rệt vào khoảng một tháng sau mùa mưa.
Cứ mỗi 1 độ C nhiệt độ tăng thêm, nguy cơ đột quỵ xuất huyết não tăng 24% và nguy cơ đột quỵ thiếu máu não tăng 36%.
Một nghiên cứu khác tại 8 thành phố lớn ở Trung Quốc với quy mô dân số lên tới 48 triệu người cũng ghi nhận cả thời tiết quá nóng (28-34 độ C) lẫn quá lạnh (4-23 độ C) đều làm tăng nguy cơ đột quỵ.
Tuy nhiên tác động của thời tiết nóng thường xảy ra trong 3 ngày đầu tiếp xúc, trong khi ảnh hưởng của thời tiết lạnh có thể kéo dài khoảng 2 tuần.
Theo bác sĩ Thắng, những thời điểm chuyển mùa, khi nhiệt độ biến động mạnh, là giai đoạn nguy cơ cao nhất bị đột quỵ. Sau đó cơ thể dần thích nghi nên mức độ ảnh hưởng có thể giảm xuống.
Tại Việt Nam, hiện chưa có nghiên cứu quy mô lớn nào đánh giá cụ thể mối liên hệ giữa thời tiết và đột quỵ.
Theo ghi nhận thực tế trong lâm sàng, mối liên quan này là có cơ sở. Các chuyên gia nhận định thời tiết nên được xem là yếu tố thúc đẩy, chứ không phải nguyên nhân trực tiếp gây đột quỵ, ngoại trừ những trường hợp tăng thân nhiệt nghiêm trọng.
Gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện không ít quan điểm cho rằng mỡ bò "tự nhiên nên tốt hơn dầu thực vật", thậm chí được xem như lựa chọn "lành mạnh" cho chế độ ăn hiện đại. Tuy nhiên các nghiên cứu khoa học cho thấy vấn đề phức tạp hơn nhiều.
Các chuyên gia dinh dưỡng nhận định, tác động của mỡ bò đến sức khỏe không chỉ phụ thuộc vào bản thân loại chất béo này, mà còn liên quan đến cách sử dụng, lượng tiêu thụ và toàn bộ mô hình ăn uống của mỗi người.
Mỡ bò là phần chất béo được tách và tinh chế từ mô mỡ của bò bằng cách đun nóng để loại bỏ nước và tạp chất. Thành phần chính của mỡ bò là chất béo bão hòa, đặc biệt gồm axit palmitic và axit stearic. Ngoài ra mỡ bò cũng chứa một phần chất béo không bão hòa đơn như axit oleic, loại chất béo cũng có trong dầu ô liu.
Trong thực tế nấu ăn, mỡ bò thường được dùng để chiên, áp chảo hoặc chế biến các món cần nhiệt độ cao nhờ khả năng chịu nhiệt tốt và ít bị oxy hóa hơn một số loại dầu thực vật giàu chất béo không bão hòa đa.
Một số món ăn phổ biến sử dụng mỡ bò gồm khoai tây chiên, bít tết áp chảo, bánh nướng, hamburger hoặc các món quay kiểu Âu. Trong ẩm thực truyền thống, mỡ bò cũng từng được dùng để xào rau, chiên trứng hoặc làm nhân bánh.
Ngoài chất béo, mỡ bò còn chứa một lượng nhỏ cholesterol và một số hợp chất sinh học như CLA (axit linoleic liên hợp). Một số nghiên cứu từng cho rằng CLA có thể liên quan đến tác dụng chống viêm hoặc hỗ trợ chuyển hóa, nhưng bằng chứng trên người hiện vẫn chưa đủ mạnh để khẳng định lợi ích rõ ràng.
Nguyên nhân lớn nhất khiến mỡ bò bị đặt dấu hỏi là hàm lượng chất béo bão hòa khá cao. Trong nhiều thập kỷ, chất béo bão hòa được xem là yếu tố có thể làm tăng cholesterol LDL, còn gọi là "cholesterol xấu", vốn liên quan đến nguy cơ xơ vữa động mạch và bệnh tim mạch.
Nhiều nghiên cứu dinh dưỡng cho thấy khi tiêu thụ quá nhiều chất béo bão hòa, đặc biệt thay thế cho các nguồn chất béo tốt, mức LDL cholesterol có xu hướng tăng lên.
Ví dụ, một chế độ ăn thường xuyên gồm thịt đỏ nhiều mỡ, khoai tây chiên bằng mỡ động vật, xúc xích, thức ăn nhanh và ít rau xanh có thể làm tăng nguy cơ rối loạn mỡ máu theo thời gian.
Tuy nhiên khoa học hiện đại cũng cho thấy không phải mọi chất béo bão hòa đều tác động giống nhau. Axit stearic, một loại axit béo có nhiều trong mỡ bò, dường như có ảnh hưởng ít tiêu cực hơn đến cholesterol LDL so với một số loại chất béo bão hòa khác.
Điều này khiến các nhà khoa học hiện nay có xu hướng nhìn nhận linh hoạt hơn: nguy cơ sức khỏe không chỉ đến từ "một loại thực phẩm", mà phụ thuộc vào toàn bộ chế độ ăn và lối sống.
Đây là câu hỏi gây tranh luận nhiều nhất hiện nay. Các bằng chứng khoa học lớn vẫn cho thấy chất béo không bão hòa từ dầu thực vật như dầu ô liu, dầu đậu nành, dầu cải hoặc dầu hướng dương có lợi hơn cho tim mạch khi sử dụng hợp lý. Những loại dầu này giúp cải thiện hồ sơ lipid máu, hỗ trợ giảm LDL cholesterol và có liên quan đến nguy cơ bệnh tim mạch thấp hơn.
Ngược lại, nếu chế độ ăn chứa quá nhiều chất béo bão hòa từ mỡ động vật, bơ hoặc thực phẩm siêu chế biến, nguy cơ tim mạch nhìn chung vẫn cao hơn.
Tuy vậy các chuyên gia cũng lưu ý rằng việc thay thế chất béo bão hòa bằng carbohydrate tinh chế như bánh ngọt, trà sữa, nước ngọt hoặc bánh mì trắng không giúp cải thiện sức khỏe tim mạch đáng kể.
Nói cách khác, vấn đề không nằm ở việc "mỡ bò hay dầu thực vật tốt tuyệt đối", mà là tổng thể khẩu phần ăn có cân bằng hay không.
Các chuyên gia dinh dưỡng cho rằng mỡ bò không phải "thực phẩm độc hại" nếu dùng với lượng vừa phải trong chế độ ăn cân bằng.
Ví dụ, sử dụng một lượng nhỏ mỡ bò để áp chảo thịt, làm món hầm hoặc chế biến thỉnh thoảng thường không phải vấn đề lớn đối với người khỏe mạnh. Tuy nhiên nếu dùng thường xuyên với lượng lớn, đặc biệt kết hợp lối sống ít vận động, hút thuốc hoặc thừa cân, nguy cơ sức khỏe có thể tăng lên.
Để ăn uống lành mạnh hơn, nhiều chuyên gia khuyến nghị nên ưu tiên: Ăn đa dạng nguồn chất béo, kết hợp dầu thực vật, cá béo, các loại hạt và quả bơ. Hạn chế thực phẩm chiên rán nhiều dầu mỡ, đồ ăn nhanh và thịt chế biến sẵn. Tăng rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm giàu chất xơ. Kiểm soát tổng lượng calo thay vì chỉ tập trung vào một loại chất béo đơn lẻ.
Hiện nay, phần lớn hướng dẫn dinh dưỡng quốc tế vẫn khuyến khích hạn chế chất béo bão hòa và ưu tiên chất béo không bão hòa để bảo vệ tim mạch lâu dài.
Như vậy, có thể hiểu rằng mỡ bò không hoàn toàn "xấu" nhưng cũng không phải "siêu thực phẩm". Điều quan trọng nhất vẫn là cách sử dụng và bức tranh tổng thể của chế độ ăn hằng ngày. Một khẩu phần cân bằng, đa dạng và ít thực phẩm siêu chế biến vẫn là nền tảng quan trọng nhất cho sức khỏe tim mạch và chuyển hóa.
Nghiên cứu vừa được công bố trên tạp chí y khoa Cell Reports Medicine đã phát hiện sức mạnh kỳ diệu của một hoạt chất vốn có nhiều trong lòng đỏ trứng.
Nghiên cứu do các nhà khoa học tại Đại học Chicago (Mỹ) thực hiện trên mô hình chuột và tế bào T của người. Nhóm nghiên cứu đã phân tích một thư viện lớn các chất dinh dưỡng.
Kết quả đã phát hiện zeaxanthin có thể tăng cường khả năng tấn công ung thư của các tế bào miễn dịch. Nó cũng có thể làm cho các phương pháp điều trị miễn dịch hiện đại hiệu quả hơn, theo trang tin khoa học Science Daily.
Cụ thể, chất này trực tiếp tăng cường hiệu quả của các tế bào T CD8+, những tế bào đóng vai trò nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư.
Bằng chứng cho thấy bổ sung zeaxanthin vào chế độ ăn đã làm chậm sự phát triển của khối u. Và hiệu quả càng cao khi kết hợp với các liệu pháp miễn dịch.
Các nhà nghiên cứu cho biết, tế bào T CD8+ phát hiện tế bào bất thường thông qua thụ thể tế bào T. Zeaxanthin có khả năng ổn định quá trình hình thành phức hợp thụ thể này khi tế bào T tiếp xúc với tế bào ung thư, từ đó giúp tăng cường mức độ kích hoạt tế bào T và nâng cao hiệu quả tiêu diệt khối u, theo Science Daily.
Nhóm nghiên cứu cũng kết luận rằng zeaxanthin - hoạt chất có nhiều trong lòng đỏ trứng - đóng vai trò như một chất bổ trợ, giúp hệ miễn dịch “khóa mục tiêu” và tấn công tế bào ung thư hiệu quả hơn. Khi kết hợp với các liệu pháp điều trị hiện đại, hoạt chất này còn góp phần tăng cường hoạt hóa miễn dịch, hỗ trợ cơ thể chống lại ung thư mạnh mẽ hơn.
Ngoài lòng đỏ trứng, zeaxanthin còn có nhiều trong nhiều loại trái cây và rau củ nhiều màu sắc, như ớt chuông cam, quả hồng, quýt, bắp đỏ. Đặc biệt, các loại rau lá xanh đậm như rau bó xôi, rất giàu zeaxanthin.