Gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện không ít quan điểm cho rằng mỡ bò “tự nhiên nên tốt hơn dầu thực vật”, thậm chí được xem như lựa chọn “lành mạnh” cho chế độ ăn hiện đại. Tuy nhiên các nghiên cứu khoa học cho thấy vấn đề phức tạp hơn nhiều.
Các chuyên gia dinh dưỡng nhận định, tác động của mỡ bò đến sức khỏe không chỉ phụ thuộc vào bản thân loại chất béo này, mà còn liên quan đến cách sử dụng, lượng tiêu thụ và toàn bộ mô hình ăn uống của mỗi người.
Mỡ bò là phần chất béo được tách và tinh chế từ mô mỡ của bò bằng cách đun nóng để loại bỏ nước và tạp chất. Thành phần chính của mỡ bò là chất béo bão hòa, đặc biệt gồm axit palmitic và axit stearic. Ngoài ra mỡ bò cũng chứa một phần chất béo không bão hòa đơn như axit oleic, loại chất béo cũng có trong dầu ô liu.
Trong thực tế nấu ăn, mỡ bò thường được dùng để chiên, áp chảo hoặc chế biến các món cần nhiệt độ cao nhờ khả năng chịu nhiệt tốt và ít bị oxy hóa hơn một số loại dầu thực vật giàu chất béo không bão hòa đa.
Một số món ăn phổ biến sử dụng mỡ bò gồm khoai tây chiên, bít tết áp chảo, bánh nướng, hamburger hoặc các món quay kiểu Âu. Trong ẩm thực truyền thống, mỡ bò cũng từng được dùng để xào rau, chiên trứng hoặc làm nhân bánh.
Ngoài chất béo, mỡ bò còn chứa một lượng nhỏ cholesterol và một số hợp chất sinh học như CLA (axit linoleic liên hợp). Một số nghiên cứu từng cho rằng CLA có thể liên quan đến tác dụng chống viêm hoặc hỗ trợ chuyển hóa, nhưng bằng chứng trên người hiện vẫn chưa đủ mạnh để khẳng định lợi ích rõ ràng.
Nguyên nhân lớn nhất khiến mỡ bò bị đặt dấu hỏi là hàm lượng chất béo bão hòa khá cao. Trong nhiều thập kỷ, chất béo bão hòa được xem là yếu tố có thể làm tăng cholesterol LDL, còn gọi là “cholesterol xấu”, vốn liên quan đến nguy cơ xơ vữa động mạch và bệnh tim mạch.
Nhiều nghiên cứu dinh dưỡng cho thấy khi tiêu thụ quá nhiều chất béo bão hòa, đặc biệt thay thế cho các nguồn chất béo tốt, mức LDL cholesterol có xu hướng tăng lên.
Ví dụ, một chế độ ăn thường xuyên gồm thịt đỏ nhiều mỡ, khoai tây chiên bằng mỡ động vật, xúc xích, thức ăn nhanh và ít rau xanh có thể làm tăng nguy cơ rối loạn mỡ máu theo thời gian.
Tuy nhiên khoa học hiện đại cũng cho thấy không phải mọi chất béo bão hòa đều tác động giống nhau. Axit stearic, một loại axit béo có nhiều trong mỡ bò, dường như có ảnh hưởng ít tiêu cực hơn đến cholesterol LDL so với một số loại chất béo bão hòa khác.
Điều này khiến các nhà khoa học hiện nay có xu hướng nhìn nhận linh hoạt hơn: nguy cơ sức khỏe không chỉ đến từ “một loại thực phẩm”, mà phụ thuộc vào toàn bộ chế độ ăn và lối sống.
Đây là câu hỏi gây tranh luận nhiều nhất hiện nay. Các bằng chứng khoa học lớn vẫn cho thấy chất béo không bão hòa từ dầu thực vật như dầu ô liu, dầu đậu nành, dầu cải hoặc dầu hướng dương có lợi hơn cho tim mạch khi sử dụng hợp lý. Những loại dầu này giúp cải thiện hồ sơ lipid máu, hỗ trợ giảm LDL cholesterol và có liên quan đến nguy cơ bệnh tim mạch thấp hơn.
Ngược lại, nếu chế độ ăn chứa quá nhiều chất béo bão hòa từ mỡ động vật, bơ hoặc thực phẩm siêu chế biến, nguy cơ tim mạch nhìn chung vẫn cao hơn.
Tuy vậy các chuyên gia cũng lưu ý rằng việc thay thế chất béo bão hòa bằng carbohydrate tinh chế như bánh ngọt, trà sữa, nước ngọt hoặc bánh mì trắng không giúp cải thiện sức khỏe tim mạch đáng kể.
Nói cách khác, vấn đề không nằm ở việc “mỡ bò hay dầu thực vật tốt tuyệt đối”, mà là tổng thể khẩu phần ăn có cân bằng hay không.
Các chuyên gia dinh dưỡng cho rằng mỡ bò không phải “thực phẩm độc hại” nếu dùng với lượng vừa phải trong chế độ ăn cân bằng.
Ví dụ, sử dụng một lượng nhỏ mỡ bò để áp chảo thịt, làm món hầm hoặc chế biến thỉnh thoảng thường không phải vấn đề lớn đối với người khỏe mạnh. Tuy nhiên nếu dùng thường xuyên với lượng lớn, đặc biệt kết hợp lối sống ít vận động, hút thuốc hoặc thừa cân, nguy cơ sức khỏe có thể tăng lên.
Để ăn uống lành mạnh hơn, nhiều chuyên gia khuyến nghị nên ưu tiên: Ăn đa dạng nguồn chất béo, kết hợp dầu thực vật, cá béo, các loại hạt và quả bơ. Hạn chế thực phẩm chiên rán nhiều dầu mỡ, đồ ăn nhanh và thịt chế biến sẵn. Tăng rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm giàu chất xơ. Kiểm soát tổng lượng calo thay vì chỉ tập trung vào một loại chất béo đơn lẻ.
Hiện nay, phần lớn hướng dẫn dinh dưỡng quốc tế vẫn khuyến khích hạn chế chất béo bão hòa và ưu tiên chất béo không bão hòa để bảo vệ tim mạch lâu dài.
Như vậy, có thể hiểu rằng mỡ bò không hoàn toàn “xấu” nhưng cũng không phải “siêu thực phẩm”. Điều quan trọng nhất vẫn là cách sử dụng và bức tranh tổng thể của chế độ ăn hằng ngày. Một khẩu phần cân bằng, đa dạng và ít thực phẩm siêu chế biến vẫn là nền tảng quan trọng nhất cho sức khỏe tim mạch và chuyển hóa.
Ngày 29/4, Sở Y tế tỉnh Nghệ An cho biết kết quả xét nghiệm trên các mẫu bệnh phẩm củng cố kết luận Salmonella là tác nhân gây ra vụ ngộ độc. Các bệnh nhân trú tại xã Diễn Ngọc, Diễn Thọ, Diễn Bích, Diễn Hoa (trước đây thuộc huyện Diễn Châu), lần lượt nhập viện điều trị từ ngày 17-21/4, hiện đã bình phục và xuất viện.
Salmonella là tác nhân phổ biến gây nhiễm khuẩn tiêu hóa, thường khởi phát sau 16-48 giờ với các triệu chứng như tiêu chảy, đau bụng, sốt, buồn nôn và mệt mỏi. Đa số trường hợp tự hồi phục sau 4-7 ngày, nhưng ở trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc suy giảm miễn dịch, bệnh có thể gây biến chứng nặng như nhiễm trùng huyết, viêm màng não, đe dọa tính mạng nếu không điều trị kịp thời.
Vi khuẩn thường tồn tại trong đường tiêu hóa động vật, lây sang người qua thực phẩm nhiễm khuẩn như trứng, thịt gia cầm chưa nấu chín, sữa chưa tiệt trùng, rau sống hoặc do nhiễm chéo trong chế biến. Trong đó, trứng và sản phẩm từ trứng là nguồn lây quan trọng, bởi vi khuẩn có thể xâm nhập vào bên trong quả trứng ngay từ buồng trứng của gà mái trước khi hình thành vỏ trứng.
Gần đây, các tỉnh phía Nam liên tiếp ghi nhận hàng trăm người nhập viện sau khi ăn bánh mì. Ngày 3 và 4/3, 79 bệnh nhân tại phường Vũng Tàu ngộ độc do ăn bánh mì vỉa hè đường Đồ Chiểu. Trước đó vài ngày, 22 người ở TP HCM và hơn 70 người tại cơ sở Hồng Ngọc 12 (Đồng Tháp) cũng gặp triệu chứng tương tự.
Công trình được công bố ngày 21/2 trên tạp chí Reproductive Biology and Endocrinology. Nhóm nghiên cứu phân tích dữ liệu tinh dịch của 15.581 nam giới từ 18-45 tuổi đăng ký hiến tinh trùng trong giai đoạn 2018-2024.
Các mẫu được thu thập tại 4 thành phố của Đan Mạch gồm Aarhus, Aalborg, Odense, Copenhagen và tại Orlando, bang Florida (Mỹ).
Kết quả cho thấy xu hướng tương đối tương đồng ở cả hai khu vực. Khả năng vận động của tinh trùng thường đạt mức cao nhất vào tháng 6 và 7, trong khi thấp hơn vào tháng 12 và 1.
Để đánh giá chất lượng tinh dịch, các nhà khoa học sử dụng hệ thống phân tích bằng máy tính, xem xét nhiều chỉ số như thể tích tinh dịch, nồng độ tinh trùng và tỷ lệ tinh trùng di động tiến tới.
Giáo sư Allan Pacey, Đại học Manchester, đồng tác giả nghiên cứu, cho rằng phát hiện này gợi mở một giả thuyết đáng chú ý: nam giới đăng ký hiến tinh trùng vào mùa hè có thể có khả năng được chấp nhận cao hơn.
Ông cũng nhận định các cặp vợ chồng mong con tại Đan Mạch và Florida có thể nhận được một lợi thế nhỏ nếu thụ thai vào thời điểm này. Tuy nhiên, ông nhấn mạnh đây mới chỉ là giả thuyết và cần thêm nghiên cứu để xác nhận.
Tiến sĩ Sherman Silber, bác sĩ tiết niệu và giám đốc Trung tâm Vô sinh Silber tại St. Louis, người không tham gia nghiên cứu, nhận định mức biến động theo mùa được ghi nhận là khá nhỏ và có thể chưa tạo ra khác biệt sinh học đáng kể đối với khả năng sinh sản.
Nhìn chung, nghiên cứu cho thấy chất lượng tinh trùng có thể biến động theo mùa, song ý nghĩa thực tế của thay đổi này đối với khả năng sinh sản vẫn cần được làm rõ thêm.
Lối sống có thể quan trọng hơn nhiệt độ
Một điểm đáng chú ý là nhiệt độ môi trường không giải thích hoàn toàn xu hướng biến động theo mùa.
Do tinh trùng cần khoảng 74 ngày để phát triển trong cơ thể, các nhà khoa học đã xem xét nhiệt độ tại thời điểm xuất tinh cũng như trong khoảng hai tháng trước đó. Kết quả cho thấy rất ít bằng chứng về mối liên hệ trực tiếp giữa nhiệt độ môi trường và chất lượng tinh trùng.
Từ đó, nhóm nghiên cứu cho rằng những thay đổi về lối sống theo mùa có thể đóng vai trò quan trọng hơn.
Vào mùa hè, con người thường hoạt động ngoài trời nhiều hơn, tiếp xúc ánh nắng thường xuyên hơn, thay đổi chế độ ăn uống, tăng vận động hoặc có nhịp sinh hoạt khác so với mùa đông. Đây đều là những yếu tố từng được ghi nhận có liên quan đến sức khỏe sinh sản nam giới.
Một giả thuyết khác được đặt ra từ góc nhìn tiến hóa. Ở nhiều loài động vật sống tại vùng ôn đới, thời điểm sinh sản thường giúp con non chào đời vào mùa xuân, khi điều kiện môi trường thuận lợi và nguồn thức ăn dồi dào hơn.
Nếu chất lượng tinh trùng cao hơn vào mùa hè, thời điểm thụ thai này có thể làm tăng khả năng con non sinh ra vào mùa xuân. Tuy nhiên, ở con người hiện đại, tác động này có thể không còn rõ rệt do khả năng thích nghi với môi trường sống quanh năm.
Các nghiên cứu trước đây về biến động chất lượng tinh trùng theo mùa cho kết quả chưa thống nhất. Một số nghiên cứu tại Italy cũng ghi nhận khả năng vận động của tinh trùng cao hơn vào mùa hè.
Trong khi đó, một phân tích trên hơn 21.000 mẫu tinh dịch tại miền nam Trung Quốc cho thấy khả năng vận động của tinh trùng đạt mức cao nhất vào cuối mùa đông và giảm trong các tháng mùa hè.
Theo nhóm tác giả, sự khác biệt giữa các nghiên cứu có thể liên quan đến khí hậu, độ ẩm, thói quen sinh hoạt và lối sống ở từng khu vực.
Ngoài yếu tố mùa, nghiên cứu mới cũng ghi nhận mối liên hệ giữa tuổi tác và chất lượng tinh trùng. Khả năng vận động của tinh trùng cao nhất ở nam giới trong độ tuổi 30, thấp hơn ở nhóm dưới 25 tuổi và trên 40 tuổi.
Tại Đan Mạch, chất lượng tinh trùng giảm trong giai đoạn 2019-2022, sau đó phục hồi vào năm 2023. Nhóm nghiên cứu cho rằng xu hướng này có thể liên quan đến thay đổi lối sống trong đại dịch COVID-19, khi thói quen làm việc, ăn uống và vận động bị xáo trộn.
Ngược lại, dữ liệu tại Orlando cho thấy chất lượng tinh trùng tăng dần trong giai đoạn 2018-2024. Theo nhóm tác giả, xu hướng này hiện chưa được giải thích rõ và cần tiếp tục nghiên cứu.
Chiều nay 5.5, ông Nguyễn Việt Đức, Giám đốc Bệnh viện đa khoa khu vực Hướng Hóa (Quảng Trị), cho biết trong vòng 1 tháng qua, bệnh viện đã tiếp nhận nhiều ca bệnh bị ngộ độc do ăn ve sầu.
Cụ thể, từ ngày 1.4 - 3.5, Bệnh viện đa khoa khu vực Hướng Hóa tiếp nhận 9 ca bệnh bị ngộ độc ve sầu, các bệnh nhân chủ yếu đến từ các xã Hướng Phùng, Lìa, Tân Lập, Khe Sanh thuộc huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị cũ.
Ông Đức cho biết, các bệnh nhân bắt ve sầu và ấu trùng ve sầu từ lòng đất, sau đó đem chiên để làm món ăn. Các con ve sầu và ấu trùng của chúng thường mang nhiều mầm bệnh nguy hiểm. Ngoài ra, protein trong ve sầu có thể gây sốc phản vệ, dị ứng nghiêm trọng.
Sau khi ăn ve sầu, bệnh nhân có biểu hiện đau bụng, sốt, tiêu chảy, nôn, nổi mẩn đỏ, trường hợp nặng xuất hiện khó thở. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh nhân có nguy cơ tử vong.
Theo ông Nguyễn Việt Đức, các bệnh nhân bị ngộ độc ve sầu phải mất từ 5 - 7 ngày điều trị mới có thể ổn định sức khỏe. Bệnh viện đa khoa khu vực Hướng Hóa và trạm y tế các xã trên địa bàn đã thường xuyên cảnh báo, nhắc nhở người dân không nên ăn ve sầu. Thế nhưng, ở vùng núi, người dân vẫn chủ quan, coi việc ăn ve sầu như một thói quen.
"Ve sầu là loại côn trùng không nên ăn, vì ngộ độc ve sầu là loại ngộ độc nặng, không giống như ngộ độc thực phẩm có ca nhẹ ca nặng. Đa số các ca ngộ độc ve sầu phải nằm hồi sức cấp cứu, đến khi nào ổn định mới chuyển qua khoa truyền nhiễm, nếu không điều trị kịp thời chắc chắn tử vong", ông Đức nói.