Trà xanh là đồ uống phổ biến nhờ những lợi ích cho sức khỏe như hỗ trợ tim mạch, cải thiện chức năng não và thúc đẩy chuyển hóa. Tuy nhiên, không ít người băn khoăn về lượng caffeine trong loại đồ uống này, đặc biệt là những người nhạy cảm với chất kích thích hoặc muốn kiểm soát giấc ngủ.
Caffeine là một chất kích thích hệ thần kinh trung ương, giúp tăng tỉnh táo và khả năng tập trung bằng cách ức chế adenosine – chất dẫn truyền thần kinh gây buồn ngủ trong cơ thể. Khi tiêu thụ ở mức vừa phải, caffeine có thể cải thiện trí nhớ, tâm trạng, hiệu suất vận động, đồng thời thúc đẩy quá trình trao đổi chất. Tuy nhiên, nếu dùng quá nhiều, caffeine có thể gây mất ngủ, lo âu, tim đập nhanh hoặc cảm giác bồn chồn, đặc biệt ở những người nhạy cảm.
Hiểu rõ hàm lượng caffeine trong trà xanh giúp bạn sử dụng hợp lý và an toàn hơn.
Lượng caffeine trong một tách trà xanh
Trung bình, một tách trà xanh dung tích khoảng 230-240 ml chứa từ 30 đến 50 mg caffeine. Đây là mức thấp hơn đáng kể so với cà phê, nhưng vẫn đủ để tạo ra tác động nhất định lên hệ thần kinh. Vì caffeine trong trà xanh là một thành phần tự nhiên, nên hàm lượng của nó chịu ảnh hưởng trực tiếp từ nhiều yếu tố khách quan và chủ quan trong quá trình trồng, sản xuất cũng như pha chế.
Yếu tố ảnh hưởng đến lượng caffeine trong trà xanh
Giống cây trà và điều kiện trồng trọt: Nguồn gốc và điều kiện trồng trọt ảnh hưởng lớn đến hàm lượng caffeine trong trà xanh. Cây trà trồng ở môi trường khí hậu, thổ nhưỡng khác nhau cho mức caffeine khác nhau. Đặc biệt, độ tuổi của lá khi thu hoạch là yếu tố quan trọng: lá non và búp trà thường chứa nhiều caffeine hơn, trong khi lá già có hàm lượng thấp hơn rõ rệt.
Hình thức trà (túi lọc và lá rời): Trà túi lọc thường có lượng caffeine cao hơn trà lá rời. Nguyên nhân là lá trà trong túi lọc thường được nghiền nhỏ, làm tăng diện tích tiếp xúc với nước, từ đó giúp caffeine hòa tan nhanh và nhiều hơn trong quá trình pha.
Trà xanh dạng bột (matcha): Matcha là dạng trà xanh có hàm lượng caffeine đậm đặc nhất do sử dụng toàn bộ lá trà nghiền mịn. Tuy nhiên, khi sử dụng matcha, mọi người thường dùng khẩu phần rất nhỏ (chỉ khoảng 1 g hoặc nửa thìa cà phê), nên tổng lượng caffeine trong một tách thường không cao hơn đáng kể so với trà túi lọc.
Cách pha chế: Nhiệt độ nước và thời gian hãm trà ảnh hưởng trực tiếp đến lượng caffeine. Nước càng nóng, thời gian ngâm càng lâu thì caffeine chiết xuất càng nhiều. Ngược lại, nếu muốn giảm lượng caffeine, có thể pha trà với nước mát hơn hoặc rút ngắn thời gian hãm.
So với các loại đồ uống có caffeine phổ biến, trà xanh thuộc nhóm thấp. Một tách trà xanh chứa khoảng 30-50 mg caffeine, trong khi cùng dung tích này, trà đen trung bình khoảng 55 mg và cà phê pha 102-200 mg, cà phê hòa tan là 27-173 mg, còn espresso dao động 240-720 mg. Các loại nước tăng lực cũng thường có hàm lượng caffeine cao hơn trà xanh (72-80 mg). Điều này cho thấy trà xanh là lựa chọn phù hợp cho người muốn hạn chế caffeine nhưng vẫn cần sự tỉnh táo nhẹ.
Điểm đáng chú ý của trà xanh so với cà phê là chứa L-theanine, một axit amin có khả năng làm chậm quá trình hấp thụ caffeine vào máu. Nhờ đó, trà xanh mang lại cảm giác tỉnh táo nhẹ nhàng và ổn định hơn so với cà phê, vốn có thể gây kích thích mạnh và cảm giác hồi hộp ở một số người. Sự kết hợp giữa caffeine và L-theanine còn hỗ trợ cải thiện khả năng tập trung mà không tạo áp lực lớn lên hệ thần kinh.
Liều lượng sử dụng
Caffeine trong trà xanh không đáng lo ngại đối với hầu hết mọi người nếu tiêu thụ ở mức độ hợp lý. Theo các khuyến nghị, người trưởng thành khỏe mạnh có thể tiêu thụ tối đa khoảng 400 mg caffeine mỗi ngày. Với mức này, bạn có thể uống khoảng 4-6 tách trà xanh mà vẫn nằm trong giới hạn an toàn. Trên thực tế, uống một đến hai tách mỗi ngày là phù hợp với đa số người và ít khi gây tác dụng phụ.
Cứ vào mùa nấm tràm, rất đông người dân địa phương tại tỉnh Quảng Trị, thành phố Huế... lại vào rừng tìm hái. Từ lâu loại nấm này được coi là món ăn bổ ích cho cơ thể, được ưa chuộng và tìm mua về chế biến.
Theo bác sĩ Nguyễn Thị Thanh Huyền, Khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị, nấm tràm có hàm lượng nước rất cao, mật độ năng lượng cực thấp, rất phù hợp cho những người muốn kiểm soát cân nặng.
"Nấm tràm chứa nhiều protein, các loại khoáng chất như sắt, mangan, kali... cùng các loại vitamin nhóm B và các chất xơ thô. Với thành phần dinh dưỡng như trên, nấm tràm rất tốt cho hệ miễn dịch, hệ tiêu hóa - đường ruột, phù hợp với những người muốn kiểm soát cân nặng, tạo cảm giác no nhờ khối lượng chất xơ giãn nở trong dạ dày", bác sĩ Nguyễn Thị Thanh Huyền chia sẻ.
Với nguồn protein thực vật hoàn chỉnh, giàu axit amin thiết yếu, giúp ngăn ngừa nguy cơ giảm cơ bắp cùng các chất xơ kích thích nhu động ruột, nuôi vi khuẩn có lợi, giảm thời gian lưu trữ phân..., nấm tràm còn phù hợp với những người ăn chay, hạn chế thịt đỏ và người bị táo bón mạn tính, cần cải thiện hệ vi sinh đường ruột.
Mặc dù mang lại nhiều lợi ích cho cơ thể, bác sĩ Nguyễn Thị Thanh Huyền cũng đề cập nhóm người cần hạn chế hoặc không nên ăn nấm tràm.
Cụ thể, nấm tràm giải phóng lượng lớn các hợp chất hữu cơ purine chuyển hóa thành axit uric gây kết tủa tinh thể lại ở khớp, nên những người mắc bệnh gout không nên ăn nấm tràm. Nấm tràm giàu hàm lượng kali, những người bị suy thận cũng không nên sử dụng, bởi sẽ khiến thận không đào thải kịp, gây tăng kali máu dẫn đến rối loạn nhịp tim.
Phụ nữ mang thai và đang cho con bú cũng không nên ăn nấm tràm, bởi nguy cơ tích lũy sinh học kim loại nặng, chì và thủy ngân có thể xuyên qua hàng rào nhau thai gây khiếm khuyết thần kinh thai nhi, giảm IQ.
Theo bác sĩ Nguyễn Thị Thanh Huyền, mỗi bữa ăn chỉ nên ăn khoảng 150 - 200 gam nấm tràm tươi cho người trưởng thành với tần suất ăn 1 - 2 lần/tuần.
Nếu ăn nấm tràm quá nhiều, sẽ gây ra các rủi ro như hội chứng khó tiêu, trào ngược dạ dày, tăng axit uric nguy hiểm kể cả những người chưa bị bệnh gout, tích lũy các kim loại nặng độc hại.
Uống bia lạnh chỉ làm giải nhiệt tạm thời, thực chất bia là cồn, lạm dụng đều gây hại. Uống nhiều bia gây giãn mạch, tăng huyết áp, đột quỵ... Ngày nắng nóng, cơ thể mất mồ hôi, mất nước, mệt mỏi nhiều. Khi uống bia có cồn làm tăng nguy cơ máu đặc, mạch dãn gây khát nước. Vòng lặp này làm tăng nguy cơ biến chứng, gây hại với người có bệnh nền, tăng huyết áp, tim mạch, đái tháo đường.
Ngày nắng nóng, mọi người nên ưu tiên nước lọc, nước điện giải, nước chanh, quýt, mía, dừa... chứ không phải rượu bia. Nếu chỉ uống 1-2 cốc để giải trí, nồng độ cồn thấp thì không quá nguy hiểm.
Với quy định hiện nay, khi bạn bị thổi nồng độ cồn tức là đã vi phạm. Lạm dụng đồ uống có cồn vừa gây hại sức khỏe vừa nguy cơ tai nạn khi lưu thông trên đường.
Ngoài ra, sau khi tập thể thao, đặc biệt là các môn như chạy, bóng đá, bóng chuyền, cơ thể tiêu tốn nhiều năng lượng, dễ bị mất nước, rối loạn điện giải. Bia có tác dụng lợi tiểu, nghĩa là làm tăng quá trình bài tiết nước qua đường tiểu. Điều này làm tình trạng mất nước trở nên nghiêm trọng hơn, đồng thời gây rối loạn điện giải trong cơ thể.
Bia khiến gan và thận phải làm việc vất vả trong khi cơ thể đang trong trạng thái mệt mỏi sau khi tập thể thao. Do đó, sau khi tập luyện, bạn nên nghỉ ngơi, thư giãn, uống nước lọc, điện giải để lấy lại năng lượng.
Điều đáng lo là nhiều người dễ nhầm các dấu hiệu nguy hiểm với cảm giác mệt thông thường do tập luyện. Trên thực tế, cơn đau tim có thể xuất hiện trong lúc đang tập hoặc ngay sau buổi tập, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo sau sẽ giúp người bệnh được cấp cứu kịp thời và giảm nguy cơ tổn thương tim nghiêm trọng.
Đau tức ngực hoặc cảm giác đè nặng ở ngực là dấu hiệu phổ biến nhất của cơn đau tim khi đang vận động. Người bệnh có thể cảm thấy đau âm ỉ, nóng rát hoặc có cảm giác như bị vật nặng đè lên giữa ngực. Cơn đau đôi khi chỉ kéo dài vài phút rồi giảm bớt nhưng cũng có thể bị đau lại nếu tiếp tục tập luyện.
Nhiều người chủ quan cho rằng đó chỉ là đau cơ ngực hoặc mệt do tập quá sức. Tuy nhiên, nếu cơn đau xuất hiện khi chạy bộ, nâng tạ, chơi thể thao hoặc leo cầu thang thì có thể là tín hiệu cảnh báo nghiêm trọng. Tình trạng này đặc biệt đúng khi các dấu hiệu không cải thiện sau khi đã nghỉ ngơi.
Thở nhanh hơn khi tập thể dục là phản ứng bình thường của cơ thể. Tuy nhiên, nếu đang tập ở mức quen thuộc nhưng đột nhiên cảm thấy hụt hơi nghiêm trọng, khó lấy hơi hoặc có cảm giác thiếu không khí thì không được chủ quan.
Khi tim không bơm máu hiệu quả do động mạch vành bị tắc, lượng ô xy cung cấp cho cơ thể sẽ giảm. Hệ quả là khiến người bệnh cảm thấy khó thở. Một số trường hợp thậm chí có thể bị khó thở trước khi xuất hiện đau ngực.
Nếu đang tập mà đột nhiên cảm thấy hoa mắt, mất thăng bằng, choáng váng hoặc có cảm giác sắp ngất, thì người tập nên dừng lại ngay. Triệu chứng này có thể xảy ra khi tim không bơm đủ máu lên não. Ngoài cơn đau tim, đây cũng có thể liên quan đến rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
Đổ mồ hôi khi tập thể dục là điều bình thường. Thế nhưng, mồ hôi lạnh đi kèm buồn nôn, cảm giác kiệt sức hoặc yếu sức đột ngột lại là chuyện khác.
Những dấu hiệu này dễ bị nhầm với mất nước hoặc tụt đường huyết. Tuy nhiên, chúng cũng có thể là biểu hiện của cơn đau tim, đặc biệt ở phụ nữ lớn tuổi, theo Healthline.