Theo một số nguồn tin, Sony đã chính thức tăng giá bán lẻ của PlayStation 5 (PS5) lên mức 649,99 USD, nhảy vọt 100 USD so với mức giá trước đó. Đây là lần thứ hai Sony tăng giá PS5 kể từ khi ra mắt, và bị đánh giá là “đợt tăng giá rất mạnh tay”.
Mức giá mới sẽ được áp dụng từ ngày 1.5.2026 và ảnh hưởng đến toàn khu vực Đông Nam Á, trong đó có thị trường Việt Nam. Trên cửa hàng trực tuyến của Sony Việt Nam, PS5 vẫn để giá hơn 14,7 triệu đồng, nhưng trong tình trạng hết hàng.
Phiên bản tiêu chuẩn không phải là thiết bị duy nhất bị điều chỉnh. Giá bán của PS5 Pro hiện chạm mức cao ngất ngưởng 899,99 USD, đưa dòng phần cứng cao cấp của Sony vào một phân khúc giá ít ai dám nghĩ tới ở thời điểm bắt đầu thế hệ console này.
Nhà sản xuất Nhật Bản viện dẫn “bối cảnh kinh tế toàn cầu” là nguyên nhân chính dẫn đến quyết định trên. Trên thực tế, đây là cách nói chung chung của các tập đoàn nhằm ám chỉ mọi biến động, từ áp lực chuỗi cung ứng cho đến những thay đổi sâu rộng về thuế quan đang tác động mạnh mẽ đến thị trường trong năm 2026.
Đối với cộng đồng game thủ, đây là một thời điểm khó chấp nhận. Việc phải bỏ ra tới 649 USD cho một cỗ máy từng được ra mắt với giá 499 USD là một rào cản lớn, đặc biệt khi đối thủ Nintendo Switch 2 vừa thống trị doanh số phần cứng tại Mỹ trong tháng 3, vượt mặt PS5 cả về số lượng thiết bị bán ra lẫn doanh thu.
Giới quan sát cho rằng Sony đang đánh cược danh sách các tựa game độc quyền và sự trung thành với hệ sinh thái PlayStation sẽ giữ chân được người dùng. Tuy nhiên, mức tăng 100 USD vô tình trao cho các đối thủ cạnh tranh lợi thế “trong bối cảnh kinh tế hiện nay”. Dù vậy, trên thị trường hiện tại, cả Microsoft và Nintendo cũng phải điều chỉnh giá bán phần cứng và phụ kiện trong những tháng gần đây.
Trong khi đó, Valve đã buộc trì hoãn việc công bố giá và lịch giao hàng cho hệ máy Steam Machine sắp ra mắt do ảnh hưởng trực tiếp từ tình trạng thiếu hụt RAM. Chủ tịch Nintendo, ông Shuntaro Furukawa, cũng lên tiếng cảnh báo tình hình hiện tại có thể “gây áp lực lớn lên biên lợi nhuận” của hãng.
Tin Gốc: Thanh Niên

"Những chiếc điện thoại đặt trước bắt đầu được chuyển đến tay khách hàng tuần này", Pat O'Brien, CEO của Trump Mobile, nói với Reuters, giải thích việc trì hoãn do công ty phải thực hiện nhiều giai đoạn phát triển và thử nghiệm nhằm đảm bảo các linh kiện của điện thoại đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng.
Điện thoại T1 có màu vàng với giá 499 USD (13 triệu đồng), trang bị màn hình AMOLED 6,78 inch, chip Snapdragon của Qualcomm, hệ thống ba camera và pin 5.000 mAh, chạy hệ điều hành Android. Công ty không tiết lộ số lượng điện thoại sẽ được giao, với lý do cạnh tranh, nhưng dự kiến hoàn tất các đơn hàng còn lại trong vài tuần tới.
O'Brien khẳng định những chiếc T1 đầu tiên được "lắp ráp tại Mỹ" và mục tiêu của công ty là ra mắt mẫu điện thoại với hầu hết linh kiện sản xuất trong nước.
Công ty Trump Mobile của hai con trai Tổng thống Mỹ Donald Trump ra mắt mạng di động mới vào tháng 6/2025 với gói cước 47,45 USD mỗi tháng, con số ám chỉ việc ông Trump là Tổng thống thứ 45 và 47 của Mỹ. Bên cạnh gói cước, Trump Mobile cũng công bố dự án T1, khi đó được giới thiệu là điện thoại "made in the USA", dự kiến bán ra vào tháng 9/2025 cho những người đặt trước. Khoảng 590.000 người đặt cọc 100 USD để giữ chỗ, nhưng việc giao hàng bị lùi gần một năm.
Theo The Verge, công ty đã xóa dòng chữ "made in the USA" trong phần giới thiệu T1. Khẩu hiệu mới là "Hiệu suất cao cấp. Tự hào là người Mỹ". Phần mô tả sản phẩm nói thiết bị "được thiết kế theo giá trị của người Mỹ" và có "bàn tay người Mỹ đằng sau mọi thiết bị".
Website của Trump Mobile vẫn đang nhận đặt cọc 100 USD cho T1 và tiếp tục quảng cáo sản phẩm với giá khuyến mãi 499 USD. Dù công ty chưa công bố, một số giám đốc nói với The Verge rằng điện thoại được sản xuất tại một "quốc gia ưu tiên" và chỉ có "công đoạn lắp ráp cuối cùng" diễn ra ở Florida.
Tin Gốc: Vnexpress
Khoa Học Công Nghệ
Công cuộc tính toán phía sau cú hạ cánh 'hoàn hảo' của Artemis II

Tàu Orion chở phi hành đoàn Artemis II tái nhập khí quyển, bung dù giảm tốc và đáp thành công xuống vùng biển ngoài khơi San Diego lúc 20h07 ngày 10/4 (7h07 ngày 11/4 giờ Hà Nội), chính xác thời gian dự kiến. "Đó là một chuyến tái nhập cảnh chuẩn chỉ và một cú hạ cánh chuẩn chỉ", người dẫn chương trình trong buổi phát sóng trực tiếp của NASA nói.
Nicky Fox, phó quản lý Ban chỉ đạo Nhiệm vụ Khoa học của NASA, cũng cho rằng quá trình tàu Orion tái nhập khí quyển diễn ra "hoàn hảo". "Cảnh tượng những chiếc dù bung ra, bầu trời xanh tuyệt đẹp và đại dương bao la bên dưới thực sự trông như thể bạn vừa nhẹ nhàng đặt một tách trà lên bàn vậy", Fox nói với CNN.
"Tàu Integrity (tên do phi hành đoàn Artemis II đặt cho tàu Orion) và bốn phi hành gia đã hạ cánh thành công mỹ mãn. Về mọi mặt, đây là nhiệm vụ hoàn hảo như sách giáo khoa", Rob Navias, phát ngôn viên của NASA, nhận xét.
Để chuyến trở về của phi hành đoàn Artemis II diễn ra thuận lợi như vậy, NASA đã phải tính toán kỹ lưỡng mọi vấn đề dù nhỏ nhất. Không có chỗ cho sai sót vì ngay khi tái nhập khí quyển, nếu sai sót xảy ra, phi hành đoàn Artemis II có thể bị đẩy ngược ra ngoài không gian hoặc bị thiêu cháy.
Nền tảng tính toán quỹ đạo không gian hơn 60 năm
Khi NASA mới thành lập, mọi dự đoán toán học dùng cho các vụ phóng, quỹ đạo và quá trình tái nhập khí quyển đều được thực hiện thủ công. Katherine Johnson, nữ chuyên gia về hình học giải tích, đã góp phần định hình công việc tính toán của NASA ngày nay.
Một đóng góp đáng chú ý của bà là hoàn thiện phân tích quỹ đạo cho nhiệm vụ Freedom 7 của Alan Shepard, người Mỹ đầu tiên và người thứ hai trên thế giới bay vào vũ trụ tháng 5/1961. Bà cũng là đồng tác giả báo cáo "Xác định góc phương vị khi dừng đốt động cơ để đưa vệ tinh vào vị trí chỉ định trên Trái Đất" năm 1960, nêu rõ các phương trình của chuyến bay quỹ đạo.
Đầu thập niên 1960, khi NASA bắt đầu dùng máy tính để thực hiện những tính toán này, phi hành gia John Glenn yêu cầu Johnson "kiểm tra lại số liệu" được tính bằng phương trình quỹ đạo kỹ thuật số. Johnson cũng tham gia lập trình đường bay cho Apollo 11, nhiệm vụ đưa con người đặt chân lên Mặt Trăng lần đầu tiên. Trong suốt nhiệm vụ, bà nỗ lực đảm bảo tàu vũ trụ phóng lên và tái nhập khí quyển Trái Đất theo đúng góc.
Ngày nay, các nhà khoa học NASA gần như không tính toán thủ công mà sử dụng máy tính để đạt hiệu suất nhanh chóng và ổn định. "Chúng tôi có thể đánh giá nhiều lựa chọn hơn với tốc độ nhanh hơn nhiều", Jenny Gruber, kỹ sư hàng không vũ trụ NASA, nói với Wired.
Ví dụ, nhóm Artemis có thể thiết kế những quỹ đạo phức tạp hơn trong không gian, hướng đến địa điểm thú vị hơn trên Mặt Trăng. Nhóm dự định đưa phi hành gia đến cực nam Mặt Trăng trong tương lai, nơi các tàu quỹ đạo đã phát hiện băng nước. Trước kia, các tàu Apollo bay đến địa điểm có vĩ độ thấp hơn, gần xích đạo Mặt Trăng hơn và hành trình từ Trái Đất đến đó đơn giản hơn nhiều so với cực nam.
Dù vậy, cách tính toán kế hoạch quỹ đạo thời Apollo, trong đó Johnson góp phần xây dựng, vẫn cung cấp nền tảng cho những kế hoạch du hành vũ trụ hiện tại và tương lai của NASA. "Đó là nền tảng cho những phần mềm và mô hình quỹ đạo của chúng tôi ngày nay", Gruber nói.
Tái nhập khí quyển theo góc độ chính xác
Việc tính toán đường bay cho Orion cũng phụ thuộc vào vật liệu và thiết kế của tàu. Time cho biết, cũng giống như tàu Apollo, tấm chắn nhiệt của Orion chủ yếu làm từ vật liệu Avcoat, một hỗn hợp gồm nhựa epoxy và sợi silica, được thiết kế để hấp thụ sức nóng khủng khiếp khi tái nhập khí quyển và từ từ cháy hết, mang nhiệt lượng đi khỏi con tàu. Nó cần chịu được mức nhiệt lên tới 2.760 độ C, bằng một nửa nhiệt độ bề mặt Mặt Trời và cao hơn đáng kể so với mức 1.650 độ C mà tàu vũ trụ trở về từ quỹ đạo Trái Đất phải chịu.
Tuy nhiên, tấm chắn nhiệt của Orion gặp vấn đề lớn trong nhiệm vụ không người lái Artemis I diễn ra tháng 11/2022. Khi trục vớt khoang tàu từ đại dương, các kỹ thuật viên phát hiện tấm chắn nhiệt có hơn 100 vết nứt và vết lõm lớn nơi Avcoat bong tróc. Điều này dẫn đến nguy cơ sức nóng từ quá trình tái nhập khí quyển đi xuyên qua thành hợp kim nhôm của tàu, lấy mạng phi hành gia bên trong.
Để giải quyết, NASA đứng trước hai lựa chọn: thiết kế lại hoàn toàn tấm chắn nhiệt khiến Artemis II bị lùi lại ít nhất hai năm, hoặc sửa đổi tấm chắn và thay đổi lộ trình tái nhập khí quyển để giảm tải nhiệt. Họ đã chọn phương án thứ hai. Trong nhiệm vụ Artemis II, NASA sử dụng phiên bản Avcoat mới có độ xốp cao hơn, cho phép khí thoát ra ngoài. Thêm vào đó, họ điều chỉnh hành trình quay về Trái Đất của Artemis II theo hướng "nhẹ nhàng" hơn.
Artemis I đi theo lộ trình tái nhập do chương trình Apollo tiên phong, gọi là "nhảy vào khí quyển" (skip-entry). Thay vì lao thẳng xuống khí quyển như những tàu quay về từ quỹ đạo Trái Đất với tốc độ thấp hơn, các tàu Apollo "lượn" vào rồi bật ra, sau đó quay vào lần nữa, qua đó giảm dần nhiệt và lực hấp dẫn tác động.
Tuy nhiên, cách này có vẻ quá khắc nghiệt cho Artemis I. Với Artemis II, NASA chọn phương án dung hòa, không lao thẳng xuống như các tàu quỹ đạo Trái Đất, nhưng cũng lao theo quỹ đạo nông hơn Artemis I.
Theo The Times, tàu Orion trong nhiệm vụ Artemis II phải tiếp cận theo quỹ đạo tạo góc khoảng 6 độ so với phương ngang, tính từ rìa trên của khí quyển Trái Đất, khi bắt đầu tái nhập ở độ cao khoảng 120.000 m. Nếu sai lệch quá một độ theo bất cứ hướng nào, rủi ro có thể xảy ra. Tàu phải đi vào khí quyển qua một "hành lang" chỉ rộng khoảng 2,5 độ. Nếu ví Trái Đất như quả bóng đá, phi hành đoàn sẽ phải nhắm trúng mục tiêu rộng khoảng 1 mm.
Nếu quỹ đạo tái nhập quá nông và góc đi vào nhỏ hơn 5,3 độ, tức song song hơn với rìa trên khí quyển, tàu sẽ không thể trở về Trái Đất. Tương tự khi ném viên đá lướt trên mặt hồ, phi hành đoàn Artemis II sẽ lướt trên đỉnh khí quyển Trái Đất và có nguy cơ bật ngược trở lại không gian.
Nhưng nếu quỹ đạo tái nhập quá dốc, lớn hơn 7,7 độ, tàu sẽ đâm vào khí quyển quá mạnh, lao xuống các tầng khí quyển dày hơn quá nhanh và quá sớm. Nhiệt độ do ma sát với phân tử khí có thể lớn đến mức phá hỏng tấm chắn nhiệt và lực G tác động lên phi hành đoàn sẽ quá cao, gây nguy hiểm đến tính mạng.
Phương pháp hạ cánh xuống mặt nước
Sau khi tái nhập khí quyển với tốc độ gấp 35 lần tốc độ âm thanh, tàu Orion cần giảm tốc để hạ cánh đủ nhẹ nhàng, đảm bảo an toàn cho phi hành gia. Theo Conversation, dù là lựa chọn đầu tiên. NASA sử dụng dù kích thước lớn, thường có màu sắc tươi sáng như màu cam, giúp dễ quan sát. Mỗi tàu thường sử dụng nhiều dù để đạt độ ổn định tốt nhất.
Ở độ cao khoảng 7.130 m, dù hãm tốc của Orion bung ra nhằm làm chậm và ổn định khoang tàu. Vận tốc của Orion giảm xuống còn 146 mét mỗi giây. Ở độ cao khoảng 1.650 m, dù hãm tốc của Orion được cắt bỏ và ba dù chính bung ra, làm giảm vận tốc khoang tàu xuống dưới 60 mét mỗi giây.
Ngay cả như vậy, tàu cũng không thể lao xuống bề mặt cứng mà cần hạ cánh ở nơi có thể làm giảm lực va chạm. Các nhà nghiên cứu đã sớm phát hiện nước là chất hấp thụ xung lực rất tốt. Do đó, phương pháp hạ cánh xuống nước (splashdown) ra đời.
Nước có độ nhớt tương đối thấp, tức biến dạng nhanh dưới tác động của lực, và mật độ cũng thấp hơn nhiều so với đá cứng. Hai đặc tính này khiến nước trở thành môi trường lý tưởng cho tàu vũ trụ hạ cánh. Một yếu tố quan trọng khác giúp tăng tính hiệu quả là nước bao phủ 70% bề mặt Trái Đất, nên khả năng đáp xuống nước rất cao.
Hiện nay, mọi phương tiện vũ trụ như Orion đều cần chứng minh chúng có thể đảm bảo khả năng sống sót trên mặt nước khi trở về từ không gian. Các nhà nghiên cứu xây dựng những mô hình phức tạp, sau đó tiến hành nhiều thử nghiệm để chứng minh cấu trúc đủ chắc chắn để đáp ứng yêu cầu này.
Tàu Orion đưa phi hành đoàn Artemis II rời bệ phóng tối 1/4 (5h35 ngày 2/4 giờ Hà Nội) thực hiện nhiệm vụ có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn được ví "đại diện cho thế giới", khi lần đầu có phụ nữ, người da màu và thành viên không phải người Mỹ bay tới Mặt Trăng.
Nhiệm vụ Artemis II được thiết kế như một bước đệm cho chương trình Artemis của NASA, hướng tới thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người trên Mặt Trăng. Nhiệm vụ không người lái Artemis I diễn ra hồi tháng 11/2022, sau nhiều đợt hoãn và hủy phóng. Tiếp theo, NASA sẽ thử nghiệm tàu Orion và các trạm đổ bộ Mặt Trăng trên quỹ đạo Trái Đất trong nhiệm vụ Artemis III năm 2027. Cơ quan này đặt mục tiêu thực hiện chuyến đổ bộ Mặt Trăng đầu tiên vào năm 2028 với nhiệm vụ Artemis IV. Đến thập niên 2030, NASA kỳ vọng bắt đầu phát triển các khu định cư, robot tự hành và trạm đổ bộ chở hàng, hướng đến thiết lập sự hiện diện bền vững trên bề mặt Mặt Trăng.
Tin Gốc: https://vnexpress.net/cong-cuoc-tinh-toan-phia-sau-cu-ha-canh-hoan-hao-cua-artemis-ii-5061786.html

Các nhà khoa học của Đại học Công nghệ Tân Cương (Trung Quốc) đã phát triển một loại tinh thể (crystal) tạo ra tia cực tím (UV) mới có thể giúp chế tạo đồng hồ hạt nhân thorium cực kỳ chính xác. Loại đồng hồ này được đánh giá rất cần thiết cho nhiệm vụ như dẫn đường, đặc biệt ở lĩnh vực quân sự và hàng không vũ trụ khi có thể giúp điều hướng thiết bị như tàu ngầm hoặc tàu thăm dò không gian sâu mà không cần Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS) trong tương lai.
Trên smartphone, smartwatch hay laptop, định vị GPS thường thông qua việc nhận tín hiệu từ vệ tinh, sau đó sử dụng một tập hợp các thuật toán, đo thời gian cần thiết để mỗi tín hiệu đến được. Thông tin này sau đó sử dụng để xác định vị trí trên bản đồ thế giới bằng phương pháp tam giác hóa (triangulate) dựa trên dữ liệu thời gian chính xác.
Nhưng những hệ thống như GPS đang gặp rất nhiều vấn đề. Chẳng hạn, chúng có thể bị gây nhiễu hoặc giả mạo tín hiệu, cũng như hoạt động không tốt dưới nước hoặc dưới lòng đất. Đối với các cỗ máy chiến tranh như tàu ngầm, GPS là cơn ác mộng bởi để sử dụng hiệu quả, tàu cần nổi lên mặt nước để định vị.
Để khắc phục vấn đề này, tàu ngầm hiện đại sử dụng đồng hồ nguyên tử, một loại thiết bị đo thời gian cực kỳ chính xác. Loại đồng hồ này hoạt động bằng cách sử dụng sự rung động của electron xung quanh các nguyên tử để giữ thời gian. Các loại đồng hồ nguyên tử hiện nay chủ yếu sử dụng cesium hoặc strontium.
Tuy nhiên, đồng hồ hạt nhân còn chính xác hơn thế, khi sử dụng sự rung động trong hạt nhân nguyên tử, qua đó có thể chính xác hơn 10-1.000 lần so với đồng hồ nguyên tử. Nguyên nhân là vì hạt nhân nguyên tử ổn định hơn electron và ít bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như nhiệt độ, cũng như ít bị tác động bởi sự rung động bên ngoài và các yếu tố khác như từ trường.
Thông thường, để chế tạo đồng hồ hạt nhân cần có tia laser UV cực kỳ chính xác với bước sóng 148,3 nm. Việc chế tạo loại laser này rất khó khăn, đó là lý do tại sao trước đây chưa có hệ thống nào có khả năng tương tự. Trước đây, kali berili floroborat, một loại tinh thể phát triển vào những năm 1990 và đang được ứng dụng phổ biến, chỉ đạt bước sóng 150 nm, thấp hơn con số tiêu chuẩn kể trên.
Đồng hồ hạt nhân sử dụng các nguyên tử thorium, một tia laser để thăm dò chúng và một bộ dò để đọc tín hiệu. Để làm cho "lõi" hoạt động, tia laser phải điều chỉnh đến một bước sóng rất cụ thể (dưới 148,3 nm). Thời gian phản hồi được xác định bởi tần số phản hồi của nó.
Nhóm nghiên cứu Trung Quốc đã sử dụng Thorium-229. Nguyên tố này được đánh giá đặc biệt, vì hạt nhân của nó dao động ở mức năng lượng rất thấp, giúp việc theo dõi và đo lường trở nên tương đối dễ dàng.
Với Thorium-229, hệ thống có thể chuyển đổi ánh sáng laser thành ánh sáng cực tím có bước sóng rất ngắn, thậm chí ngắn hơn con số 148,3 nm với 145,2 nm. "Một hợp chất borat-flo hóa có thể tăng cường ánh sáng laser lên bước sóng kỷ lục 145,2 nm, đủ ngắn để đáp ứng yêu cầu quan trọng đối với những chiếc đồng hồ hạt nhân siêu chính xác đang được phát triển tại Mỹ, Trung Quốc và các quốc gia khác", nhóm nghiên cứu giải thích trên blog.
Khi tinh thể ứng dụng trong đồng hồ hạt nhân, nó cung cấp một phương pháp "ước lượng vị trí" cực kỳ chính xác bằng cách so sánh tốc độ, hướng đi và thời gian di chuyển. Nếu hoàn thiện, các hệ thống trang bị công nghệ này có thể giúp phương tiện không còn phụ thuộc vào GPS và các giải pháp định vị qua vệ tinh.
Theo Interesting Engineering, mục đích quân sự là tiềm năng lớn nhất của loại đồng hồ này, chẳng hạn giúp tàu ngầm di chuyển tự do mà không cần nổi lên mặt nước, hoặc áp dụng vào tên lửa giúp "miễn nhiễm" với các hệ thống gây nhiễu. Đối với tàu vũ trụ, nó cũng có thể giúp chúng tự điều hướng trong không gian sâu mà không cần đến sự hiệu chỉnh từ Trái Đất.
Tuy nhiên, kể cả khi chế tạo thành công, nhóm nghiên cứu cho biết những chiếc đồng hồ này không làm cho GPS trở nên dư thừa. Thay vào đó, nó được đánh giá chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào các hệ thống định vị hiện có cũng như phục vụ thiết bị đặc thù. Ngoài ra, công nghệ đang trong giai đoạn đầu phát triển, còn rất lâu mới có thể ứng dụng thực tế.
GPS chỉ là một trong số các công cụ "định vị, dẫn đường và thời gian" qua vệ tinh được sử dụng trên toàn thế giới, khi còn có Glonass của Nga, Galileo của Liên minh châu Âu, QZSS của Nhật Bản hay Bắc Đẩu (Beidou) của Trung Quốc. Dù vậy, GPS hiện bị đánh giá là mong manh khi liên tục đối mặt nguy cơ nhiễu, dễ bị tấn công.
Tin Gốc: Vnexpress

