“Ung thư vú là bệnh có tỉ lệ mắc mới nhiều nhất trong số các ung thư ở phụ nữ, với xấp xỉ 25.000 người/năm. Hiệu quả điều trị căn bệnh này ở Việt Nam gần đây có nhiều thay đổi, tiệm cận với thế giới, kết quả này nhờ tỉ lệ người bệnh được phát hiện và điều trị ở giai đoạn sớm đạt 3/4/tổng số ca, thay cho trước đây 3/4 người bệnh đến ở giai đoạn muộn” – PGS Quang cho biết tại hội thảo quốc tế về ung thư vú 2026, có chủ đề “Phối hợp đa mô thức kiểm soát ung thư vú trong kỷ nguyên y học chính xác”, tổ chức trong 2 ngày 22 và 23-4 tại Hà Nội.
Theo thống kê chung của Bệnh viện K, ung thư vú hiện chiếm khoảng 1/4 tổng số ca mắc ung thư nói chung ở phụ nữ.
Mặc dù kết quả điều trị đã có bước tiến, nhưng các bác sĩ đánh giá ung thư nói chung và ung thư vú nói riêng vẫn là căn bệnh thách thức với y khoa do yêu cầu phối hợp đa mô thức trong điều trị gồm phẫu thuật, điều trị toàn thân, chẩn đoán hình ảnh, sinh học phân tử và chăm sóc giảm nhẹ, tư vấn tâm lý, trong khi ở Việt Nam, dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ và tư vấn tâm lý cho người bệnh ung thư chưa được triển khai rộng rãi.
“So với các ung thư khác thì ung thư vú là một trong những nhóm bệnh ung thư có tiên lượng điều trị tốt, 85-90% bệnh nhân sống thêm từ 5 năm trở lên sau điều trị, nhiều người bệnh đã sống thêm trên 30 năm. Ghi nhận thực tế điều trị cho thấy những người bệnh đó đến bệnh viện vì những bệnh lý khác, không phải do ung thư vú, điều đó cho thấy bệnh ung thư vú đã được điều trị khỏi” – PGS Quang nói thêm.
PGS Quang cũng khuyến cáo việc chủ động khám, chăm sóc sức khỏe, tầm soát ung thư là chìa khóa để kiểm soát ung thư vú. “Hiệu quả điều trị phụ thuộc rất lớn và thời điểm phát hiện bệnh sớm hay muộn và giai đoạn của bệnh, chị em phụ nữ nên quan tâm đến sức khỏe của mình, tầm soát định kỳ hằng năm ở độ tuổi từ 40 hoặc khi có dấu hiệu bất thường” – PGS Quang thông tin.
Hội thảo quốc tế ung thư vú 2026 thu hút sự tham gia của nhiều chuyên gia Việt Nam và các nước Mỹ, Pháp, Nhật, Úc, Singapore…
Các chuyên gia cũng phân tích chuyên môn xung quanh vấn đề sàng lọc và tư vấn di truyền ở nhóm bệnh nhân ung thư vú nguy cơ cao; Các xu hướng can thiệp tối thiểu, hiệu quả tối đa; Ứng dụng AI trong chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh; Cập nhật các phương pháp điều trị toàn thân, điều trị đích; Hỗ trợ tâm lý và tư vấn cho bệnh nhân…
Đặc biệt các diễn giả sẽ có cuộc trao đổi với 150 bệnh nhân ung thư vú đang điều trị về các vấn đề liên quan đến tâm lý người bệnh và tác dụng phụ mà người bệnh đang gặp phải.
Cơ thể tiêu hóa tinh bột, chuyển thành đường glucose và hấp thụ vào máu. Hoóc môn insulin từ tuyến tụy tiết ra sẽ đưa glucose từ máu vào tế bào. Tế bào sẽ sử dụng nguồn glucose này làm nhiên liệu hoạt động, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Sau bữa ăn tinh bột, đường huyết và insulin sẽ tăng. Đây là một quá trình sinh lý hoàn toàn bình thường, cho thấy cơ thể đang huy động năng lượng nhanh chóng.
Do đó, đường huyết tăng sau bữa ăn có tinh bột không phải là điều gây hại. Vấn đề chỉ xảy ra khi lượng tinh bột vượt quá nhu cầu hoặc khi cơ thể không sử dụng hết đường glucose, khiến phần dư thừa bị chuyển thành mỡ thừa.
Cơ thể người hoạt động theo nhịp sinh học. Nhịp sinh học sẽ ảnh hưởng đến cách xử lý đường glucose và calo trong ngày. Buổi sáng, cơ thể thường nhạy hơn với hoóc môn insulin, giúp xử lý glucose hiệu quả. Ngược lại, vào buổi tối, độ nhạy insulin giảm, khiến đường huyết sau ăn dễ tăng cao hơn.
Điều này có nghĩa là nếu ăn cùng một lượng tinh bột, cơ thể có thể xử lý tốt hơn vào ban ngày và kém hiệu quả hơn vào ban đêm. Đây là lý do vì sao thời điểm ăn lại ảnh hưởng đến nguy cơ tích mỡ.
Tuy nhiên, không phải cứ ăn tinh bột buổi tối là sẽ tăng cân và tích mỡ. Nguy cơ tích mỡ sẽ cao nếu ăn nhiều và ít vận động. Buổi tối là thời điểm cơ thể giảm hoạt động, nhu cầu năng lượng thấp hơn và khả năng xử lý glucose cũng kém hơn.
Vận động cũng ảnh hưởng lớn đến lượng đường glucose trong máu. Đường huyết thường lên đỉnh khoảng 30 đến 60 phút sau bữa ăn chính hoặc ăn nhẹ. Nếu đi bộ, vận động trong thời điểm này thì cơ bắp sẽ tận dụng hiệu quả đường glucose trong máu, tránh tình trạng glucose dư thừa và tích thành mỡ.
Cách đơn giản để hạn chế tích mỡ khi ăn tinh bột là phân bổ phần lượng tinh bột này theo nhịp sinh học và mức độ vận động của cơ thể. Buổi sáng và buổi trưa nên là thời điểm ăn phần lớn lượng tinh bột trong ngày. Đây là lúc cơ thể sử dụng calo hiệu quả nhất.
Nếu có tập luyện, người tập có thể ăn nhẹ với một lượng tinh bột vừa phải trước khi tập. Lượng tinh bột này sẽ cung cấp năng lượng để cơ bắp hoạt động hiệu quả. Sau buổi tập cũng có thể ăn tinh bột để cơ bắp phục hồi. Trong khi đó, buổi tối nên giảm lượng tinh bột, đặc biệt là tránh ăn nhiều vào sát giờ ngủ. Cách ăn tinh bột này giúp đồng bộ giữa lượng năng lượng nạp vào và khả năng sử dụng của cơ thể, từ đó hạn chế việc tích trữ mỡ thừa, theo Healthline.
Bằng chứng nghiên cứu cho thấy bệnh nhân ung thư từng có các triệu chứng ở bụng trước khi được chẩn đoán. Điều đáng lưu ý là ung thư không phải lúc nào cũng gây đau dữ dội. Nhiều trường hợp chỉ là cảm giác âm ỉ, khó chịu nhẹ nên dễ bị phớt lờ, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Chính vì vậy, nhận diện sớm những kiểu đau bụng bất thường là rất quan trọng. Dưới đây là những dạng đau bụng có thể liên quan đến ung thư.
Đau âm ỉ vùng trên rốn là kiểu đau rất dễ bị nhầm với các vấn đề tiêu hóa thông thường như đầy hơi, khó tiêu hoặc viêm dạ dày. Tuy nhiên, nếu cơn đau kéo dài nhiều tuần hoặc lặp lại thường xuyên thì người mắc không nên xem nhẹ.
Ung thư dạ dày có thể gây đau vùng bụng trên kèm cảm giác khó tiêu, đầy bụng. Đặc điểm của kiểu đau này là không rõ ràng, không dữ dội nhưng dai dẳng, khiến người bệnh thường chủ quan hoặc tự điều trị bằng thuốc dạ dày thông thường.
Nguyên nhân cơn đau là khi phát triển trong dạ dày, khối u gây viêm niêm mạc và làm rối loạn hoạt động co bóp. Điều này kích thích các dây thần kinh nội tạng, tạo ra cảm giác đau âm ỉ, khó xác định chính xác vị trí.
Các chuyên gia khuyến cáo người mắc nên khám nếu cơn đau kéo dài trên 2 - 3 tuần, không cải thiện khi dùng thuốc hoặc đi kèm các dấu hiệu như chán ăn, sụt cân, mau no sau khi ăn.
Đây là kiểu đau cần đặc biệt chú ý vì có thể liên quan đến ung thư đại trực tràng. Nhiều người có xu hướng bỏ qua vì nghĩ rằng chỉ là rối loạn tiêu hóa tạm thời.
Nếu đau bụng đi kèm với táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài, thay đổi hình dạng phân hoặc cảm giác đi ngoài không hết, thì đó có thể là dấu hiệu bất thường. Nguyên nhân là do khối u trong đại tràng có thể làm hẹp bên trong ruột, khiến phân khó di chuyển và gây táo bón. Ngược lại, khối u cũng có thể kích thích niêm mạc ruột, dẫn đến tiêu chảy. Trong một số trường hợp, phân có thể trở nên nhỏ, dẹt hoặc có lẫn máu.
Đau vùng bụng dưới, đặc biệt ở phụ nữ, thường bị nhầm với đau do kinh nguyệt hoặc rối loạn tiêu hóa. Tuy nhiên, nếu cơn đau xuất hiện thường xuyên và không liên quan đến kinh nguyệt thì cần nghĩ đến khả năng bệnh lý khác, trong đó có ung thư buồng trứng.
Khối u buồng trứng khi phát triển có thể chèn ép các cơ quan xung quanh như bàng quang hoặc ruột. Ngoài ra, khối u còn có thể gây tích tụ dịch trong ổ bụng, làm tăng áp lực và gây đau lan ra vùng lưng hoặc hông.
Mọi người nên chú ý nếu cơn đau xảy ra thường xuyên, kèm theo các dấu hiệu như đầy bụng, nhanh no, tiểu nhiều hoặc cảm giác khó chịu kéo dài, theo Healthline.
Sau đây các chuyên gia sẽ giải thích rõ điều gì sẽ xảy ra cho cơ thể nếu bạn hấp thu quá nhiều axit béo omega-3, đồng thời cũng chỉ ra ngưỡng an toàn cần lưu ý, theo trang tin sức khỏe Eating Well.
Tiến sĩ Kari Hamrick, chuyên gia dinh dưỡng tại Mỹ, cho biết việc sử dụng quá liều omega-3 có thể dẫn đến một số tác dụng phụ.
Đường tiêu hóa. Ở đa số người dùng, các phản ứng thường gặp gồm đau đầu và các vấn đề tiêu hóa như ợ nóng, buồn nôn hoặc tiêu chảy.
Tim mạch. Chuyên gia dinh dưỡng Natalie Walsh, chuyên về tim mạch, cảnh báo rằng dùng dầu cá liều cao có thể gây rối loạn nhịp tim. Nguy cơ này tăng lên khi dùng khoảng 4.000 mg mỗi ngày, đặc biệt ở những người có bệnh tim mạch hoặc nguy cơ cao. Một số nghiên cứu cũng cho thấy ngay cả người khỏe mạnh vẫn có thể gặp tình trạng này nếu sử dụng liều cao. Vì vậy, nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Nguy cơ chảy máu. Omega-3 liều cao có thể làm chậm quá trình đông máu, từ đó làm tăng nhẹ nguy cơ chảy máu, nhất là ở người đang dùng thuốc chống đông. Tuy nhiên, các trường hợp chảy máu nghiêm trọng được ghi nhận là rất hiếm, kể cả ở liều cao. Với người khỏe mạnh dùng liều thông thường, nguy cơ này khá thấp. Dù vậy, nếu sắp phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc, cần hỏi ý kiến bác sĩ.
Suy giảm miễn dịch. Việc sử dụng omega-3 với liều rất cao có thể ảnh hưởng đến một số hoạt động của hệ miễn dịch do đặc tính chống viêm. Tuy nhiên, tác động này nhìn chung không đáng kể và omega-3 vẫn được xem là an toàn khi dùng đúng khuyến nghị.
Bao nhiêu là quá nhiều? Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) khuyến cáo không nên dùng quá 5 g omega-3 mỗi ngày (bao gồm EPA và DHA) từ thực phẩm bổ sung, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
Tiến sĩ Kari Hamrick nhấn mạnh: Dầu cá omega-3 nhìn chung an toàn và dễ dung nạp với đa số người dùng, nhưng việc sử dụng liều cao có thể tiềm ẩn rủi ro. Vì vậy, nếu có ý định bổ sung liều cao, nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế.