Một đồng nghiệp của tôi mua căn hộ chung cư ở TP HCM ba năm trước với giá khoảng 4,2 tỷ. Ngày tân gia, ai cũng chúc mừng vì cuối cùng sau nhiều năm đi làm, vợ chồng bạn cũng có “chốn an cư” giữa thành phố. Nhưng chỉ vài năm sau, điều tôi nghe nhiều nhất từ bạn lại là than mệt vì áp lực trả nợ ngân hàng kéo dài hàng chục năm; mệt vì mỗi tháng vừa nhận lương đã phải ưu tiên tiền gốc, tiền lãi; mệt vì không dám nghỉ việc, không dám ốm, không dám sinh thêm con vì sợ không đủ tiền trả góp.
Trong khi đó, gia đình bạn đã có nhà ở quê, hoàn toàn không phải tay trắng, thì vì sao vẫn phải cố “bon chen” mua một căn nhà ở khu trung tâm bằng mọi giá? Tôi từng khuyên bạn rằng nếu chưa đủ lực tài chính thì cứ thuê nhà như tôi cho thoải mái. Hoặc nếu muốn sở hữu nhà, hoàn toàn có thể ra vùng ven hay ngoại ô tìm nơi phù hợp hơn với mức giá rẻ hơn nhiều. Nhưng bạn nhất quyết không nghe. Bạn bảo “sống ở đâu thì mua nhà ở đấy và đã mua thì phải chọn khu vực cho đáng, đi lại thuận tiện, gần trung tâm”.
Tôi thật sự không hiểu vì sao nhiều người lại có tâm lý phải chen vào nội đô để sống cho bằng được? Mỗi lần vào trung tâm TP HCM, thứ tôi cảm nhận rõ nhất không phải sự hiện đại, mà là sự chật chội, ngột ngạt và áp lực. Đường đông nghẹt, không khí ô nhiễm, giá cả đắt đỏ, không gian sống ngày càng bí bách.
Trong khi đó, nhiều khu vực ngoại ô bây giờ phát triển không kém. Hạ tầng tốt hơn trước rất nhiều, tiện ích đầy đủ, siêu thị, trường học, bệnh viện đều có. Không khí dễ chịu hơn, chi phí sống cũng thấp hơn đáng kể. Thậm chí ở nhiều nơi, chợ dân sinh, khu công nghiệp, nhà máy, dịch vụ đều sẵn có, cơ hội việc làm không còn quá thiếu thốn như trước.
Theo tôi, với mức thu nhập khoảng 50 triệu đồng mỗi tháng của hai vợ chồng bạn, nếu chọn mua nhà ở vùng ven hay tỉnh giáp ranh, hoàn toàn có thể trả xong trong khoảng chưa đầy 10 năm mà cuộc sống vẫn còn dư chút thở. Ít nhất cũng không phải sống trong trạng thái lúc nào cũng lo nợ ngập đầu.
Nhiều người trẻ hiện nay đang xem việc sở hữu nhà ở trung tâm thành phố như một thước đo thành công. Vì mục tiêu đó, họ sẵn sàng làm việc ngày đêm, đánh đổi sức khỏe, thời gian và cả chất lượng sống. Có người làm hai, ba công việc cùng lúc. Có người chấp nhận môi trường áp lực kéo dài chỉ để giữ mức thu nhập đủ trả góp. Thậm chí, có người bất chấp mọi cách để “đi đường tắt”, miễn nhanh đạt được mục tiêu mua nhà thành phố.
Tôi nghĩ điều đó sẽ kéo theo một hệ lụy không nhỏ. Nếu ai cũng muốn sống ở các quận trung tâm Hà Nội hay TP HCM, giá nhà chắc chắn còn tiếp tục leo thang. Thành phố cũng sẽ càng quá tải, kẹt xe và áp lực hạ tầng ngày càng nặng nề hơn.
Thực tế, một căn nhà khiến mình kiệt sức suốt 20-30 năm liệu có thực sự mang lại cảm giác “an cư” ổn định? Và liệu sống ở trung tâm thành phố có thật sự đáng để đánh đổi bằng quá nhiều áp lực như vậy?
Tôi từng nghe nhiều người nói: "Giá nhà giờ cao quá, đợi thêm vài năm nữa rồi mua". Câu nói ấy theo tôi suốt gần chục năm đi làm ở Hà Nội. Mỗi lần xem một dự án chung cư mới mở bán, tôi lại lắc đầu: "Giá gì mà cứ tăng đều, trong khi lãi suất vay mua nhà vẫn ở mức cao". Tôi tự trấn an mình rằng chờ thêm, biết đâu thị trường điều chỉnh. Nhưng thực tế lại không diễn ra như tôi nghĩ.
Cách đây một năm, khi thị trường chung cư ở cả Hà Nội và TP HCM vẫn tiếp tục leo thang, tôi bắt đầu thấy lo. Những căn hộ tôi từng "chê đắt" trước đó đã tăng vài trăm triệu, thậm chí cả tỷ đồng. Lúc ấy, tôi đứng trước lựa chọn: hoặc tiếp tục chờ, hoặc chấp nhận bước vào cuộc chơi.
Cuối cùng, tôi quyết định "liều" một lần. Tôi vay mượn thêm khoảng 50% giá trị căn hộ để mua một căn giá 3,5 tỷ đồng, dọn vào ở ngay. Thú thật, thời điểm ký hợp đồng, tôi cũng run. Khoản nợ không nhỏ, áp lực trả góp hàng tháng khiến tôi nhiều đêm mất ngủ. Nhưng đổi lại, tôi có một nơi ở ổn định, không còn cảnh thuê nhà, chuyển trọ, hay thấp thỏm mỗi lần chủ nhà báo tăng giá.
Điều tôi không ngờ nhất là sau khi có nhà, dù vẫn đang là con nợ, tôi lại thấy nhẹ nhõm hơn rất nhiều. Tôi bắt đầu ngủ ngon hơn, làm việc tập trung hơn, sức khỏe cũng cải thiện. Những thứ này, nếu quy ra tiền, có lẽ cũng không thể đo đếm được.
Một năm trôi qua, nhìn lại, tôi mới thấy quyết định khi đó có phần "liều" nhưng lại đúng. Căn hộ tôi mua hiện tại đã tăng hơn một tỷ đồng so với lúc trước. Nếu ngày đó tôi tiếp tục chờ đến khi "đủ tiền", có lẽ bây giờ tôi vẫn đang đứng ngoài nhìn, và căn nhà ấy đã nằm ngoài tầm với.
Tôi nhận ra một điều: thị trường bất động sản, đặc biệt là chung cư tại các đô thị lớn, đang vận hành theo quy luật riêng. Nguồn cung ngày càng hạn chế, quỹ đất nội đô khan hiếm, chi phí đầu vào tăng... khiến giá nhà rất khó giảm sâu như nhiều người kỳ vọng.
Khi chưa mua nhà, tôi luôn thấy giá quá đắt. Nhưng khi đã mua rồi, vài năm sau nhìn lại, tôi lại thấy mình may mắn vì đã mua sớm. Nếu nhu cầu là ở thực, tài chính vẫn trong khả năng kiểm soát, thì tôi tin việc mua nhà sớm là một khoản đầu tư cho sự ổn định và bình an của chính mình.
Giờ đây, tôi vẫn đang trả nợ mỗi tháng (cả gốc lẫn lãi khoảng 18-20 triệu đồng). Áp lực vẫn còn, nhưng đổi lại là cảm giác an tâm khi có một mái nhà thuộc về mình. Và với tôi, điều đó hoàn toàn xứng đáng.
Đặng XuânCú liều tay không mua chung cư Sài Gòn
Được mất khi trì hoãn mua nhà vì lãi suất vay 15%
Nước cờ sai khi tôi mua chung cư 5 tỷ thay vì nhà mặt đất
Tôi kiệt sức vì không theo kịp giá nhà Sài Gòn
'Sai lầm thuê chung cư 15 triệu một tháng thay vì gánh nợ mua nhà'
'3,5 tỷ thuê nhà sống sướng hơn gánh nợ mua chung cư'
Ngày nay, không khó để bắt gặp cảnh một hành khách trên phương tiện công cộng thản nhiên bật loa ngoài để "cày" TikTok với các bản nhạc EDM giật cục liên tục, hay một người khách tại quán cà phê vô tư mở video Youtube với âm lượng cực đại, hoặc một người nhà bệnh nhân bật loa ngoài nói chuyện oang oang trong hành lang bệnh viện.
Những người ấy, dù vô tình hay hữu ý, đều đang biến không gian chung thành phòng khách của riêng mình, bất chấp sự chịu đựng của những người xung quanh. Sau tiếng ồn từ karaoke và loa kéo, thì tiếng ồn phát ra từ những chiếc điện thoại cá nhân đã và đang trở thành một vấn nạn thực sự.
Chúng ta đang sống trong thời đại công nghệ, nơi chiếc điện thoại là vật bất ly thân. Nhưng dường như, cùng với sự tiện lợi của công nghệ, khái niệm về "không gian chung’", về "việc tránh làm phiền người khác" và về "phép lịch sự" lại có vẻ đang dần trở nên mờ nhạt.
Nhiều người có thể biện minh rằng: "Tôi có quyền dùng điện thoại". Đúng, không ai có thể tước đi quyền sử dụng thiết bị của bạn. Nhưng, quyền tự do cá nhân chỉ thực sự văn minh khi nó không xâm phạm đến không gian riêng tư, sự nghỉ ngơi và nhu cầu tĩnh lặng của người khác.
Khi bạn bật loa ngoài ở nơi công cộng, bạn không chỉ đang nghe một mình, mà bạn đang ép cả những người xung quanh - những người vốn không có nhu cầu nghe thứ bạn đang nghe - phải "thưởng thức" cùng bạn. Đó là sự chịu đựng bất đắc dĩ khi không gian vốn của chung lại bị chiếm dụng bởi sự ồn ào của một số ít người.
Đã có nhiều lần tôi tự hỏi: Tại sao một số người lại khó chấp nhận việc đeo tai nghe - một thiết bị nhỏ bé nhưng chứa đựng sự tử tế tối thiểu? Phải chăng sự tiện lợi cá nhân đã lấn át đi ý thức cộng đồng?
Để thay đổi thực trạng này, tôi cho rằng cần bắt đầu từ những thay đổi nhỏ nhưng quyết liệt:
Xây dựng "văn hóa tai nghe": Đây cần trở thành một quy tắc ứng xử cơ bản, giống như việc không chen lấn hay không xả rác. Mỗi người hãy tự giác sử dụng tai nghe khi xem video, nghe nhạc hay gọi điện ở nơi công cộng. Đó là biểu hiện của cư xử văn minh.
Sự chung tay của các cơ sở dịch vụ: Các quán cà phê, đơn vị vận tải công cộng hay các đơn vị cung cấp phòng chờ nên mạnh dạn đặt những tấm biển nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng rõ ràng: "Vui lòng sử dụng tai nghe", "Vui lòng giữ yên lặng" hoặc in rõ các lời nhắc nhở này trên vé hoặc menu.
Ngoài ra, có thể in poster hoặc chiếu các đoạn clip nhắc nhở về việc không làm ồn trên các màn hình công cộng như cách các hãng hàng không nhắc nhở về quy tắc an toàn đầu các chuyến bay.
Khi người dùng mua dịch vụ, họ đã chấp nhận quy tắc này. Nhân viên phục vụ khi nhắc nhở không còn là "người đi dạy đời", mà chỉ đơn thuần là "người thực thi nội quy". Điều này có thể bảo vệ nhân viên khỏi sự phản kháng của khách hàng.
Dù sao, đừng ngại nhắc nhở khách hàng ồn ào, vì chính những người khách văn minh khác sẽ ủng hộ bạn.
- Chia vùng: Tại các không gian công cộng nhất định, hãy chia thành các khu vực khác nhau: vùng Yên tĩnh (Quiet Zone) là vùng tập trung, yêu cầu tuyệt đối tai nghe và vùng Giao lưu (Social Zone) là vùng có thể thoải mái trò chuyện.
Khi một người chọn ngồi vào khu vực Yên tĩnh, họ đã tự ký một "hợp đồng ngầm" là họ sẽ tôn trọng không gian chung. Khi đó, nếu họ bật loa ngoài hoặc gây ồn ào, những người xung quanh có quyền nhắc nhở cực kỳ hợp lý dựa trên quy định của khu vực đó, không còn là sự can thiệp cá nhân có thể dẫn tới gây gổ nữa.
- Sự dũng cảm lên tiếng: Nếu chúng ta cứ im lặng chịu đựng, hành vi này sẽ trở thành bình thường mới. Một ánh mắt ngạc nhiên hoặc một lời nhắc nhở lịch sự: "Bạn có thể vặn nhỏ âm lượng được không?", đôi khi đã đủ để người kia giật mình nhận ra hành vi của họ đang gây phiền toái.
Sau bài viết Chiều cao người Việt thuộc nhóm trung bình thấp nhất thế giới, tôi thấy nhiều người bàn tán sôi nổi, chỉ ra các nguyên nhân do: học hành nhiều, ít vận động, do dinh dưỡng (sữa) và thời tiết - nước ta ở vùng nhiệt đới nên trung bình kích thước cơ thể thon gọn để tối ưu trao đổi nhiệt, tiết kiệm năng lượng và do di truyền.
Nhiều họ hàng, bạn bè và người quen, nếu có con sinh cùng tuổi, khi gặp nhau, câu hỏi thăm đầu tiên sẽ là: "Con nặng bao nhiêu cân"?, "Có sổ sữa không?". Đến khi trẻ biết đi, biết chạy cho đến lúc vào tiểu học, thì mối quan tâm vẫn là câu chuyện "có bụ bẫm không", "nặng bao nhiêu".
Trong hai thông số cân nặng và chiều cao, tôi thấy đa số các bậc phụ huynh Việt vẫn quan tâm "bề ngang" hơn là "bề dài" với các mối bận tâm: "Ăn gì để con tăng cân" hơn là "làm sao để con cao lớn". Một trong những lý do dẫn đến việc này, theo họ là vì gen ảnh hưởng. "Bố mẹ không cao, con thấp là chuyện bình thường".
Trong khi đó, tôi thuộc thế hệ 8X, vợ chồng tôi cao chưa đến 1m7, tôi cao 1m69, vợ tôi 1m6 nhưng con trai tôi lúc học lớp 9 đã cao 1m76. Ngay từ khi con còn nhỏ, vợ chồng tôi đã tìm tòi nhiều phương pháp để cứu vãn chiều cao của "thế hệ F2".
Nếu các bạn đến các trường cấp 2, 3 bây giờ, có thể nhận thấy trẻ ngày nay cao trên 1m7 không hiếm. Số trẻ cao chạm mốc 1m8 cũng không ít.
Tôi nghĩ để có kết quả này, ngoài việc phụ thuộc các yếu tố di truyền, khí hậu... thì đây là kết quả của dinh dưỡng, vận động và đặc biệt là sự quan tâm cải thiện chiều cao cho con của các bậc cha mẹ.
Tại lễ phát động chiến dịch Vì một kỷ nguyên cao khỏe diễn ra ở Hà Nội hôm 12/5, TS. BS Trương Hồng Sơn, Viện trưởng Viện Y học Ứng dụng Việt Nam, cho biết nam giới nước ta hiện đạt 168,1 cm và nữ giới cao 156,2 cm.
Bảng thống kê của mạng lưới NCD Risk Factor Collaboration xếp người Việt đứng thứ 153 trên tổng số 201 quốc gia và vùng lãnh thổ. Thanh niên Việt Nam hiện còn thấp hơn khoảng 3 cm so với mức trung bình 171 cm của nam giới toàn cầu.