Tôi năm nay 25 tuổi và đang sinh sống ở Hà Nội. Tôi lớn lên trong một gia đình không thiếu tình yêu thương. Bố mẹ tôi là những người sống tình cảm, luôn lo cho con cái từng bữa ăn, giấc ngủ. Bà ngoại tôi cũng là người phụ nữ cả đời hy sinh vì gia đình. Nếu nhìn từ bên ngoài, nhiều người sẽ nghĩ tôi đã có một tuổi thơ khá yên bình. Và thật ra, phần lớn ký ức của tôi về gia đình vẫn là những bữa cơm đông đủ, những lần được chăm sóc khi ốm đau, những ngày cả nhà quây quần bên nhau.
Nhưng chỉ đến khi đọc tin về vụ bé gái 4 tuổi bị bạo hành, bỏ đói đến tử vong những ngày gần đây, tôi mới giật mình nhớ lại một phần tuổi thơ mà suốt nhiều năm qua mình luôn cố quên đi. Ngày còn nhỏ, tôi từng nghĩ chuyện bị đánh đòn là điều bình thường. Người lớn xung quanh tôi khi ấy đều tin rằng trẻ con muốn ngoan phải được dạy bằng roi vọt.
Tôi còn nhớ khi mình khoảng 3 tuổi, vô tình làm đổ cốc sữa ra giường. Thứ tôi nhận lại là một trận đòn. Khi ấy, bố mẹ tôi nói rằng phải đánh thì con mới nhớ, mới cẩn thận hơn lần sau. Tôi đã khóc rất nhiều. Nhưng nỗi đau không chỉ nằm ở vài roi vào chân hay vào mông, mà là cảm giác sợ hãi khi người mình yêu thương nhất trở nên giận dữ. Rồi có lần tôi ngậm cơm lâu, mẹ lúc đó mất kiên nhẫn và đánh một trận để tôi phải ngoan ngoãn. Khi ấy tôi còn quá nhỏ để hiểu rằng mẹ cũng đang áp lực và mệt mỏi. Điều duy nhất tôi cảm nhận được chỉ là sự đau đớn.
Không chỉ bố mẹ, bà ngoại cũng từng đánh tôi. Năm tôi 4 tuổi, trong một lần bất cẩn làm đổ nước ra sàn, bà lấy roi đánh vào mông tôi. Ăn đòn trở thành chuyện cơ bữa với tôi tới khi 5 tuổi. Hình ảnh ấy đến giờ tôi vẫn nhớ rất rõ. Người lớn khi ấy không nghĩ đó là bạo lực. Họ chỉ nghĩ đơn giản rằng mình đang dạy con, dạy cháu. Và chính điều đó khiến tôi suy nghĩ rất nhiều khi trưởng thành.
>> Ân hận cả đời vì trận đòn đánh con 10 năm trước
Tôi hiểu, người lớn đánh con không phải vì ghét bỏ, mà vì tin rằng đó là cách đúng để dạy dỗ. Nhưng tình yêu thương nếu đi cùng nỗi sợ hãi thì vẫn có thể để lại tổn thương. Nhiều người trưởng thành thường bao biện: “Ngày xưa tôi cũng bị đánh nhưng vẫn lớn lên bình thường đấy thôi”. Nhưng thật sự có “bình thường” không? Hay là chúng ta đã quen với việc chịu tổn thương đến mức nghĩ nó là điều hiển nhiên?
Có những vết thương không nằm trên da thịt mà nằm trong ký ức. Nó khiến một đứa trẻ lớn lên với tâm lý sợ sai, sợ làm người khác thất vọng, hoặc luôn cảm thấy mình phải hoàn hảo để tránh bị trách phạt. Tôi từng là một đứa trẻ như vậy. Tôi rất sợ làm đổ đồ, sợ bị mắng, sợ khiến người lớn nổi giận. Đến tận khi trưởng thành, tôi vẫn có thói quen xin lỗi rất nhiều chỉ vì những lỗi nhỏ nhặt. Có lúc tôi nhận ra rằng cảm giác lo lắng ấy bắt nguồn từ chính những trận đòn ngày bé.
Điều khiến tôi day dứt nhất là bố mẹ và bà ngoại tôi chưa bao giờ là người xấu. Họ yêu thương tôi thật lòng. Họ hy sinh vì tôi rất nhiều. Nhưng họ đã nuôi dạy tôi bằng cách mà thế hệ trước từng dạy họ. Một vòng lặp của đòn roi đã kéo dài qua nhiều thế hệ, chỉ khác ở mức độ nặng nhẹ.
Giờ đây, khi tôi đã trưởng thành, bố mẹ và bà ngoại cũng thay đổi rất nhiều. Có lần mẹ tôi nhắc lại chuyện cũ rồi nói rằng mẹ thấy hối hận vì đã đánh con quá nhiều khi còn bé. Bà ngoại tôi cũng từng lặng im rất lâu khi nghe tôi kể lại những ký ức ấy. Tôi biết họ đau lòng khi nhận ra điều đó.
Và có lẽ, xã hội cũng cần thay đổi cách nhìn về việc nuôi dạy trẻ em. Trẻ con không phải người lớn thu nhỏ. Một đứa trẻ làm đổ sữa, biếng ăn hay nghịch ngợm là điều rất bình thường trong quá trình lớn lên. Điều các em cần không phải là nỗi sợ, mà là sự hướng dẫn và kiên nhẫn. Một cái ôm, một lời giải thích nhẹ nhàng đôi khi có tác động lớn hơn rất nhiều so với một trận đòn.
Đáng mừng là ngày nay, nhiều bậc cha mẹ trẻ đã bắt đầu thay đổi tư duy. Họ học cách lắng nghe con, kiểm soát cảm xúc và nuôi dạy con bằng sự tôn trọng thay vì roi vọt. Đó là một tín hiệu tích cực, bởi một xã hội văn minh không chỉ được đo bằng những tòa nhà cao tầng hay sự phát triển kinh tế, mà còn nằm ở cách người lớn đối xử với trẻ em.
Tôi không viết những dòng này để trách bố mẹ hay bà ngoại mình. Tôi biết họ cũng là nạn nhân của một quan niệm cũ đã tồn tại quá lâu trong xã hội. Nhưng tôi nghĩ đã đến lúc chúng ta cần dũng cảm nhìn lại để thay đổi. Bởi không có tình yêu thương nào nên được nuôi dưỡng bằng nỗi sợ hãi. Và không một đứa trẻ nào đáng phải lớn lên với ký ức về những trận đòn nhân danh giáo dục.
Vợ chồng tôi đều là người tỉnh lẻ, vào TP HCM lập nghiệp với mong muốn ổn định được cuộc sống tại đây. Hiện tại, tổng thu nhập của chúng tôi khoảng 35 triệu đồng mỗi tháng - con số mà người ở quê xem là dư dả. Nhưng thực tế, chúng tôi vẫn thiếu trước hụt sau khi sống giữa thành phố này.
Gia đình tôi có hai con nhỏ, mọi khoản chi gần như đều dồn vào sinh hoạt thiết yếu. Tiền ăn uống, chợ búa, xăng xe, điện nước và tiền học thêm cho các con mỗi tháng khoảng 20 triệu đồng, dù hai con tôi đều học trường công. Chúng tôi không dám ăn ngoài thường xuyên, cũng hiếm khi mua sắm gì đáng kể. Cuối tuần của nhiều gia đình là đi chơi, còn với chúng tôi, thường chỉ là đưa con ra công viên gần nhà cho đỡ tốn kém.
Ngoài ra, vợ chồng tôi đang gánh thêm 12 triệu đồng tiền trả góp mua nhà mỗi tháng. Đó là quyết định không dễ dàng, nhưng nếu không mua bây giờ thì cũng không biết đến bao giờ gia đình mới có một chỗ ở ổn định. Giá nhà ở TP HCM ngày càng xa tầm với, nên chúng tôi chấp nhận vay để giữ một chỗ an cư, chấp nhận áp lực tài chính đè nặng từng tháng.
Tính ra, sau tất cả các khoản cố định, mỗi tháng chúng tôi chỉ còn dư khoảng 3 triệu đồng, trong điều kiện phải chi tiêu rất chặt chẽ. Số tiền đó gần như không đủ để tích lũy cho những việc lớn hơn như chữa bệnh, sửa nhà hay lo cho tương lai học hành của con.
>> Vợ chồng lương 30 triệu vẫn tiết kiệm được 15 triệu một tháng ở Sài Gòn
Những tháng có nhiều đám cưới, đám giỗ, ma chay ở quê hay đồng nghiệp, chúng tôi thực sự "đuối". Mỗi khoản không lớn, nhưng cộng lại thành gánh nặng. Đi thì tốn tiền, không đi thì áy náy. Nhiều tháng, vợ chồng phải vay mượn thêm của bạn bè mới đủ trang trải.
Sống ở thành phố, cái khó không chỉ là chi phí cao, mà còn là cảm giác lúc nào cũng phải chạy. Chạy để kịp công việc, chạy để đủ tiền chi tiêu, và chạy để không bị tụt lại. Nhìn bề ngoài, chúng tôi có công việc ổn định, con cái được học hành đầy đủ, nhưng phía sau là sự chật vật mà chỉ người trong cuộc mới hiểu.
Đôi khi tôi tự hỏi, với mức thu nhập như vậy mà vẫn khó tích lũy, thì những gia đình thu nhập thấp hơn sẽ xoay xở ra sao? Thành phố mang lại cơ hội, nhưng cũng đi kèm áp lực rất lớn về chi phí sinh hoạt. Nếu không có một nền tảng tài chính vững, việc ở lại thành phố lâu dài thực sự là thử thách.
Chúng tôi vẫn cố gắng bám trụ, vì ở đây có công việc, có hy vọng về tương lai cho con cái. Nhưng mong rằng, sẽ có thêm những giải pháp để giảm bớt gánh nặng chi phí sống, từ nhà ở, giáo dục đến các dịch vụ thiết yếu, để những người lao động như chúng tôi không phải mãi xoay xở trong vòng lặp thu nhập - chi tiêu mà không có dư địa để tích lũy và tiến lên.
Khi con đầu lòng chào đời, vợ chồng tôi từng thống nhất với nhau: chỉ sinh một con. Khi ấy, chúng tôi nghĩ đơn giản, nuôi một đứa trẻ cho tốt đã là cả một hành trình vất vả. Tài chính, thời gian, công sức... tất cả đều dồn vào một đứa, vừa đỡ áp lực, vừa có điều kiện chăm lo chu đáo hơn.
Suốt những năm đầu, chúng tôi thấy quyết định đó hoàn toàn hợp lý. Cuộc sống gọn gàng, chi tiêu dễ kiểm soát, hai vợ chồng vẫn còn chút thời gian cho bản thân. Nhìn những người quay cuồng với hai, ba đứa con nhỏ, thú thật có lúc tôi còn thấy mình "khôn ngoan".
Nhưng rồi, khi con lớn dần, suy nghĩ của chúng tôi bắt đầu thay đổi. Con trai tôi ngày càng ít bạn chơi cùng. Tôi nhận ra, dù cha mẹ có cố gắng đến đâu cũng khó thay thế được một người anh, người em trong hành trình trưởng thành của con.
Sau nhiều lần cân nhắc, chúng tôi quyết định sinh thêm bé thứ hai, khi con đầu đã 6 tuổi. Quyết định ấy không hề dễ dàng. Chúng tôi hiểu rõ mình sẽ phải quay lại những năm tháng bỉm sữa, thức đêm, áp lực tài chính tăng lên, thời gian cá nhân gần như không còn.
Và đúng là "cực" thật. Những ngày đầu, cả nhà đảo lộn hoàn toàn. Công việc, sinh hoạt, mọi thứ đều xoay quanh hai đứa trẻ. Có lúc mệt mỏi đến mức tôi tự hỏi mình có đang "làm khó" chính mình không. Nhưng càng về sau, tôi càng thấy quyết định đó là đúng đắn.
>> 10 năm bất lực khuyên con dâu sinh đứa thứ hai
Hai anh em con bắt đầu có nhau trong cuộc sống thường ngày: cùng chơi, cùng cãi vã, rồi lại tự làm hòa. Những lúc không có bố mẹ bên cạnh, chúng vẫn có một người để dựa vào. Cái cảm giác "không cô độc" ấy, tôi tin là điều rất quan trọng mà một đứa trẻ cần có.
Nhiều người nói nuôi hai con là cực gấp đôi. Tôi nghĩ đúng, nhưng chỉ ở giai đoạn đầu. Còn về lâu dài, cái "được" lại nhiều hơn. Khi trưởng thành, các con sẽ có người đồng hành, san sẻ trách nhiệm với gia đình, với cha mẹ. Một đứa thì "nhẹ" trước mắt, nhưng về sau, mọi áp lực gần như dồn hết lên vai nó.
Mỗi gia đình có thể lựa chọn khác nhau, không ai đúng tuyệt đối. Nhưng nếu quá nhiều người chọn sinh một con hoặc không sinh con, xã hội sẽ đối mặt với tình trạng già hóa nhanh chóng. Khi đó, lớp trẻ sẽ phải gánh trên vai không chỉ cha mẹ mình, mà còn là áp lực của cả xã hội. Và chính những đứa trẻ ấy lại trở thành những người chịu nhiều thiệt thòi nhất.
Tất nhiên, sinh một hay hai con là quyết định cá nhân, phụ thuộc vào điều kiện và hoàn cảnh mỗi gia đình. Nhưng với riêng tôi, sau tất cả những đắn đo và trải nghiệm, tôi thấy may mắn vì đã không dừng lại ở một đứa. Có thể chúng tôi vất vả hơn vài năm đầu, nhưng đổi lại, các con có nhau trong suốt hành trình dài phía trước. Và với tôi, đó là một "khoản đầu tư" xứng đáng, không chỉ cho gia đình mình mà còn cho cả tương lai lâu dài hơn.
Trước đây, mỗi lần nhận thiệp cưới, tôi thường thấy vui vì có dịp gặp gỡ, chung vui cùng bạn bè, người quen. Nhưng vài năm trở lại đây, cảm giác đó dần thay đổi, nhất là với những đám cưới tổ chức ở nhà hàng. Tôi vẫn đi, vẫn mừng, nhưng trong lòng lại có một cảm giác khó gọi tên nhưng lặp đi lặp lại sau mỗi lần tham dự.
Mỗi lần dự tiệc cưới ở nhà hàng, nhìn thực đơn thì rất "hoành tráng", tên món nào cũng kêu, nhưng khi dọn ra thì khẩu phần ít, chất lượng lại không như kỳ vọng. Trong khi đó, giá mỗi bàn tiệc lại không hề rẻ. Tôi hay nói đùa với bạn bè rằng "bỏ phong bì mừng cưới 500 K nhưng trước mỗi lần đi ăn cưới vẫn phải tranh thủ ăn cho no bụng vì không kiểu gì cũng đói".
Không chỉ là chuyện món ăn, cách tổ chức tiệc cưới ở nhà hàng giờ cũng có nhiều điều bất cập. Một bàn tiệc thường có 10 khách, và không ít lần tôi phải ngồi chung với những người hoàn toàn xa lạ. Không khí vì thế cũng trở nên gượng gạo, ai cũng cắm cúi ăn cho xong phần của mình. Còn bạn bè thân thiết thì đôi khi lại bị xếp mỗi người một bàn do không đến cùng lúc.
>> 'Cảm giác như mua vé dự tiệc khi nhận thiệp cưới in mã QR'
Chưa kể, mọi thứ diễn ra quá nhanh, như một dây chuyền được lập trình sẵn cũng làm mất đi cái vui của đám cưới. Từ lúc khách vào đến khi cô dâu chú rể xuất hiện, rồi hai họ phát biểu, nâng ly... tất cả đều theo một kịch bản quen thuộc đến mức tôi có thể đoán trước từng bước. Đám cưới nào cũng giống đám cưới nào, gói gọn trong hai tiếng đồng hồ. Cảm giác vì thế cũng nhạt dần, thay vào đó là sự nhàm chán.
Tôi nhớ những đám cưới ngày trước, dù đơn giản hơn, nhưng lại có cảm giác gần gũi. Khách đến không chỉ để ăn mà còn để trò chuyện, chia sẻ niềm vui với gia đình hai bên. Còn bây giờ, nhiều đám cưới khiến tôi có cảm giác như đang tham dự một sự kiện được "đóng gói", nơi mọi thứ phải nhanh, gọn, đúng giờ, nhưng lại thiếu đi sự kết nối.
Có thể với nhiều người, tổ chức ở nhà hàng là lựa chọn hợp lý: tiện lợi, đỡ vất vả, không phải lo toan nhiều. Tôi không phủ nhận điều đó. Nhưng ở góc độ một người đi dự, tôi vẫn thấy tiếc cho ý nghĩa của một ngày đáng lẽ phải ấm áp và đáng nhớ.