Trong những ngày nghỉ lễ 30.4- 1.5, nhiều người dân và du khách đã lựa chọn di chuyển dọc theo tuyến QL49B hướng về các xã Ngũ Điền cũ nay là các phường Phong Hải, Phong Phú và Phong Quảng… thuộc thành phố Huế. Đây là khu vực ven biển và đầm phá Tam Giang nổi tiếng với vẻ đẹp trong lành, mộc mạc và nhịp sống chậm rãi của những người dân hiền hòa chuyên nghề nông, nuôi trồng thủy sản.
Trên hành trình khám phá những vùng đất này, du khách không chỉ bị thu hút bởi những vùng biển bình yên mà còn ấn tượng bởi các hồ sen đang bung nở. Đặc biệt, trước cổng làng Thế Chí Tây (phường Phong Phú) một hồ sen lớn đang vào mùa nở rộ, tô điểm sắc hồng rực rỡ giữa màu vàng của những cánh đồng đang kỳ thu hoạch. Tạo nên một “bức tranh” sống động.
Ông Văn Công Hiệp (48 tuổi, người dân làng Thế Chí Tây), chủ hồ sen này cho biết, bắt đầu từ sau Tết khi ông xuống giống để trồng Sen. Đến đầu tháng 4, những búp sen đầu tiên bắt đầu bung nở rực rỡ. Đối với người dân nơi đây, trồng sen không chỉ để tạo phong cảnh mà còn là một nghề phụ kiếm thêm thu nhập, bên cạnh việc làm ruộng.
Theo ông Hiệp, những ngày qua, lượng người ghé lại “check-in” và chụp ảnh rất đông. Ông luôn vui vẻ đón tiếp du khách vì sự yêu thích của mọi người đối với hình ảnh của làng là niềm tự hào của cư dân địa phương. Tuy nhiên, để bảo vệ sinh kế, ông cũng phải cắm biển cấm hái hoa nhằm đảm bảo năng suất hạt cho kỳ thu hoạch tới.
Không chỉ ở làng Thế Chí Tây, với phong cảnh làng quê mộc mạc và các tuyến đường hoa xanh tươi, bãi biển đẹp, tuyến đường ven biển này trở thành một gợi ý thú vị cho cho du khách trong dịp lễ này.
Tin Gốc: Thanh Niên

Giai đoạn 2021-2025 ghi nhận sự thống trị của bánh mì Việt trên các bảng xếp hạng ẩm thực toàn cầu. Bánh mì liên tục xuất hiện trong danh sách "các món sandwich ngon nhất thế giới" của CNN, trong top đầu các món ăn đường phố phải thử của TasteAtlas.
Tại tọa đàm "Bánh mì Việt Nam: Từ giá trị di sản ẩm thực đến định vị thương hiệu toàn cầu" thuộc khuôn khổ Lễ hội Bánh mì lần 4 tổ chức sáng 25/4, các chuyên gia đã tìm hướng đi để bánh mì xác lập vị thế thương hiệu bền vững toàn cầu.
Các chuyên gia cho rằng "món ăn mang tính di sản" này cần một lộ trình đầu tư chuyên nghiệp thay vì chỉ dựa vào hiệu ứng truyền thông.
Sự thay đổi về vị thế thương hiệu bắt đầu từ cách thế giới định danh món ăn này. Từ "Bánh mì" được đưa vào từ điển Oxford từ năm 2011, trong nhiều thập kỷ, truyền thông phương Tây vẫn thường gọi món ăn này bằng những tên mô tả như "Sandwich kiểu Pháp - Việt" hay "sandwich Việt Nam". Đến nay, tên gọi chính danh "bánh mì" đã xuất hiện phổ biến trên các kênh truyền thông quốc tế.
Theo GS. TS. Eric Olmedo, Trưởng khoa Quản trị Du lịch và Khách sạn Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF), trước đây thế giới thường nhìn bánh mì Việt qua lăng kính của người Pháp. Hiện, tên gọi "bánh mì" được sử dụng độc lập trên các tờ báo lớn như Le Monde hay Vogue chính là sự thừa nhận bánh mì đã thoát ly hoàn toàn khỏi cái bóng của phương Tây.
"Người Việt đã thành công trong việc khẳng định chủ quyền đối với món ăn này, biến nó thành một thực thể di sản riêng biệt trên bản đồ thế giới", ông Olmedo nói.
Ông cho biết sự dịch chuyển này thể hiện rõ ở Pháp, khi bánh mì không còn bó hẹp trong các khu phố người Hoa dành cho tầng lớp lao động, mà tiến thẳng vào những quận trung tâm sầm uất của Paris, hiện diện trong các nhà hàng cao cấp.
Sức mạnh giúp bánh mì "phủ sóng" nhanh chóng chính là khả năng thích ứng tốt. TS. Lê Thị Thanh Thủy, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Văn hóa TP HCM nhận định bánh mì phù hợp với mọi nhóm khách hàng và mọi thời điểm trong ngày. Trong nhịp sống hiện đại, đặc tính gọn nhẹ, dễ đóng gói giúp bánh mì giữ được chất lượng tốt nhất khi tiếp cận thực khách qua các dịch vụ giao hàng trực tuyến.
Tuy nhiên, bà Thủy chỉ ra thực trạng bánh mì hiện nay phát triển rời rạc, thiếu một sự thống nhất về cách làm thương hiệu và quản lý chất lượng. "Muốn đi đường dài, cần xóa bỏ tính tự phát, tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình và ứng dụng công nghệ để kiểm soát chất lượng đồng nhất", bà Thủy nói.
Thực tế tại thị trường quốc tế cho thấy, khi quy trình được làm kỹ lưỡng, bánh mì Việt hoàn toàn chinh phục những thực khách khó tính. Câu chuyện của những người Việt mang bánh mì ra thế giới là minh chứng cụ thể cho cách vận hành bài bản.
Tại New York, tiệm Bánh Anh Em của chị Hồng Như đã tạo nên hiện tượng khi thực khách chấp nhận xếp hàng chờ đợi 2-3 tiếng đồng hồ. Thành công này đến từ quy trình thủ công khắt khe. Bột được ủ qua đêm, bánh nướng liên tục từng mẻ nhỏ tại chỗ. Từng nguyên liệu như pate Hải Phòng, tương ớt hay thịt nướng đều được chế biến tại bếp thay vì nhập hàng công nghiệp.
Tại Singapore, chị Hà Lâm Tú Quỳnh, chủ tiệm Bánh Mì Society, cho biết để mở một tiệm bánh, chị phải nộp tới 6 bản vẽ kỹ thuật về điện, nước, phòng cháy chữa cháy với chi phí hàng nghìn USD cho mỗi bản. Không gian bếp phải đáp ứng những chi tiết nhỏ nhất như bồn rửa riêng cho thịt và rau, tủ lạnh hiển thị nhiệt độ rõ ràng. Quy định đóng gói kín hoàn toàn khi vận chuyển khiến bánh dễ bị mất phom dáng hoặc ỉu. Để giữ chất lượng, chị Quỳnh chấp nhận chi phí cao hơn để đóng bánh trong thùng carton và chấp nhận bỏ đi 20% mỗi mẻ bánh chỉ vì hình dáng không đạt chuẩn.
Tuy nhiên, chuẩn hóa quy trình mới chỉ là điều kiện cần. Để thực sự định vị thương hiệu bền vững tại toàn cầu, các chuyên gia cho rằng cần một chiến lược thích nghi thông minh để món ăn trở nên gần gũi nhưng không mất chất. GS. Eric Olmedo gợi dẫn bài học từ món California Roll của người Nhật. Việc thay cá sống bằng bơ và thanh cua vào những năm 1970 đã giúp Sushi vượt qua rào cản văn hóa để phù hợp với khẩu vị người Mỹ mà vẫn giữ được vị thế của một món ăn tinh tế.
Từ ví dụ này, ông Eric cho rằng bánh mì Việt cũng cần một chiến lược thích nghi linh hoạt. Sẵn sàng biến tấu một phần nguyên liệu phụ để hòa nhập với văn hóa địa phương nhưng tuyệt đối giữ vững các thành phần cốt lõi như đồ chua, rau thơm và pate đặc trưng.
"Điều này có thể giúp bánh mì xác lập vị thế riêng biệt giữa hàng loạt loại thức ăn nhanh khác, trở thành một thương hiệu ẩm thực có bản sắc trên toàn cầu", ông Eric nói.
Cùng với chiến lược thích nghi về khẩu vị, TS. Lê Thị Thanh Thủy đề xuất lộ trình dựa trên 5 trụ cột mang tính hệ thống để bánh mì tạo ra lợi ích thực tế và có chỗ đứng vững chắc trên thế giới.
Theo bà, cần hoàn thiện hồ sơ trình UNESCO công nhận Bánh mì Việt Nam là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại để định vị giá trị di sản. Bước đi chiến lược này tạo ra "tấm hộ chiếu" quyền lực giúp bánh mì vươn tầm thành thương hiệu quốc gia mang sức mạnh ngoại giao văn hóa.
Chú trọng nghệ thuật kể chuyện (storytelling) để truyền tải lịch sử và sự sáng tạo của món ăn lên không gian số. Việc xây dựng câu chuyện văn hóa sẽ tạo kết nối cảm xúc với thực khách toàn cầu hơn là việc chỉ bán một sản phẩm thuần túy.
Số hóa và ứng dụng công nghệ là trụ cột tạo niềm tin và sự lan tỏa rộng rãi. Việc xây dựng Bản đồ số bánh mì Việt Nam và các tour tham quan ảo toàn cầu sẽ giúp thực khách hình dung rõ về quy trình chế biến, trải nghiệm thực tế ảo về không gian văn hóa bánh mì dù đang ở bất cứ đâu.
Tính minh bạch cũng được đặt lên hàng đầu thông qua việc ứng dụng Blockchain để truy xuất nguồn gốc. Giải pháp này giúp công khai mọi thông tin về nguyên liệu từ trang trại đến ổ bánh, tạo niềm tin tuyệt đối với những thị trường khắt khe.
Trụ cột tiếp theo là tối ưu hóa vận hành bằng trí tuệ nhân tạo (AI). Các ứng dụng AI đảm nhiệm vai trò dự báo nhu cầu thị trường và xu hướng tiêu dùng, giúp các doanh nghiệp và cơ sở sản xuất chủ động điều chỉnh chiến lược, nâng cao hiệu quả kinh tế.
Theo bà Thủy, khi giá trị di sản được cộng hưởng cùng sức mạnh số hóa, bánh mì Việt Nam sẽ trở thành một thương hiệu toàn cầu chuyên nghiệp và bền vững trong tương lai.
Tin Gốc: Vnexpress

Hình ảnh cặp cá voi săn mồi tại vùng biển ở Cù Lao Mái Nhà, xã Ô Loan (Đắk Lắk) khi cùng tung mình lên khỏi mặt nước săn mồi, tạo nên màn trình diễn sống động.
Chị Trần Thị Mỹ Hà, một hướng dẫn viên du lịch tại địa phương, là người quay được khoảnh khắc kỳ thú này vào khoảng 9h45 ngày 15-5, trong lúc chị đưa khách đi tham quan đảo Cù Lao Mái Nhà.
"Hai con cá voi, một con dài khoảng 10m, một con khoảng 6-7m. Cả hai liên tục nổi lên rồi lặn xuống đớp mồi. Ngay từ trong bờ người lái ca nô đã phát hiện nên tôi bảo tăng tốc để đưa khách đến gần để xem.
Du khách rất thích, có nhiều người quay video, chụp ảnh lại, nhất là khoảnh khắc cá voi há miệng cho chim biển lao xuống để ăn cá, rồi cá voi đột ngột khép miệng nuốt cá, lặn xuống biển, vẫy đuôi tung bọt trắng xóa", chị Hà nói.
Theo chị Hà, khu vực Cù Lao Mái Nhà từng xuất hiện cá voi săn mồi nhiều lần. Trước đó, vào tháng 7-2025, chị Hà cũng quay được cảnh hai mẹ con cá voi săn mồi ở Cù Lao Mái Nhà. Tuy nhiên lần này cá vào gần bờ hơn.
Theo Chi cục Thủy sản và Biển đảo Đắk Lắk, cá voi thường di cư săn mồi theo luồng cá, nên thông thường thời điểm này vùng biển Bình Định - Phú Yên cũ hay xuất hiện cá voi. Đây cũng là minh chứng cho môi trường biển ở đây rất tốt, nguồn thức ăn dồi dào.
Chi cục này cũng khuyến cáo người dân và du khách khi gặp cá voi cần giữ khoảng cách an toàn, không tiếp cận quá gần để tránh ảnh hưởng đến tập tính săn mồi của chúng và đảm bảo an toàn trên biển.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Ngày nay, ẩm thực cao cấp được xem là ADN của văn hóa Pháp. Tuy nhiên, trước thế kỷ 18, viễn cảnh ăn uống tại Paris khá ảm đạm. Trong cuốn hướng dẫn du lịch năm 1727, học giả người Đức Joachim Christoph Nemeitz mô tả: "Chỉ giới quý tộc mới được ăn ngon nhờ có đầu bếp riêng, khách du lịch không có lời mời ăn tối thường phải dùng thịt nấu dở, thực đơn lặp lại và nghèo nàn".
Thời kỳ này, các quán trọ hay nhà nghỉ chỉ phục vụ những món cơ bản. Các quán rượu (cabaret) tập trung vào đồ uống, tiệm cà phê chỉ có kem và rượu mùi, khách sạn cung cấp nhu yếu phẩm và các tiệm quay bán thịt chín mang về. Khái niệm về nhà hàng, nơi thực khách có thể chọn món từ thực đơn và thưởng thức tại chỗ, chưa tồn tại.
Sự thay đổi bắt đầu vào năm 1765. Mathurin Roze de Chantoiseau, doanh nhân kiêm nhà từ thiện, mở một cửa hàng nhỏ gần bảo tàng Louvre. Ban đầu, Roze phục vụ các món súp ninh từ xương, thịt gia cầm muối và trứng tươi trên những chiếc bàn đá cẩm thạch nhỏ.
Trước cửa tiệm treo tấm biển: "Hãy đến với tôi, những ai đang đau dạ dày, tôi sẽ giúp bạn hồi phục". Đây là cách chơi chữ dựa trên một câu kinh thánh, đánh vào tâm lý coi trọng tiêu hóa để bảo vệ sức khỏe của giới trí thức bấy giờ. Tên gọi "restaurant" (nhà hàng) thực chất bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp "restaurer" (hồi phục).
Roze đã thiết lập những tiêu chuẩn mà ngày nay thực khách coi là hiển nhiên. Bàn ăn riêng biệt thay vì ngồi chung bàn dài. Thực đơn niêm yết giá công khai. Sử dụng khăn trải bàn và đồ sứ sạch sẽ. Mô hình này lập tức thành công. Triết gia Denis Diderot, sau khi dùng bữa tại đây vào năm 1767, đã ca ngợi sự tiện lợi và riêng tư của tiệm.
Dù Roze đặt nền móng, nhưng phải đến năm 1786, khái niệm nhà hàng mới thực sự bùng nổ tại khu phức hợp Palais-Royal. Antoine Beauvilliers, cựu đầu bếp của các bá tước, đã mở La Grande Taverne de Londres - nhà hàng đầu tiên về cả hình thức lẫn tinh thần.
Các hướng dẫn du lịch đầu thập niên 1820 mô tả những nhà hàng mới nổi là nơi để giới trung lưu ăn uống và phô diễn đẳng cấp. Không gian tràn ngập gương lớn, lò sưởi bằng sứ, đèn pha lê và các cột trụ trang trí. Tại đây, những phụ nữ thanh lịch ngồi ở bàn cao để điều hành, viết hóa đơn và chào đón khách.
Beauvilliers đưa trải nghiệm ăn uống xa hoa của giới quý tộc ra không gian công cộng. Nhà hàng của ông có bàn gỗ gụ, tường bọc nệm và đèn chùm lộng lẫy. Thực đơn tại đây dài tới 178 món, bao gồm 10 loại súp, 12 món khai vị, 36 món tráng miệng và nhiều danh mục khác. Tại đây, ăn uống không chỉ là nạp năng lượng mà trở thành một nghi thức xã hội, nơi thực khách được phục vụ bởi các trưởng bộ phận chuyên nghiệp.
Cuộc Cách mạng Pháp năm 1789 vô tình trở thành chất xúc tác cho ngành kinh doanh này. Khi các gia đình quý tộc tháo chạy hoặc bị tịch thu tài sản, hàng nghìn đầu bếp riêng của họ bị mất việc. Những người này tràn ra đường phố Paris, mở các cơ sở kinh doanh độc lập.
Cùng lúc, các đại biểu từ khắp nơi đổ về thủ đô để soạn thảo hiến pháp mới. Họ cần những không gian yên tĩnh, trật tự để vừa dùng bữa vừa tranh luận chính trị. Nhà hàng chính là lựa chọn tối ưu. Nhà văn Louis-Sébastien Mercier từng nhận xét: "Nhà bếp được dựng lên ngay cạnh máy chém".
Từ khoảng 50 cơ sở năm 1789, số lượng nhà hàng tại Paris tăng vọt lên hơn 500 vào năm 1804 và đạt hơn 2.000 vào năm 1834. Các địa điểm như Méot, Véry hay Les Trois Frères Provençaux trở thành nơi giới trung lưu trải nghiệm sự tinh tế của tầng lớp quý tộc cũ.
Không chỉ dừng lại ở phân khúc cao cấp, mô hình này bắt đầu bình dân hóa. Năm 1855, thợ xẻ thịt Pierre-Louis Duval mở các cửa hàng bouillon (nhà hàng phục vụ nước dùng và thịt hầm) với giá rẻ cho người lao động, được coi là tiền thân của mô hình thức ăn nhanh hiện đại.
Khi sự cạnh tranh tại Paris trở nên quá khốc liệt, các đầu bếp Pháp bắt đầu mang công thức và mô hình này ra nước ngoài. Các nhà hàng phong cách Pháp xuất hiện tại nhiều thành phố châu Âu. Năm 1837, Delmonico’s mở cửa tại New York, trở thành nhà hàng hiện đại đầu tiên tại Mỹ, đánh dấu sự thống trị của mô hình ẩm thực từ Paris ra toàn cầu.
Từ một bát súp dành cho người đau dạ dày, nhà hàng Pháp đã trải qua một hành trình dài để trở thành biểu tượng, góp phần định hình ngành dịch vụ toàn cầu.
Tin Gốc: Vnexpress

