Đội Quản lý thị trường số 5 (quản lý các phường Xóm Chiếu, Khánh Hội, Vĩnh Hội, Chợ Quán, An Đông, Chợ Lớn) đã tiến hành kiểm tra và xử lý 3 doanh nghiệp kinh doanh vàng năm trên địa bàn với hành vi kinh doanh hàng hóa không rõ nguồn gốc xuất xứ, trị giá hàng hóa vi phạm 135,68 triệu đồng. Tổng số tiền xử phạt là 210 triệu đồng.
Đội Quản lý thị trường số 9 (địa bàn quản lý khu vực TP.Thủ Đức cũ) đã kiểm tra, phát hiện và xử lý 9 tổ chức đã có hành vi vi phạm: Kinh doanh hàng hóa không rõ nguồn gốc, xuất xứ là vàng trang sức thuộc danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. Tổng số tiền phạt vi phạm hành chính 506 triệu đồng. Ngoài ra, tịch thu tang vật không rõ nguồn gốc, xuất xứ là vàng trang sức thuộc danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, không hiệu, chưa qua sử dụng, gồm 39 đơn vị sản phẩm là trang sức các loại, trị giá hàng hóa vi phạm 331,355 triệu đồng.
Sau khi thực hiện sáp nhập, TP.HCM mở rộng bao gồm 2 địa bàn khu vực tỉnh Bình Dương và tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Lực lượng Quản lý thị trường tại 2 địa bàn trên cũng chủ động tăng cường ra quân kiểm tra kiểm soát thị trường vàng. Điển hình, Đội Quản lý thị trường số 19 và Đội Quản lý thị trường số 22 đã chủ trì tiến hành kiểm tra 12 cơ sở kinh doanh vàng thuộc 2 địa bàn trên. Qua kiểm tra, kết quả bước đầu cơ quan chức năng đã tịch thu hàng hóa không có nhãn, không rõ nguồn gốc, xuất xứ với trị giá hơn 300 triệu đồng, tổng số tiền thu nộp ngân sách nhà nước là 700 triệu đồng.
Việc liên tiếp phát hiện các vụ kinh doanh trang sức không rõ nguồn gốc cho thấy nguy cơ tiềm ẩn đối với người tiêu dùng và sự cần thiết phải siết chặt hơn nữa công tác quản lý thị trường. Trong thời gian tới, Chi cục Quản lý thị trường tiếp tục chỉ đạo các Đội Quản lý thị trường tăng cường công tác quản lý địa bàn, kiểm tra, giám sát hoạt động kinh doanh vàng; kịp thời phát hiện và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm trong hoạt động kinh doanh vàng, trang sức, góp phần ổn định thị trường và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Tin Gốc: Thanh Niên

Đằng sau mốc tiến độ này là năng lực tổ chức triển khai và khả năng kiểm soát toàn bộ chuỗi dự án của chủ đầu tư, yếu tố ngày càng trở thành tiêu chí phân hóa trong lĩnh vực năng lượng.
Cách tiếp cận này cũng phản ánh một nguyên tắc xuyên suốt trong triển khai dự án: chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu để có thể đưa ra quyết định nhanh trong quá trình thực thi, qua đó hạn chế độ trễ giữa các khâu và giữ được nhịp tiến độ tổng thể. Nguyên tắc này cũng gắn liền với cách điều hành của doanh nhân Đỗ Quang Hiển, người nhiều lần nhấn mạnh triết lý "chuẩn bị kỹ để có thể quyết định nhanh", coi đây là điều kiện tiên quyết để giữ nhịp triển khai trong các dự án quy mô lớn và có độ phức tạp cao.
Đặt trong dòng chảy dài của hợp tác năng lượng Việt - Lào, Nhà máy điện gió Savan 1 do T&T Group đầu tư tại Lào còn là "chỉ dấu" cho thấy hành lang năng lượng giữa hai quốc gia đang dần được định hình bằng những dự án cụ thể, nối tiếp hành trình kéo dài hơn hai thập kỷ từ thủy điện truyền thống đến năng lượng tái tạo thế hệ mới.
Trong hơn hai thập kỷ, hợp tác năng lượng Việt - Lào đã trải qua một hành trình dài từ các dự án thủy điện truyền thống đến những bước chuyển sang năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, nếu trước đây quy mô và sản lượng là thước đo chính, thì trong giai đoạn hiện nay, tiến độ triển khai đang dần trở thành yếu tố quyết định.
Đầu những năm 2000, khi nhu cầu điện của Việt Nam bắt đầu tăng nhanh cùng quá trình công nghiệp hóa, các doanh nghiệp Việt đã nhìn sang Lào như một không gian phát triển bổ trợ tự nhiên. Khi ấy, thủy điện là lựa chọn gần như duy nhất. Những con sông lớn tại Lào, với trữ lượng nước dồi dào và địa hình phù hợp, nhanh chóng trở thành điểm đến của các dự án đầu tư năng lượng từ Việt Nam.
Năm 2000, dự án Xekaman 1 được khởi động. Không lâu sau đó, Xekaman 3, Xeset lần lượt hình thành. Những nhà máy thủy điện trên đất Lào bắt đầu phát điện, đưa một phần sản lượng về Việt Nam. Dòng điện khi ấy vừa mang ý nghĩa kinh tế, vừa tạo ra tiền lệ quan trọng cho việc kết nối hai hệ thống điện quốc gia. Hợp tác năng lượng Việt - Lào trong giai đoạn này được đo bằng sản lượng điện, tiến độ xây dựng và khả năng vận hành ổn định của các nhà máy thủy điện xuyên biên giới.
Đó là những "viên gạch" đầu tiên. Chưa có khái niệm hành lang năng lượng, nhưng đã có công trình, có đường dây và có dòng điện thương mại vượt biên giới. Quan hệ hợp tác khi ấy mang tính bổ trợ rõ nét: Việt Nam có thêm nguồn điện, Lào có thêm nguồn thu ngân sách và hạ tầng năng lượng được cải thiện.
Bước sang thập niên 2010, bức tranh dần đổi khác. Tiềm năng thủy điện không còn dồi dào như trước, trong khi nhu cầu điện của Việt Nam tiếp tục tăng cùng quá trình đô thị hóa và mở rộng sản xuất. Áp lực về môi trường và phát thải cũng ngày càng rõ ràng hơn. Hợp tác năng lượng Việt - Lào đứng trước yêu cầu phải chuyển pha, từ các nguồn năng lượng truyền thống sang các dạng năng lượng sạch hơn, bền vững hơn.
Trong giai đoạn này, nhiều doanh nghiệp Việt Nam bắt đầu nghiên cứu, đề xuất các dự án năng lượng tái tạo tại đất nước Triệu Voi. Điện gió được nhìn nhận như một hướng đi tiềm năng, phù hợp với xu thế chuyển dịch năng lượng của khu vực. Tuy nhiên, khác với thủy điện, điện gió không chỉ là câu chuyện dựng nhà máy. Bài toán lớn hơn nằm ở hạ tầng truyền tải và khả năng đấu nối.
Với ngành năng lượng, khâu truyền tải và đấu nối thường là điểm nghẽn quyết định. Không ít dự án dù hoàn thành xây dựng vẫn phải chờ đợi nhiều năm để có "đường ra" cho dòng điện, khiến mốc vận hành thương mại bị kéo dài so với kế hoạch ban đầu.
Chính trong bối cảnh đó, khả năng tổ chức triển khai đồng thời các khâu của dự án, thay vì xử lý tuần tự bắt đầu trở thành yếu tố phân hóa các chủ đầu tư. Những dự án có thể kiểm soát tiến độ toàn chuỗi và đi đến vận hành trong thời gian ngắn không còn là ngoại lệ, mà đang trở thành thước đo năng lực thực thi. Savan 1 của Bầu Hiển tại Lào là một trong những trường hợp điển hình cho thấy rõ xu hướng này.
Xét về quy mô, Savan 1 không phải là dự án năng lượng lớn nhất do doanh nghiệp Việt Nam đầu tư tại Lào, cũng không phải dự án được nhắc tới sớm nhất trong các kế hoạch hợp tác năng lượng. Nhưng đây là dự án được "vạch" lộ trình rõ ràng ngay từ đầu, với mục tiêu cụ thể là đi đến vận hành thương mại trong thời gian ngắn nhất có thể.
Dự án được T&T Group của Bầu Hiển triển khai từ đầu năm 2025, với tổng công suất thiết kế khoảng 495 MW, trong đó giai đoạn 1 đạt 300 MW với 48 tua-bin gió. Thay vì tiếp cận theo trình tự truyền thống - xây dựng nhà máy trước, rồi chờ phương án truyền tải, T&T Group lựa chọn cách làm song song: vừa thi công các hạng mục chính của nhà máy điện gió, vừa đầu tư tuyến truyền tải riêng để đưa dòng điện về Việt Nam.
Thực tế, việc có thể triển khai đồng thời nhiều hạng mục không chỉ đến từ nguồn lực, mà phụ thuộc vào mức độ chuẩn bị từ giai đoạn trước đó. Khi các phương án kỹ thuật, hạ tầng và tổ chức thực hiện đã được tính toán kỹ, quá trình triển khai cho phép các quyết định được đưa ra nhanh hơn, giảm thiểu thời gian chờ giữa các khâu. Đây cũng là yếu tố then chốt giúp rút ngắn tiến độ tổng thể của dự án.
Cách tiếp cận này cho thấy sự khác biệt trong tư duy đầu tư. Dự án không được nhìn như một hạng mục xây dựng đơn lẻ, mà là một tài sản năng lượng phải sớm vận hành và tạo giá trị. Đồng thời, việc triển khai song song các hạng mục giúp giảm thiểu độ trễ giữa các khâu, yếu tố thường khiến tiến độ tổng thể của dự án bị kéo dài.
Trong ngành năng lượng, khác biệt không nằm ở việc có dự án, mà ở khả năng đưa dự án về đích và vận hành hiệu quả trong thời gian ngắn. Điều này đòi hỏi năng lực điều phối tổng thể từ chủ đầu tư, từ tổ chức thi công, quản lý tiến độ cho tới việc xử lý đồng thời bài toán hạ tầng truyền tải, yếu tố thường khiến nhiều dự án bị kéo dài. Với Savan 1, T&T Group đã lựa chọn cách tiếp cận chủ động, triển khai song song các hạng mục và kiểm soát tiến độ toàn chuỗi, qua đó rút ngắn đáng kể thời gian đưa dự án vào vận hành.
Kết quả, chỉ sau khoảng 16 tháng, Savan 1 đã đạt mốc COD, đưa dòng điện gió từ Savannakhet hòa vào hệ thống điện Việt Nam. Không chỉ dừng ở tiến độ, dự án nhanh chóng đi vào vận hành ổn định với sản lượng khoảng 0,9 tỷ kWh mỗi năm, cho thấy khả năng kiểm soát đồng thời cả tiến độ, chất lượng và hiệu quả khai thác, yếu tố không phải dự án nào cũng đạt được khi triển khai trong thời gian ngắn.
Với Savan 1, mốc COD đồng nghĩa với việc toàn bộ chu trình phát triển dự án, từ đầu tư, xây dựng, hoàn thiện hạ tầng truyền tải cho tới bước cuối cùng là tham gia thị trường điện được khép kín trong một khoảng thời gian hiếm thấy đối với một dự án năng lượng xuyên biên giới. Đây cũng là điểm cho thấy tiến độ không phải là yếu tố ngẫu nhiên, mà là kết quả của cách tổ chức triển khai và năng lực kiểm soát dự án ở cấp độ hệ thống.
Đáng chú ý, sau Savan 1, hiện T&T Group cũng đang đề xuất phát triển Nhà máy điện gió Savan 2. Đặt trong bối cảnh chung, đề xuất này trở nên logic hơn. Khi các dự án có thể sử dụng chung hạ tầng truyền tải, tuyến vận chuyển thiết bị và kinh nghiệm triển khai, chi phí đầu tư biên sẽ được tối ưu, trong khi hiệu quả khai thác của cả cụm dự án được nâng lên. Đồng thời, việc đã kiểm chứng được năng lực triển khai trong thời gian ngắn với Savan 1 cũng tạo tiền đề để các dự án tiếp theo có thể được tổ chức với tốc độ cao hơn. Hành lang năng lượng xanh Việt - Lào, từ một định hướng chiến lược, bắt đầu hiện diện như một cấu trúc có thể mở rộng và nhân rộng trong tương lai.
Ông Đỗ Quang Hiển, Nhà sáng lập, Chủ tịch điều hành T&T Group từng nhấn mạnh rằng, đầu tư năng lượng chỉ bền vững khi gắn với lợi ích quốc gia, khả năng vận hành thực tế và giá trị dài hạn cho nền kinh tế. Cách tiếp cận của T&T tại Savan 1 phản ánh rõ tinh thần đó: vừa đảm bảo quy mô dự án, vừa ưu tiên khả năng đi đến đích, tạo ra dòng điện thực sự cho hệ thống.
Ở tầm quốc gia, việc Savan 1 chính thức vận hành thương mại mang ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi một dự án. Đây là minh chứng cho khả năng hiện thực hóa các định hướng lớn về hợp tác năng lượng xuyên biên giới, đồng thời cho thấy vai trò ngày càng rõ nét của khu vực kinh tế tư nhân trong việc giải bài toán tiến độ, yếu tố then chốt của an ninh năng lượng.
Savan 1 không phải điểm khởi đầu của hợp tác năng lượng Việt - Lào, nhưng là một dấu mốc cho thấy cách tiếp cận triển khai dự án đang thay đổi. Từ chỗ tiến độ phụ thuộc vào nhiều điều kiện khách quan, việc kiểm soát tiến độ đang dần trở thành một năng lực có thể tổ chức và lặp lại, bắt đầu từ khâu chuẩn bị kỹ lưỡng, cho phép quá trình thực thi diễn ra với tốc độ cao và liên tục. Cách tiếp cận này cũng phản ánh rõ triết lý điều hành "chuẩn bị kỹ - quyết định nhanh" của bầu Hiển, trong đó tiến độ không còn là yếu tố phụ thuộc, mà là kết quả của một hệ thống đã được thiết kế để vận hành với tốc độ cao.
Tin Gốc: Thanh Niên

Tại TP.HCM, trưa nay, 'mưa vàng' giải nhiệt đã xuất hiện ở một số khu vực như Hàng Xanh, phường Bình Lợi Trung, Hiệp Bình… Mây giông tiếp tục phát triển gây mưa ở nhiều nơi khác, nhờ vậy thời tiết tạm thời bớt nóng bức. Ngoài TP.HCM, một số tỉnh thành miền Tây như Cà Mau, Cần Thơ, Vĩnh Long mây giông cũng phát triển gây mưa ở nhiều khu vực.
Ở Nam bộ, trưa nay, nhiều địa phương tiếp tục nắng nóng với nhiệt độ cao nhất tại Biên Hòa (Đồng Nai) là 36,4 độ C, Thủ Dầu Một (TP.HCM) 36,1 độ C, Ba Tri (Vĩnh Long) 36,6 độ C, Mỹ Tho (Đồng Tháp) 36,3 độ C… Đợt nắng nóng ở Nam bộ cơ bản sẽ kết thúc trong ngày hôm nay.
Hiện tại, khu vực này xuất hiện rãnh áp thấp, gây nên đợt mưa lớn kéo dài trên diện rộng từ chiều tối nay đến khoảng ngày 19.5. Bên cạnh rãnh áp thấp, gió tây nam cũng xuất hiện báo hiệu mùa mưa đang đến rất gần. Hiện tại, gió tây nam còn yếu và ở tầng thấp, khoảng ngày 20.5 sẽ mạnh lên và mưa mở rộng hơn ở nhiều nơi trên khu vực Nam bộ.
Ngược lại, nắng nóng có xu hướng gia tăng ở các tỉnh thành miền Bắc và Trung. Theo Trung tâm Dự báo khí tượng thủy văn quốc gia (NCHMF), lúc 13 giờ ngày 15.5, ở Bắc bộ, khu vực từ Thanh Hóa đến Đà Nẵng, phía đông các tỉnh từ Quảng Ngãi đến Đắk Lắk có nắng nóng và nắng nóng gay gắt với nhiệt độ lúc 13 giờ phổ biến 35 - 38 độ, có nơi trên 38 độ C như trạm Kim Bôi (Phú Thọ) 38,3 độ C, Sơn Hòa (Đắk Lắk) 38,8 độ C…; độ ẩm tương đối phổ biến 50 - 55%.
Dự báo, tình trạng nắng nóng còn kéo dài vài ngày tới, ở khu vực Bắc bộ kết thúc sau ngày 17.5 còn miền Trung sau ngày 18.5.
Tin Gốc: Thanh Niên
Kinh Tế
4 vấn đề doanh nghiệp quan tâm tại Diễn đàn kinh tế tư nhân Việt Nam 2026

Chiều 18.4, tại tỉnh Phú Thọ, phiên đối thoại đầu tiên thuộc vòng đối thoại địa phương của Diễn đàn Kinh tế tư nhân Việt Nam (VPSF) 2026 đã chính thức diễn ra, với sự tham gia của lãnh đạo T.Ư Hội Doanh nhân trẻ Việt Nam, lãnh đạo tỉnh Phú Thọ cùng hơn 200 doanh nhân, đại diện doanh nghiệp và các sở, ngành liên quan.
Đây là hoạt động đối thoại chính sách trọng điểm do Hội Doanh nhân trẻ Việt Nam chủ trì, nhằm tạo lập không gian trao đổi thực chất giữa khu vực kinh tế tư nhân và chính quyền địa phương, hướng tới thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân năng động, hiệu quả và bền vững.
Phát biểu khai mạc, ông Lưu Công Thành, Phó chủ tịch Hội Doanh nhân trẻ Việt Nam, nhấn mạnh VPSF 2026 mang theo "tầm nhìn chiến lược về một nền kinh tế tự cường", trong đó các phiên đối thoại địa phương đóng vai trò nền tảng quan trọng.
Theo ông Thành, phiên đối thoại tại Phú Thọ "không chỉ đơn thuần là một sự kiện vệ tinh" mà chính là "hơi thở thực tiễn, là nền tảng cốt lõi quyết định sự thành công của diễn đàn quốc gia".
Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, tinh thần của Nghị quyết 68 của Bộ Chính trị đã xác định rõ kinh tế tư nhân không chỉ là động lực quan trọng mà còn phải trở thành lực lượng tiên phong trong đổi mới sáng tạo và làm chủ công nghệ.
Từ đó, ông Thành nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết của việc "đồng kiến tạo và hợp lực công - tư" như chìa khóa để tạo đột phá.
Ông Nguyễn Khắc Hiếu, Ủy viên Ban Thường vụ Tỉnh ủy, Phó chủ tịch UBND tỉnh Phú Thọ, khẳng định VPSF 2026 là diễn đàn có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh cả nước đang triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và các chủ trương lớn về phát triển kinh tế tư nhân.
Lãnh đạo tỉnh Phú Thọ đánh giá cao cách tiếp cận của diễn đàn với mô hình 3 vòng đối thoại liên thông, không chỉ dừng lại ở việc lắng nghe kiến nghị mà hướng tới nhận diện vấn đề từ cơ sở, đối thoại để tháo gỡ và tiến tới kiến tạo chính sách. Đây cũng là tinh thần phù hợp với yêu cầu xây dựng hệ sinh thái thể chế minh bạch, ổn định, tạo niềm tin cho doanh nghiệp đầu tư, mở rộng sản xuất.
Tại phiên đối thoại, cộng đồng doanh nghiệp và các đại biểu đã thẳng thắn trao đổi, phản ánh nhiều vấn đề thiết thực, bám sát thực tiễn hoạt động sản xuất kinh doanh trên địa bàn. Tổng cộng đã ghi nhận khoảng 19 kiến nghị, ý kiến và sáng kiến, bao gồm 12 đề xuất chính sách từ các bài tham luận trọng tâm và 7 vấn đề vướng mắc được nêu trực tiếp tại phiên đối thoại mở.
Các nội dung thảo luận tập trung vào 4 trụ cột chính gồm: thể chế và môi trường kinh doanh; tiếp cận nguồn lực; đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; thị trường và nguồn nhân lực. Đây là những vấn đề cốt lõi mà cộng đồng doanh nghiệp quan tâm, đồng thời cũng là trọng tâm cần tháo gỡ để thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân phát triển.
Các ý kiến của doanh nghiệp tập trung vào những "điểm nghẽn" có tác động trực tiếp đến hiệu quả sản xuất kinh doanh. Trong đó, nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp phản ánh khó khăn trong tiếp cận nguồn vốn và thiếu điểm tựa pháp lý trong giai đoạn đầu, dẫn đến tâm lý e ngại rủi ro khi mở rộng hoạt động.
Khối doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng chia sẻ những bất cập trong việc tiếp cận và thực thi các chính sách thuế mới, đặc biệt là hóa đơn điện tử, khi nguồn lực quản trị còn hạn chế.
Một số doanh nghiệp sản xuất ngoài khu công nghiệp nêu rõ vướng mắc trong việc điều chỉnh ngành nghề đầu tư, lo ngại thủ tục kéo dài có thể làm gián đoạn sản xuất và ảnh hưởng đến việc làm của người lao động.
Tin Gốc: Thanh Niên

