Đằng sau mốc tiến độ này là năng lực tổ chức triển khai và khả năng kiểm soát toàn bộ chuỗi dự án của chủ đầu tư, yếu tố ngày càng trở thành tiêu chí phân hóa trong lĩnh vực năng lượng.
Cách tiếp cận này cũng phản ánh một nguyên tắc xuyên suốt trong triển khai dự án: chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu để có thể đưa ra quyết định nhanh trong quá trình thực thi, qua đó hạn chế độ trễ giữa các khâu và giữ được nhịp tiến độ tổng thể. Nguyên tắc này cũng gắn liền với cách điều hành của doanh nhân Đỗ Quang Hiển, người nhiều lần nhấn mạnh triết lý “chuẩn bị kỹ để có thể quyết định nhanh”, coi đây là điều kiện tiên quyết để giữ nhịp triển khai trong các dự án quy mô lớn và có độ phức tạp cao.
Đặt trong dòng chảy dài của hợp tác năng lượng Việt – Lào, Nhà máy điện gió Savan 1 do T&T Group đầu tư tại Lào còn là “chỉ dấu” cho thấy hành lang năng lượng giữa hai quốc gia đang dần được định hình bằng những dự án cụ thể, nối tiếp hành trình kéo dài hơn hai thập kỷ từ thủy điện truyền thống đến năng lượng tái tạo thế hệ mới.
Trong hơn hai thập kỷ, hợp tác năng lượng Việt – Lào đã trải qua một hành trình dài từ các dự án thủy điện truyền thống đến những bước chuyển sang năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, nếu trước đây quy mô và sản lượng là thước đo chính, thì trong giai đoạn hiện nay, tiến độ triển khai đang dần trở thành yếu tố quyết định.
Đầu những năm 2000, khi nhu cầu điện của Việt Nam bắt đầu tăng nhanh cùng quá trình công nghiệp hóa, các doanh nghiệp Việt đã nhìn sang Lào như một không gian phát triển bổ trợ tự nhiên. Khi ấy, thủy điện là lựa chọn gần như duy nhất. Những con sông lớn tại Lào, với trữ lượng nước dồi dào và địa hình phù hợp, nhanh chóng trở thành điểm đến của các dự án đầu tư năng lượng từ Việt Nam.
Năm 2000, dự án Xekaman 1 được khởi động. Không lâu sau đó, Xekaman 3, Xeset lần lượt hình thành. Những nhà máy thủy điện trên đất Lào bắt đầu phát điện, đưa một phần sản lượng về Việt Nam. Dòng điện khi ấy vừa mang ý nghĩa kinh tế, vừa tạo ra tiền lệ quan trọng cho việc kết nối hai hệ thống điện quốc gia. Hợp tác năng lượng Việt – Lào trong giai đoạn này được đo bằng sản lượng điện, tiến độ xây dựng và khả năng vận hành ổn định của các nhà máy thủy điện xuyên biên giới.
Đó là những “viên gạch” đầu tiên. Chưa có khái niệm hành lang năng lượng, nhưng đã có công trình, có đường dây và có dòng điện thương mại vượt biên giới. Quan hệ hợp tác khi ấy mang tính bổ trợ rõ nét: Việt Nam có thêm nguồn điện, Lào có thêm nguồn thu ngân sách và hạ tầng năng lượng được cải thiện.
Bước sang thập niên 2010, bức tranh dần đổi khác. Tiềm năng thủy điện không còn dồi dào như trước, trong khi nhu cầu điện của Việt Nam tiếp tục tăng cùng quá trình đô thị hóa và mở rộng sản xuất. Áp lực về môi trường và phát thải cũng ngày càng rõ ràng hơn. Hợp tác năng lượng Việt – Lào đứng trước yêu cầu phải chuyển pha, từ các nguồn năng lượng truyền thống sang các dạng năng lượng sạch hơn, bền vững hơn.
Trong giai đoạn này, nhiều doanh nghiệp Việt Nam bắt đầu nghiên cứu, đề xuất các dự án năng lượng tái tạo tại đất nước Triệu Voi. Điện gió được nhìn nhận như một hướng đi tiềm năng, phù hợp với xu thế chuyển dịch năng lượng của khu vực. Tuy nhiên, khác với thủy điện, điện gió không chỉ là câu chuyện dựng nhà máy. Bài toán lớn hơn nằm ở hạ tầng truyền tải và khả năng đấu nối.
Với ngành năng lượng, khâu truyền tải và đấu nối thường là điểm nghẽn quyết định. Không ít dự án dù hoàn thành xây dựng vẫn phải chờ đợi nhiều năm để có “đường ra” cho dòng điện, khiến mốc vận hành thương mại bị kéo dài so với kế hoạch ban đầu.
Chính trong bối cảnh đó, khả năng tổ chức triển khai đồng thời các khâu của dự án, thay vì xử lý tuần tự bắt đầu trở thành yếu tố phân hóa các chủ đầu tư. Những dự án có thể kiểm soát tiến độ toàn chuỗi và đi đến vận hành trong thời gian ngắn không còn là ngoại lệ, mà đang trở thành thước đo năng lực thực thi. Savan 1 của Bầu Hiển tại Lào là một trong những trường hợp điển hình cho thấy rõ xu hướng này.
Xét về quy mô, Savan 1 không phải là dự án năng lượng lớn nhất do doanh nghiệp Việt Nam đầu tư tại Lào, cũng không phải dự án được nhắc tới sớm nhất trong các kế hoạch hợp tác năng lượng. Nhưng đây là dự án được “vạch” lộ trình rõ ràng ngay từ đầu, với mục tiêu cụ thể là đi đến vận hành thương mại trong thời gian ngắn nhất có thể.
Dự án được T&T Group của Bầu Hiển triển khai từ đầu năm 2025, với tổng công suất thiết kế khoảng 495 MW, trong đó giai đoạn 1 đạt 300 MW với 48 tua-bin gió. Thay vì tiếp cận theo trình tự truyền thống – xây dựng nhà máy trước, rồi chờ phương án truyền tải, T&T Group lựa chọn cách làm song song: vừa thi công các hạng mục chính của nhà máy điện gió, vừa đầu tư tuyến truyền tải riêng để đưa dòng điện về Việt Nam.
Thực tế, việc có thể triển khai đồng thời nhiều hạng mục không chỉ đến từ nguồn lực, mà phụ thuộc vào mức độ chuẩn bị từ giai đoạn trước đó. Khi các phương án kỹ thuật, hạ tầng và tổ chức thực hiện đã được tính toán kỹ, quá trình triển khai cho phép các quyết định được đưa ra nhanh hơn, giảm thiểu thời gian chờ giữa các khâu. Đây cũng là yếu tố then chốt giúp rút ngắn tiến độ tổng thể của dự án.
Cách tiếp cận này cho thấy sự khác biệt trong tư duy đầu tư. Dự án không được nhìn như một hạng mục xây dựng đơn lẻ, mà là một tài sản năng lượng phải sớm vận hành và tạo giá trị. Đồng thời, việc triển khai song song các hạng mục giúp giảm thiểu độ trễ giữa các khâu, yếu tố thường khiến tiến độ tổng thể của dự án bị kéo dài.
Trong ngành năng lượng, khác biệt không nằm ở việc có dự án, mà ở khả năng đưa dự án về đích và vận hành hiệu quả trong thời gian ngắn. Điều này đòi hỏi năng lực điều phối tổng thể từ chủ đầu tư, từ tổ chức thi công, quản lý tiến độ cho tới việc xử lý đồng thời bài toán hạ tầng truyền tải, yếu tố thường khiến nhiều dự án bị kéo dài. Với Savan 1, T&T Group đã lựa chọn cách tiếp cận chủ động, triển khai song song các hạng mục và kiểm soát tiến độ toàn chuỗi, qua đó rút ngắn đáng kể thời gian đưa dự án vào vận hành.
Kết quả, chỉ sau khoảng 16 tháng, Savan 1 đã đạt mốc COD, đưa dòng điện gió từ Savannakhet hòa vào hệ thống điện Việt Nam. Không chỉ dừng ở tiến độ, dự án nhanh chóng đi vào vận hành ổn định với sản lượng khoảng 0,9 tỷ kWh mỗi năm, cho thấy khả năng kiểm soát đồng thời cả tiến độ, chất lượng và hiệu quả khai thác, yếu tố không phải dự án nào cũng đạt được khi triển khai trong thời gian ngắn.
Với Savan 1, mốc COD đồng nghĩa với việc toàn bộ chu trình phát triển dự án, từ đầu tư, xây dựng, hoàn thiện hạ tầng truyền tải cho tới bước cuối cùng là tham gia thị trường điện được khép kín trong một khoảng thời gian hiếm thấy đối với một dự án năng lượng xuyên biên giới. Đây cũng là điểm cho thấy tiến độ không phải là yếu tố ngẫu nhiên, mà là kết quả của cách tổ chức triển khai và năng lực kiểm soát dự án ở cấp độ hệ thống.
Đáng chú ý, sau Savan 1, hiện T&T Group cũng đang đề xuất phát triển Nhà máy điện gió Savan 2. Đặt trong bối cảnh chung, đề xuất này trở nên logic hơn. Khi các dự án có thể sử dụng chung hạ tầng truyền tải, tuyến vận chuyển thiết bị và kinh nghiệm triển khai, chi phí đầu tư biên sẽ được tối ưu, trong khi hiệu quả khai thác của cả cụm dự án được nâng lên. Đồng thời, việc đã kiểm chứng được năng lực triển khai trong thời gian ngắn với Savan 1 cũng tạo tiền đề để các dự án tiếp theo có thể được tổ chức với tốc độ cao hơn. Hành lang năng lượng xanh Việt – Lào, từ một định hướng chiến lược, bắt đầu hiện diện như một cấu trúc có thể mở rộng và nhân rộng trong tương lai.
Ông Đỗ Quang Hiển, Nhà sáng lập, Chủ tịch điều hành T&T Group từng nhấn mạnh rằng, đầu tư năng lượng chỉ bền vững khi gắn với lợi ích quốc gia, khả năng vận hành thực tế và giá trị dài hạn cho nền kinh tế. Cách tiếp cận của T&T tại Savan 1 phản ánh rõ tinh thần đó: vừa đảm bảo quy mô dự án, vừa ưu tiên khả năng đi đến đích, tạo ra dòng điện thực sự cho hệ thống.
Ở tầm quốc gia, việc Savan 1 chính thức vận hành thương mại mang ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi một dự án. Đây là minh chứng cho khả năng hiện thực hóa các định hướng lớn về hợp tác năng lượng xuyên biên giới, đồng thời cho thấy vai trò ngày càng rõ nét của khu vực kinh tế tư nhân trong việc giải bài toán tiến độ, yếu tố then chốt của an ninh năng lượng.
Savan 1 không phải điểm khởi đầu của hợp tác năng lượng Việt – Lào, nhưng là một dấu mốc cho thấy cách tiếp cận triển khai dự án đang thay đổi. Từ chỗ tiến độ phụ thuộc vào nhiều điều kiện khách quan, việc kiểm soát tiến độ đang dần trở thành một năng lực có thể tổ chức và lặp lại, bắt đầu từ khâu chuẩn bị kỹ lưỡng, cho phép quá trình thực thi diễn ra với tốc độ cao và liên tục. Cách tiếp cận này cũng phản ánh rõ triết lý điều hành “chuẩn bị kỹ – thực hiện nhanh” của bầu Hiển, trong đó tiến độ không còn là yếu tố phụ thuộc, mà là kết quả của một hệ thống đã được thiết kế để vận hành với tốc độ cao.
Mọi chiếc chai nhựa, bất kể là nước suối hay nước giải khát, đều bắt đầu cuộc đời mình từ nhựa Polyethylene Terephthalate, hay còn gọi là PET. Đây là loại nhựa số 1, vốn là những hạt nhựa trong suốt. Tại nhà máy, chúng được nung chảy và đúc thành phôi chai hình ống nghiệm với phần miệng đã hoàn thiện.
Sau đó, phần thân phôi được gia nhiệt lại và đưa vào khuôn thổi. Khi thổi, thân chai mỏng sẽ nhanh chóng phồng lên như quả bóng. Tuy nhiên, nếu không được làm lạnh kịp thời, vỏ chai nóng mềm sẽ ngay lập tức xẹp xuống. Để giải quyết vấn đề này, các khuôn đúc được trang bị hệ thống ống nước lạnh để làm cứng chai ngay khi chạm vào vách khuôn.
Thế nhưng, một vấn đề vật lý khác lại nảy sinh. Khi phôi chai phồng ra, phần eo ở giữa sẽ chạm vào vách khuôn và đông cứng nhanh nhất, chiếm mất một lượng lớn vật liệu. Hậu quả là phần đáy chai - nơi cần chịu lực nhất - lại bị kéo dãn, mỏng đi và rất yếu, khiến chai khó lòng đứng vững. Giải pháp cho vấn đề này chính là công nghệ khuôn thổi kéo dãn (Injection Stretch Blow Molding - ISBM).
Trong quá trình thổi, một thanh sắt ở trên sẽ ngăn chai bị lệch, đồng thời một thanh kéo ở dưới cùng kết hợp với thiết bị gia nhiệt sẽ đẩy lớp vật liệu thừa xuống, giúp nhựa phân bố đều khắp phần đáy. Nhờ tác động kép từ lực kéo dọc và áp suất thổi ngang, chai nhựa đạt được độ cứng cáp hoàn hảo. Dấu vết để lại của quá trình này chính là một chỗ lõm nhỏ ở giữa đáy, hay còn gọi là "rốn", vết cổng phun để lại khi rút thanh kéo.
Tuy nhiên, với nước có ga, bài toán lại trở nên hóc búa hơn nhiều. Lượng khí carbon dioxide nén bên trong sẽ tạo ra một áp suất cực lớn, có thể dễ dàng đẩy bung phần đáy lõm ra ngoài. Nếu chọn cách thêm nhựa để tăng độ dày cho đáy chai, nhà sản xuất sẽ phải đối mặt với bài toán chi phí khổng lồ.
Vì vậy, các kỹ sư đã nghĩ ra một giải pháp tối ưu: tạo ra các nếp gấp hình tia chữ W xung quanh đáy. Cấu trúc vòm này đóng vai trò như một hệ thống chống đỡ thông minh, giúp chuyển hóa toàn bộ áp suất thẳng đứng từ bên trong thành sức căng phân bổ đều lên thành bên của chai.
Không dừng lại ở đó, để ngăn ngừa nguy cơ nứt vỡ do ứng suất tập trung tại các góc nhọn, phần rìa của đáy chai được thiết kế bo tròn mềm mại. Kết quả của quá trình tính toán cơ học tinh vi này chính là đế hình cánh hoa (Petaloid Base) đặc trưng mà chúng ta thường thấy ở các chai nước ngọt có ga ngày nay. Đây là một thành tựu của ngành công nghiệp hiện đại.
Đáy chai nước ngọt hình cánh hoa là một minh chứng cho sự kết hợp hoàn hảo giữa khoa học vật lý và công nghệ sản xuất hiện đại. Từ việc tận dụng đặc tính của nhựa PET đến việc áp dụng công nghệ ISBM và thiết kế hình vòm chịu lực, các kỹ sư đã tạo ra một sản phẩm vừa bền bỉ, vừa tiết kiệm chi phí, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của ngành công nghiệp nước giải khát toàn cầu.
Những ngày gần đây, giá sầu riêng tại nhiều vùng trồng ở miền Tây liên tục lao dốc. Có thời điểm, sầu riêng Ri6 xô (sầu riêng bán theo lô bán nguyên lô hoặc toàn bộ trái trên cây bao gồm cả loại đẹp (loại A) và loại nhỏ/xấu hơn (loại B, C) với cùng một mức giá, thường rẻ hơn mua chọn từng trái) chỉ được thương lái thu mua ở mức 23.000 – 28.000 đồng/kg, thấp hơn rất nhiều so với cùng kỳ năm ngoái.
Tuy nhiên, trái ngược với giá tại vườn, khi đến tay người tiêu dùng tại các chợ, siêu thị hay cửa hàng trái cây, sầu riêng Ri6 vẫn được bán với giá từ 50.000 – 100.000 đồng/kg tùy loại, thậm chí cao hơn đối với hàng tuyển chọn.
Khoảng cách lớn giữa giá thu mua và giá bán lẻ khiến nhiều người không khỏi thắc mắc: Vì sao nông dân bán rẻ nhưng người tiêu dùng vẫn phải mua với giá cao gấp nhiều lần?
Chị Nguyễn Thị Linh (chủ vườn sầu riêng tại xã Ngũ Hiệp, Đồng Tháp) cho biết, chưa năm nào đầu ra khó khăn như hiện nay. Theo chị Linh, thị trường xuất khẩu đang chững lại, trong khi nhiều địa phương bước vào chính vụ khiến nguồn cung tăng mạnh.
"Có thời điểm thương lái chỉ trả hơn 25.000 đồng/kg Ri6 xô. Giá này thấp hơn rất nhiều so với năm ngoái nhưng không bán cũng không được vì trái chín rất nhanh. Càng để lâu càng dễ nứt, sượng rồi lỗ nặng hơn", chị Linh chia sẻ.
Theo nhiều nhà vườn, mức giá thương lái thu mua thực chất chỉ là giá "thô", chưa qua tuyển chọn hay phân loại chất lượng. Dù vậy, điều khiến cả người trồng lẫn người mua khó hiểu là giá bán ngoài thị trường lại cao gấp đôi, thậm chí gấp ba lần.
Theo tìm hiểu của PV, để đến tay người tiêu dùng, một trái sầu riêng phải đi qua khá nhiều khâu trung gian như thương lái, vựa thu mua, kho phân loại, đầu mối phân phối rồi mới tới cửa hàng bán lẻ hoặc siêu thị. Mỗi công đoạn đều phát sinh thêm chi phí vận hành và lợi nhuận, khiến giá bán cuối cùng bị đẩy lên đáng kể.
Trao đổi với PV, anh Đỗ Ngọc Anh Tú (chủ một vựa thu mua sầu riêng tại Cái Bè, Đồng Tháp) cho rằng, nhiều người hiện chỉ nhìn vào giá mua tại vườn rồi so sánh trực tiếp với giá bán lẻ mà chưa hình dung hết các khoản chi phí phát sinh phía sau.
Theo anh Tú, sau khi thu mua từ nhà vườn, sầu riêng phải được vận chuyển về kho để tuyển lựa kỹ càng. Những trái đẹp, cơm vàng, chín đồng đều mới đủ tiêu chuẩn đưa vào siêu thị hoặc các cửa hàng cao cấp. Trong khi đó, những trái bị sâu, nứt, sượng hoặc mẫu mã xấu sẽ phải bán giá thấp, thậm chí loại bỏ.
"Không phải mua 10 tấn là bán được đủ 10 tấn. Tỷ lệ hao hụt của sầu riêng khá cao vì đây là loại trái cây khó bảo quản, dễ hư hỏng trong quá trình vận chuyển", anh Tú cho biết.
Theo nhiều chủ vựa, tỷ lệ hao hụt của sầu riêng có thể lên tới 15 – 20%, đặc biệt trong thời tiết nắng nóng. Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến giá bán lẻ bị đẩy lên cao.
Bên cạnh đó, chi phí logistics hiện nay cũng tăng đáng kể. Với các chuyến hàng vận chuyển từ miền Tây lên Tp.HCM hoặc ra các tỉnh phía Bắc, chi phí xe lạnh, kho lạnh, nhân công bốc xếp và đóng gói đều tăng so với trước.
Cũng theo anh Tú cho biết, để giữ được chất lượng trái khi đến nơi tiêu thụ, sầu riêng bắt buộc phải được bảo quản trong điều kiện nhiệt độ ổn định. Riêng chi phí kho lạnh và vận chuyển đã chiếm tỷ trọng khá lớn trong giá thành cuối cùng.
Trong khi nhà vườn than lỗ, người tiêu dùng ở đô thị cũng bất ngờ khi giá sầu riêng ngoài thị trường vẫn neo ở mức cao.
Chị Minh Anh (ngụ phường Mỹ Tho) cho biết thường xuyên đọc tin tức về giá sầu riêng nhưng khi đi mua vẫn phải trả gần 70.000 đồng/kg Ri6 loại đẹp.
"Thấy báo đăng giá tại vườn chỉ hơn 20.000 đồng/kg mà ra cửa hàng vẫn bán cao nên tôi khá thắc mắc. Cuối cùng người tiêu dùng vẫn là người phải chịu giá cao", chị Minh Anh nói.
Trước những thắc mắc này, nhiều tiểu thương bán lẻ cho rằng lợi nhuận thực tế không cao như nhiều người nghĩ.
Tại một cửa hàng trái cây ở Mỹ Tho, chị Phạm Thị Bích Liên cho biết chi phí mặt bằng, điện lạnh và nhân công hiện đều tăng mạnh. Trong khi đó, sầu riêng lại là mặt hàng có tỷ lệ hao hụt rất lớn.
"Sầu riêng không giống rau củ để được lâu. Nếu bán chậm vài ngày là xuống chất lượng ngay. Nhiều trái bên ngoài đẹp nhưng bên trong bị sượng thì người bán phải chịu", chị Liên nói.
Theo chị Liên, khách hàng hiện ngày càng kỹ tính nên khâu tuyển chọn phải thực hiện rất nghiêm ngặt. Có khi nhập cả trăm ký nhưng vẫn phải loại bỏ một phần vì không đạt chất lượng.
Tương tự, chị Lê Thị Tám cho biết nhiều khách hàng nghĩ người bán lẻ "ăn dày", nhưng thực tế lợi nhuận không quá lớn do phải bù vào phần hao hụt và hàng hư hỏng.
"Chỉ cần bán ra vài trái bị sượng là mất khách ngay. Vì vậy tụi tôi phải kiểm hàng rất kỹ, chấp nhận bỏ những trái không đạt để giữ uy tín", chị Tám chia sẻ.
Có thể thấy, nghịch lý "nông dân bán rẻ, người mua vẫn phải trả giá cao" cho thấy chuỗi phân phối nông sản hiện vẫn còn quá nhiều tầng nấc trung gian. Phần lớn trái cây hiện nay vẫn phụ thuộc vào thương lái nhỏ lẻ, thiếu hệ thống kho lạnh và liên kết tiêu thụ trực tiếp nên chi phí bị cộng dồn qua từng khâu.
Giá bạc hôm nay (8/5), ghi nhận đà thăng hoa của bạc bị chặn đứng, bạc trong nước nhanh chóng suy giảm.
Ở phân khúc bạc miếng
Mở cửa giao dịch sáng 8/5, giá bạc miếng tại Sacombank được điều chỉnh giảm 39.000 đồng/lượng ở cả chiều mua và bán so với chốt phiên hôm qua, lùi về mức 2,958-3,048 triệu đồng/lượng.
Tại Ancarat, giá bạc miếng được điều chỉnh về ngưỡng 3,007-3,100 triệu đồng/lượng (mua - bán). So với đóng cửa phiên trước đó, giá bạc miếng đã giảm 21.000 đồng/lượng ở chiều mua và giảm 22.000 đồng/lượng ở chiều bán.
Giá bạc Phú Quý 999 loại bạc miếng hiện được niêm yết ở mức 3,018 triệu đồng/lượng (mua vào) và 3,111 triệu đồng/lượng (bán ra), giảm 57.000 – 58.000 đồng/lượng so với phiên ngày 7/5.
Thương hiệu DOJI trong phiên hôm nay niêm yết bạc miếng DOJI 99.9 tại mức 3,018 triệu đồng/lượng (mua vào) và 3,111 triệu đồng/lượng (bán ra), giảm đồng loạt 57.000 – 58.000 đồng so với phiên trước đó.
Ở phân khúc bạc thỏi
Đáng chú ý nhất trong phiên giao dịch hôm nay là sự đi xuống tại phân khúc bạc thỏi khi hàng loạt thương hiệu lớn đồng loạt về mốc 82 triệu đồng/kg.
Mở cửa giao dịch, giá bạc thỏi của Ancarat cũng được niêm yết ở mức 80,19-82,67 triệu đồng/kg (mua - bán), giảm 580.000 đồng/kg ở cả chiều mua và bán.
Giá bạc thỏi của Sacombank cũng được điều chỉnh xuống mức 78,88-81,28 triệu đồng/kg, giảm mạnh 1,04 triệu đồng/kg ở cả chiều mua và bán so với chốt phiên hôm qua.
Giá bạc Phú Quý 999 loại thỏi ghi nhận giảm 450.000-480.000 đồng/kg (mua-bán), đưa giá niêm yết lên mức 80,479 – 82,959 triệu đồng/kg.
Giá bạc thế giới tăng 1,42 USD/ounce
Lúc 8h22 ngày 8/5 (giờ Việt Nam), giá bạc giao ngay trên thị trường thế giới ở mức 79,85 USD/ounce, tăng 1,42 USD mỗi ounce so với đóng cửa phiên trước đó. Giá bạc hợp đồng tương lai giao tháng 7 cũng tăng 1,45 USD mỗi ounce, lên ngưỡng 79,88 USD/ounce.
Dữ liệu kinh tế Mỹ sáng nay trái chiều nhưng không gây bất lợi cho kim loại. Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu tăng lên 200.000 trong tuần kết thúc ngày 2 tháng 5, so với 190.000 của tuần trước đó, thấp hơn mức dự báo 205.000 được đưa ra trước khi công bố.
Năng suất kinh doanh phi nông nghiệp quý đầu tiên tăng 0,8%, trong khi chi phí lao động trên mỗi đơn vị tăng 2,3% theo tỷ lệ hàng năm đã điều chỉnh theo mùa; năng suất sản xuất tăng 3,6% và chi phí lao động trên mỗi đơn vị sản xuất tăng 2,4% .
Tình hình thị trường lao động vẫn là yếu tố quan trọng trước khi báo cáo việc làm phi nông nghiệp được công bố vào thứ Sáu.
Dự báo giá bạc
Chuyên gia lĩnh vực kim loại quý Christopher Lewis cho rằng các nhà đầu tư đang có tâm lý lạc quan về tình hình Trung Đông, khiến lợi suất trái phiếu giảm xuống, qua đó hỗ trợ giá bạc đi lên.
Ông nhận định, xu hướng ngắn hạn của giá bạc đang dần cải thiện, trong đó mốc 80 USD/ounce hiện được xem là vùng hỗ trợ quan trọng. Nếu vượt qua được vùng này, giá bạc có thể bước vào một nhịp tăng mạnh hơn.
Hiện, giá bạc đã vượt qua ngưỡng 81 USD/ounce. Mục tiêu tiếp theo của phe mua trên thị trường bạc giao ngay là đưa giá vượt vùng kháng cự 81,81-82,50 USD/ounce. Nếu chinh phục thành công vùng giá này, bạc có thể hướng tới mốc 84 USD/ounce trong thời gian tới.
Tuy nhiên, vị chuyên gia này lưu ý diễn biến tiếp theo vẫn phụ thuộc lớn vào các tín hiệu tích cực từ tình hình địa chính trị và kinh tế vĩ mô toàn cầu. Do đó, nhà đầu tư cần đặc biệt chú ý đến quản trị rủi ro và quy mô vị thế, bởi bạc vốn là tài sản có biến động mạnh, trong khi thị trường vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro khó lường.