Khi trí tuệ nhân tạo (AI) tạo sinh bùng nổ, nhiều doanh nghiệp xem đây là cơ hội để cắt giảm chi phí, tăng năng suất và tự động hóa những phần việc lặp lại. Nhưng sau giai đoạn thử nghiệm, bức tranh tài chính bắt đầu phức tạp hơn. AI không chỉ là một công cụ phần mềm có thể bật lên rồi dùng ngay, mà kéo theo chi phí hạ tầng, dữ liệu, bảo mật và nhân sự vận hành.
Trong một số trường hợp, chi phí tính toán phục vụ AI đã cao hơn chi phí trả cho nhân viên. Bryan Catanzaro, Phó chủ tịch mảng deep learning ứng dụng tại Nvidia, cho biết có những nhóm mà chi phí tính toán “cao hơn nhiều” so với lương nhân sự. Nhận định này không có nghĩa AI luôn đắt hơn con người, nhưng cho thấy lời hứa “AI giúp giảm chi phí” không còn đơn giản như giai đoạn đầu.
Một trong những khoản tốn kém nhất là chi phí tính toán. Các mô hình AI hiện đại cần năng lực xử lý lớn, đặc biệt khi doanh nghiệp dùng thường xuyên cho chăm sóc khách hàng, lập trình, phân tích dữ liệu hoặc xử lý tài liệu nội bộ. Càng nhiều người dùng, càng nhiều tác vụ, chi phí vận hành càng tăng.
Với doanh nghiệp, chi phí AI không dừng ở tiền thuê mô hình hoặc trả phí API. Để đưa AI vào hệ thống thật, họ phải làm sạch dữ liệu, kết nối với phần mềm nội bộ, thiết lập quyền truy cập, bảo vệ thông tin nhạy cảm và xây dựng quy trình kiểm soát đầu ra. Đây là những phần việc đòi hỏi đội kỹ thuật, an ninh mạng, pháp lý và vận hành cùng tham gia.
AI tạo sinh cũng chưa đủ ổn định để tự động xử lý mọi việc mà không cần con người. Công nghệ này vẫn có thể trả lời sai, bịa dữ kiện hoặc hiểu nhầm ngữ cảnh. Vì vậy, nhiều doanh nghiệp phải duy trì nhân sự kiểm tra, chỉnh sửa và chịu trách nhiệm cuối cùng. Trong các lĩnh vực liên quan khách hàng, tài chính, y tế, pháp lý hoặc dữ liệu nhạy cảm, lớp giám sát này gần như không thể bỏ qua.
Điều đó khiến AI trong nhiều trường hợp không thay thế hoàn toàn lao động mà tạo thêm một tầng chi phí mới. Doanh nghiệp vẫn trả tiền cho công nghệ, đồng thời vẫn cần con người để đảm bảo hệ thống hoạt động đúng và an toàn.
Cuộc đua hạ tầng của các hãng công nghệ lớn cũng phản ánh chi phí khổng lồ phía sau AI. Microsoft công bố kế hoạch đầu tư 25 tỉ AUD, tương đương 17,9 tỉ USD vào Úc đến năm 2029 để mở rộng năng lực AI, điện toán đám mây, an ninh mạng và đào tạo kỹ năng. Những khoản đầu tư như vậy cho thấy AI không chỉ là phần mềm mà còn là trung tâm dữ liệu, chip xử lý, điện năng và mạng lưới vận hành quy mô lớn.
Khi chi phí tăng, câu hỏi của doanh nghiệp cũng thay đổi. Trước đây, nhiều công ty chịu áp lực phải có chiến lược AI để không bị xem là chậm chân. Hiện nay, trọng tâm đang chuyển sang một câu hỏi thực tế hơn: AI tạo ra giá trị gì và bao lâu có thể hoàn vốn.
Hãng nghiên cứu Gartner dự báo chi tiêu CNTT toàn cầu năm 2026 đạt 6.310 tỉ USD, tăng 13,5% so với năm 2025. Động lực tăng trưởng đến từ hạ tầng AI, điện toán đám mây và phần mềm. Điều này cho thấy AI đang kéo theo một chu kỳ chi tiêu công nghệ mới, thay vì chỉ thay thế các khoản chi cũ.
Áp lực hoàn vốn vì vậy ngày càng rõ. Hãng tư vấn Deloitte nhận định đầu tư AI sẽ tiếp tục tăng, nhưng lợi nhuận thu về không phải lúc nào cũng dễ đo lường. Với các dự án phức tạp hơn, doanh nghiệp cần thời gian dài hơn để đánh giá hiệu quả, thay vì chỉ nhìn vào số tác vụ được tự động hóa.
Sự thay đổi này buộc các công ty thực dụng hơn. Thay vì đặt mục tiêu thay thế nhân sự trên diện rộng, nhiều doanh nghiệp chọn dùng AI để hỗ trợ từng phần công việc như tóm tắt tài liệu, gợi ý phản hồi khách hàng, viết mã, phân loại yêu cầu hoặc phát hiện lỗi. Cách tiếp cận này giúp giảm rủi ro và dễ kiểm soát chi phí hơn.
AI vẫn có thể rẻ hơn theo thời gian ở từng tác vụ riêng lẻ, nhất là khi mô hình hiệu quả hơn và cạnh tranh giữa các nhà cung cấp tăng lên. Nhưng ở cấp doanh nghiệp, tổng chi phí có thể tiếp tục tăng nếu quy mô sử dụng mở rộng, yêu cầu bảo mật cao hơn và quy trình vận hành phức tạp hơn.
Vì vậy, tranh luận hiện nay không còn là AI đắt hay rẻ một cách tuyệt đối. Điều quan trọng là doanh nghiệp dùng AI cho bài toán nào, ở quy mô nào và có đo được hiệu quả hay không. Lời hứa tiết kiệm chi phí chỉ còn thuyết phục khi AI chứng minh được giá trị cụ thể trong vận hành thực tế.
Từng là giải pháp 'vàng' cho những chiếc ổ cứng HDD chậm chạp, nhưng trong kỷ nguyên SSD của năm 2026, tính năng khởi động nhanh (Fast Start-up) lại đang trở thành nguồn cơn của hàng loạt rắc rối kỹ thuật không đáng có.
Nếu bạn đang sử dụng ổ cứng SSD và thường xuyên gặp phải những lỗi hệ thống khó hiểu, lời khuyên chân thành từ các chuyên gia là: Hãy tắt hoàn toàn tính năng Fast Start-up. Dưới đây là lý do tại sao tính năng này không còn hữu ích đối với máy tính của bạn.
Về bản chất, Fast Start-up hoạt động gần giống như chế độ ngủ đông (Hibernate). Thay vì đóng hoàn toàn hệ điều hành như khi chọn Shut Down, Windows sẽ lưu lại trạng thái của nhân (kernel) và trình điều khiển (driver) vào ổ đĩa để tải lại ngay lập tức khi bạn bật máy.
Tuy nhiên, ngày nay khi hầu hết PC đều chạy ổ cứng SSD tốc độ cao, thời gian khởi động nguội (cold boot) chỉ mất từ 15 - 30 giây. Việc đánh đổi sự ổn định của hệ thống để tiết kiệm thêm vài giây ngắn ngủi là một phép tính hoàn toàn không có lợi cho người dùng.
Vấn đề nghiêm trọng nhất của Fast Start-up là nó khiến lệnh Shut Down mất đi ý nghĩa thực sự. Khi tính năng này được bật, nhân Windows vẫn được tải một phần và các driver giữ nguyên trạng thái cũ từ phiên bản làm việc trước.
Từ lâu trong giới công nghệ, lời khuyên kinh điển 'tắt máy và bật lại' là cách đơn giản nhất để sửa lỗi. Thế nhưng, với Fast Start-up, việc bạn tắt máy rồi bật lại thực chất chỉ là tiếp tục 'gánh' theo những lỗi driver hoặc xung đột phần mềm từ trước đó. Một hệ điều hành cần trở thành 'tờ giấy trắng' (clean slate) sau mỗi lần khởi động để hoạt động bền bỉ và ổn định nhất.
Fast Start-up thường xuyên gây ra các sự cố phần cứng kỳ lạ, chẳng hạn như từ việc dock chuyển đổi không nhận diện, thiết bị USB (như webcam) liên tục bị ngắt kết nối, cho đến card mạng bỗng dưng 'biến mất'. Nguyên nhân là do Windows không nhận diện được sự thay đổi trạng thái thực tế của thiết bị vì nó vẫn đang làm việc dựa trên những thông tin cũ kỹ đã được lưu trữ từ trước khi tắt máy.
Nếu thường xuyên tinh chỉnh hệ thống, Fast Start-up sẽ là một rào cản khó chịu. Vì nó bỏ qua một số bước khởi tạo phần cứng ban đầu để đạt tốc độ tối đa, khoảnh khắc để nhấn phím F2 hoặc Delete để vào BIOS thường diễn ra rất nhanh. Thay vì chỉ nhấn một phím, bạn lại phải loay hoay trong các menu phục hồi phức tạp của Windows chỉ để thay đổi một cài đặt nhỏ trong BIOS.
Nếu muốn hệ thống hoạt động ổn định và nhất quán hơn, hãy dành 1 phút để làm theo các bước sau:
"Trận đấu đầu tiên giữa robot Engine và robot Unitree tại San Francisco", tài khoản CIX, nhà sáng tạo trong lĩnh vực thực tế ảo, đăng trên X kèm video ngày 10/5.
Trong video, hai robot tung cú đấm, đá và chạy vòng quanh né đòn với độ thăng bằng tốt, nhưng tốc độ không nhanh và hầu hết không trúng mục tiêu. Trong cú ra đòn cuối cùng, cả hai đánh trúng nhau và đều nằm gục. Xung quanh, đám đông và các robot hình người khác cổ vũ.
Sau chưa đầy một ngày, video thu hút một triệu lượt xem cùng hàng trăm bình luận, cũng như được chia sẻ lại trên nền tảng như Facebook, Instagram. "Khoảnh khắc phim khoa học viễn tưởng đến rồi", tài khoản Bennali bình luận
"Hãy dạy chúng cách xếp bát đĩa vào máy rửa bát, bỏ quần áo vào máy giặt, sấy khô rồi cất đi. Dạy chúng dọn dẹp nhà cửa một cách tử tế. Chúng ta không cần robot biết đánh nhau", tài khoản Pinkney nhận xét.
"Robot tung ra 300 cú đấm và đá, chỉ để trúng đích một lần và rồi tự hạ gục nhau cùng lúc. Chúng ta chưa phải lo lắng về robot hủy diệt", một người khác có tên Ozzie nói đùa.
CIX sau đó cho biết hai robot thực tế được hai người điều khiển từ xa.
Theo NDTV, robot hình người đấu võ không xa lạ tại Trung Quốc khi một số cuộc thi boxing cho robot đã diễn ra năm ngoái. Tuy nhiên, hoạt động này khá mới tại Mỹ, do số lượng robot hình người được thương mại hóa ít hơn.
Robot đấu võ được đánh giá đang trở thành biểu tượng mới của cuộc đua công nghệ toàn cầu. Không chỉ là các cỗ máy di chuyển theo lập trình đơn giản, robot hiện có thể giữ thăng bằng, tung đòn, né tránh và phản ứng theo thời gian thực nhờ AI, cảm biến chuyển động cùng hệ thống camera tốc độ cao. Các màn "so găng" cũng là cách các hãng công nghệ thử nghiệm khả năng vận động, xử lý tình huống và phối hợp cơ khí của robot hình người trong môi trường phức tạp.
Theo Digitaltrends, các nhà nghiên cứu tại Đại học Queensland (Úc) đã chế tạo thành công tấm pin mặt trời trong nhà có khả năng cung cấp năng lượng cho các thiết bị đeo, cảm biến và thiết bị điện tử nhỏ chỉ bằng ánh sáng có sẵn trong không gian sống hoặc làm việc. Tấm pin này sử dụng vật liệu perovskite - một chất liệu đang nổi lên như một sự thay thế tiềm năng cho silicon truyền thống trong công nghệ pin mặt trời.
Hiện tại, các tấm pin mặt trời dựa trên silicon chỉ đạt hiệu suất tối đa khoảng 10%, trong khi perovskite có thể vượt qua con số này một cách đáng kể. Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn nhất là hầu hết pin mặt trời perovskite hiện nay đều sử dụng chì và các dung môi độc hại trong quá trình sản xuất, điều đó gây ra lo ngại về an toàn và khả năng mở rộng quy mô sản xuất.
Nhóm nghiên cứu tại Đại học Queensland đã tìm ra giải pháp cho vấn đề này. Họ đã phát triển một quy trình sản xuất dựa trên hơi nước, cho phép tạo ra vật liệu perovskite không chứa chì mà không cần sử dụng bất kỳ dung môi độc hại nào. Các tấm pin này đạt hiệu suất chuyển đổi năng lượng lên tới 16,36% dưới ánh sáng trong nhà, mức cao nhất từng được ghi nhận cho loại pin mặt trời perovskite không chì sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp.
Các tấm pin mặt trời đang được nghiên cứu được xem như là một giải pháp thay thế cho pin cúc áo và pin dạng đồng xu trong các thiết bị tiêu thụ ít năng lượng như cảm biến môi trường, thiết bị đeo thông minh và thiết bị theo dõi sức khỏe. Một số siêu thị đã bắt đầu thử nghiệm nhãn giá điện tử nhằm thay thế cho nhãn giá giấy, biến chúng trở thành một trong những ứng viên hàng đầu cho công nghệ này.
Với thiết kế mỏng, dẻo và có thể tạo hình linh hoạt, các tấm pin này dễ dàng lắp đặt vào nhiều loại sản phẩm khác nhau. Bước tiếp theo là đóng gói để bảo vệ chúng khỏi hơi ẩm và oxy. Tiến sĩ Miaoqiang Lyu, thành viên nhóm nghiên cứu, dự đoán các tấm pin năng lượng mặt trời perovskite dùng trong nhà sẽ sớm có mặt trên thị trường tiêu dùng trong vài năm tới. Đây là bước tiến đầy hứa hẹn có thể mang lại lợi ích đáng kể cho môi trường và cải thiện chất lượng cuộc sống của chúng ta.