Ngày 15/5, tại Bệnh viện đa khoa Vinmec Đà Nẵng, Bộ Y tế tổ chức hội thảo xin ý kiến Đề án phát triển hệ thống cấp cứu ngoại viện giai đoạn 2026 – 2030.
Thứ trưởng Bộ Y tế Trần Văn Thuấn chia sẻ, cấp cứu ngoại viện không đơn thuần là đưa xe cứu thương đến hiện trường, mà là “cánh tay nối dài của bệnh viện”. Đây là nơi ngành y tế tiếp cận người bệnh trong những phút đầu tiên, có thể quyết định cơ hội sống còn khi xảy ra tai nạn, đột quỵ, nhồi máu cơ tim hay ngừng tuần hoàn.
Tuy nhiên, hệ thống hiện còn nhiều bất cập: phân tán, thiếu liên thông; nhân lực chưa chuẩn hóa; trang thiết bị thiếu; cơ chế tài chính chưa bền vững. Sự phối hợp giữa y tế, công an, phòng cháy chữa cháy, quân đội và chính quyền địa phương trong nhiều tình huống khẩn cấp chưa thực sự nhịp nhàng. Dữ liệu, tổng đài, phương tiện và bệnh viện tiếp nhận chưa nằm trên cùng một mặt phẳng vận hành.
Đề án giai đoạn 2026–2030 hướng tới xây dựng mạng lưới cấp cứu ngoại viện hiện đại, trong đó trung tâm điều phối đóng vai trò “bộ não”, tiếp nhận cuộc gọi, phân loại tình huống, xác định xe cứu thương hoặc cơ sở y tế gần nhất, đồng thời theo dõi toàn bộ quá trình di chuyển và tiếp nhận người bệnh.
Trong khi đó, Tiến sĩ Hà Anh Đức, Cục trưởng Cục Quản lý Khám, chữa bệnh, cho hay, mỗi địa phương sẽ có trung tâm tiếp nhận và điều phối, được trang bị điện thoại, máy tính, bản đồ số và phần mềm quản lý phương tiện.
Tổng đài viên không chỉ nghe điện thoại mà phải phân loại tình huống, điều phối xe, nắm vị trí phương tiện theo thời gian thực và theo dõi khả năng tiếp nhận của từng bệnh viện.
Mạng lưới cũng mở rộng ra ngoài hệ thống 115, các bệnh viện có xe cứu thương và đủ điều kiện chuyên môn sẽ tham gia. Khi có tình huống khẩn cấp, trung tâm điều phối chỉ định đơn vị gần nhất, tránh tình trạng “nơi có xe thì xa hiện trường, nơi gần lại chưa được huy động”.
Về nhân lực, lái xe, tổng đài viên, nhân viên y tế và lực lượng sơ cấp cứu sẽ được đào tạo theo chương trình riêng. Bộ Y tế dự kiến thành lập trung tâm đào tạo tổng đài viên tại Hà Nội và Tp.HCM, đồng thời tập huấn cho cảnh sát giao thông, lực lượng phòng cháy chữa cháy và tiếp viên hàng không.
Về công nghệ, hệ thống sẽ vận hành trên nền tảng thống nhất toàn quốc với GPS thời gian thực, hồ sơ bệnh nhân số hóa và kết nối bệnh án điện tử. Mục tiêu đặt ra là giảm thời gian điều phối xuống dưới 3 phút và số hóa toàn bộ hồ sơ cấp cứu.
Bộ Y tế đề nghị sẽ chọn Đà Nẵng làm thí điểm. Bác sĩ Trương Văn Trình, Phó Giám đốc Sở Y tế Đà Nẵng, cho biết sau sáp nhập với Quảng Nam, thành phố đứng trước những thay đổi lớn về quy mô dân số, địa bàn và đặc điểm địa hình.
Hệ thống y tế hiện có 21 bệnh viện công, 4 bệnh viện thuộc bộ, ngành, 15 bệnh viện tư nhân, 25 trung tâm y tế khu vực và 93 trạm y tế phường, xã. Mạng lưới y tế tư nhân phát triển nhanh, nhưng việc tham gia cấp cứu ngoại viện còn hạn chế.
Trung tâm cấp cứu 115 Đà Nẵng hiện có 9 điểm trực cấp cứu, 108 nhân viên, trong đó số bác sĩ và y sĩ còn mỏng. Toàn thành phố có 33 xe cứu thương, gồm 13 xe tiêu chuẩn và 2 xe cấp cứu chuyên sâu.
Trong những tháng đầu năm 2026, hệ thống đã thực hiện hơn 10.000 lượt vận chuyển, phục vụ hơn 5.000 ca phục vụ sự kiện, với tỷ lệ đáp ứng yêu cầu cấp cứu hơn 98%.
Dù vậy, thách thức mới nằm ở địa bàn sau sáp nhập. Nếu Đà Nẵng cũ chủ yếu là đô thị ven biển, phạm vi tiếp cận thuận lợi hơn, thì địa bàn mới có đủ vùng núi, đồng bằng, sông, biển, sân bay, khu du lịch và những khu vực dễ bị chia cắt trong mùa mưa lũ. Với khoảng 3 triệu dân, số nhân lực và phương tiện cấp cứu hiện nay được đánh giá là chưa tương xứng.
Đà Nẵng đang ứng dụng công nghệ định vị để xác định vị trí người gọi, kể cả ở vùng biển, bãi tắm hoặc khu vực không có địa chỉ cụ thể. Xe cấp cứu được theo dõi theo thời gian thực, giúp trung tâm biết phương tiện nào gần nhất và thời gian dự kiến tiếp cận người bệnh. Trung tâm cấp cứu 115 Đà Nẵng cũng là một trong những đơn vị được ghi nhận về quản lý chất lượng chăm sóc bệnh nhân đột quỵ não.
Giai đoạn 2026-2030, thành phố dự kiến nâng cấp Trung tâm cấp cứu 115 thành trung tâm điều hành hiện đại, duy trì và điều chỉnh lại 9 trạm hiện có, mở rộng thêm các trạm vệ tinh tại bệnh viện lớn, khu du lịch, vùng thường bị chia cắt và khu vực miền núi phía nam. Mục tiêu là thời gian tiếp cận dưới 10 phút ở khu vực trung tâm, 15 đến 20 phút ở vùng ven và có phương án phù hợp hơn cho vùng xa, vùng núi.
Từ thực tế Đà Nẵng, bài toán cấp cứu ngoại viện không còn là câu chuyện riêng của ngành y tế. Một cuộc gọi khẩn cấp có thể cần y tế, công an, cứu hỏa, giao thông, chính quyền địa phương và bệnh viện cùng vào cuộc. Nếu thiếu hành lang pháp lý, cơ chế tài chính và quyền điều phối rõ ràng, trung tâm 115 khó huy động hiệu quả xe cứu thương của bệnh viện hoặc các lực lượng khác.
Vì vậy, đề án cấp cứu ngoại viện giai đoạn 2026-2030 được hy vọng tạo khung vận hành mới: một đầu mối tiếp nhận, một nền tảng dữ liệu, nhiều lực lượng cùng tham gia và trách nhiệm được phân định rõ hơn.
Stephanie Hua, nhà báo ẩm thực của chuyên trang Taste (Australia), chia sẻ phát hiện thú vị về việc dùng nồi chiên không dầu để làm cơm rang. Luồng không khí nóng luân chuyển mạnh trong thiết bị này giúp loại bỏ hơi ẩm thừa, làm bề mặt hạt cơm se lại nhanh chóng và không bị bết dính.
Dưới đây là quy trình 4 bước đơn giản, giúp bạn tiết kiệm thời gian đứng bếp.
Chuẩn bị nguyên liệu
Bạn nên sử dụng cơm nguội (tốt nhất là cơm đã để tủ lạnh để hạt khô ráo) hoặc các loại cơm đóng gói sẵn. Chuẩn bị thêm nguyên liệu tùy thích như đậu Hà Lan, ngô ngọt, thịt ba chỉ xông khói thái hạt lựu cùng các gia vị quen thuộc (nước tương, dầu hào, dầu mè).
Trộn hỗn hợp
Cho toàn bộ cơm, nguyên liệu phụ và gia vị vào một khay nướng, khuôn silicon hoặc thố sứ chịu nhiệt (có kích thước đặt vừa lồng nồi chiên). Dùng thìa xới và trộn thật đều tay để gia vị áo một lớp mỏng quanh từng hạt cơm.
Chiên cơm
Đặt khay vào nồi, cài đặt nhiệt độ ở mức 180-190 độ C trong 10-12 phút. Quạt gió sẽ làm bốc hơi ẩm, giúp hạt cơm săn lại. Trong quá trình này, mỡ từ thịt xông khói tiết ra sẽ làm hạt cơm tơi xốp, bóng bẩy hơn. Giữa chu trình, bạn nên kéo lồng chiên ra và đảo đều một lần.
Thêm trứng
Kéo lồng chiên ra, đổ 1-2 quả trứng đã đánh tan lên bề mặt hỗn hợp cơm. Đưa lồng trở lại nồi và nấu thêm khoảng 3-4 phút đến khi bề mặt trứng chín tới. Cuối cùng, lấy khay ra ngoài, dùng muỗng xới và trộn mạnh tay để lớp trứng vỡ tơi, quyện hoàn toàn vào các hạt cơm.
Với tổng thời gian khoảng 15 phút, bạn sẽ có một đĩa cơm rang tiện lợi, hạt cơm bóng bẩy, giòn rụm như ngoài hàng mà không tốn nhiều công sức dọn dẹp nhà bếp.
Trải qua hàng trăm năm cùng chiến tranh, thiên tai và nhiều trận động đất lớn, Tử Cấm Thành vẫn đứng vững gần như nguyên vẹn giữa lòng Bắc Kinh. Ít ai ngờ rằng, phía dưới những viên gạch cổ kính ấy lại ẩn giấu một bí mật xây dựng vượt xa trí tưởng tượng của hậu thế.
Một trận động đất kinh hoàng từng vô tình hé lộ bí mật đặc biệt nằm sâu dưới nền Tử Cấm Thành-công trình quyền lực bậc nhất của các triều đại phong kiến Trung Quốc.
Những phát hiện sau đó không chỉ khiến giới khảo cổ bất ngờ, mà còn cho thấy trình độ xây dựng vượt xa thời đại của người xưa cách đây hơn 600 năm.
Rạng sáng 28/7/1976, trận động đất mạnh 7,6 độ richter xảy ra gần thành phố Đường Sơn (tỉnh Hà Bắc), cách Bắc Kinh khoảng 180 km. Đây được xem là một trong những thảm họa động đất nghiêm trọng nhất thế kỷ 20 tại Trung Quốc, khiến hơn 240.000 người thiệt mạng.
Dù nằm khá xa tâm chấn, Bắc Kinh vẫn chịu rung lắc dữ dội và nhiều công trình bị ảnh hưởng, trong đó có Tử Cấm Thành. Ngay sau trận động đất, các chuyên gia bảo tồn đã tiến hành kiểm tra toàn diện quần thể kiến trúc cổ này.
Chính trong quá trình khảo sát những vết nứt xuất hiện sau động đất, các chuyên gia đã phát hiện một "bí mật" nằm dưới nền móng Tử Cấm Thành-yếu tố được cho là giúp công trình đồ sộ này đứng vững suốt hàng trăm năm trước thiên tai và biến động lịch sử.
Đặc biệt trong quá trình khảo sát điện Thái Hòa nơi từng diễn ra các nghi lễ quan trọng của triều đình phong kiến đội ngũ kỹ thuật phát hiện một số viên gạch nền xuất hiện vết nứt nhẹ. Tuy nhiên, điều gây kinh ngạc lại nằm bên dưới lớp gạch ấy.
Khi bóc tách nền để kiểm tra kết cấu, các chuyên gia phát hiện dưới mặt đất tồn tại tới 15 lớp nền gạch được xếp chồng xen kẽ với nhau. Mỗi lớp dày khoảng 12cm, tạo nên tổng độ sâu gần 1,8m một cấu trúc hiếm thấy trong các công trình cổ đại Trung Quốc.
Đáng chú ý, toàn bộ hệ thống này không sử dụng xi măng hay chất kết dính hiện đại. Thay vào đó, các nghệ nhân xưa dùng cát sạch và đất sét nén để liên kết các lớp nền. Những viên gạch được sắp xếp lệch nhau có chủ đích nhằm phân tán áp lực và giảm tác động của rung chấn, tương tự nguyên lý chống động đất trong kiến trúc hiện đại.
Đáng chú ý, các chuyên gia từ Viện Nghiên cứu kiến trúc cổ Trung Quốc và Bảo tàng Cố Cung Bắc Kinh đánh giá đây là một phát hiện cực kỳ quan trọng, bởi trước đó chưa từng có bằng chứng cho thấy các cung điện thời phong kiến được xây dựng với hệ nền nhiều tầng quy mô như vậy.
Giáo sư Chu Chấn, chuyên gia kiến trúc cổ thuộc Đại học Thanh Hoa, nhận định cấu trúc nền của điện Thái Hòa hoạt động như một "hệ thống giảm chấn cơ học" hoàn chỉnh. Dù không có công nghệ hiện đại, người xưa vẫn tạo ra hiệu quả chống rung tương đương nhiều công trình bê tông cốt thép ngày nay.
Không chỉ mang giá trị kỹ thuật, phát hiện này còn chứa đựng nhiều ý nghĩa văn hóa và triết lý phương Đông.
Trong quan niệm cổ đại, số 15 mang tính biểu tượng đặc biệt, đại diện cho sự cân bằng và ổn định. Việc xây dựng nền sâu với 15 lớp gạch được cho là nhằm củng cố quyền lực vương triều, giữ vững "long mạch" và bảo vệ khí thiêng của hoàng cung.
Hơn 600 năm trôi qua, bí mật nằm dưới nền Tử Cấm Thành mới vô tình được hé lộ chỉ sau vài vết nứt nhỏ do động đất để lại. Và cho đến nay, công trình này vẫn tiếp tục khiến hậu thế kinh ngạc bởi trí tuệ và kỹ thuật xây dựng vượt thời đại của người xưa.
Tử Cấm Thành từng là nơi sinh sống và thiết triều của nhiều đời hoàng đế Trung Quốc, vì vậy mọi công trình bên trong đều được xây dựng với yêu cầu gần như tuyệt đối về độ an toàn và kiên cố. Điện Thái Hòa trung tâm quyền lực của hoàng cung càng được bảo vệ nghiêm ngặt hơn bất kỳ nơi nào khác.
Đây là nơi diễn ra những nghi lễ quan trọng bậc nhất triều đình như lễ đăng cơ, đại hôn, yến tiệc hay các buổi thiết triều lớn.
Chính vì thế, những người xây dựng phải đảm bảo công trình đạt mức phòng vệ tối đa, gần như "bất khả xâm phạm".
Không chỉ có lính canh túc trực nghiêm ngặt, toàn bộ khu vực quanh điện còn được thiết kế với tường cao bao bọc và nền móng cực kỳ vững chắc. Mọi chi tiết đều nhằm ngăn chặn nguy cơ đột nhập, từ trên cao cho tới dưới lòng đất, để bảo vệ tuyệt đối cho hoàng đế và hoàng gia.
Tiến sĩ, đại biểu Quốc hội Trịnh Thị Tú Anh cho rằng với cháu bé 4 tuổi tại Hà Nội, trước đó là bé gái 8 tuổi tại TP.HCM, hay bé trai 3 tuổi bị ghim đinh vào đầu, mỗi trường hợp đều phản ánh một mô thức giống nhau đến đáng sợ. Đó là đứa trẻ hoàn toàn phụ thuộc và bất lực, người có nghĩa vụ bảo vệ chính là người gây ra bạo lực và hệ thống xung quanh không phát hiện, hoặc phát hiện quá muộn để cứu vãn.
* Có một thực tế phần lớn các vụ bạo hành trẻ em thời gian qua đều xảy ra trong phạm vi gia đình hoặc nơi ở khép kín, khiến việc phát hiện gặp nhiều khó khăn. Trẻ nhỏ lại hoàn toàn lệ thuộc vào người lớn nên không có khả năng phản kháng hay cầu cứu. Thực trạng này đặt ra câu hỏi phải chăng đang có những khoảng trống đáng lo ngại trong môi trường sống, giáo dục và cơ chế bảo vệ trẻ em hiện nay?
- Bạo hành trong gia đình có đặc tính phân biệt với hầu hết các dạng bạo lực khác là xảy ra trong không gian được che chắn bởi quan niệm về sự riêng tư gia đình.
Đây là một quan niệm vừa có giá trị văn hóa chính đáng, vừa bị lạm dụng để che giấu tội ác. Đứa trẻ bị bạo hành, đặc biệt khi còn quá nhỏ, không có ai để cầu cứu bởi người các em phụ thuộc hoàn toàn về ăn uống, chỗ ở và cảm xúc chính là người đang gây hại cho các em. Đây là một bẫy cấu trúc, không phải chỉ là bất hạnh cá nhân.
Bẫy đó được vận hành bởi ít nhất ba khoảng trống song song tồn tại trong hệ thống hiện nay. Khoảng trống đầu tiên là năng lực nhận diện. Giáo viên mầm non và tiểu học là những người tiếp xúc thường xuyên nhất với trẻ em ngoài gia đình, nhưng tại phần lớn địa phương, họ chưa được đào tạo bài bản để phân biệt dấu hiệu bạo hành.
Vết thương ở vị trí bất thường, hành vi thu mình đột ngột, biểu hiện sợ hãi không có nguyên nhân rõ ràng với những chấn thương thông thường của trẻ nhỏ. Cán bộ y tế cơ sở cũng vậy. Chính những người có thể phát hiện sớm nhất lại thiếu công cụ và quy trình để làm điều đó.
Khoảng trống thứ hai là chuẩn mực xã hội. Quan niệm "con tôi, tôi dạy" vẫn ăn sâu trong một bộ phận không nhỏ người Việt Nam, kể cả ở thành thị có học thức. Hàng xóm nghe thấy tiếng khóc, nhìn thấy vết bầm, nhưng ngại can thiệp vì sợ "dây vào chuyện người ta".
Đây không phải thái độ vô cảm mà là kết quả của một chuẩn mực xã hội lâu đời chưa được thay thế bởi chuẩn mực mới rằng bảo vệ trẻ em là trách nhiệm của cộng đồng, không phải quyền riêng của gia đình.
Khoảng trống thứ ba là thể chế tuyến đầu. Cán bộ bảo vệ trẻ em cấp xã theo thiết kế của Luật Trẻ em 2016 là người chịu trách nhiệm theo dõi và can thiệp tại cơ sở. Song ở phần lớn địa phương chỉ là một người kiêm nhiệm nhiều đầu việc.
Không có đủ thời gian để theo dõi các gia đình nguy cơ cao, và thường không có thẩm quyền thực tế để can thiệp khẩn cấp ngay cả khi đã phát hiện nguy hiểm. Kết quả là hệ thống bảo vệ trẻ em trên thực tế vận hành theo chế độ phản ứng sau sự kiện, nghĩa là gần như luôn đến muộn.
Cần nói thêm rằng những khoảng trống này không phải do thiếu luật. Kiến trúc pháp lý của Việt Nam về bảo vệ trẻ em nhìn chung là đủ. Vấn đề nằm ở khoảng cách giữa văn bản và năng lực thực thi thực tế. Khoảng cách đó, nếu không được đo lường và thu hẹp một cách có chủ đích, sẽ tiếp tục tạo ra những bi kịch như chúng ta đang chứng kiến.
* Có thực tế nhiều hành vi bạo lực lại được ngụy biện dưới danh nghĩa "dạy con", "uốn nắn trẻ", trong khi thực chất đã vượt xa giới hạn của quyền giáo dục con cái và có dấu hiệu rõ ràng của hành vi hành hạ, ngược đãi trẻ em. Bà suy nghĩ gì về thực tế này?
- Lập luận "tôi chỉ đang dạy con" là lập luận xuất hiện trong hầu hết các vụ bạo hành gia đình và không riêng ở Việt Nam. Nó phản ánh một nhập nhằng có thật giữa quyền giáo dục con cái và hành vi xâm hại. Đồng thời cho thấy ranh giới đó, dù đã được pháp luật xác định, chưa được nội tâm hóa đủ sâu trong nhận thức xã hội.
Về phía pháp lý, ranh giới đó không hề mơ hồ. Luật Trẻ em nghiêm cấm mọi hành vi bạo lực, lạm dụng với trẻ em dưới bất kỳ danh nghĩa nào. Bộ luật Hình sự hiện hành, quy định tội hành hạ người lệ thuộc tại điều 140 với khung hình phạt tăng nặng khi nạn nhân dưới 16 tuổi và tội cố ý gây thương tích tại điều 134. Tòa án đã xử nhiều vụ theo các điều này. Vấn đề không phải là thiếu luật.
Vấn đề nằm sâu hơn khi nhiều người lớn thực sự tin rằng đánh đập là phương pháp giáo dục hợp lệ. Thành ngữ "thương cho roi cho vọt" không chỉ là câu nói mà dường như trở thành một hệ giá trị được thế hệ này truyền sang thế hệ khác, được hợp thức hóa bởi trật tự gia đình Nho giáo và chưa bao giờ được thay thế bởi một hệ giá trị mới đủ mạnh.
Điều đáng lo ngại hơn là những người từng bị bạo hành khi còn nhỏ có nguy cơ cao hơn trở thành người bạo hành trong chính gia đình của mình. Đây là một vòng lặp thế hệ mà nghiên cứu tâm lý học phát triển đã ghi nhận ở nhiều nền văn hóa khác nhau.
* Trẻ em là một trong những nhóm đối tượng yếu thế cần được bảo vệ. Vậy để hạn chế thấp nhất tình trạng bạo hành trẻ em, chúng ta cần làm gì thưa bà?
- Bạo hành trẻ em là hậu quả của sự thất bại đồng thời trên nhiều tầng: gia đình thiếu năng lực - hỗ trợ, cộng đồng thiếu cơ chế - ý thức phát hiện, hệ thống nhà nước thiếu nhân lực tuyến đầu - tốc độ can thiệp. Giải pháp đơn lẻ ở bất kỳ tầng nào cũng sẽ thất bại nếu không có phối hợp đồng bộ.
Ở tầng phòng ngừa, trọng tâm phải là thay đổi thực chất năng lực nuôi dạy con của cha mẹ, đặc biệt là các nhóm nguy cơ cao như cha mẹ trẻ lần đầu sinh con, cha mẹ đơn thân, người chăm sóc thay thế trong các gia đình tái hôn. Không phải bằng tờ rơi hay buổi tuyên truyền một lần mà bằng các chương trình có nội dung khoa học, có đo lường kết quả, được triển khai liên tục qua hệ thống y tế cơ sở và nhà trường.
Ở tầng phát hiện sớm, cần thiết lập nghĩa vụ báo cáo bắt buộc và kèm chế tài rõ ràng khi không thực hiện cho các nhóm chuyên môn thường xuyên tiếp xúc với trẻ. Đó là giáo viên mầm non và tiểu học, bác sĩ và điều dưỡng nhi khoa, cán bộ y tế thôn bản.
Luật Trẻ em đã có quy định về trách nhiệm thông báo nhưng chế tài với người bỏ qua trách nhiệm đó còn mờ nhạt. Cần lấp khoảng trống này. Kinh nghiệm ở nhiều quốc gia cho thấy phần lớn các vụ bạo hành nghiêm trọng đều có dấu hiệu cảnh báo trước. Đồng thời đều có người nhìn thấy nhưng không hành động vì không biết mình có nghĩa vụ pháp lý phải hành động.
Ở tầng thể chế, lực lượng cán bộ bảo vệ trẻ em cấp xã cần được chuyên nghiệp hóa thực chất. Hiện nay đây là vị trí kiêm nhiệm ở hầu hết địa phương, với thẩm quyền pháp lý không đủ để can thiệp khẩn cấp.
Cần học từ mô hình của Hàn Quốc và Phần Lan, nơi nhân viên công tác xã hội bảo vệ trẻ em là vị trí chuyên trách, được đào tạo bài bản. Cùng với có thẩm quyền pháp lý rõ ràng để tách trẻ khỏi môi trường nguy hiểm khi cần mà không phải chờ qua nhiều tầng thủ tục hành chính làm chậm phản ứng.
Ở tầng pháp lý, cần rà soát và rút ngắn quy trình đưa trẻ ra khỏi môi trường nguy hiểm trong trường hợp khẩn cấp. Hiện tại quy trình này còn phức tạp và kéo dài, trong khi cửa sổ an toàn của trẻ có thể đóng lại rất nhanh. Đây là điểm mà lập pháp có thể, cần điều chỉnh để cân bằng giữa quyền của cha mẹ và quyền sống của đứa trẻ. Khi hai quyền đó xung đột, quyền sống của trẻ phải được đặt lên trước.