Đợt rồi thời tiết nóng bức, tôi thấy một đồng nghiệp đăng bán bó rau mát trên trang cá nhân mạng xã hội, tôi đặt mua hai bó giá 50 nghìn đồng định đem về nói vợ nấu nước để trong tủ lạnh uống dần.
Mát đâu chưa thấy, vừa đem về vợ tôi nói ngay: “Một bó y chang vầy ngoài chợ bán có 12 nghìn mà sao anh mua 25 nghìn, mua của người quen không rẻ hơn thì cũng lệch vài ba ngàn thôi chứ”.
Rồi tôi nhớ lại có lần cô bạn tôi kể một người bạn cấp ba, bây giờ về quê chồng gần Đà Lạt ở, cứ vài ba ngày lại đăng lên “vườn còn ít dâu ai ăn nhắn mình liền nha”, nhưng thật ra nhà cô ấy đâu có vườn, cô ấy mua dâu ở vườn khác rồi bán lại, đương nhiên là với giá cao hơn.
Ở công ty tôi cũng có mấy trường hợp block Facebook, không nhìn mặt nhau, cũng chỉ vì mua bán “hàng nhà làm”, “đồ ở quê gửi lên”. Thôi thì cứ mua bán sòng phẳng, nói thẳng ra là bớt mua hàng của người quen để khỏi mích lòng.
Từ trước đến giờ, tôi hay mua đồ của người quen, đồng nghiệp bán như một cách ủng hộ họ. Nào là trái cây, rau củ, bánh ngọt, đồ ăn vặt… Mua rồi mới thấy có nhiều thứ lặt vặt nảy sinh trong quá trình “chốt đơn” và nhận hàng.
Là người quen nên họ thường chủ động ship cho tôi hoặc hẹn lên công ty nhận. Một số trường hợp không nói rõ giờ giao, phải chờ đợi hỏi đi hỏi lại mà đâu phải họ xem tin nhắn liền. Đã vậy còn không chịu nhắn số tài khoản đểtôi chuyển tiền trả.
Đã buôn bán thì nên chuyên nghiệp, không nên trì hoãn chuyện tiền nong, cộng dồn…
Tôi thích kiểu buôn bán nhanh gọn, họ tính luôn tiền ship tôi càng thấy khỏe vì đỡ cảm giác áy náy vì họ nói “Chỗ quen nên không tính ship” hoặc “Tôi sẽ đi giao cho bạn”.
Quan trọng nhất, chất lượng món đồ họ bán không tương xứng nên dần dần tôi không mua nữa. Mà không mua thì họ lại không vui.
Ngày càng có nhiều người kiếm thêm thu nhập bằng cách bán hàng trên mạng, mà tệp khách hàng mà họ nhắm đến là người quen, bạn bè, đồng nghiệp.
Việc buôn bán thêm này cũng tốt, khi họ dành thời gian rảnh rỗi để kinh doanh, hoặc tìm đầu ra cho hàng hóa ở quê. Tôi nghĩ đây là việc tốt cho đôi bên, tuy nhiên, như những trường hợp đã kể ở trên cũng gây rắc rối không ít. Chính vì vậy tôi chia sẻ bài viết này với hy vọng như những lời góp ý, đôi bên cùng tránh để giữ hòa khí và vui vẻ.
Tôi đã gặp không ít phụ huynh và học sinh mang theo một niềm tin gần như mặc định: cứ đi du học, rồi trở về, tương lai sẽ khác. Vì thế, khi đọc những câu chuyện du học sinh mất vài năm loay hoay, lương thấp hơn bạn học trong nước, nhiều người lập tức xem đó là bằng chứng của một quyết định sai lầm. Tôi lại không nghĩ vậy.
Từ kinh nghiệm hơn 15 năm tư vấn du học, tôi thấy vấn đề hiếm khi nằm ở việc "có nên đi hay không?" mà ở chỗ chúng ta bước vào hành trình đó với một câu hỏi chưa được trả lời rõ ràng: học xong thì làm gì, và ở đâu?
Số liệu cho thấy một thực tế khá rõ. Khảo sát của British Council trên 150 doanh nghiệp tại Việt Nam cho biết 85% nhà tuyển dụng vẫn đánh giá cao du học sinh, thậm chí sẵn sàng trả lương cao hơn. Nhưng mức lương khởi điểm thực tế của nhóm này khi về nước chỉ khoảng 13-25 triệu đồng mỗi tháng. Con số này không thấp so với mặt bằng chung, nhưng lại thấp hơn rất nhiều so với kỳ vọng của nhiều gia đình. Khoảng cách ấy, theo tôi, chính là nơi thất vọng bắt đầu.
Một điểm khác mà tôi luôn nói thẳng với phụ huynh: lợi thế kinh tế rõ ràng nhất của du học thường không nằm ở việc về nước. Theo số liệu của Cục Lãnh sự, 70-80% du học sinh tự túc chọn ở lại nước ngoài sau khi tốt nghiệp. Lý do không khó đoán: thu nhập và cơ hội nghề nghiệp.
Nếu một sinh viên ngành bán dẫn tại Đài Loan có thể khởi điểm từ 25-33 triệu đồng một tháng, thậm chí cao hơn với bằng Thạc sĩ, thì việc họ ở lại là một lựa chọn hợp lý. Trong khi đó, thu nhập bình quân của lao động Việt Nam chỉ khoảng 8,3 triệu đồng một tháng. Tôi không so sánh để nói trong nước kém hơn, mà để nhấn mạnh rằng: du học tạo ra lợi thế, nhưng lợi thế ấy thể hiện rõ nhất ở thị trường quốc tế.
>> 'Người bạn du học Tiến sĩ ở Pháp tụt hậu sau tôi 3 năm'
Vì vậy, tôi thường hỏi thẳng các gia đình rằng họ đang chuẩn bị cho con đi ra nước ngoài làm việc, hay cho con quay về nước?
Nếu câu trả lời là quay về Việt Nam, thì cần nhìn thẳng vào thực tế. Thị trường lao động hiện nay không còn "trả tiền cho tấm bằng đại học nước ngoài", mà trả tiền cho năng lực. Kỹ năng làm việc, kinh nghiệm thực tế, khả năng thích nghi là những yếu tố không tự xuất hiện chỉ vì một người đã học ở nước ngoài. Tôi từng thấy nhiều bạn trở về với kỳ vọng lương cao, nhưng lại gần như chưa từng đi làm đúng nghĩa. Kết quả ra sao thì không khó đoán.
Ngược lại, nếu mục tiêu là ở lại, thì câu chuyện lại khác. Khi đó, việc chọn ngành, chọn quốc gia, chuẩn bị kỹ năng, thậm chí chuẩn bị tài chính cho một hành trình dài hơn 4 năm trở nên quan trọng hơn nhiều so với việc "đi cho bằng bạn bè".
Có một điều tôi muốn nói rõ khi tư vấn du học, đó là vài năm đầu khó khăn sau khi về nước không phải là thất bại. Đó chỉ là giai đoạn chuyển tiếp. Bất kỳ ai thay đổi môi trường sống cũng cần thời gian để "định vị lại" mình, huống chi là những người đã sống và học tập trong một hệ thống hoàn toàn khác.
Tôi từng chứng kiến nhiều trường hợp mất 2-3 năm đầu khá chật vật sau khi về nước, nhưng sau 7-10 năm lại có sự nghiệp ổn định, thu nhập tốt. Nếu chỉ nhìn vào vài ba năm đầu, đó có thể là câu chuyện thất bại. Nhưng nếu nhìn đủ dài, đó lại là một khoản đầu tư có lời.
Theo tôi, sai lầm lớn nhất không phải là cho con đi du học. Sai lầm là kỳ vọng nó sẽ mang lại kết quả ngay lập tức. Chúng ta đang cố đo một hành trình dài bằng một mốc thời gian quá ngắn và bằng một thước đo quá đơn giản: mức lương khởi điểm. Du học không phải là tấm vé đổi đời. Nhưng nếu được chuẩn bị đúng và đặt vào đúng kỳ vọng, nó vẫn là một trong những quyết định đáng giá nhất mà một gia đình có thể dành cho con.
Gần đây, thông tin về việc Hà Nội tiếp tục là địa phương có chi phí sinh hoạt đắt đỏ nhất cả nước trở thành chủ đề bàn tán xôn xao. Nhiều người than thở rằng với mức thu nhập trung bình, việc trụ lại Thủ đô là một cuộc chiến khốc liệt. Tuy nhiên, nhìn từ góc độ một người đang trực tiếp "thắt lưng buộc bụng" giữa lòng Hà Nội, tôi tin rằng đắt hay rẻ, sống ổn hay không, phần lớn nằm ở sự tính toán và kỷ luật của chính mình.
Vợ chồng tôi có tổng thu nhập mỗi tháng là 40 triệu đồng - một con số không quá thấp ở mảnh đất này. Thế nhưng, trái với suy nghĩ của nhiều người, chúng tôi chọn lối sống tối giản đến mức tối đa. Tổng chi phí sinh hoạt mỗi tháng của hai vợ chồng chỉ rơi vào khoảng 12 triệu đồng, nghĩa là chúng tôi tiết kiệm được tới 28 triệu đồng mỗi tháng.
Mỗi tháng, tôi chỉ giới hạn chi tiêu trong đúng 3 triệu đồng cho việc đi chợ, tương đương không quá 100.000 đồng mỗi ngày cho hai người. Để làm được điều này, tôi từ bỏ thói quen đi siêu thị vì dễ bị cám dỗ bởi những mặt hàng giảm giá không cần thiết. Thay vào đó, tôi đi chợ đầu mối từ sớm hoặc ghé các sạp rau ven đường vào cuối buổi để mua được giá hời.
Nguyên tắc của tôi rất đơn giản: thịt, cá, rau chỉ mua vừa đủ dùng, tuyệt đối không tích trữ để tránh lãng phí. Tôi cũng luôn ưu tiên thực phẩm theo mùa vì chúng không chỉ tươi ngon mà còn rẻ nhất. Những bữa cơm nhà với đậu phụ, trứng, cá nhỏ kho hay rau muống luộc xuất hiện thường xuyên hơn là những món xa xỉ. Chúng tôi gần như nói "không" với việc đi cà phê hay ăn hàng quán bên ngoài trừ những dịp thực sự quan trọng (mỗi năm vài lần).
>> Tôi 'sợ' nghỉ hưu sớm dù có nhà, đất và 2,7 tỷ đồng tiết kiệm
Bên cạnh tiền ăn, các khoản chi khác cũng được tôi chia nhỏ và kiểm soát chặt chẽ. Chúng tôi thuê một căn hộ nhỏ với giá 4,5 triệu đồng. Tiền điện, nước, xăng xe và các chi phí phát sinh được gói gọn trong số tiền còn lại. Mỗi cuối ngày, tôi đều dành 5 phút để ghi chép lại mọi khoản chi dù là 2.000 đồng gửi xe. Việc nhìn thấy những con số cụ thể giúp chúng tôi biết mình đang ở đâu để kịp thời điều chỉnh cho ngày hôm sau, tránh tình trạng "vung tay quá trán".
Có người hỏi tôi: "Kiếm được 40 triệu mà sống khổ thế để làm gì?". Tôi chỉ cười. Chúng tôi không nghĩ mình sống khổ, mà là sống có mục đích. Khoản tiết kiệm gần 30 triệu mỗi tháng là tấm lá chắn an toàn cho gia đình tôi trước những rủi ro như ốm đau, bệnh tật, công việc gặp biến cố. Và quan trọng nhất, đó là viên gạch để chúng tôi xây dựng ước mơ về một ngôi nhà của riêng mình tại Thủ đô.
Sống ở Hà Nội đắt đỏ là sự thật, nhưng nếu biết cách thích nghi và giữ vững kỷ luật tài chính, tôi tin cuộc sống ổn định không phải là điều quá xa vời. Với tôi, sự an tâm khi nhìn vào sổ tiết kiệm mỗi tháng còn giá trị hơn nhiều so với những bữa tiệc tùng xa hoa chớp nhoáng. Mọi sự đánh đổi lúc này đều xứng đáng cho một tương lai bền vững hơn.
Có một thực tế khá phổ biến là mỗi khi xăng dầu tăng giá, nhiều hàng quán lập tức điều chỉnh giá bán với lý do chi phí đầu vào tăng. Thế nhưng khi giá xăng giảm, giá món ăn lại hiếm khi đi xuống tương ứng. Dường như, một khi đã tăng, giá cả rất khó quay trở lại mức cũ và câu chuyện tôi gặp ở một quán phở quen là ví dụ rõ ràng cho nghịch lý đó.
Vừa rồi, khi xăng tăng mạnh, vượt mốc 31.000 đồng một lít, chỉ ít ngày sau, bát phở ở đó được tăng giá từ 35.000 đồng lên 40.000 đồng. Bà chủ giải thích rằng: "Xăng tăng, cái gì cũng tăng". Ít lâu sau, giá lại nhích thêm 5.000 đồng nữa, thành 45.000 đồng, vẫn với lý do cũ. Tôi cũng không phản ứng gì, vì nghĩ trong thời buổi này, người kinh doanh cũng có cái khó, nên mình có thể thông cảm.
Nhưng rồi vài tuần gần đây, xăng bắt đầu giảm. Từ đỉnh cao, giá tụt dần xuống dưới 24.000 đồng một lít (giảm gần 30%). Hôm nay, tôi vẫn ghé lại quán phở để ăn sáng, nhưng bát phở vẫn giữ giá 45.000 đồng.
Xăng dầu rõ ràng chỉ là một phần nhỏ trong chi phí đầu vào. Nhưng khi xăng tăng, nó lập tức trở thành lý do hợp lý để người bán tăng giá. Ngược lại, khi xăng giảm, yếu tố ấy dường như biến mất khỏi mọi cách giải thích. Và vì thế, tôi quyết định sẽ không quay lại nữa và cho quán phở kia vào "danh sách đen".
>> Trần tình của chủ quán phở tăng giá 5.000 đồng
Có thể với nhiều người, 10.000 đồng không phải là số tiền lớn. Nhưng điều khiến tôi rời đi không nằm ở con số ấy. Đó là cảm giác tôi đang chấp nhận một nghịch lý: giá cả có thể tăng rất nhanh với một lý do rõ ràng, nhưng khi lý do đó không còn, mọi thứ vẫn giữ nguyên như thể việc tăng giá là điều hiển nhiên, còn giảm giá thì không cần thiết.
Tôi hiểu kinh doanh luôn có những bài toán riêng. Chủ quán còn phải tính đến nhiều chi phí khác: mặt bằng, nhân công, nguyên liệu... Nhưng nếu mỗi lần tăng đều có lý do cụ thể, thì khi điều kiện thay đổi, người tiêu dùng cũng có quyền kỳ vọng một sự điều chỉnh tương ứng, dù chỉ là phần nào.
Không chỉ là chuyện bát phở, trong nhiều lĩnh vực, giá cả dường như chỉ có xu hướng đi lên. Người tiêu dùng dần quen với việc "tăng là bình thường", mà quên mất yêu cầu giảm giá.
Có thể việc tôi rời đi không ảnh hưởng nhiều đến quán phở kia. Nhưng đó là cách duy nhất để phản ứng với một điều mà tôi cho là chưa hợp lý. Và nếu có thêm nhiều người tiêu dùng dám phản đối như thế, tôi tin quyền lợi của người mua sẽ được coi trọng hơn.