Trong hơn một thập kỷ qua, Apple và Samsung đã có những cuộc đối đầu căng thẳng liên quan đến bằng sáng chế, quyền thiết kế và thị phần. Giờ đây, Apple đang cố tiếp cận dữ liệu nội bộ của Samsung để chứng minh iPhone không thống trị thị trường, động thái vấp phải rào cản pháp lý từ Hàn Quốc.
Vào tháng 3.2024, Bộ Tư pháp Mỹ (DOJ) đệ đơn kiện Apple, cùng với sự hỗ trợ của một liên minh các tiểu bang. Họ cáo buộc Apple sử dụng các tính năng của iPhone, quy tắc của App Store và các hạn chế đối với ứng dụng của bên thứ ba để bóp nghẹt cạnh tranh và củng cố thế độc quyền.
Để chống lại cáo buộc, Apple cho rằng các tài liệu nội bộ của Samsung có thể chứng minh tần suất người dùng chuyển từ iPhone sang Android và mức độ cạnh tranh thực sự trên thị trường smartphone. Chi tiết này sẽ giúp chính sách của Apple ít bị chỉ trích hơn.
Apple đã nhờ đến chi nhánh của Samsung tại Mỹ trong việc chứng minh lập luận của mình, nhưng Samsung chỉ đáp lại rằng dữ liệu liên quan nằm ở Hàn Quốc. Để tiếp cận thông tin này, Apple đã đệ đơn theo Công ước La Hay về thu thập chứng cứ ở nước ngoài, cho phép các tòa án Mỹ yêu cầu bằng chứng từ các thực thể nước ngoài. Tuy nhiên, ngay cả khi tòa án Mỹ chấp thuận, yêu cầu vẫn cần phải được phê duyệt bởi tòa án Hàn Quốc, nơi có quy trình riêng để bác bỏ.
Tóm lại, Apple đang theo đuổi Samsung qua các kênh pháp lý quốc tế nhằm tìm kiếm bằng chứng cho thấy hoạt động của họ không nhằm độc quyền trên thị trường. Cuộc chiến pháp lý này không chỉ là một phần trong cuộc cạnh tranh giữa hai gã khổng lồ công nghệ mà còn phản ánh những thách thức trong việc duy trì sự cạnh tranh trong ngành công nghiệp smartphone.
Khoa Học Công Nghệ
Nghịch lý bảo mật ngày càng mạnh nhưng nhiều người vẫn mất tiền

Tại hội thảo, Digital Trust in Finance 2026 sáng 12/5 ở Hà Nội, Thượng tá Triệu Mạnh Tùng, Phó cục trưởng An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05) - Bộ Công an, nhắc đến một nghịch lý. Thời gian qua, ngành ngân hàng và lực lượng công an đã phối hợp siết chặt nhiều lớp bảo vệ. Toàn bộ tài khoản ngân hàng được đối soát với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, người mở tài khoản đều phải định danh rõ ràng. Sinh trắc học được áp dụng với các giao dịch từ 10 triệu đồng trở lên. Tuy nhiên thực tế, người dân vẫn bị lừa chuyển tiền. Thống kê riêng các sự việc được trình báo năm 2025, toàn quốc ghi nhận 4.200 vụ lừa đảo trực tuyến, gây thiệt hại hơn 8.000 tỷ đồng.
"Câu hỏi đặt ra là vì sao công nghệ ngày càng an toàn hơn mà người dùng vẫn mất tiền", ông nói.
Khai thác điểm yếu con người
Theo ông Tùng, nguyên nhân nằm ở việc tội phạm mạng luôn nghiên cứu để tìm ra các kẽ hở. Khi tấn công trực tiếp vào hệ thống tài chính trở nên khó khăn hơn, các nhóm lừa đảo chuyển sang khai thác yếu tố con người bằng những kịch bản mang tính cá thể hóa cao, đánh vào lỗ hổng nhận thức, tâm lý và hành vi của người dùng, để họ tự thực hiện việc chuyển tiền.
"Người dùng trở thành mắt xích dễ bị tổn thương nhất trong an ninh tài chính số", ông nhấn mạnh.
Theo ông, "xây dựng kịch bản lừa đảo" hiện đã trở thành một hoạt động chuyên nghiệp. Các nhóm tội phạm liên tục cập nhật thông tin xã hội để tạo tình huống giả mạo sát thực tế. Chẳng hạn, ngay sau khi cơ quan quản lý ban hành quy định mới liên quan thuế, điện lực hay dịch vụ công, tin nhắn giả mạo tương ứng lập tức xuất hiện để dẫn dụ người dân. Ngoài ra, nhiều người bị thuyết phục vì kẻ lừa đảo nắm rõ thông tin cá nhân như họ tên, địa chỉ, thậm chí cả mối quan hệ gia đình. Mức độ cá thể hóa này khiến người dân tin đang làm việc với cơ quan chức năng hoặc tổ chức hợp pháp. Kẻ gian thậm chí triển khai tổng đài gọi tự động bằng AI để quét dữ liệu, thu thập thông tin và thao túng tâm lý nạn nhân trên diện rộng.
Cùng quan điểm, ông Nguyễn Mạnh Tường, Tổng giám đốc MoMo, dẫn thống kê nội bộ cho thấy 90% khoản tiền bị lừa "do người dùng tự thực hiện vì bị thao túng tâm lý". Dù hệ thống tài chính, ngân hàng ngày càng có thêm lớp bảo mật để bảo vệ, thực tế khi đã tiến đến bước mở ứng dụng ngân hàng, người dùng đang ở "phút 89 của một trận đấu". Hành trình lừa đảo đã bắt đầu từ rất sớm trên mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin hay cuộc gọi giả mạo, trước khi nạn nhân thực hiện giao dịch chuyển tiền trong khi giao dịch có thể hoàn tất trong chưa đến một giây.
Ông cho biết, người bị lừa không chỉ là người lớn tuổi, nhóm yếu thế. Thống kê trên nền tảng MoMo, 75% trường hợp bị lừa dưới 25 tuổi, 50% là sinh viên dưới 22 tuổi. Thiệt hại khi bị lừa đảo mạng không chỉ nằm ở số tiền mất đi mà còn là áp lực tâm lý và sự suy giảm niềm tin sau đó. Ông dẫn số liệu thống kê rằng khoảng hai phần ba nạn nhân bị stress kéo dài, gần một nửa chịu ảnh hưởng về sức khỏe tinh thần.
Ngoài ra, ông cũng đánh giá AI đang khiến cuộc chiến chống lừa đảo trở nên bất đối xứng khi bất kỳ ai cũng có thể khởi động một chiến dịch tấn công quy mô lớn. AI cũng giúp tội phạm dễ dàng xây dựng kịch bản tinh vi với chi phí thấp nhưng quy mô lớn, chẳng hạn email có thể được tạo nhanh hơn 40% so với phương thức truyền thống, và 82% email lừa đảo hiện được tạo bằng AI, có thể tiến tới 100% thời gian tới. Ở hướng ngược lại, các tổ chức tài chính phải liên tục tăng đầu tư cho hệ thống AI chống gian lận để duy trì niềm tin người dùng.
Liên thông dữ liệu để cảnh báo, phát hiện sớm bất thường
Dù nhiều vụ lừa đảo mạng được xác định do lỗi người dùng, theo ông Triệu Mạnh Tùng, ở vai trò nhà cung cấp dịch vụ, ngân hàng, tổ chức tài chính cần tìm cách bảo vệ khách hàng.
Khi hình thức lừa đảo liên tục thay đổi tinh vi, được cá thể hóa, ông đánh giá việc định danh tài khoản, xác thực sinh trắc học khi chuyển tiền là chưa đủ, mà cần có thêm cơ chế xác thực các hành vi của tài khoản, nhận diện dấu hiệu bất thường cho thấy người dùng đang bị thao túng tâm lý để đưa ra cảnh báo trước khi giao dịch diễn ra.
Ông dẫn một số mô hình nước ngoài, như Hàn Quốc xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu thời gian thực giữa hơn 130 tổ chức tài chính nhằm nhận diện mô hình gian lận; hay Trung Quốc vận hành các trung tâm chống lừa đảo quốc gia tích hợp dữ liệu từ công an, ngân hàng và nhà mạng để ngăn chặn dòng tiền theo thời gian thực. Từ đó, ông đề xuất chuyển từ tư duy bảo vệ hệ thống sang bảo vệ người dùng bằng cách chia sẻ dữ liệu và phối hợp liên ngành.
Cụ thể, dữ liệu về tài khoản nghi vấn hay hành vi rủi ro không nên xem là tài sản riêng lẻ của từng tổ chức mà cần được chia sẻ giữa các đơn vị. "Những tài khoản nghi vấn đã thực hiện những hành vi gian lận giả mạo không phải là tài sản riêng, mà cần được chia sẻ với nhau để thực hiện hoạt động phòng ngừa", ông nói.
Ông cho biết cơ quan Công an đang phối hợp với Ngân hàng Nhà nước xây dựng cơ chế hợp tác liên ngành nhằm ngăn chặn nhanh các dòng tiền lừa đảo. Đồng thời, Việt Nam cần hình thành "lá chắn niềm tin" với sự tham gia của toàn bộ hệ sinh thái, trong đó người dân cũng trở thành một phần của mạng lưới cảnh báo và kiểm chứng thông tin.
Trong khi đó, ông Nguyễn Mạnh Tường đề xuất chuyển từ tư duy "chặn kẻ xấu" sang "đồng hành bảo vệ người tốt khỏi việc mắc sai lầm". Ngoài ra, trong thời đại AI, doanh nghiệp và cơ quan quản lý phải dùng AI để phòng thủ hiệu quả hơn, nhưng điều kiện tiên quyết là cần dữ liệu sạch, dữ liệu lớn và sự phối hợp giữa các bên trong hệ sinh thái.
Trên MoMo, nền tảng đã ứng dụng cơ chế cảnh báo, trong đó mỗi giao dịch được xử lý trong khoảng 100-300 mili giây, nhưng hệ thống có thể phân tích hàng triệu tín hiệu để đánh giá rủi ro. Kết quả bước đầu cho thấy trung bình cứ 1.000 người nhận cảnh báo thì có 995 người dừng lại để suy nghĩ trước khi chuyển tiền. Nhờ đó, mỗi ngày hệ thống có thể giữ lại hàng chục tỷ đồng cho người dùng.
Theo ông Tường, điểm yếu nằm ở việc dữ liệu và tín hiệu cảnh báo vẫn bị chia cắt giữa các ngành, trong khi nhóm lừa đảo lại phối hợp rất chặt chẽ. Muốn đảo ngược tình thế, các bên cần kết nối và chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực. Đại diện MoMo cho biết đang phối hợp với các đơn vị liên quan để xây dựng nền tảng kết nối liên ngành giữa tài chính, viễn thông, mạng xã hội, thương mại điện tử và giao nhận. Khi một hành vi lừa đảo được báo cáo, thông tin sẽ ngay lập tức được chia sẻ lên hệ thống chung và hỗ trợ truy vết các tài khoản liên quan.
Tin Gốc: Vnexpress

Bạn thường xuyên gặp tình trạng xem phim bị chậm trong phòng ngủ hay rớt mạng khi ra sân vườn? Đừng vội đổ lỗi cho nhà mạng hay sắm ngay hệ thống Wi-Fi Mesh đắt đỏ, bởi giải pháp có thể đơn giản và tiết kiệm hơn nhiều.
Nhiều người dùng thường lầm tưởng rằng chỉ cần một chiếc Router đắt tiền là đủ phủ sóng toàn bộ ngôi nhà. Tuy nhiên, thực tế là ngay cả những thiết bị cao cấp nhất cũng phải 'đầu hàng' trước các bức tường bê tông dày cộm hoặc diện tích nhà quá lớn. Đây chính là lúc bộ mở rộng sóng Wi-Fi (Wi-Fi Extender) phát huy tác dụng.
Thay vì phải thay thế toàn bộ hệ thống mạng, thiết bị nhỏ gọn này sẽ thu sóng từ Router gốc và 'tiếp sức' để sóng vươn tới những góc khuất. Điều này giúp bạn tận hưởng kết nối ổn định mà không cần đi dây phức tạp hay tốn quá nhiều chi phí đầu tư ban đầu.
Nếu bạn nhận thấy Wi-Fi trong nhà không đồng nhất, khi chỗ thì sóng lúc nào cũng mạnh, nhưng có chỗ lại chỉ còn một vạch, thì đó chính là lời cảnh báo rõ ràng nhất. Đặc biệt, với những ngôi nhà nhiều tầng hoặc có cấu trúc bằng gạch, đá và bê tông, sóng Wi-Fi thường bị suy hao nghiêm trọng khi đi qua các vật cản này.
Một mẹo nhỏ nhưng hiệu quả là trước khi rút hầu bao, bạn hãy thử di chuyển Router đến vị trí trung tâm hơn hoặc đặt ở trên cao. Nếu tình hình vẫn không cải thiện, một bộ mở rộng sóng đặt ở vị trí trung gian giữa Router và căn phòng sóng yếu sẽ là sự đầu tư khôn ngoan nhất để xóa sổ các 'vùng chết' của kết nối.
So với hệ thống Wi-Fi Mesh có giá lên tới vài triệu đồng, bộ mở rộng sóng là phương án vừa túi tiền dành cho những ai chỉ gặp vấn đề ở một hoặc hai phòng cụ thể. Với việc lắp đặt đơn giản - thường chỉ cần cắm vào ổ điện và thiết lập nhanh qua ứng dụng - bạn sẽ ngay lập tức giải quyết được nỗi lo rớt mạng.
Đừng để những trải nghiệm giải trí và làm việc bị gián đoạn chỉ vì sóng Wi-Fi yếu. Hãy kiểm tra ngay các góc trong nhà và cân nhắc trang bị một bộ mở rộng sóng để giữ kết nối luôn thông suốt mọi lúc, mọi nơi.
Tin Gốc: Thanh Niên

Theo TechRadar, việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong công việc đang tăng nhanh, nhưng kéo theo khoảng trống quản lý mà nhiều doanh nghiệp chưa kịp xử lý. Dù 82% doanh nghiệp đã đầu tư vào kỹ năng AI và dữ liệu, 45% các lãnh đạo IT cho biết họ vẫn chưa có đủ khả năng theo dõi dữ liệu công ty đang được chia sẻ ở đâu và bằng cách nào qua các công cụ AI.
Thực tế này tạo ra một “vùng mù” trong kiểm soát thông tin. Khi dùng AI để viết nội dung, phân tích dữ liệu hoặc hỗ trợ lập trình, nhân viên có thể đưa vào tài liệu nội bộ, thông tin khách hàng hoặc mã nguồn. Những dữ liệu này có thể bị lưu trữ, xử lý trên hệ thống bên thứ ba, vượt ngoài phạm vi kiểm soát của doanh nghiệp.
Vấn đề không chỉ nằm ở các công cụ GenAI không được phê duyệt. Nhiều lãnh đạo IT xác nhận AI agent có những hành động ngoài ý muốn, như truy cập hoặc chia sẻ sai dữ liệu. Trong khi đó, 12% doanh nghiệp đang bổ sung tới 10.000 AI agent hoặc tài khoản truy cập của máy và phần mềm mỗi tháng, khiến bài toán kiểm soát danh tính và quyền truy cập trở nên phức tạp hơn.
Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc thiếu chính sách rõ ràng. Nhiều công ty chưa ban hành quy định cụ thể về việc sử dụng AI trong công việc, hoặc chưa triển khai công cụ giám sát phù hợp. Điều này khiến nhân viên có xu hướng tự tìm công cụ bên ngoài để tăng hiệu suất, thay vì dùng các nền tảng đã được kiểm soát.
Từ góc nhìn doanh nghiệp, ông Lê Minh, giám đốc dự án tại một công ty phát hành game ở TP.HCM, ví giải pháp AI dành cho doanh nghiệp như một “phòng xử lý” nội bộ có thể tiếp nhận khối lượng dữ liệu rất lớn, nhưng tri thức và bí mật kinh doanh vẫn được cần giữ trong phạm vi kiểm soát của tổ chức.
“Nếu đã xác định dùng AI, doanh nghiệp nên chọn các nền tảng có cơ chế bảo mật và quản trị rõ ràng, như Microsoft Copilot hoặc Google Workspace thay vì để nhân viên tự sử dụng công cụ bên ngoài”, ông Minh nói.
Doanh nghiệp cần thừa nhận nhu cầu dùng AI của nhân viên, đặt rào chắn phù hợp cho các công cụ cần thiết và xem AI như một bài toán quản trị danh tính, trong đó quyền truy cập dữ liệu phải được kiểm soát chặt chẽ hơn.
Tin Gốc: Thanh Niên

