Nhưng trước khi USB-C được phổ biến, vào đầu những năm 2000, tình hình hoàn toàn khác. Khi đó, nếu điện thoại của người dùng đột ngột hết pin, việc hỏi mượn sạc thường dẫn đến việc nhận được một cục sạc không tương thích, với các đầu nối khó hiểu và không phổ biến.
Đó là thời điểm mà mỗi nhà sản xuất đều phát triển các đầu nối riêng, dẫn đến sự xuất hiện của nhiều cổng kết nối kỳ lạ và khó sử dụng, trở thành ác mộng mỗi khi cần sạc pin. Có cổng thậm chí cần đến dây để giữ, trong khi những cổng khác yêu cầu bộ chuyển đổi đắt tiền. Đó là những cổng nào?
Nếu từng sở hữu một chiếc điện thoại Siemens vào đầu những năm 2000, chắc hẳn người dùng không thể quên cổng kết nối Siemens Slim-Lumberg. Được giới thiệu vào năm 2002, cổng 12 chân này có thiết kế siêu mỏng nhưng lại rất rộng. Nó được sử dụng để sạc pin, truyền dữ liệu USB và âm thanh stereo, tất cả chỉ qua giao diện duy nhất. Tuy nhiên, thiết kế này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Đầu cắm quá rộng và nhô ra xa, dễ gây ra lực xoắn khi để điện thoại trong túi, dẫn đến hỏng kết nối.
Được giới thiệu vào khoảng năm 2005, cổng FastPort được thiết kế như một giao diện “đa năng” cho việc sạc pin, truyền dữ liệu và kết nối tai nghe. Tuy nhiên, thực tế lại không như mong đợi. Cổng này dựa vào hai móc nhựa nhỏ để giữ kết nối, nhưng chúng rất dễ gãy. Sau vài tháng sử dụng, nhiều người dùng đã phải tìm đến các giải pháp tự chế như quấn dây quanh điện thoại để giữ cho cổng sạc hoạt động.
Khi Samsung ra mắt Galaxy Note 3 và Galaxy S5, hãng đã trang bị cho các điện thoại này cổng Micro-B USB 3.0. Về hình thức, cổng này trông khá kỳ quặc, giống như hai cổng khác nhau được ghép lại thành một đầu cắm khổng lồ, không đối xứng. Về cơ bản, đây là một cổng Micro-USB tiêu chuẩn với một bộ chân cắm bổ sung để cho phép tốc độ truyền dữ liệu USB 3.0 nhanh hơn, dẫn đến rộng hơn. Mặc dù hữu ích cho việc truyền tải tập tin lớn, nhưng thiết kế này lại gây khó khăn cho người dùng, đặc biệt là khi họ không biết rằng cáp Micro-USB thông thường vẫn có thể sử dụng được.
Trước khi Micro-USB trở thành tiêu chuẩn, chiếc điện thoại Android đầu tiên, HTC Dream, đã sử dụng cổng ExtUSB. Cổng này trông giống như một cổng Mini-USB thông thường, nhưng lại có khả năng truyền tải âm thanh và dữ liệu cùng với nguồn điện. Do đó, người dùng không chỉ cần bộ sạc tường của HTC mà còn phải mua bộ chuyển đổi ExtUSB đặc biệt để sử dụng tai nghe. Đây là một mô hình kinh doanh “dao cạo và lưỡi dao” điển hình, buộc người dùng phải mang theo những bộ chuyển đổi dễ bị mất.
Là ông vua của thị trường điện thoại di động trong suốt những năm đầu 2000, nhưng cổng Pop-Port độc quyền của Nokia lại gây ra nhiều rắc rối. Được giới thiệu vào khoảng năm 2002, Pop-Port đảm nhiệm nhiều chức năng từ sạc đến đồng bộ hóa USB, nhưng thiết kế lại dễ hỏng.
Cổng Pop-Port không được cắm chắc chắn vào khung máy, mà chỉ tựa vào các điểm tiếp xúc hở, khiến nó rất nhạy cảm với bụi bẩn và các tác động từ môi trường. Chỉ cần một mẩu bụi lọt vào, kết nối sẽ bị ngắt ngay lập tức, gây khó chịu cho người dùng khi nghe nhạc hoặc sử dụng các chức năng khác.
Những cổng sạc nói trên không chỉ gây khó chịu mà còn phản ánh sự thiếu sót trong thiết kế của các sản phẩm công nghệ thời kỳ đó. Sự phát triển của chuẩn USB-C đã giúp khắc phục những vấn đề này, mang lại sự tiện lợi và hiệu quả cho người dùng hiện đại.
Mua sắm thiết bị điện tử hiện nay giống như một cuộc chiến không ngừng nghỉ chống lại sự lỗi thời và hỏng hóc. Để tránh bị cuốn vào vòng xoáy của việc mua mới hằng năm, người dùng nên lựa chọn những sản phẩm "dùng trọn đời" nhờ khả năng tự sửa chữa, nâng cấp và kéo dài tuổi thọ. Mặc dù các linh kiện điện tử thường dễ bị hao mòn hơn so với linh kiện vật lý, việc chọn lựa thiết bị bền chắc và đơn giản vẫn có thể giúp kiểm soát tình hình.
Máy in thường đứng đầu danh sách những thiết bị gây khó chịu khi nhiều sản phẩm từ các thương hiệu lớn gặp phải vấn đề với kết nối độc quyền và ứng dụng điện thoại khó sử dụng, dẫn đến tình trạng lỗi thời chỉ sau vài năm. Đặc biệt, máy in phun với hộp mực dùng một lần thường gây ra nhiều phiền toái. Do đó, máy in laser đơn sắc là lựa chọn thông minh hơn.
Máy in laser sử dụng công nghệ laser kết hợp với mực in có thể nạp lại cho phép in ấn nhanh chóng và chính xác. Nếu chỉ cần in tài liệu hoặc tờ rơi đơn giản, máy in laser đơn sắc sẽ là sự lựa chọn đáng tin cậy hơn so với máy in phun. Nếu không ngại chi thêm một chút, người dùng có thể chọn máy in laser màu.
Nếu cần một chiếc micro, hãy chọn một sản phẩm chuyên dụng thay vì micro đeo tai nghe. Các micro đeo tai nghe thường thu âm cả tiếng ồn xung quanh và dễ bị hỏng. Trong khi đó, micro chuyên dụng thường bền hơn so với các thiết bị điện tử khác, miễn là người dùng không làm rơi chúng.
Các mẫu micro condenser (tụ điện) cũ có thể phục vụ tốt trong thời gian dài. Theo đánh giá từ BGR, các mẫu micro độc lập, như Shure SM58, nổi tiếng về độ bền và dễ sửa chữa ngay cả khi gặp sự cố.
Trong thời đại smartphone, việc đeo đồng hồ có vẻ không cần thiết. Tuy nhiên, trong những tình huống khẩn cấp, như khi điện thoại hết pin, một chiếc đồng hồ đeo tay sẽ là lựa chọn thay thế hữu ích.
Dòng đồng hồ thạch anh là lựa chọn tốt nhất cho những ai muốn sử dụng lâu dài. Với pin bền bỉ, thường hoạt động liên tục từ 7 - 10 năm. Ngay cả khi pin hết, việc thay pin cũng dễ dàng giúp người dùng tiếp tục sử dụng trong nhiều năm tới.
Bàn phím tốt là điều không thể thiếu cho người dùng máy tính, dù làm việc văn phòng hay chơi game. Nhiều bàn phím giá rẻ sử dụng công nghệ màng (lớp màng cao su), nhưng chúng không bền và cần thay thế thường xuyên. Đối với nhu cầu gõ phím và chơi game cường độ cao, bàn phím cơ, đặc biệt loại có thể thay thế phím nóng, là lựa chọn lý tưởng.
Bàn phím cơ sử dụng các switch vật lý mang lại cảm giác gõ phím tốt và độ bền cao. Nhiều mẫu bàn phím cơ hiện nay cho phép người dùng dễ dàng thay thế các phím mà không làm hỏng thiết bị. Nếu một switch bị hỏng, người dùng có thể thay thế nó dễ dàng như thay nắp phím, đồng thời cũng có thể dễ dàng vệ sinh hay cá nhân hóa máy tính của mình với các phím trang trí.
Nhìn chung, việc lựa chọn sản phẩm điện tử bền bỉ không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn mang lại sự an tâm cho người dùng trong thời đại công nghệ phát triển nhanh chóng.
Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo đang tạo ra áp lực ngày càng lớn lên ngành công nghiệp bộ nhớ toàn cầu. Nếu trước đây cuộc đua phần cứng AI chủ yếu xoay quanh GPU, thì nay CPU cũng bắt đầu bước vào “cơn khát” DRAM với quy mô chưa từng có.
Theo thông tin được SE Daily dẫn lại từ các nguồn trong ngành, nhiều hãng sản xuất CPU đang xem xét nâng dung lượng bộ nhớ dành cho các bộ xử lý AI lên mức 300 - 400 GB. Đây là bước nhảy rất lớn nếu so với mức 96 - 256 GB DRAM thường thấy trên mỗi chip hiện nay.
Xu hướng này được cho là sẽ tiếp tục đẩy chuỗi cung ứng DRAM vào tình trạng căng thẳng, đặc biệt khi nhu cầu AI vẫn tăng quá nhanh so với năng lực sản xuất thực tế của ngành bán dẫn.
Các nhà sản xuất bộ nhớ hiện đang hưởng lợi lớn về doanh thu nhờ AI, nhưng đồng thời cũng đối mặt áp lực không thể đáp ứng hết đơn đặt hàng. Dù nhiều doanh nghiệp đã thúc đẩy kế hoạch mở rộng nhà máy, phần lớn cơ sở mới vẫn chưa kịp đi vào hoạt động.
Samsung thậm chí đánh giá thị trường DRAM năm 2027 có thể còn căng thẳng hơn cả năm 2026. Điều này cho thấy nguy cơ thiếu hụt bộ nhớ nhiều khả năng sẽ chưa sớm chấm dứt, ít nhất là khi làn sóng AI vẫn tiếp tục tăng nhiệt trên toàn cầu.
Một trong những nguyên nhân chính đến từ sự phát triển của Agentic AI, nhóm mô hình AI có khả năng xử lý và ra quyết định phức tạp hơn nhiều so với trước đây. Những hệ thống này đòi hỏi lượng bộ nhớ lớn hơn đáng kể để duy trì hiệu năng.
Trước kia, trung tâm dữ liệu AI thường có tỷ lệ GPU áp đảo CPU, phổ biến ở mức khoảng 8 GPU cho mỗi CPU. Tuy nhiên, tỷ lệ này hiện đã giảm xuống khoảng 4:1 và được dự đoán có thể tiến gần mức 1:1 trong tương lai.
Điều đó cho thấy CPU đang dần trở thành thành phần quan trọng hơn trong hạ tầng AI, thay vì chỉ đóng vai trò hỗ trợ cho GPU như trước.
Dù các thuật toán nén dữ liệu và tối ưu bộ nhớ đã phần nào giúp giảm áp lực lên vùng nhớ đệm KV cache, tổng nhu cầu bộ nhớ vẫn liên tục tăng lên. Vì vậy, các hãng phần cứng đang tính tới phương án nâng mạnh dung lượng DRAM cho CPU AI.
Hiện chưa rõ loại bộ nhớ nào sẽ được sử dụng cho các mốc 300 - 400 GB nói trên, và trên thực tế, các nền tảng CPU hiện đại đã có thể hỗ trợ tổng dung lượng bộ nhớ lên tới 4 - 8 TB thông qua DIMM cho toàn hệ thống. Tuy nhiên, đây là bộ nhớ gắn ở cấp nền tảng, không phải bộ nhớ tích hợp trực tiếp trên từng chip xử lý.
Một số công nghệ mới như MRDIMM đang được kỳ vọng sẽ cải thiện cả dung lượng lẫn băng thông bộ nhớ, nhưng về bản chất vẫn là DRAM dạng tách rời.
Không chỉ CPU, GPU AI thế hệ mới cũng đang liên tục tăng dung lượng bộ nhớ. NVIDIA chuẩn bị tung ra nền tảng Vera Rubin với 288 GB HBM từ tám chip nhớ. Trong khi đó, AMD được cho là đang phát triển GPU MI400 với dung lượng lên tới 432 GB. Google cũng vừa công bố TPU thế hệ thứ 8, trong đó phiên bản TPU 8i dự kiến sở hữu 288 GB HBM.
Khi các dòng Intel Xeon và AMD EPYC chuyên cho AI bắt đầu hướng tới DDR5 dung lượng cao tới 400 GB, áp lực thiếu bộ nhớ được dự báo sẽ tiếp tục kéo dài.
Giới công nghệ cũng đang tính tới khả năng CPU tương lai sẽ được đóng gói kèm HBM, hoặc sử dụng các chuẩn bộ nhớ mới như HBF hay ZAM đang trong quá trình phát triển. AMD trước đây từng ra mắt phiên bản EPYC tích hợp HBM, cho thấy hướng đi này hoàn toàn khả thi.
Một giải pháp khác đơn giản hơn là tăng mạnh dung lượng trên từng thanh DIMM. Nếu DIMM 400 GB trở thành hiện thực, chỉ một thanh bộ nhớ cũng đã vượt dung lượng HBM trên nhiều GPU AI hiện nay như NVIDIA GB300 hay AMD MI350X.
Tuy nhiên, cuộc đua DRAM mật độ cao cũng kéo theo hệ quả đáng lo ngại. Khi ngày càng nhiều dây chuyền sản xuất phải ưu tiên chip nhớ cao cấp cho AI, năng lực dành cho các dòng bộ nhớ phổ thông sẽ bị thu hẹp.
Samsung trước đó đã ngừng sản xuất LPDDR4 để tập trung vào LPDDR5 có biên lợi nhuận cao hơn. Với DDR5, thị trường cũng đang xuất hiện ngày càng nhiều biến thể phục vụ riêng cho AI và trung tâm dữ liệu.
Điều này làm dấy lên lo ngại rằng tình trạng thiếu hàng sẽ không chỉ giới hạn trong lĩnh vực AI, mà còn lan sang nhiều thiết bị phổ thông khác, từ máy tính cá nhân cho tới điện thoại, qua đó đẩy giá bộ nhớ tăng thêm trong thời gian tới.
Theo thời gian, pin của những chiếc điện thoại cũ sẽ xuống cấp và dẫn đến nguy cơ cháy nổ. Trong một số trường hợp, pin có thể tự bốc cháy, gây ra những vụ nổ nhỏ, tiềm ẩn nguy cơ thương tích và hỏa hoạn.
Một ví dụ điển hình vào tháng 9.2024, đài Boston 25 News (Mỹ) đưa tin về một vụ hỏa hoạn nghiêm trọng do pin của một chiếc smartphone đang sạc phát nổ. Mặc dù những sự cố như vậy khá hiếm, nhưng các vụ cháy nhỏ hơn lại xảy ra thường xuyên hơn. Năm 2022, YouTuber công nghệ nổi tiếng Arun Maini, còn được biết đến với biệt danh Mrwhosetheboss, đã báo cáo ba chiếc điện thoại trong bộ sưu tập của anh phát nổ trong đợt nắng nóng kỷ lục tại Anh.
Để giảm thiểu nguy cơ xảy ra sự cố liên quan đến pin, người dùng nên bảo quản điện thoại cũ ở nơi khô ráo, thoáng mát và thường xuyên sạc pin đến khoảng 50%. Nếu điện thoại có pin dễ tháo rời, người dùng nên tháo pin ra. Đặc biệt, không nên vứt pin lithium-ion vào thùng rác gia đình, thay vào đó hãy đưa pin đến các cửa hàng cung cấp dịch vụ thu gom và xử lý pin.
Ngoài nguy cơ cháy nổ, điện thoại cũ còn là một mối đe dọa an ninh mạng. Dữ liệu cá nhân như tin nhắn, ảnh và thông tin ứng dụng vẫn còn lưu trữ trên điện thoại ngay cả khi người dùng không còn sử dụng chúng. Nếu không khôi phục cài đặt gốc, điện thoại cũ trở thành một kho dữ liệu mà tội phạm mạng có thể dễ dàng tiếp cận. Hơn nữa, khi điện thoại ngừng nhận các bản cập nhật bảo mật, nó sẽ trở nên dễ bị tấn công hơn.
Người dùng được khuyến cáo nên thường xuyên kiểm tra và cài đặt các bản cập nhật cho điện thoại cũ. Khi điện thoại không còn nhận được cập nhật, hãy chuyển dữ liệu quan trọng sang thiết bị khác hoặc ổ cứng sao lưu và thực hiện khôi phục cài đặt gốc. Tốt hơn hết là đảm bảo điện thoại cũ không được kết nối với mạng gia đình để tránh trở thành nguồn tấn công cho các thiết bị khác.