Theo lương y Nguyễn Hằng, mận là loại quả nhiều người thích ăn bởi vị chua ngọt hấp dẫn. Trung bình trong 100g quả mận sẽ chứa những dưỡng chất như sau: Nước 94,1g; Protein 0,6g; Chất béo 0,2g; Chất xơ 0,7g; Glucid 3,9g; Năng lượng 20kcalo; Đường: 9,92g gồm các loại glucoza, galactoza, sacarcoza, fructoza… Các loại vitamin như: Vitamin B, C, E, K,…
Một số khoáng chất thiết yếu: sắt 0,4mg, canxi 28mg, kali 157mg, magie 7mg, kẽm, mangan, đồng,…
Các dưỡng chất khác: Beta carotene 96mcg, axit béo no và không no, purin 24mg, alanin, phenylalanin, lysin, valin, leucin, glutamic, axit aspartic,…
Giảm táo bón: Mận khô và nước ép mận từ lâu nổi tiếng với công dụng giảm táo bón. Điều này một phần là do lượng chất xơ cao. Một quả mận khô cung cấp khoảng 1g chất xơ. Chất xơ trong mận khô chủ yếu không hòa tan (không tan trong nước).
Giàu chất chống oxy hóa: Mận là loại quả giàu chất chống oxy hóa, giúp giảm viêm và bảo vệ tế bào khỏi bị tổn thương bởi gốc tự do. Chúng đặc biệt chứa nhiều polyphenol, tác động tích cực đến sức khỏe xương khớp, giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, tiểu đường.
Giảm sự hấp thụ cholesterol: Hàm lượng vitamin C trong mận giúp ngăn ngừa cholesterol bị oxy hóa trong động mạch, đào thải những cholesterol xấu ra ngoài cơ thể. Nhờ vậy, ăn mận có thể ngăn ngừa bệnh xơ vữa động mạch, viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp và hen suyễn.
Tốt cho tim mạch: Mận rất giàu kali, có thể điều chỉnh huyết áp và làm giảm đáng kể nguy cơ bị đột quỵ.
Tăng cường sự hấp thụ chất sắt: Vitamin C khá cao trong mận là cơ sở để loại quả này giúp hấp thu chất sắt rất hiệu quả, đồng thời, tăng khả năng chống chọi lại bệnh tật và nhiễm trùng của cơ thể.
Mận khô thúc đẩy sức khỏe xương khớp: Mận khô có lợi cho việc cải thiện sức khỏe xương khớp. Một số nghiên cứu cho thấy, loại quả này giảm tình trạng loãng xương.
Hiện, các nhà khoa học chưa rõ vì sao mận khô tác động tích cực đến sức khỏe của xương. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng, hàm lượng chất chống oxy hóa và khả năng kháng viêm của chúng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu cho thấy, ăn mận khô làm tăng nồng độ hormone hình thành xương.
Người mắc bệnh dạ dày và tá tràng: Đây là nhóm đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng với quả mận. Mận chứa hàm lượng axit hữu cơ khá cao, bao gồm axit citric và axit oxalic, đặc biệt là khi mận còn xanh hoặc chưa chín kỹ.
Khi đi vào cơ thể, các axit này có thể kích thích dạ dày tăng tiết dịch vị, gây ra cảm giác cồn cào, ợ chua, buồn nôn, thậm chí làm trầm trọng thêm các cơn đau ở người đang bị viêm loét dạ dày, tá tràng. Người có tiền sử về các bệnh lý tiêu hóa, tốt nhất nên hạn chế hoặc kiêng hoàn toàn mận để bảo vệ niêm mạc dạ dày.
Người cơ địa nóng trong, dễ nổi mụn, mẩn ngứa: Theo quan niệm Đông y, mận có tính nóng. Mặc dù mận mọng nước, nhưng việc tiêu thụ quá nhiều có thể gây ra hiện tượng nóng trong người.
Đối với những người có cơ địa dễ nổi mụn, rôm sảy, hoặc bị dị ứng, ăn nhiều mận có thể làm bùng phát tình trạng mụn nhọt, phát ban, mẩn ngứa, gây khó chịu và ảnh hưởng đến làn da. Hãy điều chỉnh lượng ăn hoặc xem xét kiêng loại quả này.
Người đang sử dụng thuốc điều trị: Một số nghiên cứu khoa học chỉ ra rằng mận có thể gây ra tương tác với một số loại thuốc nhất định, làm giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Cụ thể, mận có thể ảnh hưởng đến quá trình hấp thụ của thuốc kháng sinh, hoặc làm thay đổi tác dụng của thuốc chống đông máu. Nếu đang trong quá trình điều trị bệnh và phải dùng thuốc kê đơn, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định thêm mận vào chế độ ăn uống của mình.
Bệnh nhân thận mạn tính: Mận là loại quả chứa nhiều kali, một khoáng chất quan trọng đối với chức năng thần kinh và cơ bắp. Tuy nhiên, đối với những người mắc bệnh thận mạn tính, thận bị suy yếu không còn khả năng lọc bỏ lượng kali dư thừa ra khỏi cơ thể một cách hiệu quả.
Điều này có thể dẫn đến tình trạng tăng kali máu (hyperkalemia), gây ra các triệu chứng nguy hiểm như rối loạn nhịp tim, yếu cơ, thậm chí ảnh hưởng đến tính mạng. Do đó, bệnh nhân thận cần tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn uống được bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị, trong đó thường bao gồm việc hạn chế các thực phẩm giàu kali như mận.
Phụ nữ mang thai và cho con bú: Mặc dù mận cung cấp nhiều vitamin và chất xơ có lợi nhưng phụ nữ mang thai và đang cho con bú cần ăn mận thận trọng.
Trong giai đoạn thai kỳ, hệ tiêu hóa của bà bầu thường nhạy cảm hơn, dễ bị ợ nóng, khó tiêu do lượng axit trong mận. Hơn nữa, việc ăn quá nhiều mận có thể gây tăng đường huyết tạm thời, điều không mong muốn đối với cả mẹ và bé.
Đối với phụ nữ cho con bú, một số chất trong mận có thể đi vào sữa mẹ và ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa non yếu của trẻ sơ sinh, gây đau bụng, tiêu chảy. Để đảm bảo an toàn tối đa cho cả mẹ và bé, mẹ bầu và mẹ đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để biết lượng mận phù hợp hoặc liệu có nên kiêng hoàn toàn trong một số trường hợp cụ thể hay không.
Rau má còn gọi là tích tuyết thảo, phanok (Vientian), rachiek kranh (Campuchia). Tên khoa học Centella asiatica (L.) Urb., (Hydrocotyle asiatica L. Trisanthus cochinchinensis Lour.); thuộc họ Hoa tán Apiaceae (Umbelliferae).
Trong Đông y, rau má có vị ngọt, hơi đắng, tính mát, có công dụng chính là thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, tiêu viêm, sát trùng, cầm máu và hoạt huyết. Y học hiện đại cũng đã có những nghiên cứu về rau má và phát hiện các lợi ích tiềm năng của loại thảo dược này với sức khỏe.
-Rau má hỗ trợ trí nhớ và chức năng nhận thức
Tác dụng tiềm năng của rau má đối với sức khỏe não bộ đã được khám phá trong các nghiên cứu trên động vật và trong ống nghiệm. Trong các nghiên cứu này, các hợp chất hoạt tính trong rau má, đặc biệt là triterpenoid, đã chứng minh đặc tính chống oxy hóa, có thể giúp kiểm soát stress oxy hóa trong não. Stress oxy hóa là một yếu tố trong sự phát triển và tiến triển của các tình trạng thoái hóa thần kinh.
Ngoài ra, nghiên cứu cho thấy chiết xuất rau má có thể hỗ trợ sức khỏe não bộ bằng cách bảo vệ chống lại độc tính kích thích do glutamate gây ra và tăng cường kết nối thần kinh. Những tác dụng này cho thấy tiềm năng của loại thảo mộc này trong việc thúc đẩy sức khỏe não bộ. Bên cạnh đó, một số nghiên cứu trên người đã khám phá tác động của rau má có thể hỗ trợ trí nhớ và khả năng nhận thức ở người.
-Hỗ trợ sức khỏe làn da
Lợi ích tiềm năng của rau má đối với sức khỏe làn da có thể là do hàm lượng triterpenoid, đặc biệt là asiaticoside và axit asiatic. Khi da bị tổn thương hoặc căng thẳng, tình trạng viêm và stress oxy hóa là những thách thức phổ biến. Triterpenoid trong rau má hoạt động như chất chống oxy hóa, có thể giúp kiểm soát stress oxy hóa và hỗ trợ quá trình chữa lành tự nhiên của cơ thể.
Collagen - một loại protein cấu trúc dồi dào trong da, rất cần thiết cho sức mạnh và độ đàn hồi của da. Triterpenoid có thể hỗ trợ sản xuất collagen loại I, hỗ trợ hình thành mô da mới và thúc đẩy sức khỏe làn da.
-Hỗ trợ quản lý căng thẳng
Một số nghiên cứu cho thấy rau má có thể có tác dụng làm dịu bằng cách ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp GABA. GABA là một chất dẫn truyền thần kinh ức chế liên quan đến tác dụng làm dịu hệ thần kinh.
Nhiều loại thuốc điều trị lo âu, căng thẳng và mất ngủ hoạt động bằng cách tăng tác dụng của GABA lên não. Một nghiên cứu, bao gồm 40 người tham gia, cho thấy liều cao rau má giúp cải thiện phản ứng giật mình, một phản ứng thường gặp khi bị căng thẳng và lo âu.
-Hỗ trợ tuần hoàn
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng Triterpenoid trong rau má có thể hỗ trợ sức khỏe mạch máu và giảm tính thấm mao mạch. Những tác dụng này có thể góp phần cải thiện trương lực tĩnh mạch, giảm rò rỉ máu, dịch vào các mô xung quanh, giải quyết các vấn đề chính trong suy tĩnh mạch và tuần hoàn.
-Hỗ trợ lão hóa khỏe mạnh
Viêm mạn tính và stress oxy hóa là những yếu tố gây lão hóa sớm và không lành mạnh. Rau má chứa chất chống oxy hóa và chống viêm, có thể giúp kiểm soát các gốc tự do gây tổn thương tế bào bằng cách giảm stress oxy hóa và viêm da.
Vai trò của rau má trong việc thúc đẩy tổng hợp collagen và vi tuần hoàn cũng mang lại những lợi ích tiềm năng cho quá trình lão hóa. Collagen và lưu lượng máu khỏe mạnh duy trì độ săn chắc và đàn hồi của da, đảm bảo các tế bào da nhận được nguồn cung cấp oxy, dưỡng chất đầy đủ, đồng thời ngăn ngừa tình trạng sưng tấy.
-Hỗ trợ tăng cường sức mạnh cho khớp và cơ
Các đặc tính chống viêm của rau má có thể giúp hỗ trợ sự thoải mái của khớp và cơ. Các mô hình động vật thí nghiệm đã chứng minh khả năng của loại thảo mộc này trong việc tác động đến các cytokine tiền viêm và các đường dẫn truyền đau. Những phát hiện này cho thấy tiềm năng của việc sử dụng rau má trong việc hỗ trợ các tình trạng liên quan đến sự thoải mái của khớp và cơ.
Mặc dù rau má có nhiều lợi ích cho sức khỏe, một số trường hợp dưới đây nên tránh hoặc hạn chế uống loại nước này:
-Phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai không nên tùy tiện uống nước rau má thường xuyên, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ. Một số hoạt chất trong rau má có thể ảnh hưởng đến tử cung, làm tăng nguy cơ co bóp hoặc tác động không mong muốn đến nội tiết tố. Với phụ nữ sau sinh, việc uống nhiều nước rau má cũng có thể ảnh hưởng tiêu hóa hoặc gây lạnh bụng.
Một số nghiên cứu cho thấy việc sử dụng rau má kéo dài hoặc liều cao có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa cho gan, thậm chí tiềm ẩn nguy cơ độc tính ở một số trường hợp nhạy cảm. Với những người đang bị viêm gan, men gan cao hoặc có tiền sử bệnh lý gan mật, việc tự ý uống nước rau má thường xuyên có thể phản tác dụng. Thay vì hỗ trợ giải độc, cơ thể có thể phải làm việc nhiều hơn để xử lý các hoạt chất sinh học trong rau má.
-Người chuẩn bị phẫu thuật
Theo Healthline, rau má có khả năng gây buồn ngủ nhẹ và ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, đặc biệt khi kết hợp với một số loại thuốc an thần hoặc thuốc mê. Vì vậy, những người chuẩn bị phẫu thuật thường được khuyến cáo ngừng sử dụng rau má ít nhất 2 tuần trước khi tiến hành.
-Người huyết áp thấp
Rau má có tính mát mạnh, giúp hạ nhiệt nhưng đồng thời cũng có thể khiến người huyết áp thấp cảm thấy mệt mỏi, chóng mặt hoặc suy nhược hơn nếu dùng nhiều.
-Người có cơ địa lạnh
Với những người có cơ địa lạnh, hệ tiêu hóa yếu hoặc hay bị lạnh bụng, nước rau má dễ gây tiêu chảy, đầy bụng, khó tiêu. Việc uống thường xuyên, đặc biệt là uống lạnh, có thể làm mất cân bằng cơ thể và khiến tình trạng mệt mỏi kéo dài.
Nhiều phụ huynh cho rằng rau má lành tính nên có thể cho trẻ uống thay nước mát. Tuy nhiên, hệ tiêu hóa và miễn dịch của trẻ nhỏ còn non yếu, nên việc sử dụng rau má liên tục có thể gây lạnh bụng, tiêu chảy hoặc ảnh hưởng đến việc hấp thu dinh dưỡng. Đặc biệt, nếu rau má không được sơ chế kỹ, nguy cơ nhiễm khuẩn hoặc tồn dư hóa chất cũng là vấn đề đáng lo ngại.
Câu chuyện ấy không lạ, thậm chí ngày càng phổ biến trong nhịp sống hiện đại - nơi người trẻ tất bật với công việc, còn người già lặng lẽ học cách sống không phiền ai.
Từ lâu, câu “trẻ cậy cha, già cậy con” như một quy luật tự nhiên của đời sống gia đình Việt. Trẻ nhỏ cần sự chở che, người già cần điểm tựa. Nhưng quy luật ấy đang chịu nhiều thách thức khi xã hội chuyển động nhanh hơn, khi mỗi cá nhân phải chạy đua với cơm áo, với áp lực nghề nghiệp và cả những kỳ vọng thành công.
Trong guồng quay ấy, thời gian dành cho cha mẹ già - thứ tưởng như hiển nhiên - lại trở thành điều xa xỉ.
Không khó bắt gặp những gia đình con cái sống xa nhà, thậm chí ở nước ngoài. Khoảng cách địa lý kéo theo khoảng cách chăm sóc. Những cuộc gọi vội vã thay cho những bữa cơm chung. Những khoản tiền gửi về thay cho sự hiện diện.
Vật chất có thể đủ đầy hơn, nhưng sự cô đơn của người già lại khó đo đếm. Họ không thiếu tiền, nhưng thiếu người trò chuyện. Không thiếu thuốc men, nhưng thiếu cảm giác được quan tâm.
Ở chiều ngược lại, cũng cần nhìn nhận công bằng rằng người trẻ hôm nay không hề vô tâm. Họ đang gánh trên vai nhiều áp lực hơn thế hệ trước: chi phí sinh hoạt tăng cao, cạnh tranh nghề nghiệp khốc liệt, trách nhiệm với gia đình nhỏ của chính mình.
Có những người con muốn ở gần cha mẹ, nhưng công việc không cho phép. Có những người muốn dành thời gian, nhưng quỹ thời gian lại quá hạn hẹp. Giữa hai chữ “hiếu” và “sống”, họ nhiều khi phải lựa chọn trong day dứt.
Vấn đề vì thế không thể giải quyết bằng việc quy trách nhiệm cho một phía. Điều cần thiết hơn là tìm ra cách để người già không bị bỏ lại phía sau, ngay cả khi con cái không thể ở bên thường xuyên.
Trước hết, chính người cao tuổi cũng cần được trao cơ hội để “tự chủ” nhiều hơn trong đời sống. Sự phụ thuộc hoàn toàn vào con cái, trong bối cảnh xã hội thay đổi, có thể khiến họ dễ rơi vào trạng thái bị động và tổn thương.
Những mô hình câu lạc bộ người cao tuổi, các hoạt động cộng đồng, lớp học kỹ năng, thậm chí là việc tiếp cận công nghệ - như sử dụng điện thoại thông minh, mạng xã hội - có thể giúp họ mở rộng thế giới của mình. Khi có bạn bè, có hoạt động, có kết nối, cảm giác cô đơn sẽ giảm đi đáng kể.
Bên cạnh đó, hệ thống an sinh xã hội cần đóng vai trò mạnh mẽ hơn. Dịch vụ chăm sóc người cao tuổi, trung tâm dưỡng lão, y tế cộng đồng… không nên bị nhìn nhận như “giải pháp cuối cùng” hay “biểu hiện của sự bất hiếu”, mà cần được xem là một phần tất yếu của xã hội hiện đại.
Ở nhiều quốc gia, việc người già sống tại các cơ sở chăm sóc chuyên nghiệp là lựa chọn bình thường, thậm chí tích cực, vì họ được chăm sóc tốt hơn và có môi trường giao lưu phù hợp.
Tuy nhiên, dù xã hội có phát triển đến đâu, vai trò của gia đình vẫn không thể thay thế. Một cuộc gọi hỏi thăm, một chuyến về thăm nhà, một bữa cơm sum họp - những điều tưởng nhỏ bé ấy lại có giá trị tinh thần rất lớn đối với người già.
Sự quan tâm không nhất thiết phải là những điều lớn lao, mà nằm ở sự đều đặn và chân thành. Đôi khi, chỉ cần người già cảm nhận mình vẫn là một phần quan trọng trong cuộc sống của con cái, họ đã thấy đủ ấm lòng.
Câu hỏi “người già nương vào đâu khi con bận rộn?” vì thế không có một đáp án duy nhất. Đó phải là sự kết hợp của nhiều yếu tố: sự thích nghi của chính người cao tuổi, sự hỗ trợ của xã hội, và trên hết là sự kết nối bền chặt trong gia đình. Khi mỗi yếu tố đều được quan tâm đúng mức, người già sẽ không còn cảm thấy bị bỏ rơi, dù con cái không thể lúc nào cũng ở bên.
Xã hội hiện đại có thể thay đổi nhiều giá trị, nhưng nhu cầu được yêu thương và quan tâm của con người thì không đổi. Người trẻ hôm nay rồi cũng sẽ già đi. Cách họ đối xử với cha mẹ hôm nay, phần nào sẽ là cách họ được đối xử trong tương lai. Đó không phải là sự "trả giá”, mà là một vòng tuần hoàn của tình cảm và trách nhiệm.
Để rồi, một ngày nào đó, câu hỏi “già cậy ai?” sẽ không còn là nỗi lo canh cánh, mà trở thành một lời nhắc nhẹ nhàng rằng: mỗi người dù ở độ tuổi nào đều xứng đáng có một điểm tựa - không chỉ từ gia đình, mà từ cả một xã hội biết quan tâm và sẻ chia.
Trường hợp trên được bác sĩ chuyên khoa thận Hồng Vĩnh Tường (Trung Quốc) chia sẻ trên chương trình Sức khỏe tốt, cuộc sống tốt.
Theo đó, người đàn ông trẻ đến khám vì tình trạng mệt mỏi kéo dài và phù hai chân. Kết quả kiểm tra cho thấy mức lọc cầu thận của bệnh nhân chỉ còn 60, tương đương mức thường gặp ở người 80 tuổi.
Đáng nói, bệnh nhân không có tiền sử đái tháo đường - một trong những nguyên nhân phổ biến gây suy thận - nhưng chức năng thận vẫn suy giảm nhanh chóng.
Theo bác sĩ Hồng, nguyên nhân chính nằm ở chế độ ăn uống thiếu lành mạnh suốt thời gian dài. Bệnh nhân làm nhiều công việc để tăng thu nhập dẫn đến lịch sinh hoạt bận rộn và ăn uống thất thường. Để tiết kiệm chi phí và tiện lợi, buổi tối anh còn thường xuyên ăn mì ăn liền, xúc xích và nước ngọt. Thói quen này lặp lại với tần suất 4-5 ngày mỗi tuần.
Việc tiêu thụ quá nhiều thực phẩm siêu chế biến là yếu tố trực tiếp khiến chức năng thận suy giảm. Nhóm thực phẩm này chứa hàm lượng phosphate cao, có thể gây vôi hóa mạch máu, từ đó làm tổn thương nghiêm trọng đến thận. Bên cạnh đó, lượng natri lớn cùng các chất phụ gia như hương liệu, phẩm màu và chất bảo quản tạo ra gánh nặng chuyển hóa đáng kể, khiến thận phải làm việc quá tải trong thời gian dài.
Theo China Times, bác sĩ Hồng khuyến nghị bệnh nhân cần ngừng ngay việc sử dụng thực phẩm siêu chế biến, đồng thời chuyển sang chế độ ăn với thực phẩm tự nhiên và tăng cường uống nước.
Sau khi điều chỉnh chế độ ăn trong 3 tháng, kết quả tái khám cho thấy chức năng thận của người bệnh đã cải thiện rõ rệt, tăng 20 điểm GFR. Không chỉ vậy, huyết áp của anh cũng trở nên ổn định hơn.
Bác sĩ Hồng nhấn mạnh, thực phẩm siêu chế biến thường trải qua nhiều công đoạn sản xuất công nghiệp, có thành phần phức tạp và chứa nhiều chất hóa học. Việc sử dụng lâu dài có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, đặc biệt là hệ tim mạch và thận.
Thực tế, nhiều bằng chứng khoa học khẳng định chế độ ăn giàu sản phẩm chế biến sẵn, đậm độ năng lượng cao làm tăng nguy cơ các bệnh chuyển hóa và bệnh không lây nhiễm như thừa cân béo phì, đái tháo đường, tim mạch,...
Đặc biệt, thực phẩm siêu chế biến với những sản phẩm đã bị phá vỡ cấu trúc tự nhiên thông qua tinh luyện sâu, tách xơ, bổ sung đường tinh luyện, chất béo công nghiệp, muối và hàng loạt phụ gia tạo mùi, tạo màu, tạo vị như bánh kẹo, nước ngọt, xúc xích, đồ hộp, mì ăn liền, đồ ăn nhanh… là yếu tố làm tăng nguy cơ ăn quá mức và rối loạn chuyển hóa.
Trong môi trường thực phẩm siêu chế biến, cơ thể nhận ít tín hiệu no thực sự, dẫn đến ăn quá mức một cách vô thức, tác động trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng nói riêng và sức khỏe cộng đồng nói chung.
Do đó, bác sĩ Hồng khuyến cáo người dân cần đặc biệt chú ý đến chế độ ăn uống hằng ngày, hạn chế thực phẩm siêu chế biến và ưu tiên thực phẩm tươi, tự nhiên để bảo vệ chức năng thận cùng sức khỏe lâu dài.