Hành tây không chỉ là nguyên liệu chủ chốt quen thuộc trong gian bếp mà còn là loại rau bảo vệ thận đã được khoa học chứng minh. Trong bài chia sẻ trên trang cá nhân, bác sĩ Hung Yung-hsiang, chuyên gia thận học với hơn 20 năm kinh nghiệm tại Bệnh viện Đa khoa Tam Quân, cho hay các tài liệu y khoa đã chứng minh hành tây chứa lượng lớn các hợp chất chống oxy hóa và kháng viêm. Những chất này giúp ổn định huyết áp và đường huyết, từ đó gián tiếp giảm bớt áp lực làm việc cho thận.
Khả năng bảo vệ thận của hành tây nằm ở hai thành phần chủ chốt là quercetin và các hợp chất lưu huỳnh. Quercetin là chất chống oxy hóa tự nhiên cực mạnh, tập trung nhiều nhất ở lớp vỏ ngoài và phần gốc của hành tây. Nghiên cứu cho thấy Quercetin giúp giảm căng thẳng oxy hóa, ngăn ngừa tình trạng xơ hóa cầu thận và bảo vệ các tế bào thận không bị tổn thương sớm. Đặc biệt, chất này còn có khả năng ức chế quá trình tổng hợp axit uric và thúc đẩy đào thải chúng ra ngoài. Điều này mang lại lợi ích lớn cho những người có axit uric cao hoặc đang điều trị bệnh thận do biến chứng gout.
Trong khi đó, các hợp chất lưu huỳnh, tác nhân gây cay mắt khi thái hành, lại đóng vai trò kháng viêm và làm chậm quá trình suy giảm chức năng thận mạn tính. Nhờ sự kết hợp của các hoạt chất này, việc bổ sung hành tây vào chế độ ăn có thể giúp giảm tình trạng tiểu đạm (protein niệu) và trì hoãn quá trình suy giảm chức năng thận. Đây được xem là một trợ thủ đắc lực trong thực đơn của những bệnh nhân thận mạn tính.
Bên cạnh công dụng bảo vệ thận, tờ Verywell Health còn chỉ ra hàng loạt công dụng khác của hành tây như bảo vệ tim mạch bằng cách giảm cholesterol xấu, ổn định đường huyết cho bệnh nhân tiểu đường và nâng cao mật độ xương khi duy trì thói quen ăn hành tây thường xuyên. Các hợp chất lưu huỳnh và quercetin trong các loại rau họ hành có khả năng ức chế sự hình thành khối u và ngăn chặn tế bào ác tính di căn, đặc biệt là đối với ung thư dạ dày và đại trực tràng.
Đối với người bệnh tiểu đường, hành tây hỗ trợ kiểm soát đường huyết hiệu quả bằng cách cải thiện tình trạng kháng insulin. Đồng thời, đây còn là một loại “kháng sinh tự nhiên” giúp ức chế sự phát triển của các vi khuẩn có hại như vi khuẩn gây tiêu chảy E. coli, tụ cầu vàng hay vi khuẩn HP gây loét dạ dày. Một lợi ích khác của hành tây là giúp duy trì sức khỏe xương khớp. Các nghiên cứu cho thấy ăn hành tây giúp cải thiện mật độ xương và giảm thiểu tình trạng mất xương do lão hóa. Đối với hệ tiêu hóa, thành phần inulin trong hành tây đóng vai trò là tiền lợi khuẩn (prebiotic), tạo môi trường lý tưởng cho các lợi khuẩn đường ruột phát triển mạnh mẽ và hỗ trợ quản lý cân nặng hiệu quả.
Các nghiên cứu chỉ ra rằng quercetin có khả năng hỗ trợ giảm trọng lượng và mỡ thừa cơ thể. Nửa bát hành tây sống chỉ chứa khoảng 30 calo nhưng lại cung cấp dồi dào Vitamin C, B6, Kali, Folate cùng các vi lượng thiết yếu như kẽm và selen cho cơ thể.
Theo bác sĩ, nhiều người băn khoăn về việc nên ăn hành tây sống hay chín. Thực tế, ăn sống giúp bảo vệ thận tốt nhất vì giữ trọn được nhiều quercetin và hợp chất lưu huỳnh. Tuy nhiên, do vị hăng nồng đặc trưng có thể gây khó ăn, việc nấu chín là một lựa chọn thay thế nhẹ nhàng hơn, dù cách này sẽ làm hao hụt đi một phần giá trị dinh dưỡng.
Về liều lượng, việc duy trì tiêu thụ từ 1/4 đến 1/2 củ hành cỡ vừa mỗi ngày là mức lý tưởng để bồi bổ cơ thể. Hành tây có thể được chế biến linh hoạt trong các món salad, nấu súp hoặc xào cùng các thực phẩm có khả năng chống oxy hóa mạnh như súp lơ xanh và dầu ô liu. Sự kết hợp này không chỉ làm phong phú hương vị mà còn tạo ra tác động cộng hưởng, giúp tăng cường hiệu quả bảo vệ thận một cách toàn diện. Những người suy thận giai đoạn cuối, người đang dùng thuốc chống đông máu hoặc có bệnh lý dạ dày nặng nên tham khảo ý kiến bác sĩ và tránh ăn quá nhiều.
Nỗi lo lớn nhất khi chế biến hành tây chính là tình trạng “cay xè mắt”. Theo các chuyên gia nông nghiệp, bí quyết nằm ở việc hạn chế làm tổn thương tế bào hành để ngăn chặn sự giải phóng các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi. Khi thái hành, nên sử dụng một con dao thật sắc và thực hiện các đường cắt dứt khoát.
Cách cắt dọc hay ngang hành cũng quyết định đến hương vị món ăn. Nếu thái dọc theo thớ vải của củ hành, các sợi chất xơ được giữ nguyên sẽ tạo cảm giác giòn sần sật và vị cay nồng đặc trưng, hợp cho các món chiên xào. Ngược lại, nếu thái ngang (cắt đứt sợi xơ), hành sẽ mềm và ngọt hơn, là lựa chọn hoàn hảo cho các món hầm hoặc súp.
Để đảm bảo an toàn vệ sinh, người tiêu dùng nên chọn mua những củ hành còn nguyên vẹn, lớp vỏ ngoài khô ráo, chắc tay và chưa nảy mầm. Việc mua hành tây nguyên củ thay vì các loại đã cắt sẵn không chỉ giúp giữ được độ tươi ngon lâu hơn mà còn hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm khuẩn, giúp tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng từ loại “siêu thực phẩm” này.
Bà Ayesha Gulzar, tiến sĩ dược học tại Anh, cho biết hoạt chất piperine trong tiêu đen có khả năng hỗ trợ tiêu hóa, chống oxy hóa và tăng hấp thu dưỡng chất.
Khi dùng đúng cách, tiêu đen còn giúp cơ thể tận dụng tốt hơn các hợp chất có lợi từ thực phẩm hằng ngày, theo trang sức khỏe Verywell Health.
Nghệ chứa curcumin, hoạt chất có khả năng chống viêm và chống oxy hóa mạnh. Cơ thể lại đào thải curcumin khá nhanh nên hiệu quả bị hạn chế. Piperine giúp làm chậm quá trình phân hủy, từ đó tăng khả năng hấp thu curcumin.
Theo nghiên cứu trên tạp chí Food Science & Nutrition vào năm 2022, sự kết hợp tiêu đen và nghệ giúp hỗ trợ kiểm soát đường huyết và giảm cảm giác thèm ăn. Hiệu quả giảm viêm và giảm đau mạn tính cũng được cải thiện rõ rệt.
Curcumin kết hợp piperine còn có khả năng hỗ trợ phòng ngừa ung thư vú, tuyến tiền liệt và đại trực tràng.
Rau xanh như rau chân vịt, đậu lăng, cải xoăn chứa sắt dạng thực vật. Dạng sắt này khó hấp thu hơn so với sắt từ động vật. Piperine kích thích tiết axit dạ dày, giúp phân giải thức ăn hiệu quả hơn.
Môi trường axit thuận lợi giúp cơ thể hấp thu sắt tốt hơn. Piperine còn hỗ trợ enzyme tiêu hóa và giúp sắt đi qua ruột dễ dàng. Nhờ đó, cơ thể cải thiện khả năng hấp thu sắt và hỗ trợ giảm nguy cơ thiếu sắt.
Các thực phẩm như dầu ô liu, quả bơ và các loại hạt chứa nhiều chất béo tốt. Piperine giúp tăng khả năng hấp thu các vitamin tan trong chất béo và các chất chống oxy hóa từ nhóm thực phẩm này.
Piperine còn kích thích quá trình sinh nhiệt trong ruột non. Cơ thể tăng nhẹ nhiệt độ và tốc độ trao đổi chất. Tuyến tụy tiết enzyme để phân giải chất béo thành axit béo, từ đó giúp hấp thu dưỡng chất tốt hơn và tạo năng lượng hiệu quả.
Gừng chứa gingerol, hoạt chất có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa và hỗ trợ tim mạch. Khi kết hợp với piperine, hiệu quả chống viêm được tăng cường, đặc biệt trong hỗ trợ xương khớp.
Piperine giúp tăng khả năng hấp thu gingerol vào máu. Sự kết hợp này thường xuất hiện trong các sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa, giảm viêm và tăng cường chuyển hóa.
Trưa 13-5, theo thông tin từ Bệnh viện Nhi đồng 2, bệnh viện này vừa tiếp nhận và điều trị cho bé gái D.A. (7 tuổi) ngụ ở TP.HCM nhập viện trong tình trạng rối loạn tâm thần cấp tính sau khi sử dụng miếng dán chống say tàu xe chứa hoạt chất scopolamine.
Theo người nhà, trưa 2-5, bé cùng mẹ từ quê vào TP.HCM bằng xe khách. Do lo ngại con mệt và say xe vì kẹt đường kéo dài, người mẹ đã dán cho bé hai miếng chống say sau tai trong suốt khoảng 5 giờ đồng hồ.
Trong khi đó, theo khuyến cáo, miếng dán chống say tàu xe không dùng cho trẻ dưới 8 tuổi; trẻ từ 8-15 tuổi, người có cân nặng dưới 40kg chỉ được dùng 1/2 miếng dán này.
Sau khi về nhà, bé bắt đầu xuất hiện các biểu hiện bất thường như mất ngủ, thức trắng đêm, nói nhảm, mất kiểm soát hành vi, có lúc đột ngột ngã quỵ. Bé đồng thời sốt 38,2 độ C nên được gia đình đưa vào bệnh viện cấp cứu.
Tại khoa nhiễm, các bác sĩ đã tiến hành thăm khám, loại trừ các nguyên nhân nguy hiểm như viêm não, viêm màng não. Qua khai thác bệnh sử và tìm hiểu việc sử dụng thuốc trước đó, bác sĩ nhận định nhiều khả năng bé gặp tác dụng phụ do scopolamine trong miếng dán chống say tàu xe.
Bệnh nhi được theo dõi sát tại phòng cấp cứu của khoa nhiễm. Khoảng 12 giờ sau, các biểu hiện loạn thần giảm dần và được chuyển sang phòng điều trị thường. Sau 3 ngày điều trị, bé hồi phục hoàn toàn, tỉnh táo và sinh hoạt bình thường.
Theo Health.com, yến mạch có những tác dụng tốt với sức khỏe như sau:
Tăng cường sức khỏe tim mạch
Yến mạch chứa beta-glucan, một loại chất xơ hòa tan, giúp giảm cholesterol xấu LDL, giúp ngăn ngừa nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Yến mạch cũng chứa hàm lượng kali, magie và sắt cao. Magie cần thiết cho việc vận chuyển các ion magie và kali, các ion hỗ trợ dây thần kinh, cơ bắp và nhịp tim.
Hỗ trợ tiêu hóa
Yến mạch là nguồn cung cấp chất xơ hòa tan và không hòa tan, Chất xơ trong yến mạch đặc biệt có lợi cho người lớn tuổi, những người có thể gặp nhiều vấn đề về tiêu hóa hơn. Tiêu thụ chất xơ giúp ngăn ngừa táo bón và thúc đẩy sức khỏe đường ruột.
Chất xơ trong yến mạch cũng có tác dụng tiền sinh học hỗ trợ vi khuẩn có lợi trong đường ruột, giúp tăng cường tiêu hóa.
Nhờ hàm lượng chất xơ cao, yến mạch giúp bạn no lâu. Cảm giác no khi ăn yến mạch phụ thuộc vào lượng bạn tiêu thụ.
Cảm giác no sau bữa ăn có thể giúp bạn dễ dàng duy trì thói quen ăn uống cân bằng theo thời gian. Duy trì cân nặng hợp lý là một yếu tố quan trọng trong việc ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
Carbohydrate trong yến mạch giúp bạn hấp thụ năng lượng ổn định, hạn chế thèm đồ ngọt. Protein trong yến mạch giúp tăng cường trao đổi chất. Bằng cách giúp bạn no lâu và cung cấp năng lượng, protein trong yến mạch có thể giúp cơ thể xây dựng nhiều khối lượng cơ nạc hơn là mỡ nội tạng.
Giúp ổn định đường huyết
Yến mạch giúp ổn định đường huyết nhờ hàm lượng beta-glucan, một loại chất xơ hòa tan cao, giúp làm chậm quá trình hấp thụ đường vào máu. Với chỉ số đường huyết (GI) thấp, yến mạch giúp ngăn ngừa tình trạng tăng đường huyết đột ngột, phù hợp cho người tiểu đường và người ăn kiêng.
Giá trị dinh dưỡng của yến mạch
Yến mạch chứa nhiều vitamin và khoáng chất, là một phần thiết yếu của chế độ ăn uống cân bằng. Một khẩu phần 80g yến mạch cung cấp:
Lượng calo: 303
Chất béo: 5g
Chất xơ: 8g
Carbohydrate: 54g
Protein: 5g
Canxi: 41,6mg
Sắt: 3,41g
Yến mạch là nguồn cung cấp magie, sắt, kẽm và folate. Selen là một khoáng chất có tác dụng chống oxy hóa giúp ngăn ngừa các bệnh tim mạch