Tử Cấm Thành, nơi từng là dinh thự của những người quyền lực nhất Trung Quốc, trong hàng nghìn năm hầu như vẫn là bí ẩn với thường dân. Nhiều chuyện chỉ được hé lộ khi các nhà sử học và khảo cổ có cơ hội nghiên cứu tại Cố Cung. Trong số các điểm tham quan đầy tò mò, giếng Trân phi nổi bật như một dấu ấn lịch sử gắn với giai đoạn cuối triều Thanh.
Năm 1875, Hoàng đế Quang Tự lên ngôi lúc mới 4 tuổi sau khi Thanh Mục Tông Đồng Trị Đế băng hà. Ngay cả khi đến tuổi tuyển chọn hậu phi, Quang Tự vẫn không thể toàn quyền quyết định. Dưới sự chi phối của Từ Hy Thái hậu, ông buộc phải phong Tĩnh Phân-một người cùng gia tộc với mẫu hậu làm Long Dụ Hoàng hậu, trong khi hai chị em khác được chọn làm Cẩn phi và Trân phi. Đến năm 1887, Quang Tự dần lạnh nhạt với Long Dụ Hoàng hậu và dành sủng ái cho Trân phi. Nàng vốn sắc nước hương trời, thông minh, hiểu chuyện triều chính và hết lòng ủng hộ những cải cách của vua. Dù được Quang Tự ngày càng yêu chiều, Trân phi lại trở thành cái gai trong mắt Từ Hy Thái hậu.
Năm xưa, Quang Tự từng vô cùng sủng ái vị phi tần Trân phi. Không chỉ xinh đẹp, thông minh, phi tử này còn có tính cách rất thẳng thắn, bộc trực, nhiều lần ra mặt đối đầu với Từ Hi Thái Hậu.
Vốn đã không vừa mắt người con dâu này, Từ Hi thái hậu từ sớm đã lên kế hoạch trừ khử Trân phi.
Năm 1900, liên quân 8 nước đánh vào Bắc Kinh, Quang Tự Hoàng đế lúc đó lại không có ở kinh thành. Nhân cơ hội Hoàng đế vắng mặt, Từ Hi đã sai người đẩy Trân phi dưới giếng rồi chạy trốn khỏi Tử Cấm Thành.
Phải tới 1 năm sau, thi thể của vị phi tử xấu số mới được vớt lên. Kể từ đó, chiếc giếng nơi chứng kiến thảm kịch của nàng ái phi ấy đã được đặt tên là giếng Trân phi.
Vào năm Dân quốc thứ 4 (1915), giếng Trân Phi được chế tác thêm hai lỗ nhỏ rồi dùng côn sắt khóa ngang, từ đó không còn được sử dụng.
Ngày nay, chiếc giếng này đã trở thành địa điểm tham quan có tiếng. Thế nhưng có một số giai thoại nói rằng, du khách nào đi qua nơi đây đều cảm thấy có một luồng khí lạnh tỏa ra từ miệng giếng.
Thậm chí còn có một câu chuyện rùng rợn xoay quanh địa điểm giếng Trân phi. Theo đó, ai đi qua giếng này vào ban đêm sẽ nghe thấy tiếng phụ nữ kêu khóc.
Mặc dù những lời đồn đáng sợ về giếng Trân phi chưa được ai kiểm chứng. Nhưng những giai thoại nhuốm màu sắc tâm linh huyền bí ấy càng khiến địa điểm này được nhiều người biết tới.
Vậy giếng Trân phi vì sao trở thành nơi ám ảnh nhất trong Tử Cấm Thành? Theo Beijing Attractions, người ta truyền tai nhau rằng vào ban đêm, từ dưới giếng vẫn vọng lên những tiếng khóc thê lương. Nơi này sau được gọi là Giếng Trân phi và nhanh chóng trở thành điểm tham quan thu hút du khách tại Cố Cung. Mặc dù miệng giếng rất hẹp, ban quản lý sau này đã phải lấp lại để tránh nguy cơ tai nạn. Nhiều trang du lịch còn bình chọn đây là một trong những điểm đến ám ảnh nhất Tử Cấm Thành.
Tử Cấm Thành, hay còn gọi là Cố Cung, là một trong những điểm du lịch nổi tiếng bậc nhất Trung Quốc. Cung điện hoàng gia này tồn tại hơn 600 năm, từ triều Minh đến triều Thanh cuối cùng, với tổng diện tích 720.000 m², gồm 800 cung điện và 9.999 phòng.
Khi tham quan, du khách sẽ dễ dàng nhận thấy Tử Cấm Thành được chia làm hai khu chính: Tiền Triều và Hậu Cung, nối với nhau bằng một sân dài. Tiền Triều ở phía nam dành cho các nghi lễ trang trọng, còn Hậu Cung phía bắc là nơi vua, hoàng hậu cùng hoàng tộc sinh sống.
Vào một ngày cuối tháng Tư, một điều rất bất thường đã xảy ra khi 50 thành phố nóng nhất hành tinh đều nằm trong cùng một quốc gia là Ấn Độ. Thông tin này dựa trên dữ liệu do AQI, nền tảng giám sát chất lượng không khí, tổng hợp.
"Không có tiền lệ nào trong thời hiện đại. Đây không phải là một tháng Tư bình thường. Và điều này đòi hỏi một sự nhìn nhận nghiêm túc dựa trên dữ liệu", AQI thông tin trên trang web.
Bảng xếp hạng của AQI được xây dựng dựa trên nhiệt độ trong suốt 24h, bao gồm mức cao nhất vào ban ngày và mức thấp nhất vào ban đêm, cùng với các dữ liệu khác như lượng mưa, gió và độ ẩm.
Theo dữ liệu từ nền tảng theo dõi chất lượng không khí AQI, mức nhiệt trung bình tại 50 thành phố nóng nhất của Ấn Độ vào ngày 27/4 lên tới 112,5 độ F (khoảng 44,7 độ C).
AQI nhận định đây là hiện tượng "chưa từng có tiền lệ trong thời hiện đại", đồng thời nhấn mạnh cần nhìn nhận vấn đề dựa trên các dữ liệu khoa học thay vì coi đây chỉ là biến động thời tiết nhất thời.
Đứng đầu danh sách là thành phố Banda thuộc bang Uttar Pradesh, miền Bắc Ấn Độ, nơi nhiệt độ trong ngày đạt khoảng 46 độ C, mức cao nhất thế giới được ghi nhận trong ngày hôm đó. Đáng chú ý, nhiệt độ thấp nhất vào ban đêm tại đây cũng không xuống dưới 34 độ C, khiến người dân gần như không có thời gian phục hồi sau nắng nóng ban ngày.
AQI cho biết phần lớn các thành phố nằm trong danh sách đều thuộc "vành đai nhiệt nội địa" của Ấn Độ, khu vực thường xuyên hứng chịu khí hậu khắc nghiệt vào mùa hè. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại là đợt nắng nóng xuất hiện từ rất sớm, ngay trước giai đoạn cao điểm mùa hè vốn thường rơi vào tháng 5 và tháng 6.
Nhà khí hậu học và sử gia thời tiết Maximiliano Herrera, người chuyên theo dõi các mức nhiệt cực đoan, cho biết đợt nắng nóng khắc nghiệt mà Ấn Độ trải qua trong nửa cuối tháng trước "nằm trong số những đợt khắc nghiệt nhất, nếu không muốn nói là khắc nghiệt nhất, từng xảy ra vào tháng Tư", dù chưa phải tháng nóng nhất trong năm. Ông cho biết hàng chục, thậm chí hàng trăm kỷ lục nhiệt độ trong tháng Tư đã bị phá vỡ.
Dữ liệu của một ngày chưa hẳn cho thấy một xu hướng dài hạn, nhưng Ấn Độ từ lâu đã phải đối mặt với tình trạng nắng nóng ngày càng khắc nghiệt hơn do cuộc khủng hoảng khí hậu gây ra.
Mùa hè đang trở nên nóng hơn và bắt đầu sớm hơn. Năm ngoái, nắng nóng gay gắt đã xuất hiện từ tháng Tư tại nhiều khu vực ở Ấn Độ, nơi nhiệt độ vượt quá 100 độ F (khoảng 37,8 độ C), cao hơn tới 5 độ so với mức trung bình theo mùa.
Nắng nóng là dạng thời tiết cực đoan gây chết người nhiều nhất, và những nhóm dễ bị tổn thương chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, bao gồm trẻ nhỏ, người cao tuổi và những lao động làm việc ngoài trời.
Nhiệt độ cực đoan cũng đe dọa hoạt động nông nghiệp, sản xuất lương thực và tạo áp lực rất lớn lên nền kinh tế cũng như hệ thống y tế của Ấn Độ.
Nhiều người dân Ấn Độ lo ngại rằng phía trước có thể là một mùa hè nóng như thiêu đốt. Sự xuất hiện được dự báo sắp tới của El Niño cũng có thể mang đến nhiều rắc rối cho mùa gió mùa sắp tới của Ấn Độ.
Theo dự báo của giới khoa học, nếu xu hướng hiện nay tiếp diễn, nhiều khu vực ở Ấn Độ có thể đối mặt với mức nhiệt "vượt quá giới hạn sinh tồn" đối với con người vào năm 2050, kể cả với những người khỏe mạnh.
Sommaroy là một làng chài nhỏ nằm ở phía bắc Vòng Bắc Cực, cách thành phố Tromso khoảng 36 km. Hòn đảo rộng 0,41 km2 với hơn 300 cư dân với cơ sở hạ tầng khoảng 70 ngôi nhà, một khách sạn, một quán cà phê và một trường học. Thu nhập chính của người dân từ đánh bắt cá và dịch vụ du lịch.
Từ ngày 18/5 đến 26/7 hàng năm, mặt trời tại Sommaroy không lặn. Do trời sáng liên tục, nhịp sinh hoạt của người dân hoàn toàn thay đổi so với thông thường. Họ tổ chức đá bóng lúc 2-3h sáng, trẻ em đi câu cá từ tinh mơ và các cửa hàng mở cửa linh hoạt theo nhu cầu thực tế. Người dân ăn khi đói và ngủ khi mệt, thay vì tuân theo giờ giấc thông thường.
Tại trường học, học sinh có lịch học thay đổi theo thực tế và được nghỉ ngơi khi cần. Các sự kiện cộng đồng như đám cưới, lễ hội cũng thường được tổ chức dựa vào điều kiện thời tiết thay vì ngày tháng trên lịch. Một người dân địa phương cho biết thời gian ở đây chỉ dành cho du khách, còn với họ, đó chỉ là một khái niệm tham khảo.
Bà Marianne Solbakken, 67 tuổi, nói nhịp sống này là thực tế hàng ngày tại Sommaroy. "Người dân có xu hướng ra ngoài làm việc, vui chơi khi mặt trời vẫn tỏa sáng lúc 23h", bà cho biết.
Ông Halvar Ludvigsen, cư dân thế hệ thứ tư, thường xuyên làm việc vào ban đêm. Những người hàng xóm của ông cũng duy trì thói quen làm việc trên trang trại cả ngày, sau đó đi câu cá và ăn uống vào nửa đêm.
Trái ngược với mùa hè, từ tháng 11 đến tháng 1 năm sau, hòn đảo bước vào chuỗi Đêm Cực (Polar Night) khi mặt trời biến mất dưới đường chân trời. Lúc này, người dân tận dụng bóng tối để quan sát cực quang - cảnh tượng thiên nhiên giúp hòn đảo thu hút lượng lớn khách du lịch quốc tế.
Năm 2019, Sommaroy gây chú ý khi người dân treo hàng chục đồng hồ lên cây cầu dẫn vào đảo để truyền tải thông điệp sống thuận tự nhiên, hướng tới việc trở thành "Khu vực không có thời gian".
Ông Kjell Ove Hveding, người khởi xướng chiến dịch, cho biết áp lực từ đồng hồ là nguyên nhân gây căng thẳng trong xã hội hiện đại. "Chúng tôi muốn mang lại sự linh hoạt. Người dân có thể sơn nhà lúc 2h sáng hay đi bơi lúc 4h nếu muốn", ông nói.
Dù chiến dịch này sau đó được truyền thông nhận định là một hình thức quảng bá du lịch hiệu quả của Na Uy, giáo sư Truls Egil Wyller từ Đại học Khoa học và Công nghệ Na Uy cho biết ý tưởng sống không phụ thuộc thời gian vẫn mang lại góc nhìn giá trị. Theo ông, con người mới bị chi phối bởi kỷ luật đồng hồ khoảng hai thế kỷ qua. Trước đó, các thế hệ tổ tiên vốn làm việc, ăn, ngủ theo nhu cầu tự nhiên của cơ thể.
Ngày 6-5, Công an xã Đăk Tô, tỉnh Quảng Ngãi thông tin đã sàng lọc cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, kết nối đưa anh Phan Chí Hoàn đến gặp người thân sau 34 năm thất lạc.
Khoảnh khắc anh Hoàn gặp lại người thân sau 34 năm thất lạc vào ngày 4-5 tại xã Đăk Tô đã khiến nhiều người chứng kiến xúc động. Những cái ôm siết chặt, hạnh phúc sau 34 năm xa cách là cái kết có hậu cho hành trình tìm lại cội nguồn có lúc đã vô vọng.
Năm 1992, anh Hoàn sinh ra tại huyện Đăk Tô, tỉnh Kon Tum cũ (nay là xã Đăk Tô, tỉnh Quảng Ngãi). Sau đó anh theo mẹ chuyển về sinh sống ở huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi (nay là xã Nghĩa Giang, tỉnh Quảng Ngãi).
Từ đó mọi liên lạc với gia đình bên nội bị cắt đứt. Lớn lên trong nỗi trống vắng về gốc gác, những thông tin ít ỏi anh nắm được chỉ là tên người cha đã mất tên Phan Chí Long và người anh trai tên Phan Chí Lộc.
Suốt nhiều năm, anh Hoàn tự lần tìm manh mối về người anh trai và gia đình nội, nhưng mọi nỗ lực đều rơi vào bế tắc.
Anh tìm đến Công an xã Đăk Tô với hy vọng mong manh, biết đâu có thể lần ra dấu vết từ những dữ liệu còn sót lại.
Tiếp và nghe câu chuyện của anh Hoàn, Công an xã Đăk Tô chia sẻ nỗi niềm và nhanh chóng vào cuộc. Những thông tin ban đầu tuy ít ỏi, rời rạc nhưng được xem như "chìa khóa" để mở ra hướng đi.
Tận dụng hệ thống Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, các cán bộ, chiến sĩ kiên trì sàng lọc, đối chiếu từng dữ liệu, xác minh từng mối quan hệ.
Công việc không đơn giản. Sau ba thập kỷ, nhiều thông tin đã thay đổi, có người đã mất, có người chuyển đi nơi khác. Nhưng bằng tinh thần trách nhiệm và sự tỉ mỉ, lực lượng công an từng bước lần ra các mối liên kết, dựng lại "bức tranh gia đình" tưởng chừng đã bị thời gian xóa nhòa.
Và rồi, khoảnh khắc mong đợi cũng đến. Thông tin được xác nhận chính xác, anh Hoàn được đưa đến gặp lại người thân. Cuộc hội ngộ sau 34 năm không chỉ là niềm vui, mà còn là sự bù đắp cho những tháng năm thiếu vắng tình thân.
Xúc động trước sự hỗ trợ tận tình, anh Hoàn đã viết thư cảm ơn gửi đến cán bộ, chiến sĩ Công an xã Đăk Tô. Trong những dòng chữ chân thành, anh bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với những người đã giúp anh tìm lại cội nguồn của mình.
Câu chuyện của anh Hoàn là minh chứng rõ nét cho hiệu quả của việc xây dựng và khai thác Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Dữ liệu không chỉ phục vụ quản lý hành chính, mà còn mang giá trị nhân văn sâu sắc, trở thành cầu nối cho những cuộc đời thất lạc.