Sau đây, chuyên gia dinh dưỡng Kellsey Reed, đang làm việc tại Mỹ, sẽ chỉ rõ người bệnh suy thận nên uống cà phê sữa hay cà phê đen, đồng thời đưa ra lời khuyên về cách thưởng thức cà phê an toàn, không ảnh hưởng đến thận.
Sữa thường chứa nhiều phốt pho; riêng sữa đặc có đường còn có hàm lượng cao hơn do được cô đặc từ sữa. Đây là điều đáng lưu ý với người mắc bệnh thận, vì họ cần hạn chế phốt pho trong khẩu phần. Khi thận suy giảm chức năng, phốt pho dễ tích tụ trong máu, làm tăng nguy cơ biến chứng về xương và tim mạch. Vì vậy, người bệnh thận nên hạn chế thêm sữa vào cà phê, tốt nhất là tránh sử dụng.
Ngoài ra, người suy thận cũng nên hạn chế lượng cà phê đường bổ sung.
Như vậy, nếu uống cà phê, thì người suy thận nên uống cà phê đen, không đường, theo trang tin sức khỏe Patients Like Me.
Một điều cần lưu ý nữa là cà phê chứa lượng kali đáng kể, với 1 tách cà phê thường chứa 118 mg kali. Lượng kali này có thể tích lũy nếu uống nhiều hơn 1 tách cà phê cùng một lúc. Điều này rất quan trọng đối với bệnh nhân thận mạn tính bởi cần hạn chế lượng kali nạp vào cơ thể.
Bên cạnh đó, cà phê có chứa caffeine và nếu tiêu thụ quá nhiều, có thể dẫn đến tăng huyết áp, mất nước và gây thêm áp lực lên thận. Người bệnh thận nên chú ý đến lượng caffeine nạp vào để tránh những tác hại tiềm ẩn đối với sức khỏe thận. Nếu cần, hãy chọn cà phê đã khử caffeine, theo Patients Like Me.
Mặc dù, người bệnh thận cần uống đủ nước suốt cả ngày để bù đắp tác dụng lợi tiểu của caffeine, nhưng đôi khi, uống quá nhiều chất lỏng có thể gây quá tải cho thận, đặc biệt nếu ở giai đoạn cuối của bệnh hoặc đang chạy thận nhân tạo. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về lượng chất lỏng nên tiêu thụ mỗi ngày, gồm cả cà phê.
Sống chung với bệnh thận không đồng nghĩa phải từ bỏ tách cà phê mỗi sáng. Chỉ cần chọn cà phê đen, hạn chế đường và uống điều độ, bạn vẫn có thể giữ thói quen này mà không gây hại cho thận. Điều quan trọng là điều chỉnh lượng uống theo thể trạng, nhu cầu dinh dưỡng và trao đổi thường xuyên với bác sĩ để kiểm soát bệnh hiệu quả.
Điều đáng lo là nhiều người dễ nhầm các dấu hiệu nguy hiểm với cảm giác mệt thông thường do tập luyện. Trên thực tế, cơn đau tim có thể xuất hiện trong lúc đang tập hoặc ngay sau buổi tập, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo sau sẽ giúp người bệnh được cấp cứu kịp thời và giảm nguy cơ tổn thương tim nghiêm trọng.
Đau tức ngực hoặc cảm giác đè nặng ở ngực là dấu hiệu phổ biến nhất của cơn đau tim khi đang vận động. Người bệnh có thể cảm thấy đau âm ỉ, nóng rát hoặc có cảm giác như bị vật nặng đè lên giữa ngực. Cơn đau đôi khi chỉ kéo dài vài phút rồi giảm bớt nhưng cũng có thể bị đau lại nếu tiếp tục tập luyện.
Nhiều người chủ quan cho rằng đó chỉ là đau cơ ngực hoặc mệt do tập quá sức. Tuy nhiên, nếu cơn đau xuất hiện khi chạy bộ, nâng tạ, chơi thể thao hoặc leo cầu thang thì có thể là tín hiệu cảnh báo nghiêm trọng. Tình trạng này đặc biệt đúng khi các dấu hiệu không cải thiện sau khi đã nghỉ ngơi.
Thở nhanh hơn khi tập thể dục là phản ứng bình thường của cơ thể. Tuy nhiên, nếu đang tập ở mức quen thuộc nhưng đột nhiên cảm thấy hụt hơi nghiêm trọng, khó lấy hơi hoặc có cảm giác thiếu không khí thì không được chủ quan.
Khi tim không bơm máu hiệu quả do động mạch vành bị tắc, lượng ô xy cung cấp cho cơ thể sẽ giảm. Hệ quả là khiến người bệnh cảm thấy khó thở. Một số trường hợp thậm chí có thể bị khó thở trước khi xuất hiện đau ngực.
Nếu đang tập mà đột nhiên cảm thấy hoa mắt, mất thăng bằng, choáng váng hoặc có cảm giác sắp ngất, thì người tập nên dừng lại ngay. Triệu chứng này có thể xảy ra khi tim không bơm đủ máu lên não. Ngoài cơn đau tim, đây cũng có thể liên quan đến rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
Đổ mồ hôi khi tập thể dục là điều bình thường. Thế nhưng, mồ hôi lạnh đi kèm buồn nôn, cảm giác kiệt sức hoặc yếu sức đột ngột lại là chuyện khác.
Những dấu hiệu này dễ bị nhầm với mất nước hoặc tụt đường huyết. Tuy nhiên, chúng cũng có thể là biểu hiện của cơn đau tim, đặc biệt ở phụ nữ lớn tuổi, theo Healthline.
Nam giới quan hệ tình dục từ 2 lần mỗi tuần trở lên có thể giảm 45-50% nguy cơ mắc bệnh tim so với những người sinh hoạt ít hơn một lần mỗi tháng. Thông tin được bác sĩ Lã Cẩn Hanh, Giám đốc Phòng khám Tiết niệu Dịch An, thành phố Đài Trung, chia sẻ trong một bài viết trên trang cá nhân mới đây, dựa trên nghiên cứu từ Tạp chí Tim mạch Mỹ, theo Liberty Times Net.
Ông Lã, hiện là bác sĩ khoa Tiết niệu tại Bệnh viện Cheng Ching, cho hay việc duy trì đời sống tình dục đều đặn và tần suất xuất tinh phù hợp không chỉ gắn kết tình cảm đôi lứa mà còn liên quan mật thiết đến sức khỏe tim mạch, tuyến tiền liệt và tuổi thọ. Đối với nam giới, hoạt động tình dục giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh tim. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người "yêu" trên hai lần một tuần có tỷ lệ mắc bệnh tim nghiêm trọng thấp hơn gần một nửa so với nhóm chỉ quan hệ dưới một lần mỗi tháng.
Một nghiên cứu quy mô lớn tại Mỹ cũng cho thấy những bệnh nhân tim mạch có "tần suất quan hệ thấp" (dưới một lần một tháng) có tỷ lệ tử vong chung cao hơn nhiều so với những người chỉ mắc bệnh tim mạch đơn thuần. Ngoài ra, tình dục còn là một hình thức vận động tuyệt vời khi đốt cháy trung bình khoảng 60 calo mỗi lần, tương đương với bài tập thể dục nhẹ. Quá trình này cũng giải phóng endorphin giúp giảm căng thẳng và tăng cường hệ miễn dịch.
Theo nghiên cứu kéo dài 18 năm của Đại học Harvard, nam giới duy trì tần suất xuất tinh trên 21 lần mỗi tháng có thể giảm nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt từ 19% đến 33% so với những người chỉ thực hiện 4-7 lần. Bác sĩ Lã giải thích xuất tinh đều đặn giúp tuyến tiền liệt đào thải độc tố, điều hòa nội tiết tố và tăng cường lưu thông máu vùng chậu. Tuy nhiên, nam giới nên điều chỉnh tần suất phù hợp với sức khỏe theo từng độ tuổi: nhóm 40 tuổi nên duy trì khoảng 12-18 lần mỗi tháng, nhóm 50 tuổi khoảng 8-12 lần, và trên 60 tuổi là 6-10 lần. Quan trọng nhất vẫn là lắng nghe cơ thể để điều chỉnh cho vừa sức.
Chuyên gia cho hay chức năng tình dục thực chất là một trong những chỉ dấu quan trọng về sức khỏe. Tình trạng rối loạn cương dương thường liên quan mật thiết đến xơ cứng động mạch, bệnh tim mạch hay thậm chí là nguy cơ đột quỵ, thay vì chỉ là vấn đề về khả năng sinh lý.
Vì vậy, khi gặp các dấu hiệu bất thường, nam giới cần thăm khám sớm để tìm ra nguyên nhân. Đồng thời, việc duy trì thói quen lành mạnh như hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, cắt giảm chất béo, tập thể dục và cai thuốc lá là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe từ gốc.
Ngày 16/5, BS.CKI Nguyễn Hữu Bút, Khoa Phẫu thuật - Gây mê hồi sức, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế S.I.S Cần Thơ, cho biết bệnh nhi được chuyển tới trong tình trạng mê sâu, đồng tử hai bên co nhỏ. CT sọ não cho thấy bệnh nhi bị xuất huyết não nặng, máu tràn vào não thất gây chèn ép não cấp tính. Hình ảnh chụp mạch máu não tiếp tục phát hiện bé bị dị dạng động - tĩnh mạch não (AVM), tức các mạch máu nối bất thường và bị vỡ, gây xuất huyết ồ ạt.
Trước tình thế "ngàn cân treo sợi tóc", bệnh viện kích hoạt hội chẩn nhiều chuyên khoa, thống nhất can thiệp mạch DSA gây tắc dị dạng mạch máu nhằm cầm máu khẩn cấp, ngăn xuất huyết tiếp diễn trước phẫu thuật.
BS.CK2 Nguyễn Lưu Giang, Trưởng Đơn vị DSA, cho biết đây là ca bệnh khó do bệnh nhi còn nhỏ tuổi, tổn thương mạch máu não phức tạp và nguy cơ tử vong cao. Sau khi kiểm soát được nguồn chảy máu, êkíp tiếp tục đối diện thử thách lấy khối máu tụ để giảm chèn ép não, hạn chế tổn thương và nguy cơ di chứng.
Theo BS.CK1 Nguyễn Quang Hưng, Trưởng đơn vị Phẫu thuật thần kinh, êkíp ứng dụng công nghệ định vị máu tụ 3D, hệ thống Navigation định vị thần kinh và kỹ thuật vi phẫu ít xâm lấn để tiếp cận chính xác vị trí tổn thương, hạn chế ảnh hưởng đến mô não lành.
Sau mổ, bé được chuyển về khoa hồi sức tích cực trong tình trạng mê an thần, thở máy qua nội khí quản. Trong 5 ngày tiếp theo, bệnh nhi được điều trị tích cực với các biện pháp hỗ trợ hô hấp, chống phù não, chăm sóc dẫn lưu não thất, phòng ngừa nhiễm trùng và tập vận động sớm. Hiện, bé có thể nhận biết khi gọi, thực hiện được y lệnh, tự thở tốt và đã được rút nội khí quản, tiên lượng hồi phục tốt.
Đột quỵ ở trẻ em khác với người lớn, trong đó phần lớn trường hợp xuất huyết não liên quan dị dạng mạch máu não bẩm sinh. Lĩnh vực này hiện vẫn là thách thức với nhiều cơ sở y tế do bệnh hiếm gặp, diễn tiến nhanh và đòi hỏi phối hợp chuyên sâu giữa nhiều chuyên khoa, cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại phục vụ cấp cứu và điều trị.
Trước khi xảy ra biến cố, trẻ có thể chỉ thoáng đau đầu, co giật, mất ý thức hoặc yếu tay chân một bên nên dễ bị bỏ sót. Do đó, phụ huynh không nên chủ quan khi trẻ có biểu hiện đau đầu kéo dài, méo miệng, yếu tay chân, nói khó hoặc co giật bất thường, bởi đây có thể là dấu hiệu cảnh báo đột quỵ hoặc bệnh lý thần kinh nguy hiểm.