Cà phê là một trong những loại đồ uống phổ biến và được ưa chuộng trên thế giới. Bên cạnh khả năng giúp tăng năng lượng, cà phê cũng có thể tác động đến nhiều loại hormone trong cơ thể.
Làm tăng cortisol tạm thời
Uống cà phê dù chỉ với lượng vừa phải cung cấp khoảng 80-120 mg caffeine, có thể làm tăng mức cortisol (hormone căng thẳng) lên tới 50% so với mức cơ bản. Sự gia tăng này chỉ mang tính tạm thời và thường rõ rệt hơn ở người không thường xuyên uống cà phê.
Điều này thường không đáng lo ngại vì nồng độ cortisol vốn dao động tự nhiên trong ngày, còn sự gia tăng sau khi uống cà phê buổi sáng chỉ mang tính tạm thời. Tuy nhiên, nếu lo ngại về mức cortisol, bạn có thể giảm lượng caffeine bằng cách uống ít hơn hoặc chọn cà phê không caffeine.
Ảnh hưởng đến phản ứng insulin
Cà phê có thể làm tăng insulin (hormone giúp điều hòa đường huyết) trong thời gian ngắn, đặc biệt ngay sau khi uống. Tuy nhiên, tiêu thụ ở mức vừa phải trong thời gian dài có thể hỗ trợ sức khỏe chuyển hóa tổng thể ở nhiều người. Phản ứng insulin phụ thuộc vào cơ địa, mức độ căng thẳng và cách bạn uống cà phê (uống cafe đen hay thêm sữa, đường). Yếu tố di truyền cũng ảnh hưởng đến cách cơ thể chuyển hóa caffeine, từ đó quyết định cà phê có lợi hay bất lợi cho kiểm soát đường huyết.
Ảnh hưởng đến chuyển hóa estrogen
Cà phê có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa estrogen trong cơ thể, tuy nhiên tác động này có lợi hay không còn tùy thuộc vào sự cân bằng hormone tổng thể. Với những người có tình trạng estrogen chiếm ưu thế (tức nồng độ estrogen cao hơn progesterone), ảnh hưởng này có thể mang lại lợi ích nhất định. Một số nghiên cứu cho thấy cà phê có thể làm thay đổi cách cơ thể phân giải estrogen, từ đó góp phần giảm các triệu chứng hoặc tình trạng nhạy cảm liên quan đến hormone này.
Dù vậy, mục tiêu quan trọng là duy trì sự cân bằng hormone, không chỉ đơn thuần giảm estrogen. Khi được tiêu thụ ở mức hợp lý, cà phê có thể hỗ trợ nhẹ cho quá trình này.
Có thể ảnh hưởng đến testosterone
Ở một số người, uống cà phê chứa caffeine ở mức vừa phải có thể làm tăng testosterone trong thời gian ngắn. Sự gia tăng tạm thời này có thể lý giải vì sao một số người cảm thấy cải thiện hiệu suất tập luyện, tỉnh táo và có động lực hơn sau khi uống cà phê. Tuy nhiên, tiêu thụ quá nhiều caffeine, thiếu ngủ hoặc căng thẳng kéo dài có thể gây tác động ngược lại.
Cách uống cà phê giúp cân bằng hormone
Ảnh hưởng của cà phê lên hormone không hoàn toàn tích cực hay tiêu cực mà phụ thuộc vào cách sử dụng. Để hỗ trợ cân bằng hormone, bạn có thể điều chỉnh thói quen uống cà phê.
Trước hết, nên trì hoãn thời điểm uống vào buổi sáng. Sau khi thức dậy, cơ thể tự nhiên tăng tiết cortisol – hormone giúp tỉnh táo. Uống cà phê ngay lúc này có thể làm tăng thêm cortisol, dễ gây bồn chồn, lo âu hoặc mệt mỏi về sau. Bạn có thể chờ khoảng một giờ hoặc ăn sáng rồi mới dùng cà phê.
Ngoài ra, cần kiểm soát lượng và thời điểm tiêu thụ. Mức caffeine không vượt quá 400 mg mỗi ngày (tương đương 3-4 tách) được xem là hợp lý và ít gây xáo trộn sinh lý. Uống quá nhiều hoặc quá muộn trong ngày có thể ức chế melatonin, ảnh hưởng đến giấc ngủ. Tốt nhất nên hạn chế dùng caffeine sau buổi trưa để giữ nhịp sinh học ổn định.
Ngày 20.4, tin từ Văn phòng UBND tỉnh Cà Mau cho biết, tỉnh này chính thức triển khai kế hoạch khám sức khỏe định kỳ toàn dân giai đoạn 2026 - 2030, với yêu cầu mỗi người dân được khám ít nhất 1 lần/năm theo lộ trình, kết quả cập nhật vào sổ sức khỏe điện tử để quản lý xuyên suốt.
Kế hoạch khám sức khỏe định kỳ toàn dân đặt mục tiêu phủ kín 100% các nhóm dân cư, từ trẻ em, học sinh, người lao động đến người cao tuổi và cả lao động tự do, nhóm lâu nay dễ bị bỏ sót.
Đáng chú ý, chi phí khám sức khỏe định kỳ toàn dân được bảo đảm từ ngân sách nhà nước, quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu sự nghiệp của đơn vị và các nguồn hợp pháp khác; các cơ quan, đơn vị chủ động chi trả cho cán bộ, người lao động trong phạm vi quản lý đến khi bảo hiểm y tế thực hiện chi trả.
Việc tổ chức khám được triển khai linh hoạt tại cơ sở y tế, trường học, doanh nghiệp hoặc khám lưu động, bảo đảm thuận tiện tiếp cận, không bỏ sót người dân.
Toàn bộ dữ liệu khám sức khỏe định kỳ toàn dân sẽ được số hóa, kết nối hệ thống y tế, tạo nền tảng quản lý sức khỏe theo vòng đời, giảm chi phí và phát hiện sớm bệnh tật.
Mỡ động vật như mỡ heo, mỡ bò thường chứa nhiều a xít béo bão hòa. Khi ăn quá nhiều trong thời gian dài, nhóm chất béo này có thể làm tăng cholesterol "xấu" LDL trong máu. Đây là loại cholesterol làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và bệnh tim, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Hiệp hội Tim mạch Mỹ khuyến cáo người có nguy cơ bệnh tim nên hạn chế chất béo bão hòa, có nhiều trong mỡ động vật, bơ và sữa nguyên kem, xuống dưới khoảng 6% tổng lượng calo mỗi ngày. Cách này có thể góp phần kiểm soát cholesterol và giảm nguy cơ tim mạch.
Trong khi đó, nhiều loại dầu thực vật như dầu ô liu, dầu cải, dầu đậu nành, dầu hướng dương hoặc dầu làm từ trái bơ lại chứa nhiều chất béo không bão hòa đơn và không bão hòa đa. Những chất béo này là có lợi, có thể giúp giảm cholesterol "xấu" LDL và bảo vệ thành mạch máu.
Tuy nhiên, không phải tất cả dầu thực vật đều tốt như nhau. Ví dụ, dầu dừa và dầu cọ vẫn chứa lượng chất béo bão hòa khá cao. Do đó, nếu mục tiêu là bảo vệ tim mạch thì không nên sử dụng quá thường xuyên.
Một số quan điểm cho rằng mỡ heo truyền thống có thể tốt hơn dầu thực vật vì ít chế biến và tự nhiên. Tuy nhiên, mỡ heo dù ít chế biến nhưng vẫn chứa tỷ lệ chất béo bão hòa cao hơn nhiều loại dầu thực vật phổ biến. Nếu dùng thường xuyên với lượng lớn, đặc biệt khi chế độ ăn đã có nhiều thịt đỏ, nội tạng hoặc đồ chiên rán, nguy cơ tim mạch sẽ tăng lên.
Một điều cũng rất quan trọng là cách nấu. Ngay cả dầu được xem là tốt cho sức khỏe cũng có thể trở thành không tốt nếu sử dụng sai cách. Khi dầu hoặc mỡ bị đun ở nhiệt độ quá cao nhiều lần, đặc biệt trong các món chiên ngập dầu, chúng có thể bị ô xy hóa và tạo ra các hợp chất không tốt cho tim mạch.
Nếu muốn dùng hằng ngày thì hãy ưu tiên dùng dầu ô liu nguyên chất, dầu cải, dầu làm từ trái bơ, dầu đậu nành và dầu hướng dương. Trong khi đó, mỡ heo, bò không nhất thiết phải bị loại bỏ hoàn toàn. Chúng chỉ nên dùng với lượng vừa phải thay vì trở thành nguồn chất béo chính trong khẩu phần hằng ngày, theo Healthline.
ThS.BS Trần Minh Tuấn, Chủ nhiệm Khoa Nội soi, Bệnh viện Quân y 175, cho biết xu hướng lựa chọn nội soi gây mê, thường gọi là "nội soi không đau", đang tăng lên trong thời gian gần đây, chủ yếu do giúp người bệnh dễ chịu hơn so với nội soi thông thường.
Trong quá trình này, người bệnh được dùng thuốc an thần qua đường tĩnh mạch để ngủ ngắn, nhờ đó giảm cảm giác buồn nôn, khó chịu và lo lắng khi đưa ống soi vào cơ thể. Khi cơ thể thư giãn, dạ dày không bị co thắt do phản xạ nôn ói, giúp bác sĩ quan sát niêm mạc thuận lợi, có thể phát hiện các tổn thương dù là rất nhỏ và đánh giá các tổn thương nghi ung thư sớm.
Việc thực hiện các thủ thuật như cắt polyp trong lúc nội soi cũng thuận lợi hơn. Sau khi tỉnh, đa số người bệnh cảm thấy tương đối thoải mái, xóa bỏ được nỗi ám ảnh về việc đi khám tiêu hóa.
Theo bác sĩ Tuấn, phần lớn trường hợp cắt polyp qua nội soi có thể về trong ngày, không cần nằm viện, nhưng vẫn cần theo dõi theo hướng dẫn. Nhiều người cũng lo lắng việc đưa ống soi vào cơ thể sẽ làm "hỏng" đường ruột. Thực tế, nội soi là phương pháp an toàn, sử dụng ống soi mềm có gắn camera siêu nhỏ, giúp bác sĩ quan sát trực tiếp và xử trí can thiệp kịp thời mà không gây tổn thương hệ tiêu hóa.
Về nguy cơ lây nhiễm chéo, bác sĩ Tuấn cho biết điều này sẽ không xảy ra tại các cơ sở y tế tuân thủ quy trình chuẩn. Chẳng hạn tại Bệnh viện Quân y 175, quy trình khử khuẩn được thực hiện nghiêm ngặt với hệ thống 8 máy rửa ống soi tự động, đảm bảo an toàn tuyệt đối. Các dụng cụ can thiệp trong thủ thuật đều chỉ được sử dụng một lần cho một người bệnh.
Gây mê nội soi không phải "mê sâu" như khi phẫu thuật. Thời gian nội soi dạ dày thường khoảng 5-7 phút, nội soi đại tràng khoảng 10-15 phút nếu không cần can thiệp thêm. Sau thủ thuật, người bệnh được theo dõi thêm một thời gian ngắn cho đến khi tỉnh táo hoàn toàn.
Trước khi thực hiện, bệnh nhân sẽ được bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe để hạn chế rủi ro. Nội soi gây mê thường được cân nhắc với người dễ nôn ói, lo lắng nhiều hoặc cần can thiệp như cắt polyp. Ngược lại, phương pháp này có thể không phù hợp với người mắc bệnh tim mạch nặng, suy hô hấp, hen chưa kiểm soát, tiền sử dị ứng thuốc mê, phụ nữ mang thai hoặc không tuân thủ hướng dẫn trước thủ thuật.
Để ca nội soi diễn ra thuận lợi và cho kết quả chính xác, người bệnh nhịn ăn ít nhất 8 tiếng và ngừng uống nước 2 tiếng trước khi soi. Riêng với nội soi đại tràng, bệnh nhân phải uống thuốc làm sạch ruột theo đúng hướng dẫn của nhân viên y tế. Trước khi gây mê, cần thực hiện đầy đủ các xét nghiệm cận lâm sàng như đo điện tim, siêu âm tim... theo chỉ định.
Sau nội soi gây mê, bệnh nhân nên có người đi cùng và tránh lái xe, ký giấy tờ quan trọng trong vài giờ do thuốc an thần có thể còn tác dụng.