Sự khác biệt giữa thịt gà và thịt bò không chỉ nằm ở lượng protein mà còn ở thành phần a xít amin, chất béo và vi chất dinh dưỡng, theo chuyên trang Eating Well. Tuy nhiên, lựa chọn loại thịt nào còn phụ thuộc vào mục tiêu tập luyện của mỗi người.
Cả thịt gà và thịt bò đều cung cấp leucine và các a xít amin thiết yếu cho quá trình xây dựng cơ bắp. Dù thịt bò có thể nhỉnh hơn một chút về leucine, nhưng sự khác biệt này không đủ lớn để tạo ra thay đổi rõ rệt.
Một nghiên cứu đăng trên Journal of Strength and Conditioning Research so sánh hiệu quả của protein từ thịt bò, thịt gà và whey trong 8 tuần ở người tập tạ. Kết quả cho thấy tất cả các nhóm đều tăng khối lượng cơ và cải thiện thành phần cơ thể, không có sự khác biệt đáng kể giữa các nguồn protein.
Điều này cho thấy, miễn là cung cấp đủ protein và duy trì tập luyện đều đặn, loại thịt bạn chọn không phải yếu tố quyết định tốc độ tăng cơ.
Xét về thành phần dinh dưỡng, thịt gà, đặc biệt là phần ức, có tỷ lệ protein cao so với lượng calo và chứa rất ít chất béo. Vì vậy, đây là lựa chọn phổ biến với những người muốn tăng cơ nhưng vẫn kiểm soát mỡ, nhất là trong giai đoạn giảm cân hoặc “siết” cơ.
Ngược lại, thịt bò lại nổi bật với hàm lượng vi chất như sắt và vitamin B12, cần thiết cho quá trình tạo máu và hoạt động thần kinh. Ngoài ra, thịt bò còn cung cấp creatine tự nhiên – hợp chất giúp cải thiện sức mạnh và hiệu suất tập luyện. Tuy nhiên, thịt bò cũng thường chứa nhiều chất béo hơn.
Nhiều người cho rằng chỉ cần chọn đúng loại thịt là có thể tăng cơ nhanh. Thực tế, yếu tố quan trọng hơn là tổng lượng protein tiêu thụ mỗi ngày – khoảng 1,6 gram/kg cân nặng với người tập gym – cùng với cách phân bổ hợp lý trong các bữa ăn (20 – 30 gram protein mỗi bữa).
Trên thực tế, việc chọn thịt gà hay thịt bò nên dựa vào mục tiêu cá nhân. Nếu cần giảm mỡ, kiểm soát calo, thịt gà là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu muốn bổ sung sắt, cải thiện thể lực hoặc đang trong giai đoạn tăng cân, thịt bò có thể mang lại nhiều lợi ích hơn, theo Eating Well.
PGS.TS Phạm Cẩm Phương, Giám đốc Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai, cho hay ung thư vú hiện là bệnh lý ác tính thường gặp nhất ở phụ nữ. Nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm, tỷ lệ sống sau 5 năm có thể đạt trên 90%.
Tự khám vú là phương pháp theo dõi lâm sàng đơn giản, không tốn kém nhưng giúp phụ nữ nhận biết sớm các thay đổi bất thường. Khi hiểu rõ trạng thái bình thường của cơ thể mình, chị em sẽ dễ dàng phát hiện những dấu hiệu bất thường dù rất nhỏ như khối u, vùng da dày lên hay dịch tiết ở núm vú.
Cần lựa chọn đúng thời điểm tự khám để hạn chế nhầm lẫn do thay đổi nội tiết. Với phụ nữ còn kinh nguyệt, nên tự khám vào ngày thứ 5-7 sau khi sạch kinh, khi mô vú mềm và dễ quan sát nhất. Với phụ nữ đã mãn kinh, nên chọn một ngày cố định mỗi tháng để tạo thói quen theo dõi đều đặn.
PGS Phương khuyến cáo chị em nên thực hiện đầy đủ 6 bước sau để tránh bỏ sót dấu hiệu bất thường:
Bước 1 và 2: Quan sát trước gương (Đứng và cử động).
Đứng thẳng, thả lỏng vai và quan sát kỹ hai bên vú xem có thay đổi về kích thước, màu sắc da, vùng lõm, nhăn hay đỏ bất thường không. Sau đó đưa hai tay lên cao qua đầu để làm căng mô vú, giúp phát hiện các biến dạng kín đáo hoặc dấu hiệu tụt núm vú.
Bước 3: Khám vú ở tư thế đứng.
Đưa tay phải ra sau đầu, dùng mặt phẳng của ba đầu ngón tay trái để sờ nắn vú phải và ngược lại. Có thể di chuyển tay theo hình xoắn ốc hoặc nan hoa, đồng thời sử dụng ba mức lực từ nhẹ đến sâu để kiểm tra toàn bộ mô vú.
Bước 4: Kiểm tra núm vú và quầng vú.
Dùng ngón cái và ngón trỏ ép nhẹ núm vú. Nếu xuất hiện dịch tiết bất thường như dịch máu hoặc dịch màu lạ cần đi khám ngay. Ngoài ra, cần quan sát xem quầng vú có dấu hiệu loét, bong vảy hay co kéo bất thường hay không.
Bước 5: Khám vú ở tư thế nằm.
Nằm ngửa, kê gối mỏng dưới vai cùng bên để mô vú dàn đều. Lặp lại thao tác sờ nắn như khi đứng nhằm kiểm tra kỹ các lớp mô sâu phía dưới.
Bước 6: Kiểm tra vùng hạch lân cận.
Đừng quên sờ vùng hố nách và trên xương đòn. Đây là những vị trí dẫn lưu bạch huyết quan trọng, sự xuất hiện của hạch to, cứng có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý.
Theo PGS Phương, cần đặc biệt lưu ý, đi khám ngay nếu phát hiện các dấu hiệu: Xuất hiện khối u chắc, bờ không đều, di động kém; da vùng vú bị lõm, dày lên hoặc sần sùi như "da cam"; núm vú tụt hoặc biến dạng bất thường; có dịch máu hoặc dịch lạ tiết ra từ núm vú.
Tự khám vú là bước quan trọng nhưng không thể thay thế hoàn toàn các phương pháp tầm soát chuyên sâu. Nhiều tổn thương ở giai đoạn sớm có kích thước rất nhỏ, không thể cảm nhận bằng tay mà chỉ phát hiện được qua siêu âm hoặc chụp X-quang tuyến vú. Vì vậy, nên kết hợp tự khám hàng tháng với khám và tầm soát định kỳ tại cơ sở y tế.
Phục hồi chức năng gồm vật lý trị liệu và các bài tập thể chất giúp người bệnh giảm triệu chứng, cải thiện khả năng vận động. Đây là một phần không thể thiếu trong điều trị thoái hóa khớp, kể cả ở giai đoạn nhẹ, dù có phẫu thuật hay không.
Đối với vận động thể chất, tùy mức độ tổn thương và tình trạng sức khỏe, bác sĩ phục hồi chức năng sẽ xây dựng những bài tập khác nhau theo hướng cá thể hóa.
Ví dụ ở giai đoạn nhẹ và vừa, người bệnh chưa cần dùng thuốc hay phẫu thuật mà có thể giảm đau thông qua tập những bài tăng cường sức mạnh cơ tứ đầu, bài tập hỗ trợ tạo chất nhờn và trơn tru trong cử động gối, điều chỉnh các sinh hoạt sai giúp bảo vệ khớp gối...
Bên cạnh đó, các phương pháp vật lý trị liệu như sóng xung kích, laser, siêu âm dẫn thuốc... có tác dụng giảm đau, tăng tưới máu và trao đổi chất đến các vùng cơ khớp tổn thương. Điều này giúp việc tập luyện đạt hiệu quả tốt hơn, tạo thuận lợi cho quá trình phục hồi vận động và chức năng.
Với trường hợp cần phẫu thuật, người bệnh được hướng dẫn tập phục hồi chức năng trước và sau mổ. Việc tập luyện trước mổ giúp nâng cao thể trạng, cải thiện sức mạnh các cơ, làm quen với các bài tập sau mổ để khi tập không bị bỡ ngỡ, giảm nguy cơ té ngã. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh việc tập trước mổ giúp tăng tốc độ phục hồi sau mổ nhanh gấp 2-3 lần, giảm sưng đau tốt hơn.
Tập luyện sau mổ tập trung vào mục tiêu giảm đau, chống cứng khớp, chống tắc mạch và thúc đẩy phục hồi khả năng vận động nhanh hơn. Đặc biệt, dù phương pháp mổ hay kỹ thuật của bác sĩ có tốt đến đâu nhưng nếu thiếu phục hồi chức năng cũng không đạt được hiệu quả như mong muốn. Vì vậy, phục hồi chức năng đóng vai trò rất quan trọng trong điều trị thoái hóa khớp, dù có phẫu thuật hay không.
Bạn nên đến khám tại các bệnh viện có chuyên khoa về chấn thương chỉnh hình, cơ xương khớp và phục hồi chức năng. Nếu đã có chỉ định tập luyện, bạn nên tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả điều trị.
Bác sĩ Menhel Kinno, chuyên khoa tim mạch tại Hệ thống Bệnh viện Đại học Rush (Mỹ), cho biết người bị huyết áp cao không nên bật dậy đột ngột khỏi giường, đặc biệt nếu đang dùng thuốc điều trị. Thay vào đó, nên từ từ nâng người dậy và ngồi yên trên giường khoảng 1–2 phút để cơ thể thích nghi. Nếu đứng lên quá nhanh, người bệnh có thể bị chóng mặt, choáng váng, thậm chí ngất xỉu do huyết áp tụt tạm thời khi lượng máu trở về tim giảm.
Theo bác sĩ Kinno, vào buổi sáng, huyết áp có xu hướng tăng tự nhiên do nhịp sinh học, sự gia tăng hoạt động của hệ thần kinh giao cảm và thay đổi nội tiết tố. Sự tăng đột ngột này có thể tạo thêm áp lực lên tim mạch, làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim, quá tải tim hoặc các biến cố tim mạch khác, đặc biệt ở người chưa kiểm soát tốt huyết áp.
Không chỉ vậy, các chuyên gia cũng khuyến cáo người bệnh tránh lao ngay vào các hoạt động thể chất cường độ cao như chạy nhanh, tập HIIT hay nâng tạ nặng ngay sau khi thức dậy. Thay vào đó, nên bắt đầu ngày mới bằng việc uống một cốc nước ấm, dùng thuốc theo chỉ định, rồi sau khoảng 30 - 60 phút mới vận động nhẹ như vươn vai hoặc đi bộ chậm.
Các bác sĩ tim mạch nhấn mạnh, người bị huyết áp cao cần tránh những thay đổi đột ngột về tư thế hoặc cường độ vận động vào buổi sáng. Việc duy trì nhịp sinh hoạt chậm rãi, ổn định ngay sau khi thức dậy sẽ giúp giảm áp lực lên hệ tim mạch và hạn chế nguy cơ biến chứng.