Kẽm là khoáng chất thiết yếu tham gia vào nhiều phản ứng sinh học, từ miễn dịch, chuyển hóa đến hoạt động của não bộ và các giác quan. Các dấu hiệu thiếu kẽm thường không xuất hiện đơn lẻ mà có xu hướng đi kèm. Nguy cơ thiếu hụt cao hơn ở người ăn chay, người có bệnh lý tiêu hóa hoặc chế độ ăn thiếu đa dạng.
Khi thiếu hụt, cơ thể không “phát tín hiệu” theo một hướng rõ ràng mà biểu hiện ở nhiều hệ cơ quan. Vì vậy, không ít trường hợp thiếu kẽm bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các vấn đề sức khỏe khác, đặc biệt khi các triệu chứng không điển hình.
Thay đổi vị giác, khứu giác
Một trong những dấu hiệu sớm nhưng dễ bị bỏ qua là cảm nhận mùi vị thay đổi. Bạn có thể thấy thức ăn kém đậm đà hơn, khó phân biệt mùi hoặc thậm chí mất hứng thú với các món quen thuộc.
Kẽm đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của các thụ thể vị giác và khứu giác. Khi thiếu, các tín hiệu cảm nhận này bị suy giảm, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm ăn uống hằng ngày.
Ù tai hoặc nghe kém dần
Kẽm có vai trò trong dẫn truyền thần kinh liên quan đến âm thanh. Thiếu kẽm có thể gây ra tình trạng ù tai, cảm giác vo ve hoặc tiếng kêu kéo dài trong tai, đôi khi còn giảm khả năng nghe. Một số nghiên cứu còn chỉ ra mức thiếu hụt càng lớn, triệu chứng càng rõ rệt.
Thị lực suy giảm theo thời gian
Kẽm tập trung nhiều ở võng mạc và tham gia vận chuyển vitamin A – dưỡng chất cần thiết cho thị lực. Khi lượng kẽm giảm, chức năng này bị ảnh hưởng, làm tăng nguy cơ suy giảm thị lực, đặc biệt ở người lớn tuổi. Duy trì đủ kẽm có thể góp phần làm chậm tiến triển của các vấn đề về mắt liên quan đến tuổi tác.
Rối loạn tiêu hóa kéo dài
Thiếu kẽm có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa theo nhiều cách, từ giảm hấp thu dinh dưỡng đến mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột. Một số người có thể gặp tình trạng tiêu chảy kéo dài, đầy bụng hoặc khó tiêu mà không rõ nguyên nhân. Điều này một phần do kẽm tham gia vào quá trình duy trì hàng rào bảo vệ niêm mạc ruột.
Tình trạng viêm âm ỉ trong cơ thể
Kẽm đóng vai trò điều hòa phản ứng viêm. Khi thiếu hụt, cơ thể dễ rơi vào trạng thái viêm mức độ thấp nhưng kéo dài – yếu tố liên quan đến nhiều bệnh mạn tính. Không giống viêm cấp tính dễ nhận biết, tình trạng này thường âm thầm, có thể biểu hiện qua cảm giác mệt mỏi kéo dài hoặc sức khỏe tổng thể suy giảm.
Não bộ cũng cần kẽm để duy trì hoạt động ổn định. Thiếu hụt vi chất này có thể ảnh hưởng đến chức năng thần kinh, khiến bạn khó tập trung, dễ quên hoặc giảm hiệu suất làm việc.
Dù triệu chứng thường không nghiêm trọng, nhưng nếu kéo dài, nó có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và công việc hằng ngày.
Da nhạy cảm, dễ kích ứng hơn bình thường
Thay vì các vấn đề da liễu rõ rệt, thiếu kẽm đôi khi chỉ biểu hiện bằng việc da trở nên nhạy cảm hơn: dễ đỏ, dễ kích ứng hoặc lâu phục hồi sau tác động từ môi trường. Điều này liên quan đến vai trò của kẽm trong tái tạo tế bào và kiểm soát phản ứng viêm trên da.
Cam là loại quả quen thuộc, dễ ăn và mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nó có hàm lượng nước cao (chiếm khoảng 86% trọng lượng) và tương đối ít calo, là lựa chọn phù hợp cho chế độ ăn uống lành mạnh.
Một quả cam vừa (khoảng 140 g) chứa:
Calo: 66
Protein: 1,3 g
Carbohydrate: 14,8 g
Đường: 12 g
Chất béo: 0,2 g
Chất xơ: 2,8 g (đáp ứng khoảng 10% lượng cơ thể cần hàng ngày - DV)
Vitamin C: 92% DV
Folate: 9% DV
Canxi: 5% DV
Kali: 5% DV
Lợi ích sức khỏe của cam
Vitamin C đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường miễn dịch, hỗ trợ hấp thụ sắt và sản xuất collagen. Trong khi đó, chất xơ giúp cải thiện tiêu hóa và nuôi dưỡng hệ vi sinh đường ruột.
Ngoài vitamin, cam còn giàu các hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học cao như flavonoid và carotenoid. Hesperidin và naringenin là hai flavonoid nổi bật, có khả năng chống viêm, bảo vệ tế bào, hỗ trợ sức khỏe mạch máu. Các carotenoid như beta-cryptoxanthin và lycopene giúp chống oxy hóa, có lợi cho tim mạch.
Tốt cho tim mạch nhờ giảm cholesterol xấu, giảm viêm và hỗ trợ ổn định đường huyết.
Giảm nguy cơ bệnh mạn tính góp phần giảm nguy cơ ung thư và tiểu đường type 2 khi tiêu thụ ở mức hợp lý.
Phòng thiếu máu nhờ vitamin C giúp tăng hấp thụ sắt từ thực phẩm.
Tăng cường miễn dịch và hỗ trợ quá trình loại bỏ tế bào hư hại. Các hợp chất như hesperidin, naringenin có thể giảm viêm, cải thiện đáp ứng miễn dịch.
Tốt cho đường ruột giúp tăng vi khuẩn có lợi.
So sánh ăn cam và nước cam
Giữa ăn cả quả và uống nước cam có những sự khác biệt đáng kể về giá trị dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe:
Hàm lượng chất xơ: Đây là sự khác biệt lớn nhất vì khi ép nước, phần lớn chất xơ bị loại bỏ, trong khi đây là thành phần quan trọng giúp ổn định đường huyết và tạo cảm giác no.
Lượng đường và calo: Một cốc nước cam (khoảng 248 ml) có thể chứa lượng calo và lượng đường cao gấp đôi so với một quả cam 140 g. Thiếu chất xơ khiến nước cam dễ bị tiêu thụ quá mức, gây dư thừa năng lượng.
Đường bổ sung: Một số sản phẩm đóng hộp còn có thể bổ sung thêm đường, không tốt nếu dùng thường xuyên.
Nước cam nguyên chất vẫn là lựa chọn lành mạnh khi dùng ở mức vừa phải. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa lợi ích sức khỏe, bạn nên ưu tiên ăn cam nguyên quả và chỉ uống nước cam như một lựa chọn bổ sung khi cần thiết.
Những lưu ý khi ăn cam
Một số ít người có thể bị dị ứng với cam, cần tuyệt đối tránh ăn quả hoặc uống nước ép. Cam chứa các axit hữu cơ như axit citric và axit ascorbic (vitamin C). Với người bị chứng ợ nóng hoặc vấn đề về dạ dày như trào ngược dạ dày thực quản, các axit này có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng khó chịu.
Báo cáo công tác phòng chống dịch tháng 4 của Bộ Y tế cho thấy nhiều bệnh truyền nhiễm đang có xu hướng gia tăng. Cả nước ghi nhận 6.408 ca sốt xuất huyết trong tháng, một trường hợp tử vong. Tính từ giữa tháng 12/2025 đến nay, tổng số ca sốt xuất huyết lên gần 45.000, cao gấp 1,8 lần so với cùng kỳ năm trước, số ca tử vong cũng tăng hai trường hợp. Diễn biến này cho thấy nguy cơ bùng phát dịch trong thời gian tới, nhất là khi bước vào mùa mưa - điều kiện thuận lợi cho muỗi truyền bệnh phát triển.
Tay chân miệng cũng tăng với hơn 11.800 ca trong tháng 4 và 3 ca tử vong. Lũy kế từ cuối năm 2025 đến nay ghi nhận 34.432 ca, tăng 2,5 lần so với cùng kỳ năm trước. Đây tiếp tục là bệnh truyền nhiễm có số mắc cao nhất ở trẻ nhỏ, tiềm ẩn nguy cơ quá tải tại các cơ sở y tế nhi khoa nếu không được kiểm soát tốt.
Ông Võ Hải Sơn, Phó cục trưởng Y tế dự phòng (Bộ Y tế), cho hay dịch bùng phát mạnh nhất tại khu vực phía Nam. Hệ thống xét nghiệm phát hiện chủng virus EV71 lưu hành với tỷ lệ cao, nguy cơ gây biến chứng nặng cho bệnh nhi.
Covid-19 đang có dấu hiệu quay trở lại với 302 ca ghi nhận trong tháng, nâng tổng số ca từ cuối năm 2025 đến nay lên 356, cao gấp 4,4 lần so với cùng kỳ năm trước. Hiện chưa ghi nhận nhiều ca nặng, song Bộ Y tế đánh giá sự gia tăng này đặt ra yêu cầu duy trì cảnh giác và giám sát chặt chẽ, đặc biệt trong bối cảnh giao thương và du lịch phục hồi mạnh.
Một số bệnh khác có diễn biến ổn định hoặc giảm. Gần 17.900 ca cúm được ghi nhận trong tháng, không có tử vong, số mắc giảm hơn 15% so với cùng kỳ. Sốt phát ban nghi sởi giảm sâu, thấp hơn hàng chục lần so với năm ngoái. Riêng bệnh dại gây lo ngại bởi đã có 20 ca tử vong từ đầu năm.
Các bệnh nguy hiểm như Nipah, cúm A/H5N1, tả, bạch hầu không ghi nhận ca mắc trong tháng.
Trong bối cảnh dịch bệnh diễn biến phức tạp, Bộ Y tế khuyến cáo tăng cường giám sát các bệnh truyền nhiễm trọng điểm, đảm bảo cung ứng vaccine cho chương trình tiêm chủng mở rộng và hoàn thiện khung pháp lý cho công tác phòng bệnh. Đồng thời, các biện pháp vệ sinh môi trường, phòng chống dịch trong mùa mưa lũ được đẩy mạnh nhằm hạn chế nguy cơ bùng phát dịch trên diện rộng.