Trong lĩnh vực việc làm, chỉ 7,8% người khuyết tật nặng có việc làm, so với hơn 78% ở người không khuyết tật.
Những con số này không chỉ phản ánh khoảng trống và sự thiếu hụt những cơ hội cho người khiếm thính, mà còn cho thấy một hệ thống vẫn còn nhiều khoảng cách để giúp người khiếm thính hòa nhập.
Tại Việt Nam, mặc dù đã có những chính sách hỗ trợ người khuyết tật, việc phát hiện và can thiệp sớm đối với trẻ khiếm thính vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt ở cấp cộng đồng.
Nhiều trẻ khuyết tật nghe, nói tại Việt Nam không được phát hiện và can thiệp sớm. Việc thiếu tiếp cận ngôn ngữ (ngôn ngữ ký hiệu hoặc ngôn ngữ nói có hỗ trợ) trong những năm đầu đời dẫn đến “nghèo ngôn ngữ”, ảnh hưởng trực tiếp đến tư duy và khả năng học tập.
Hệ quả là trẻ khó theo kịp chương trình học hòa nhập, tỉ lệ bỏ học cao, cơ hội học nghề bị thu hẹp ngay từ đầu.
Về cơ hội việc làm, nhiều người khuyết tật nghe, nói có khả năng làm việc tốt, thậm chí có những lợi thế như tập trung cao, khéo léo, nhưng họ vẫn gặp rào cản trong việc tiếp cận việc làm. Có thể kể đến thiếu dịch vụ phiên dịch viên ngôn ngữ ký hiệu (hoặc kinh phí cao và rất khó có thể chi trả cho các khoản này), doanh nghiệp chưa sẵn sàng tiếp nhận và điều chỉnh môi trường làm việc, định kiến không giao tiếp được nghĩa là không làm việc được,
Điều này khiến nhiều người phải chọn tự làm việc nhỏ lẻ, không ổn định, không được bảo vệ quyền lợi lao động.
Trong không gian công cộng, người khiếm khuyết như bị “vô hình hóa”.
Ở nhiều nơi công cộng như nhà ga, sân bay chưa có các điều chỉnh tiếp cận thông tin với người khuêts tật nghe, nói, thông báo thiếu phụ đề, thiếu ngôn ngữ ký hiệu, thiết kế dịch vụ chưa tính đến người không nghe được. Khi đó, người khiếm thính trở thành người ngoài cuộc ngay trong chính xã hội của mình.
Tuy nhiên, rào cản lớn nhất là nhận thức. Gần đây các chương trình trên tivi có phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu, mọi người đã biết hơn về cộng đồng này. Nhưng vẫn còn đó quan điểm rằng người khuyết tật nghe, nói “kém thông minh”, không thể học cao, không thể làm việc chuyên môn.
Thực tế trên thế giới đã có nhiều chứng minh về khả năng của người điếc/khiếm thính có thể trở thành giáo viên, nghệ sĩ, kỹ sư, doanh nhân. Tại Việt Nam cũng có một số bạn điếc/khiếm thính đã tốt nghiệp đại học, đi làm và thậm chí có bạn còn đi du học, lấy bằng thạc sĩ tại nước ngoài. Con số tuy chưa cao nhưng đấy cũng là một điều khích lệ và điều đó cũng chỉ ra vấn đề không phải là khả năng – mà là cơ hội và môi trường.
Phát hiện sớm và can thiệp sớm giúp trẻ điếc/khiếm thính và gia đình định hướng sớm và thực hiện việc can thiệp sớm nhằm rút ngắn khoảng cách về ngôn ngữ cho trẻ so với các trẻ không khiếm thính khác.
Ngoài ra cần có chính sách sàng lọc sơ sinh, hỗ trợ cha mẹ học giao tiếp với con (ký hiệu hoặc nói).
Giao tiếp là chìa khóa của thành công, vì vậy nếu chúng ta giải quyết được các vấn đề trên thì đây là “chìa khóa vàng” quyết định 70-80% khả năng hòa nhập sau này của trẻ.
• Đào tạo giáo viên giáo dục đặc biệt – chuyên ngành.
• Có trợ giảng hoặc phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu.
• Phát triển song ngữ: ngôn ngữ ký hiệu và tiếng Việt.
• Nên thống nhất ngôn ngữ ký hiệu phổ thông tại Việt Nam.
• Có các chương trình hướng dẫn cha mẹ giúp trẻ khuyết tật nghe, nói phát triển giao tiếp và ngôn ngữ tại gia đình, nâng cao năng lực cho cha mẹ trong việc đồng hành nuôi dạy trẻ khiếm thính.
• Xây dựng mô hình “nơi làm việc hòa nhập”.
• Đào tạo nội bộ về giao tiếp với người khuyết tật nghe, nói.
• Có chính sách tuyển dụng rõ ràng.
Người khuyết tật nghe, nói chiếm một lực lượng không nhỏ, vì vậy nếu khai khác được và giúp họ các kiến thức kỹ năng để có thể bước chân vào thị trường lao động thì sẽ giải quyết được hơn cả một vấn đề việc làm mà cả vấn đề an sinh, hướng đến cuộc sống độc lập, bình đẳng cho người khuyết tật nghe, nói và tận dụng được nguồn nhân lực đang bị bỏ quên.
• Tăng nội dung có phụ đề, ngôn ngữ ký hiệu.
• Kể câu chuyện thành công.
• Đưa hình ảnh người khuyết tật vào đời sống bình thường, không phải “ngoại lệ”.
Người khuyết tật nghe, nói không cần sự thương hại. Họ cần cơ hội để được lắng nghe, theo cách của riêng mình. Một xã hội hòa nhập không phải là nơi người khuyết tật nghe, nói phải nỗ lực gấp đôi để “theo kịp”, mà là nơi mọi người cùng bước chậm lại một chút để đi cùng nhau.
Sau ngày làm việc căng thẳng, Hannah Fowles, 22 tuổi, ở Provo, bang Utah, trở về nhà với đầu óc quay cuồng, mặt nóng bừng. Cô lục tìm chiếc túi màu xanh chứa "bộ dụng cụ trấn tĩnh". Fowles uống thuốc, áp túi chườm lạnh vào sau gáy, bật quạt cầm tay và siết chặt một món đồ chơi có gai. Các thao tác này tác động trực tiếp đến giác quan, giúp cơ thể cô dần dịu lại. "Sau khoảng 10 phút, tôi bình tĩnh và có thể đi ngủ", cô kể.
Carrie Berk, 23 tuổi ở New York, cho biết bộ dụng cụ của cô gồm kẹo chua, nhẫn xoay giảm căng thẳng (fidget ring) và tinh dầu thơm. Trước đây các món đồ này để rải rác, nhưng khi gom vào một túi, cô cảm thấy chủ động hơn mỗi khi mất cân bằng tinh thần.
Tương tự, Stefany Staples, 24 tuổi ở Atlanta, cũng có một chiếc túi trong suốt chứa kẹo dẻo, thuốc giảm đau và Magie glycinate sau khi phải nhập viện nhiều lần vì nhịp tim đập nhanh do lo âu. Staples cho biết thực tế các cơn hoảng loạn diễn ra phức tạp hơn so với những gì cô từng nghĩ.
Nhiều người Mỹ đang tìm đến các bộ dụng cụ tự chuẩn bị này, thường được gọi là "túi chống lo âu" (anxiety bag) hoặc "túi trấn an". Xu hướng này đặc biệt phổ biến trong giới trẻ. Các vật dụng phổ biến gồm kẹo chua để kích thích vị giác, túi chườm lạnh, quạt cầm tay, hoặc tinh dầu oải hương, khăn tẩm cồn để "ngắt" vòng lặp suy nghĩ tiêu cực.
Xu hướng này xuất hiện trong bối cảnh tỷ lệ bất ổn tâm lý ở người trẻ gia tăng. Khảo sát trên gần 1.000 người Mỹ ở độ tuổi 18-26 cho thấy 61% được chẩn đoán mắc chứng lo âu, và 43% gặp cơn hoảng loạn ít nhất một lần mỗi tháng.
Theo Trung tâm Y khoa Đại học Rochester (Mỹ) những vật dụng trong "túi lo âu" áp dụng kỹ thuật "Tiếp đất" (Grounding technique) 5-4-3-2-1.
Kỹ thuật 5-4-3-2-1 dựa trên cơ chế đánh lạc hướng nhận thức (distraction). Khi cơn hoảng loạn xuất hiện, người bệnh cần xác định tuần tự: 5 thứ có thể nhìn thấy (thị giác), 4 thứ có thể chạm vào (xúc giác), 3 âm thanh có thể nghe (thính giác), 2 mùi có thể ngửi (khứu giác) và một thứ có thể nếm (vị giác).
Phương pháp sơ cứu tâm lý học này giúp những người đang trải qua cơn hoảng loạn, rối loạn lo âu thoát khỏi chuỗi suy nghĩ nội tâm và đưa nhận thức quay trở lại thực tại.
Theo Tiến sĩ Jenny Martin, nhà tâm lý học lâm sàng tại Gemstone Wellness (Chicago), các công cụ này hoạt động dựa trên nguyên lý kích thích giác quan, giúp đưa sự chú ý của bộ não trở lại với cảm giác vật lý của cơ thể.
Dù đánh giá "túi lo âu" là công cụ hỗ trợ hữu ích, tiến sĩ Vinay Saranga, người sáng lập Viện Sức khỏe Thần kinh North Carolina, cho rằng đây không phải giải pháp trị liệu tận gốc. Để điều trị lâu dài, người bệnh cần kết hợp liệu pháp nhận thức - hành vi.
"Mục tiêu của việc hồi phục là người bệnh tự kiểm soát tâm lý tốt hơn, thay vì phụ thuộc vào đồ vật. Khi tình trạng cải thiện, số món trong túi nên được rút gọn, hướng đến việc không cần dùng đến nữa", ông Saranga nói.
Tử Cấm Thành là quần thể cung điện nằm ở trung tâm Bắc Kinh, từng là nơi ở và điều hành triều chính của các hoàng đế nhà Minh và nhà Thanh suốt hơn 500 năm.
Với diện tích khoảng 720.000 m², đây được xem là biểu tượng quyền lực tối cao của hoàng gia Trung Hoa thời phong kiến.
Được xây dựng từ năm 1406 đến 1420, Tử Cấm Thành gồm gần 1.000 công trình lớn nhỏ với kiến trúc nguy nga, phản ánh sự xa hoa và đỉnh cao nghệ thuật cung đình Trung Hoa.
Năm 1987, công trình được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới và là quần thể kiến trúc gỗ cổ được bảo tồn tốt hàng đầu thế giới.
Điều đáng nói dưới thời phong kiến Trung Quốc, nhiều thiếu nữ bước chân vào hoàng cung với giấc mơ đổi đời, mong một ngày được vua để mắt tới. Thế nhưng phía sau vẻ hào nhoáng của chốn cung đình lại là cuộc sống đầy áp lực, cô độc và bi kịch mà không phải ai cũng có thể chịu đựng.
Theo quy định trong cung, những cung nữ thuộc Bát Kỳ thường được tuyển chọn từ khi chưa đến 15 tuổi để vào Tử Cấm Thành hầu hạ hoàng đế và các phi tần. Nếu đến năm 25 tuổi mà vẫn không được phong phi hoặc thăng chức, họ sẽ bị buộc rời khỏi hoàng cung.
Tuy nhiên, rời cung không đồng nghĩa với việc có cuộc sống tốt đẹp hơn. Trái lại, phần lớn cung nữ khi trở về dân gian đều rơi vào cảnh cô độc, rất ít người được hỏi cưới. Không ít đàn ông thời đó thậm chí còn e ngại việc kết hôn với những phụ nữ từng sống trong hoàng cung.
Nguyên nhân xuất phát từ cuộc sống khắc nghiệt mà các cung nữ phải trải qua suốt nhiều năm. Trong hồi ký Nửa đời trước của tôi, Phổ Nghi từng mô tả cuộc sống trong cung vô cùng ngột ngạt và áp lực.
Các cung nữ phải làm việc liên tục, tuyệt đối không được phạm sai lầm, luôn sống trong tâm trạng căng thẳng và lo sợ bị trách phạt.
Sự thiếu thốn dinh dưỡng cùng áp lực tinh thần kéo dài khiến nhiều người suy kiệt cả thể chất lẫn tâm lý. Theo quan niệm thời đó, nhiều đàn ông tin rằng cưới cung nữ sẽ khó sinh con hoặc con cái không khỏe mạnh, nên thường tránh kết hôn với họ.
Trong xã hội phong kiến, việc sinh con nối dõi được xem là trách nhiệm lớn nhất của người phụ nữ. Vì vậy, những cung nữ từng sống lâu năm trong cung thường bị nhìn bằng ánh mắt dè chừng và khó có cơ hội xây dựng gia đình bình thường sau khi rời khỏi hoàng cung.
Đức Linh người từng được Từ Hi Thái hậu yêu quý cũng từng nhắc đến số phận bi thương của nhiều cung nữ sau khi xuất cung. Nhiều người rơi vào trạng thái lạc lõng, mất phương hướng và không biết phải bắt đầu cuộc sống mới như thế nào sau quãng thời gian dài bị giam mình trong chốn cung đình.
Mới đây, một đợt phun trào của núi lửa Mayon khiến cuộc sống của hàng trăm nghìn người dân Philippines bị đảo lộn, khi tro bụi dày đặc và các dòng khí nóng nguy hiểm liên tục xuất hiện, đẩy nhiều khu vực vào tình trạng báo động.
Theo hãng tin Associated Press ngày 5/5, gần 200.000 người tại 124 ngôi làng, chủ yếu ở tỉnh Albay, đã chịu tác động trực tiếp từ hoạt động phun trào kéo dài từ cuối tuần qua. Không khí ngột ngạt, tầm nhìn hạn chế và nguy cơ thiên tai khiến người dân luôn trong trạng thái bất an.
Giới chức địa phương cho biết hơn 5.400 người đã phải rời bỏ nhà cửa, sơ tán đến các khu trú ẩn khẩn cấp tại những địa phương như Camalig, Malilipot, Ligao và Tabaco. Nguyên nhân chính là do các cột tro bụi khổng lồ cùng hiện tượng dòng chảy pyroclastic – hỗn hợp khí nóng, tro và đá núi lửa – bất ngờ tràn xuống sườn núi với tốc độ cao.
Theo ông Teresito Bacolcol, Mayon đã có dấu hiệu "thức giấc" từ tháng 1 với những đợt phun trào nhỏ lẻ. Tuy nhiên, tình hình trở nên đáng lo ngại hơn vào tối 2/5, khi một khối dung nham lớn bất ngờ sụp đổ ở sườn tây nam, tạo ra dòng chảy pyroclastic lan rộng, làm gia tăng nguy cơ cho các khu dân cư lân cận.
Dù chưa ghi nhận thương vong, nhưng tro bụi đã phủ kín nhiều khu vực, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày. Tại thị trấn Camalig, tầm nhìn bị hạn chế gần như bằng không, ngay cả trên các tuyến đường chính, khiến giao thông gián đoạn và tiềm ẩn nguy cơ tai nạn.
Không chỉ đời sống người dân bị xáo trộn, ngành nông nghiệp địa phương cũng chịu thiệt hại nặng nề. Nhiều diện tích canh tác bị vùi lấp trong tro bụi, trong khi một số gia súc chết do hít phải khí độc và bụi núi lửa.
Hiện các cơ quan chức năng Philippines vẫn duy trì mức cảnh báo cao và theo dõi sát sao diễn biến của núi lửa Mayon. Người dân trong vùng nguy hiểm được khuyến cáo không quay trở lại nhà cho đến khi có thông báo an toàn, đồng thời sẵn sàng cho các phương án sơ tán tiếp theo nếu tình hình tiếp tục xấu đi.
Điều đáng nói giới chuyên gia nhận định, dù hiện tại chưa xuất hiện dấu hiệu của một đợt phun trào quy mô lớn, nhưng những biến động bất thường thời gian gần đây vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ khó lường. Trong bối cảnh thiên tai ngày càng diễn biến phức tạp, công tác ứng phó khẩn cấp và bảo đảm an toàn cho người dân vẫn đang được đặt lên hàng đầu.