Đây không phải là điều bất thường mà thường là dấu hiệu cho thấy cách tập sai. Khi tập sai phương pháp, cơ thể sẽ phản ứng bằng cách tăng tiết các hoóc môn căng thẳng và làm tăng đường huyết, theo chuyên trang sức khỏe Medical News Today (Anh).
Vì vậy, điều quan trọng không phải là tập nhiều mà là tập đúng. Với người tiểu đường hay tiền tiểu đường, nếu tập nhiều mà đường huyết không hạ thì có thể do những nguyên nhân sau:
Không phải cứ tập càng nặng thì đường huyết càng giảm. Các bài tập cường độ cao như chạy nước rút, tập cường độ cao ngắt quãng (HIIT) hoặc nâng tạ nặng có thể làm đường huyết tăng tạm thời. Nguyên nhân là cơ thể tiết hoóc môn adrenaline và cortisol, kích thích gan đưa thêm đường glucose vào máu để cung cấp nhanh nguồn năng lượng cho vận động.
Ngược lại, các bài tập cường độ vừa như đi bộ nhanh, đạp xe hoặc bơi lội thường giúp giảm đường huyết hiệu quả hơn. Những hoạt động này cho phép cơ bắp sử dụng đường glucose một cách ổn định, không kích hoạt phản ứng stress mạnh. Vì vậy, nếu chỉ tập nặng mà không cân nhắc cường độ phù hợp, loại hình vận động thì có thể vô tình làm đường huyết tăng thay vì giảm.
Thời điểm tập cũng ảnh hưởng rõ rệt đến đường huyết. Khi tập lúc đói, đặc biệt là buổi sáng sớm, cơ thể dễ rơi vào trạng thái stress nhẹ và tăng tiết đường glucose vào máu. Điều này có thể khiến đường huyết tăng dù đang vận động.
Trong khi đó, vận động nhẹ như đi bộ sau bữa ăn lại giúp kiểm soát đường huyết tốt hơn. Lúc này, lượng đường glucose trong máu đang tăng và cơ bắp có thể sử dụng trực tiếp để tạo năng lượng. Vì vậy, chỉ cần thay đổi thời điểm vận động, hiệu quả kiểm soát đường huyết đã có thể khác đi đáng kể.
Một sai lầm khác là tập dồn dập trong vài ngày rồi nghỉ dài. Hiệu quả của tập luyện đối với khả năng kiểm soát đường huyết chỉ kéo dài trong khoảng 1 – 3 ngày. Nếu không duy trì đều đặn, cơ thể sẽ nhanh chóng quay lại trạng thái ban đầu.
Vì vậy, tập đều mỗi tuần quan trọng hơn là tập thật nặng trong thời gian ngắn. Ngay cả những buổi tập nhẹ nhưng đều đặn cũng có thể mang lại hiệu quả kiểm soát đường huyết tốt hơn, theo Medical News Today.
Uống bia lạnh chỉ làm giải nhiệt tạm thời, thực chất bia là cồn, lạm dụng đều gây hại. Uống nhiều bia gây giãn mạch, tăng huyết áp, đột quỵ... Ngày nắng nóng, cơ thể mất mồ hôi, mất nước, mệt mỏi nhiều. Khi uống bia có cồn làm tăng nguy cơ máu đặc, mạch dãn gây khát nước. Vòng lặp này làm tăng nguy cơ biến chứng, gây hại với người có bệnh nền, tăng huyết áp, tim mạch, đái tháo đường.
Ngày nắng nóng, mọi người nên ưu tiên nước lọc, nước điện giải, nước chanh, quýt, mía, dừa... chứ không phải rượu bia. Nếu chỉ uống 1-2 cốc để giải trí, nồng độ cồn thấp thì không quá nguy hiểm.
Với quy định hiện nay, khi bạn bị thổi nồng độ cồn tức là đã vi phạm. Lạm dụng đồ uống có cồn vừa gây hại sức khỏe vừa nguy cơ tai nạn khi lưu thông trên đường.
Ngoài ra, sau khi tập thể thao, đặc biệt là các môn như chạy, bóng đá, bóng chuyền, cơ thể tiêu tốn nhiều năng lượng, dễ bị mất nước, rối loạn điện giải. Bia có tác dụng lợi tiểu, nghĩa là làm tăng quá trình bài tiết nước qua đường tiểu. Điều này làm tình trạng mất nước trở nên nghiêm trọng hơn, đồng thời gây rối loạn điện giải trong cơ thể.
Bia khiến gan và thận phải làm việc vất vả trong khi cơ thể đang trong trạng thái mệt mỏi sau khi tập thể thao. Do đó, sau khi tập luyện, bạn nên nghỉ ngơi, thư giãn, uống nước lọc, điện giải để lấy lại năng lượng.
Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng đến đường huyết phụ thuộc vào loại yến mạch và cách chế biến. Lựa chọn đúng giúp kiểm soát đường huyết tốt hơn ngay từ bữa sáng, theo trang sức khỏe Health.
Yến mạch là nguồn cung cấp carbohydrate, khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa thành glucose và đi vào máu, từ đó ảnh hưởng đến đường huyết. Mức tăng nhanh hay chậm phụ thuộc vào mức độ chế biến của yến mạch.
Theo bà Rachael Ajmera, chuyên gia dinh dưỡng tại Mỹ, các loại yến mạch ít chế biến như yến mạch cắt nhỏ được tiêu hóa chậm hơn, giúp đường huyết tăng từ từ và ổn định hơn.
Ngược lại, yến mạch cán hoặc yến mạch ăn liền thường được hấp thu nhanh, khiến đường huyết và insulin tăng cao hơn sau ăn.
Ngoài ra, nguyên liệu ăn kèm cũng ảnh hưởng đáng kể. Việc thêm đường, mứt hoặc các loại topping ngọt có thể làm tăng lượng carbohydrate, khiến đường huyết tăng nhanh hơn.
Chỉ số đường huyết (GI) đánh giá tốc độ làm tăng đường huyết của thực phẩm chứa carbohydrate theo thang điểm từ 0 đến 100. Thực phẩm có chỉ số cao làm đường huyết tăng nhanh hơn.
Yến mạch cắt nhỏ có GI khoảng 53, thuộc nhóm thấp; yến mạch cán ở mức 56, thuộc nhóm trung bình; trong khi yến mạch ăn liền có GI khoảng 75, thuộc nhóm cao. Những loại có GI thấp thường giúp kiểm soát đường huyết ổn định hơn.
Yến mạch cắt nhỏ và yến mạch cán có giá trị dinh dưỡng gần như tương đương. Sự khác biệt nằm ở tốc độ tiêu hóa. Yến mạch cắt nhỏ tiêu hóa chậm hơn nên có lợi cho kiểm soát đường huyết.
Yến mạch ăn liền thường chứa nhiều calo và carbohydrate hơn nhưng lại ít protein và chất xơ. Điều này khiến lựa chọn này kém lành mạnh hơn.
Người mắc tiểu đường cần kiểm soát lượng carbohydrate, đặc biệt là loại chế biến sẵn. Tuy nhiên, không cần loại bỏ hoàn toàn yến mạch.
Theo bác sĩ Stacy Heimburger (Mỹ), các loại yến mạch ít chế biến giúp làm chậm quá trình tiêu hóa, từ đó hạn chế mức tăng đường huyết và insulin sau ăn, giúp đường huyết ổn định hơn.
Ngoài ra, yến mạch còn giàu beta-glucan - một loại chất xơ hòa tan có khả năng làm chậm hấp thu glucose, nhờ đó giúp đường huyết tăng nhẹ và kiểm soát tốt hơn sau bữa ăn.
Chọn yến mạch cắt nhỏ hoặc yến mạch cán thay vì loại ăn liền giúp hạn chế tăng đường huyết nhanh. Khẩu phần phù hợp khoảng nửa cốc yến mạch khô mỗi lần ăn.
Kết hợp thêm thực phẩm giàu protein, chất béo tốt và chất xơ như hạt chia, sữa chua Hy Lạp, bơ hạt hoặc trái cây tươi giúp cân bằng dinh dưỡng. Hạn chế thêm đường, siro hoặc trái cây sấy ngọt.
Khi chọn yến mạch ăn liền, cần đọc kỹ thành phần và ưu tiên loại không đường hoặc ít đường. Lượng đường bổ sung nên dưới 4 gram mỗi khẩu phần.
Nhiều người trong chúng ta thường có thói quen kiểm tra kỹ khay trứng trước khi cho vào giỏ hàng tại siêu thị. Tuy nhiên, nếu lỡ quên và khi về nhà mới phát hiện một quả trứng bị nứt thì sao? Câu trả lời là: Tùy trường hợp. Tùy thuộc vào thời điểm vết nứt xuất hiện, bạn có thể phải bỏ nó đi hoặc vẫn có thể tiếp tục kế hoạch cho bữa sáng của mình.
Dưới đây là những điều bạn cần biết để xử lý và bảo quản trứng đã bị nứt vỏ một cách an toàn nhất.
Trứng bị nứt vỏ có ăn được không?
Độ an toàn của một quả trứng bị nứt phụ thuộc hoàn toàn vào việc nó bị nứt như thế nào và từ bao giờ.
Nếu phát hiện trứng nứt ngay khi vừa mua: Tốt nhất nên vứt bỏ quả trứng đó ngay lập tức. Vi khuẩn có thể xâm nhập qua các vết nứt, khiến trứng không còn an toàn để tiêu thụ. Cục Kiểm tra và An toàn Thực phẩm thuộc Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) khuyến cáo người tiêu dùng nên loại bỏ các khay trứng có quả bị nứt ngay từ khi còn ở cửa hàng. Các nghiên cứu, điển hình là nghiên cứu từ Đài Loan, chỉ ra rằng trứng có vỏ yếu hoặc bị nứt có nguy cơ nhiễm vi khuẩn Salmonella cao hơn đáng kể.
Nếu bạn vô tình làm nứt trứng tại nhà: Vẫn có thể sử dụng nếu biết cách bảo quản đúng quy trình.
Cách bảo quản trứng đã nứt (trong trường hợp an toàn)
Thời gian bảo quản trứng nứt trong tủ lạnh tùy thuộc vào việc đó là lòng trắng, lòng đỏ hay trứng nguyên quả, cũng như phương pháp bạn lựa chọn.
Bảo quản trong ngăn mát
Nếu bạn vô tình làm rơi hoặc va chạm khiến trứng nứt tại bếp, hãy nhanh chóng đổ trứng vào một hộp sạch, đậy kín nắp và cho vào tủ lạnh. Lưu ý, bạn chỉ nên sử dụng quả trứng này trong vòng tối đa hai ngày.
Trước khi chế biến các món như trứng xào, trứng chần hay ốp lết, hãy đảm bảo trứng được nấu chín kỹ để tiêu diệt vi khuẩn.
Bảo quản trong ngăn đông
Nếu quả trứng bị nứt trong quá trình bạn đang luộc trên bếp hoặc bằng nồi áp suất, chỉ cần bóc vỏ và sử dụng như bình thường. Loại trứng nứt do tác động nhiệt trong quá trình nấu này hoàn toàn an toàn để thưởng thức.