Mặt Trăng đang trở thành chủ đề được quan tâm sau khi NASA phóng thành công tàu Orion chở phi hành đoàn Artemis II tới thiên thể này hôm 1/4. Bên cạnh hoạt động của Artemis, nhiều người cũng nhắc lại Apollo – chương trình vũ trụ được nhớ đến nhiều nhất của NASA với những cuộc đổ bộ Mặt Trăng mang tính lịch sử.
Ngày 20/7/1969, trong nhiệm vụ Apollo 11, hai phi hành gia Neil Armstrong và Buzz Aldrin dựng lá cờ Mỹ đầu tiên trên bề mặt Mặt Trăng trong chuyến đi bộ kéo dài 2,5 tiếng. Quá trình cắm cờ diễn ra khoảng 10 phút, trở thành một trong những cột mốc ấn tượng nhất của chuyến đổ bộ đầu tiên.
Ba năm tiếp theo, 5 lá cờ khác tiếp tục được dựng lên, khẳng định thành công của Mỹ trong cuộc đua khám phá vũ trụ. Tuy nhiên, chúng cũng làm dấy lên nghi ngờ về độ xác thực vì trông như bay phấp phới dù Mặt Trăng gần như không có khí quyển, do vậy cũng không có gió.
Thiết kế lá cờ ‘bay’
Khi còn chưa đầy ba tháng trước chuyến đổ bộ của Apollo 11, Robert Gilruth, Giám đốc Trung tâm Tàu vũ trụ có người lái (nay là Trung tâm Vũ trụ Johnson ở Houston), chọn Jack Kinzler, trưởng bộ phận Dịch vụ Kỹ thuật, để thiết kế lá cờ và cơ chế cho phép nó “bay” trong môi trường thiếu không khí trên Mặt Trăng. Kinzler cùng phó bộ phận David McCraw đã gấp rút hoàn thiện trong vài ngày.
Lá cờ vẫn là cờ nylon tiêu chuẩn kích thước 152 x 91 cm, nhưng may thêm đường viền dọc mép trên để lồng một thanh kim loại, giúp nó luôn vươn ra thay vì rủ xuống. Cột cắm cờ cao khoảng 2,4 m. Các thanh đỡ dọc và ngang là ống nhôm mạ vàng. Bộ cờ, bao gồm cả hộp thép không gỉ để bảo vệ khỏi nhiệt độ khắc nghiệt, nặng 4,3 kg. Thomas Moser, chuyên gia tại Bộ phận Cấu trúc và Cơ khí, tiến hành phân tích và đánh giá việc gắn bộ cờ vào chân đáp phía trước của khoang đổ bộ là an toàn.
Các chuyên gia sau đó cẩn thận gấp lá cờ, đặt vào hộp đựng. Ba ngày trước khi phóng tàu Apollo 11, Kinzler mang bộ cờ đến Trung tâm Vũ trụ Kennedy để các nhân viên gắn vào chân đáp của khoang đổ bộ.
Ngoài gắn thêm thanh ngang giúp cờ bay, các kỹ sư NASA cũng cân nhắc nhiều vấn đề khác. “Những yếu tố khác được tính đến khi thiết kế là trọng lượng, khả năng chịu nhiệt và tính dễ lắp ráp với phi hành gia bị hạn chế chuyển động và khả năng cầm nắm đồ vật do mặc bộ đồ vũ trụ”, Anne Platoff, nhà sử học kiêm chuyên gia nghiên cứu cờ tại Đại học California Santa Barbara, giải thích.
Trong cuộc họp kỹ thuật của phi hành đoàn, Armstrong và Aldrin báo cáo một số vấn đề với việc cắm cờ. Họ gặp sự cố khi kéo thanh ống lồng nằm ngang phía trên và không thể kéo dài nó hết cỡ. Tuy nhiên, điều này mang lại một chút “hiệu ứng gợn sóng” sống động. Các phi hành đoàn sau đó cố tình để thanh ngang thu vào một phần theo cách tương tự.
Giáo sư Anu Ojha, Giám đốc Trung tâm Khám phá Vũ trụ Quốc gia tại Anh, giải thích thêm: “Những nếp gấp là do lá cờ bị nhàu trong chuyến bay 4 ngày đến Mặt Trăng”.
Tình trạng 6 lá cờ ngày nay
Ảnh chụp những năm 2010 từ Tàu quỹ đạo Trinh sát Mặt Trăng (LRO) của NASA cho thấy lá cờ do phi hành đoàn Apollo 12, 16 và 17 để lại có vẻ vẫn đứng vững. Các chuyên gia không thể xác định chắc chắn tình trạng lá cờ của nhiệm vụ Apollo 14 và 15, nhưng có vẻ cờ Apollo 14 chịu hư hại khá nặng do khí xả động cơ từ khoang đổ bộ trong quá trình cất cánh.
LRO cũng không quan sát được lá cờ đầu tiên mà phi hành đoàn Apollo 11 cắm trên Mặt Trăng. Camera bên trong khoang đổ bộ bắt đầu ghi hình sau khi tàu đã bay lên khỏi bề mặt thiên thể và lá cờ không xuất hiện trong video, nhưng Aldrin khẳng định ông thoáng thấy lá cờ bị đổ trong quá trình cất cánh. Trong những nhiệm vụ Apollo sau này, phi hành gia cắm cờ cách xa khoang đổ bộ hơn.
Trái: Ảnh chụp từ quỹ đạo năm 2012 của tàu LRO về địa điểm tàu Apollo 12 hạ cánh cho thấy bóng lá cờ (góc trên bên trái). Phải: Charles Conrad, chỉ huy nhiệm vụ Apollo 12, đứng cạnh lá cờ, được cố định với thanh ngang để nó không rủ xuống, trên bề mặt Mặt Trăng năm 1969. Ảnh: NASA
Theo Space, kể cả vẫn đứng vững khi phi hành đoàn phóng tàu rời khỏi Mặt Trăng, các lá cờ hiện nay gần như chắc chắn không còn giống lúc mới cắm. “Nhiều khả năng phần nylon của chúng đã xuống cấp do tiếp xúc lâu với ánh sáng Mặt Trời”, Platoff nhận định. Hiện tượng này gọi là “sun rot” (mục nát do Mặt Trời).
“Điều tôi thường xuyên thấy trong các bài phân tích là cờ sẽ bị tẩy trắng do tiếp xúc với ánh sáng Mặt Trời. Dù điều này xảy ra với một số cờ trên Trái Đất, tôi không chắc quá trình hóa học liên quan và liệu điều đó có xảy ra trong môi trường Mặt Trăng hay không”, Platoff nói thêm.
Tuy nhiên, các lá cờ trên thiên thể này có thể đã trở nên giòn và phân rã theo thời gian. Một mối đe dọa khác với chúng là những thiên thạch dội xuống Mặt Trăng, nơi không có khí quyển dày để bảo vệ như Trái Đất.
Khi Siri được kích hoạt, một hình ảnh động dạng viên thuốc sẽ hiển thị trên khu vực Dynamic Island. Người dùng có thể đặt câu hỏi hoặc giao nhiệm vụ cho trợ lý ảo này. Kết quả sẽ được trả về dưới dạng cuộc hội thoại tương tự iMessage.
Bên cạnh đó, Apple cũng đang thiết kế một ứng dụng độc lập để người dùng có thể trò chuyện với Siri. Ứng dụng này sẽ cho phép người dùng xem lại các cuộc trò chuyện trước đó và bắt đầu các cuộc trò chuyện mới.
Giao diện chính sẽ hiển thị dạng lưới hình chữ nhật với tóm tắt các cuộc trò chuyện trước đó. Ứng dụng cũng hỗ trợ tải lên hình ảnh và tài liệu. Ngoài ra, người dùng có thể nhập liệu bằng giọng nói hoặc văn bản cho Siri.
Siri sẽ được thiết lập trở thành chatbot mặc định cho thanh tìm kiếm. Tuy vậy, người dùng vẫn có thể lựa chọn các chatbot khác để trò chuyện, chẳng hạn như ChatGPT hoặc Gemini.
Một số nguồn tin rò rỉ trước đó tiết lộ Apple sẽ tích hợp trực tiếp trợ lý ảo Siri vào ứng dụng Camera. Theo báo cáo từ MacRumors, ứng dụng Camera trên iOS 27 có thể sẽ bổ sung một chế độ Siri riêng biệt, hoạt động song song với các chế độ chụp ảnh, quay video hay chân dung quen thuộc.
Khi chế độ này được kích hoạt, giao diện Camera sẽ có sự thay đổi, với nút chụp ảnh có thể được thay thế bằng biểu tượng liên quan đến hệ thống trí tuệ nhân tạo của Apple, báo hiệu thiết bị đã sẵn sàng cho các tính năng thông minh.
Tính năng mới này được kỳ vọng sẽ tận dụng nền tảng "nhận diện hình ảnh thông minh" mà Apple đang phát triển. Thay vì chỉ đơn thuần chụp ảnh, người dùng có thể hướng camera vào một đối tượng và ngay lập tức nhận được các thông tin liên quan.
Chẳng hạn, hệ thống có thể nhận diện nhãn thực phẩm để hiển thị thông tin dinh dưỡng, quét danh thiếp để lưu thông tin liên hệ, hoặc nhận diện vật thể, địa điểm để cung cấp dữ liệu chi tiết.
Động thái này cho thấy Apple đang dịch chuyển mạnh mẽ sang trải nghiệm tìm kiếm bằng hình ảnh, thay vì chỉ dựa vào nhập liệu hoặc giọng nói như trước đây.
Việc đưa các tính năng trí tuệ nhân tạo ra khỏi những vị trí ẩn sâu trong hệ thống và tích hợp trực tiếp vào ứng dụng Camera được xem là một bước đi chiến lược nhằm tăng khả năng tiếp cận và sử dụng của người dùng.
Với khóa thông minh, điện thoại, mã số hoặc dấu vân tay có thể thay thế cho chìa khóa truyền thống. Tuy nhiên, trước khi quyết định thay thế khóa cơ cũ bằng khóa thông minh, người dùng cần xem xét một số yếu tố quan trọng.
Đầu tiên, vấn đề an toàn vật lý là điều cần lưu ý. Khóa thông minh thường được kết nối với internet và có thể được làm từ các thành phần kém an toàn hơn so với khóa cơ truyền thống. Một số sản phẩm có thể có cơ chế dễ bị tấn công, cho phép kẻ xấu vượt qua các tính năng bảo mật như bàn phím hoặc máy quét vân tay, từ đó mở khóa bằng các phương pháp vật lý thông thường.
Bên cạnh đó, bảo mật thông tin cũng là một yếu tố quan trọng. Mặc dù nhiều khóa thông minh được trang bị mã hóa 128 bit để giảm thiểu nguy cơ rò rỉ dữ liệu, người dùng vẫn cần sử dụng tên đăng nhập và mật khẩu để thiết lập khóa. Điều đó có nghĩa độ an toàn của khóa phụ thuộc vào độ mạnh của mật khẩu. Người dùng nên áp dụng các chiến lược đặt mật khẩu mạnh để bảo vệ thông tin cá nhân.
Ngoài ra, các cuộc tấn công trung gian (man-in-the-middle) có thể xảy ra, cho phép kẻ xấu chặn dữ liệu giữa điện thoại và khóa. Do đó, việc tuân thủ các mẹo bảo mật mạng là cần thiết để bảo vệ thông tin.
Một yếu tố khác cần xem xét với khóa thông minh chính là nguồn điện. Khóa thông minh cần nguồn điện để hoạt động, do đó chúng có thể yêu cầu lắp đặt chuyên nghiệp hoặc thường xuyên thay pin. Một số sản phẩm có thể có cảnh báo khi pin sắp hết, nhưng người dùng vẫn cần chú ý để tránh bị khóa ngoài.
Cuối cùng, việc cập nhật phần mềm đối với khóa thông minh là rất quan trọng. Nếu khóa không nhận được bản cập nhật firmware, nó có thể trở thành mục tiêu cho các cuộc tấn công, vì vậy người dùng cần duy trì bảo trì và theo dõi tình trạng của khóa thông minh.
Xét cho cùng, mặc dù khóa thông minh mang lại nhiều tiện ích, người dùng vẫn cần cân nhắc kỹ lưỡng về an toàn, bảo mật và khả năng bảo trì trước khi quyết định sử dụng. Nếu việc theo dõi và bảo trì khóa thông minh có vẻ quá phức tạp, đây có thể không phải là lựa chọn phù hợp để người dùng sử dụng.
Cá molly Amazon (Poecilia formosa) gồm toàn con cái. Suốt 100.000 năm qua, chúng vẫn giao phối với cá molly đực thuộc các loài khác để kích hoạt quá trình tự nhân bản, hay sinh sản đơn tính cái (gynogenesis), nhưng con non không mang ADN của những con đực đó.
Việc cá molly Amazon có thể tồn tại trong thời gian như vậy từ lâu đã là một bí ẩn với giới khoa học. Theo Edward Ricemeyer, nhà sinh học tính toán tại Đại học Ludwig Maximilian Munich, các mô hình về cách đột biến gene tích lũy trong sinh sản vô tính cho thấy, cá molly Amazon "đáng lẽ đã tuyệt chủng sau khoảng 10.000 năm". Các chuyên gia thắc mắc, làm thế nào chúng không tích lũy đột biến có hại trong khi quá trình chọn lọc tự nhiên không loại bỏ những đột biến này liên tục.
Để tìm hiểu, Ricemeyer cùng đồng nghiệp kiểm tra gene của một số con cá molly Amazon và phát hiện chúng đã tự "dọn dẹp" gene suốt thời gian dài. Nghiên cứu mới xuất bản trên tạp chí Nature.
Molly Amazon là loài cá nhỏ, vây tròn, không lớn hơn ngón tay cái. Được đặt tên theo tộc nữ chiến binh trong thần thoại Hy Lạp, loài cá này xuất hiện khi một con cá molly Đại Tây Dương (Poecilia mexicana) cái ghép đôi với cá molly vây buồm (Poecilia latipinna) đực. Quá trình giao phối giữa những cá thể khác loài thường tạo ra con non vô sinh, nhưng trường hợp này lại tạo ra loài mới có khả năng sinh ra những bản sao giống bản gốc.
Phân tích gene chỉ ra, các đột biến có hại xuất hiện ở cá molly Amazon với tần suất tương đương những họ hàng sinh sản hữu tính. Tuy nhiên, loài vật này dường như tận dụng một quá trình di truyền ít được biết đến nhằm đảm bảo các đột biến đó được loại bỏ hoặc sửa chữa.
Quá trình này gọi là chuyển đổi gene, hoạt động bằng cách thay thế một đoạn ADN nhiễm sắc thể bằng đoạn tương ứng sao chép từ một trình tự giống như vậy trên nhiễm sắc thể khác. Động vật có vú, bao gồm con người, cũng có khả năng này, chủ yếu để sửa chữa tổn thương ADN.
Nhưng với cá molly Amazon, chuyển đổi gene dường như đóng vai trò tương tự tái tổ hợp chéo - quá trình trộn lẫn gene từ bố và mẹ ở loài sinh sản hữu tính. Giống như tái tổ hợp chéo, chuyển đổi gene tạo ra sự đa dạng di truyền ở cá molly Amazon để chọn lọc tự nhiên tác động, từ đó loại bỏ và sửa chữa những đột biến không mong muốn.
Giới khoa học từng nghi ngờ các loài sinh sản vô tính có giải pháp này, nhưng theo Ricemeyer, đây là lần đầu tiên điều đó thực sự được chứng minh. Hiện chưa rõ có phải mọi loài sinh sản vô tính đều sử dụng quá trình di truyền tương tự hay không, nhưng ông hy vọng nghiên cứu trong tương lai sẽ giúp giải đáp.
Ricemeyer cho biết, việc hiểu rõ những quá trình di truyền này có thể mang lại nhiều ứng dụng, từ biến đổi gene cây trồng đến điều trị bệnh. Ông lưu ý, ung thư là căn bệnh trong đó một dòng tế bào nhân bản tích lũy các đột biến khiến nó phát triển vượt trội và lấn át những dòng tế bào không đột biến. Do đó, khả năng nhân bản của cá molly Amazon có thể giúp chống lại một mối đe dọa sức khỏe lớn với con người.