Đóng chính phim Bước chân vào đời, diễn viên vào vai Thương, cô gái đột ngột mất cha mẹ, chăm chỉ làm việc để lo cho các em. Ở tuổi 24, Thương bỡ ngỡ khi đối mặt nhiều vấp váp, thử thách.
Đóng chính phim Bước chân vào đời, diễn viên vào vai Thương, cô gái đột ngột mất cha mẹ, chăm chỉ làm việc để lo cho các em. Ở tuổi 24, Thương bỡ ngỡ khi đối mặt nhiều vấp váp, thử thách.
Quỳnh Kool trong trailer phim Bước chân vào đời, phát sóng từ cuối tháng 2. Video: VFC
Có gương mặt thoáng nét u buồn, Quỳnh Kool thường đóng những vai số phận long đong, gặp nhiều biến cố, trong các phim Đi qua mùa hạ, Gara hạnh phúc, Đừng làm mẹ cáu.
Có gương mặt thoáng nét u buồn, Quỳnh Kool thường đóng những vai số phận long đong, gặp nhiều biến cố, trong các phim Đi qua mùa hạ, Gara hạnh phúc, Đừng làm mẹ cáu.
Quỳnh Kool ghi điểm ở làn da trắng. Mỗi sáng, sau khi làm sạch mặt, cô đều đắp mặt nạ cấp ẩm để da căng mướt sau khi áp nhiều lớp mỹ phẩm trang điểm.
Quỳnh Kool ghi điểm ở làn da trắng. Mỗi sáng, sau khi làm sạch mặt, cô đều đắp mặt nạ cấp ẩm để da căng mướt sau khi áp nhiều lớp mỹ phẩm trang điểm.
Cô cao 1,62 m, thường mặc các bộ váy thắt nơ, in hoa mang phong cách tiểu thư. Cô cho biết chọn váy dài qua đầu gối để che phần chân to.
Cô cao 1,62 m, thường mặc các bộ váy thắt nơ, in hoa mang phong cách tiểu thư. Cô cho biết chọn váy dài qua đầu gối để che phần chân to.
Người đẹp gắn liền các kiểu váy xòe, ren, họa tiết hoa hoặc gam màu pastel.
Người đẹp gắn liền các kiểu váy xòe, ren, họa tiết hoa hoặc gam màu pastel.
Cô hoàn thiện phong cách với giày búp bê, giày cao gót mũi nhọn, kết hợp các loại túi xách dáng hộp nhỏ.
Cô hoàn thiện phong cách với giày búp bê, giày cao gót mũi nhọn, kết hợp các loại túi xách dáng hộp nhỏ.
Diễn viên trung thành với kiểu tóc dài,uốn xoăn nhẹ. Côthườngđể mái xéo ôm gương mặt. Cô từng làm thủ thuật định hình đường viền chân tóc để trán bớt cao.
Diễn viên trung thành với kiểu tóc dài,uốn xoăn nhẹ. Côthườngđể mái xéo ôm gương mặt. Cô từng làm thủ thuật định hình đường viền chân tóc để trán bớt cao.
Quỳnh Kool hóa nàng thơ trên sàn diễn thời trang với váy công chúa của nhà thiết kế Hà Trịnh.
Quỳnh Kool hóa nàng thơ trên sàn diễn thời trang với váy công chúa của nhà thiết kế Hà Trịnh.
Diễn viên tên thật Nguyễn Thị Quỳnh, sinh năm 1995 ở Thái Bình (Hưng Yên mới).Cô tốt nghiệp Đại học Sân khấu Điện ảnh, là học trò nghệ sĩ Trần Lực.
Thời sinh viên, cô nổi tiếng qua sitcom Kem xôi và MV Vợ người ta của Phan Mạnh Quỳnh. Sau khi ra trường, cô ghi dấu với loạt phim Quỳnh búp bê, Đừng bắt em phải quên, Nhà trọ Balanha, Hướng dương ngược nắng, Chúng ta của 8 năm sau. Năm 2023, cô giành Cánh Diều Vàng cho Nữ diễn viên chính xuất sắc với vai Hạnh trong phim Đừng làm mẹ cáu.
Diễn viên tên thật Nguyễn Thị Quỳnh, sinh năm 1995 ở Thái Bình (Hưng Yên mới).Cô tốt nghiệp Đại học Sân khấu Điện ảnh, là học trò nghệ sĩ Trần Lực.
Thời sinh viên, cô nổi tiếng qua sitcom Kem xôi và MV Vợ người ta của Phan Mạnh Quỳnh. Sau khi ra trường, cô ghi dấu với loạt phim Quỳnh búp bê, Đừng bắt em phải quên, Nhà trọ Balanha, Hướng dương ngược nắng, Chúng ta của 8 năm sau. Năm 2023, cô giành Cánh Diều Vàng cho Nữ diễn viên chính xuất sắc với vai Hạnh trong phim Đừng làm mẹ cáu.
Đêm diễn cuối cùng The Mayhem Ball diễn ra hôm 13-4 tại Madison Square Garden (Mỹ) không chỉ là một show diễn hoành tráng mà còn mang đậm màu sắc cá nhân khi Lady Gaga dành khoảnh khắc đặc biệt để tri ân vị hôn phu Michael Polansky ngay trên sân khấu.
Theo các số liệu tổng hợp, The Mayhem Ball đánh dấu một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của Lady Gaga, vượt qua nhiều tour trước đó về quy mô và doanh thu.
Với hơn 419 triệu USD, tour diễn này đưa nữ ca sĩ tiến gần hơn đến nhóm những nghệ sĩ nữ có sức hút thương mại lớn nhất thế giới. Hiện tại, trong top 10 tour diễn nữ có doanh thu cao nhất lịch sử, chỉ còn tour của G.E.M. và Shakira vẫn đang tiếp tục lưu diễn.
Không chỉ thành công về mặt thương mại, tour diễn còn cho thấy sức bền của Lady Gaga sau gần hai thập kỷ hoạt động, khi cô vẫn duy trì được lượng khán giả đông đảo trên toàn cầu.
Tại điểm dừng chân cuối cùng, Lady Gaga mang đến một set diễn cân bằng giữa các ca khúc trong album Mayhem và những bản hit quen thuộc, tạo nên một đêm nhạc trọn vẹn về cả cảm xúc lẫn dàn dựng.
Giữa không khí sôi động, nữ ca sĩ nhiều lần gửi lời cảm ơn đến người hâm mộ vì đã đồng hành cùng cô trong suốt hành trình âm nhạc kéo dài gần 20 năm. Khán giả tại nhà thi đấu đáp lại bằng sự cổ vũ cuồng nhiệt, biến đêm diễn thành một trải nghiệm mang tính cộng hưởng hơn là một buổi biểu diễn đơn thuần.
Điểm nhấn đặc biệt của đêm diễn đến ở phần giữa chương trình, khi Lady Gaga bất ngờ giảm nhịp sân khấu và chia sẻ những suy nghĩ cá nhân với khán giả.
Ngồi bên piano, cô trình diễn ca khúc Blade of grass và dành tặng cho hôn phu của cô - Michael Polansky.
Nữ ca sĩ cũng thay đổi một phần ca từ để phản ánh mối quan hệ của hai người, tạo nên khoảnh khắc giàu cảm xúc ngay giữa một show diễn quy mô lớn.
Theo chia sẻ trên sân khấu, Polansky không chỉ là người đồng hành trong cuộc sống mà còn góp phần vào quá trình thực hiện album và tour diễn. Điều này khiến màn trình diễn mang ý nghĩa vượt ra ngoài âm nhạc, trở thành lời tri ân cá nhân trước hàng nghìn khán giả.
Khoảnh khắc này cho thấy rõ sự giao thoa giữa đời sống cá nhân và sáng tạo nghệ thuật trong giai đoạn gần đây của Lady Gaga. Thay vì chỉ tập trung vào yếu tố trình diễn, cô ngày càng đưa những trải nghiệm riêng vào âm nhạc, tạo nên sự kết nối sâu sắc hơn với người nghe.
Việc The Mayhem Ball đạt doanh thu hơn 419 triệu USD không chỉ là thành tích thương mại mà còn khẳng định vị thế bền vững của Lady Gaga trong ngành công nghiệp âm nhạc toàn cầu sau gần 20 năm hoạt động.
Thông tin từ FIFA cho hay Lighter được xây dựng như một sản phẩm mang tinh thần “kết nối, niềm vui và sự bền bỉ”, hướng đến việc lan tỏa năng lượng tích cực đến người hâm mộ toàn cầu. Ca khúc cũng mở đầu cho chuỗi sản phẩm âm nhạc đồng hành cùng kỳ World Cup 2026.
Tuy nhiên, phản ứng ban đầu từ công chúng và một số kênh truyền thông cho thấy sự tiếp nhận không hoàn toàn tích cực.
Một số trang tin thể thao - giải trí như SportBible hay Yahoo Sports ghi nhận phản hồi từ người hâm mộ với nhận xét ca khúc “thiếu năng lượng”, “không đủ cao trào”, “không đủ khí thế cho một sự kiện toàn cầu” so với kỳ vọng dành cho một bài hát World Cup.
Video Lighter (FIFA World Cup 2026) với Jelly Roll, Carín León, FIFA Sound
Khác với những ca khúc từng tạo dấu ấn mạnh mẽ trong quá khứ, Lighter được xây dựng theo hướng tiết tấu vừa phải, pha trộn giữa pop, country và Latin. Chính lựa chọn này khiến nhiều người nghe cho rằng ca khúc chưa tạo được cảm giác bùng nổ thường thấy ở các sự kiện thể thao quy mô lớn.
Một số ý kiến trên mạng xã hội cũng so sánh ca khúc với các bản hit World Cup trước đây và cho rằng Lighter thiếu tính “anthem” - yếu tố giúp người nghe dễ hòa giọng và tạo hiệu ứng đám đông.
Bên cạnh các nhận xét tiêu cực, một số ý kiến cho rằng việc thử nghiệm màu sắc âm nhạc mới là điều dễ hiểu trong bối cảnh World Cup ngày càng mở rộng về quy mô và thị trường.
Việc kết hợp nhiều yếu tố âm nhạc, thay vì theo đuổi công thức "cao trào", "dễ hát" quen thuộc, được xem là nỗ lực làm mới hình ảnh âm nhạc của giải đấu năm 2026. Tuy vậy, điều này cũng khiến ca khúc khó đáp ứng kỳ vọng của những khán giả đã quen với các bản hit mang tính biểu tượng trong quá khứ.
Hiện tại, Lighter mới chỉ là một trong những sản phẩm đầu tiên trong chuỗi âm nhạc của World Cup 2026. Trong các kỳ trước, nhiều ca khúc chính thức chỉ thực sự tạo sức lan tỏa khi giải đấu đến gần hoặc diễn ra.
Do đó giới quan sát cho rằng còn quá sớm để đánh giá toàn diện sức ảnh hưởng của ca khúc. Tuy nhiên, những tranh luận hiện tại phần nào cho thấy áp lực ngày càng lớn đối với các sản phẩm âm nhạc gắn với những sự kiện toàn cầu như World Cup.
Trong bối cảnh khán giả ngày càng đa dạng và kỳ vọng cao hơn, việc tìm ra một ca khúc vừa mang tính đại chúng, vừa đủ mới mẻ để tạo dấu ấn, tiếp tục là bài toán không dễ chút nào cho ban tổ chức.
Khi phiên bản châu Á của Eurovision Song Contest được lên kế hoạch tổ chức tại Bangkok (Thái Lan) trong năm nay, nhiều người xem đó là bước mở rộng tự nhiên của một format toàn cầu. Nhưng ở chiều ngược lại, công chúng cũng nhận ra trong vài năm qua, chính châu Á cũng đã bắt đầu xuất khẩu những "công thức giải trí" của riêng mình và được thế giới mua lại.
Trước, các format giải trí lớn của thế giới như: Next Top Model, The Voice, X-Factor, American Idol, Got Talent... đều có điểm chung là được sinh ra ở trời Tây và được "bản địa hóa" tại các thị trường châu Á.
Tuy nhiên, khoảng 5-7 năm trở lại đây, cục diện thay đổi. Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và gần đây là cả Thái Lan, Việt Nam bắt đầu phát triển những chương trình mang tính nguyên bản cao hơn, không chỉ để phục vụ thị trường nội địa mà còn hướng đến khán giả khu vực.
Một trong những ví dụ rõ ràng nhất là Masked singer - chương trình bắt nguồn từ Hàn Quốc. Format này sau đó được bán bản quyền sang Mỹ với phiên bản The masked singer và nhanh chóng trở thành hit rating trên truyền hình Mỹ rồi lan rộng sang hàng chục quốc gia khác. Tại Việt Nam, phiên bản có tên Ca sĩ mặt nạ cũng rất đình đám.
Một ví dụ khác là Running man. Dù không phải là format bán bản quyền theo cách truyền thống nhưng chương trình này đã được Trung Quốc phát triển thành Keep running - một trong những show giải trí ăn khách nhất nhiều năm liền. Sau đó mô hình show thực tế thiên về tương tác và thể lực này tiếp tục được nhiều quốc gia học hỏi và biến tấu, trong đó có Việt Nam với tên gọi Chạy đi chờ chi.
Những show như Produce 101 hay các phiên bản Đạp gió (Sisters who make waves), Anh trai vượt ngàn chông gai (Call me by fire), Tân binh tài năng (Show it all)... không còn đơn thuần là chương trình giải trí. Chúng trở thành một "hệ sinh thái" hoàn chỉnh gồm: đào tạo, ra mắt nghệ sĩ, xây dựng fandom, tổ chức concert, bán nội dung số. Tất cả được tích hợp trong cùng một format.
Điều đáng chú ý là chính các format này lại đang được "xuất khẩu ngược" sang nhiều quốc gia khác. Tức là giờ đây châu Á không chỉ mua bản quyền mà còn bán lại ý tưởng.
Một xu hướng nổi bật khác là sự xuất hiện ngày càng nhiều của các chương trình thực tế mang tính xuyên quốc gia, nơi nghệ sĩ từ nhiều nền văn hóa cùng tham gia trong một format chung.
Điều này không chỉ tạo ra sự đa dạng về màu sắc giải trí mà còn là chiến lược "xuất khẩu văn hóa mềm" (soft power) một cách tinh vi. Đảo thiên đường (CATS, sản xuất năm 2024) hay Tân binh thăng cấp (Yeah1, sản xuất năm 2025)... là những ví dụ điển hình cho format này.
Khi các nghệ sĩ Thái Lan, Trung Quốc hay Việt Nam cùng xuất hiện trong một chương trình, họ không chỉ đại diện cho cá nhân mà còn mang theo bản sắc văn hóa của quốc gia mình.
Khán giả vì thế không còn tiếp cận văn hóa qua những sản phẩm "đóng gói sẵn" mà thông qua sự tương tác trực tiếp giữa các nghệ sĩ. Đây là điểm khác biệt rất lớn so với làn sóng Hallyu (Hàn Quốc) trước đây, vốn chủ yếu là xuất khẩu sản phẩm hoàn chỉnh. Giờ đây châu Á đang xuất khẩu cả quá trình tạo ra sản phẩm.
Việc xây dựng một phiên bản tương tự Eurovision Song Contest tại châu Á không phải là ý tưởng mới. Nhưng nếu thành hiện thực, nó phản ánh một xu hướng lớn hơn. Đó là châu Á đã đủ tự tin để tham gia vào "sân chơi format toàn cầu", không chỉ với tư cách người mua mà là đối tác đồng sáng tạo.
Eurovision, ra đời từ năm 1956, vượt qua tầm là một cuộc thi âm nhạc, nó là biểu tượng của sự kết nối văn hóa châu Âu. Nếu châu Á có một sân chơi tương tự, đó sẽ là bước khẳng định rằng khu vực này đã đủ năng lực để tạo ra một "trục văn hóa" riêng, thay vì xoay quanh các trung tâm cũ như Mỹ hay châu Âu.
Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ bởi châu Á là một khu vực đa dạng về ngôn ngữ, chính trị, tôn giáo và thị hiếu. Việc tìm ra một format có thể dung hòa tất cả những yếu tố này đòi hỏi không chỉ nguồn lực tài chính mà còn cả sự tinh tế trong cách tiếp cận văn hóa. Dẫu vậy, việc dự án này được xúc tiến cho thấy rằng châu Á đã sẵn sàng nghĩ và chơi lớn hơn! Sự chuyển dịch này không ngẫu nhiên mà có. Đó là kết quả của nhiều yếu tố cộng hưởng.
Trước hết là quy mô khán giả. Với hàng tỉ người dùng Internet và mạng xã hội, châu Á hiện là thị trường tiêu thụ nội dung lớn nhất thế giới.
Điều này tạo điều kiện để các nhà sản xuất thử nghiệm, tối ưu và phát triển format ngay trong khu vực, trước khi nghĩ đến việc xuất khẩu.
Thứ hai là sự phát triển của nền tảng số. Các nền tảng video, mạng xã hội và streaming giúp nội dung dễ dàng vượt qua biên giới. Một show thực tế tại Trung Quốc hay Hàn Quốc hoàn toàn có thể trở thành hiện tượng tại Việt Nam, Thái Lan hay thậm chí là Mỹ, chỉ sau vài ngày.
Cuối cùng là sự thay đổi trong tư duy sáng tạo. Thế hệ nhà sản xuất trẻ tại châu Á không còn mặc định rằng "chuẩn mực" phải đến từ phương Tây. Họ sẵn sàng thử nghiệm, pha trộn và tạo ra những format mang bản sắc riêng - đôi khi rất khác biệt nhưng lại có sức hút toàn cầu.
Sẽ còn quá sớm để nói rằng châu Á đã thay thế phương Tây trong việc dẫn dắt văn hóa đại chúng toàn cầu. Nhưng rõ ràng, cán cân đang dần dịch chuyển. Dẫu còn nhiều thách thức, châu Á dần chứng minh mình đang tiến gần hơn tới vị thế của một "công xưởng sản xuất văn hóa đại chúng", thậm chí là "người định hình xu hướng" mới của thế giới.