Tôi vừa xem được phóng sự về một bạn trẻ từng làm lập trình viên IT chuyển sang chạy xe ôm công nghệ sau 6 năm áp lực công việc, và bệnh nghề nghiệp. Tôi cũng là lập trình viên, nhưng là làm trái ngành. Sau khi ra trường, tôi cũng lông bông, làm này kia, trước khi rẽ vào ngành IT. Có thời điểm, tôi tính làm xe ôm công nghệ để xoay sở cuộc sống, nhưng may mắn sau đó lại tìm được công việc phù hợp với chuyên môn.
Nói vậy để biết, tôi cũng từng va vấp trong công việc, và đứng trước những ngã rẽ cuộc đời như bao bạn trẻ khác. Giờ đây, tôi cũng đang làm trong ngành IT, nên hiểu rõ áp lực của ngành này và cũng mắc nhiều bệnh sinh ra do ngồi máy tính 8-12 giờ một ngày.
Điều tôi muốn nói là nếu các bạn đã chán công việc chuyên môn hiện tại và muốn chuyển việc thì hãy cân nhắc kỹ trước khi chọn làm xe ôm công nghệ toàn thời gian. Nhất là các bạn sinh viên mới ra trường, nếu chưa tìm được việc ngay cũng đừng nên vội bỏ cuộc mà làm xe ôm công nghệ cả đời. Có nhiều lý do để tôi nói như vậy:
Thứ nhất, công việc này đơn thuần là lao động chân tay, khó mở rộng mối quan hệ. Bạn chỉ có việc mở app lên rồi chạy xe cả ngày ngoài đường. Ngay cả việc tự kiếm khách bạn cũng không phải làm, không cần giao tiếp, không cần làm quen để tạo tệp khách quen.
>> Kỹ sư IT làm shipper để trả nợ mua nhà Sài Gòn 1,8 tỷ
Thứ hai, quá trình làm, bạn cũng chỉ có một mục đích là chạy cho nhanh, trả khách và nhận cuốc mới. Khi còn khỏe, bạn còn sức để đánh đổi, nhưng chỉ cần một ngày bị bệnh hay chỉ là cảm thấy mệt, bạn cũng sẽ phải đánh đổi trực tiếp bằng thu nhập. Bạn sẽ không thể làm bù vào ngày khác vì quỹ thời gian cố định.
Thứ ba, sau khi chạy một thời gian, bạn có thể sẽ quên luôn những kiến thức, kỹ năng đã có được trên giảng đường. Thậm chí, tư duy của bạn cũng có thể thay đổi, chỉ quen nhìn vào những yếu tố ngắn hạn, mà đánh mất đi định hướng dài hạn. Trước nhà tôi có một gốc cây, ngày nào cũng có 4-5 anh xe ôm công nghệ đứng hóng mát ở đó. Tôi để ý thấy những điều họ nói chỉ xoay quanh những lợi ích trước mắt, chứ rất ít người có kế hoạch tương lai xa.
Thật sự, nếu các bạn đã quá chán công việc hiện tại và muốn tìm việc khác để làm thì lời khuyên của tôi là nên chọn việc chuyên môn nào đó, để có thể rèn luyện một kỹ năng bất kỳ, dù là nhân viên phục vụ, pha chế, sale, làm nông, hay chăn nuôi… Ít nhất những công việc đó sẽ cho bạn một kỹ năng mới.
Tôi có một đứa bạn, ngày trước cũng là dân lập trình. Sau khi thấy quá chán với công việc, bạn đã nghỉ hẳn và về quê làm nông. Bạn làm công cho người ta vài năm, sau đó thuê đất tự làm, rồi làm hệ thống tưới tự động, tìm cách áp dụng một phần kỹ năng cũ về công nghệ vào công việc mới. Rốt cuộc, đến giờ bạn đã có một cơ ngơi ra trò, thu nhập rất ổn.
ThanhTôi bỏ bằng đại học làm shipper vì lương 6 triệu sau 5 năm
Tôi kiệt sức sau 7 năm ảo tưởng chạy xe ôm công nghệ tháng kiếm 20 triệu
Kỹ sư xây dựng tháo chạy sau 4 năm chạy xe ôm công nghệ
Chạy xe ôm công nghệ tháng kiếm chỉ 10 triệu nhưng tôi không dám bỏ
‘Cú tát’ 13.000 đồng khiến tôi nản lòng làm shipper
Trả giá bằng cột sống sau thời gian đắm chìm làm shipper
Vài năm trở lại đây, khi chứng kiến giá bất động sản tăng chóng mặt, tôi nhận ra ở Việt Nam đang tồn tại một nghịch lý: nhà càng cũ, giá đôi khi lại càng cao. Điều này không còn đơn thuần là câu chuyện thị trường, mà dần trở thành một vấn đề xã hội đáng suy nghĩ.
Quan sát kỹ hơn, tôi hiểu rằng thứ tăng giá không hẳn là căn nhà, mà là mảnh đất bên dưới nó. Nhà có thể xuống cấp, nhưng đất thì không "đẻ thêm". Trong khi đó, dân số ngày càng đông, dòng người đổ về đô thị lớn ngày một nhiều, khiến quỹ đất ở vị trí thuận lợi trở nên khan hiếm. Cung không theo kịp cầu, giá đất vì thế tăng lên, kéo theo giá trị tổng thể của bất động sản, bất chấp tình trạng cũ kỹ của căn nhà.
Một yếu tố khác mà tôi thấy rất rõ là tâm lý "mua đất để giữ tiền". Mỗi khi lạm phát hoặc kinh tế có biến động, nhiều người xung quanh tôi lại ưu tiên mua đất, mua nhà như một cách trú ẩn tài sản. Không ít người mua không phải để ở, mà chỉ để đó chờ tăng giá vì "có mất gì đâu". Điều này vô hình trung khiến giá bị đẩy lên cao hơn nữa.
Ngoài ra, thị trường cũng đang thiếu những "van điều tiết" đủ mạnh. Việc sở hữu nhiều nhà đất hiện nay không chịu chi phí đáng kể, nên người có tiền sẵn sàng gom nhiều bất động sản rồi để trống, chờ thời. Khi không có áp lực phải bán hay khai thác, nguồn cung thực tế bị co lại, càng làm giá leo thang.
Điều khiến tôi lo lắng hơn cả là những hệ lụy phía sau. Với người trẻ như tôi và nhiều bạn bè đồng trang lứa, chuyện mua nhà ngày càng xa vời. Dù đi làm, tiết kiệm nhiều năm, tốc độ tăng thu nhập vẫn không thể theo kịp tốc độ tăng giá đất. Giấc mơ an cư vì thế trở nên mong manh hơn bao giờ hết.
>> Bài toán mua hai mảnh đất dưỡng già nhưng bị đánh thuế như dân đầu cơ
Không chỉ vậy, dòng tiền trong xã hội đang có dấu hiệu lệch hướng. Thay vì đầu tư vào sản xuất, kinh doanh để tạo ra giá trị thực, nhiều người lại "chôn" vốn vào đất. Điều này có thể làm chậm lại sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Khoảng cách giàu nghèo cũng từ đó mà nới rộng. Những người sở hữu nhiều đất đai ngày càng giàu lên nhờ giá tăng, trong khi người không có tài sản thì càng khó tiếp cận cơ hội sở hữu nhà ở.
Từ góc nhìn cá nhân, tôi cho rằng để giải quyết nghịch lý này, cần những thay đổi mạnh mẽ từ chính sách. Trước hết, việc đánh thuế cao đối với bất động sản thứ hai trở đi là cần thiết, để hạn chế tình trạng tích trữ và buộc những người nắm giữ nhiều tài sản phải đưa chúng vào sử dụng hoặc lưu thông.
Bên cạnh đó, thông tin quy hoạch cần được công khai, minh bạch hơn để tránh những cơn "sốt đất" do tin đồn. Khi người dân có thông tin rõ ràng, thị trường sẽ bớt đi những biến động ảo.
Tôi cũng tin rằng nhà ở xã hội cần đóng vai trò lớn hơn, không chỉ là giải pháp hỗ trợ mà còn là cách để điều tiết mặt bằng giá chung. Ngoài ra, tín dụng cũng nên được ưu tiên cho những người mua nhà để ở thực, thay vì phục vụ các hoạt động đầu cơ ngắn hạn.
Suy cho cùng, việc nhà cũ vẫn tăng giá phản ánh một thị trường đang bị méo mó bởi tâm lý tích trữ và thiếu công cụ kiểm soát. Theo tôi, chỉ khi chúng ta nhìn nhận nhà ở đúng với giá trị cốt lõi của nó - là nơi để ở, chứ không phải một món hàng để lướt sóng - thì nghịch lý này mới có cơ hội được giải quyết.
5 năm trước, khi bước sang tuổi ngoài 30, tôi bắt đầu nói với chồng về chuyện sinh thêm con. Khi đó, chúng tôi đã có một bé đầu lòng, cuộc sống đủ đầy, công việc ổn định. Với anh, như vậy là đủ. Nhưng tôi nghĩ một đứa con là chưa đủ cho một hành trình dài phía trước.
Những cuộc trò chuyện ban đầu dần trở thành tranh luận. Chồng tôi lo áp lực tài chính, lo thời gian, lo cả việc nuôi dạy con cái trong một xã hội ngày càng cạnh tranh. Anh nói: "Nuôi một đứa đã khó, hai đứa lại càng vất vả hơn, sao không tập trung chăm sóc tốt nhất cho đứa con hiện tại?".
Nhưng tôi vẫn không từ bỏ suy nghĩ của mình. Có lẽ vì tôi đã chứng kiến quá nhiều cảnh người già quanh mình sống neo đơn. Khi còn trẻ, họ mạnh mẽ, độc lập, nhưng đến lúc tuổi cao lại trở nên chậm chạp, mỏi mệt, mắt kém. Và điều đáng sợ nhất không phải là bệnh tật, mà là cảm giác cô đơn và bất an.
Tôi từng thấy có người chỉ thực sự yên tâm khi trong nhà có tiếng nói cười của con cháu. Ngược lại, có người dù có điều kiện kinh tế, vẫn không tránh khỏi cảm giác trống trải khi sống một mình trong căn nhà rộng. Chính những điều đó khiến tôi nghĩ nhiều hơn về tương lai của mình. Tôi không muốn đặt toàn bộ trách nhiệm chăm sóc cha mẹ già lên vai một đứa con duy nhất. Có anh, có em, dù mỗi người một hoàn cảnh, nhưng vẫn có thể san sẻ với nhau cả về vật chất lẫn tinh thần.
>> Nhà 5 anh chị em nhưng con gái phải 'gánh' cha mẹ
Suốt ba năm tôi kiên nhẫn thuyết phục chồng. Dần dần, anh cũng thay đổi suy nghĩ, nhận ra việc có thêm một đứa con không chỉ là gánh nặng, mà còn là một cách để gia đình trở nên đầy đặn hơn. Đến hôm nay, khi nhìn hai đứa trẻ chơi với nhau trong nhà, tôi thấy quyết định ngày đó là hoàn toàn đúng đắn. Đúng là vất vả hơn, chi phí nhiều hơn, thời gian riêng ít đi. Nhưng đổi lại là tiếng cười nhiều hơn, là cảm giác gia đình ấm áp hơn.
Tôi không phủ nhận rằng cuộc sống luôn có hai mặt. Người có con thì vất vả từ khi còn trẻ, lo ăn, lo học, lo từng bước trưởng thành cho con. Nhưng nếu những đứa con ấy biết hiếu thảo, về già họ sẽ có chỗ dựa tinh thần. Ngược lại, người không có con có thể tận hưởng sự tự do, nhẹ gánh trong những năm tháng tuổi trẻ. Nhưng khi về già, nếu không có điều kiện tài chính tốt hoặc người thân bên cạnh, họ sẽ phải tự lo liệu mọi thứ.
Có người nói viện dưỡng lão là một lựa chọn của xã hội hiện đại, nhưng không phải ai cũng đủ điều kiện để vào đó, và cũng không phải ai cũng muốn sống những năm cuối đời trong một môi trường xa lạ. Cuộc sống vốn dĩ không có lựa chọn nào hoàn hảo. Quan trọng là bạn chọn cách sống nào, thì hãy chấp nhận cả mặt tích cực lẫn tiêu cực của nó.
Với tôi, tôi chọn sinh hai con. Và tôi nhận ra, vướng bận con cái cũng là một dạng hạnh phúc kéo dài từ lúc còn trẻ cho đến khi về già.
Tôi từng là một du học sinh. Hơn 10 năm trước, tôi cầm tấm bằng tốt nghiệp trở về, và tin rằng mình đã có "tấm vé" đảm bảo cho một công việc tốt, thu nhập cao. Nhưng thực tế không đơn giản như vậy. Nhìn lại hành trình vật lộn tìm việc sau khi về nước của mình, tôi mới hiểu: điều quyết định không phải là học ở đâu, mà là học được gì?
Tôi thấy nhiều bạn trẻ bây giờ cứ nghe tới hai chữ "du học" là mặc định đó là con đường tươi sáng. Nhưng hỏi học ngành gì, định hướng ra sao, thích nghi thế nào... thì họ lại rất mơ hồ, giống như "thầy bói xem voi". Ai cũng nghĩ đi nước ngoài là tốt hơn, nhưng ít ai tự trả lời câu hỏi: mình có phù hợp không?
Sự thật là học trong nước hay du học nước ngoài, không phải ai cũng thành công. Tôi đã gặp không ít người học trong nước nhưng rất giỏi, ra trường làm được việc ngay, thu nhập tốt. Ngược lại, cũng có những người du học xong về vẫn loay hoay, thậm chí thất nghiệp hoặc chấp nhận mức lương thấp hơn bạn bè học trong nước.
Ngay cả bản thân tôi cũng từng rơi vào tình cảnh đó. Tấm bằng nước ngoài không tự động biến tôi thành người giỏi hơn. Những gì nhà tuyển dụng cần là khả năng làm việc thực tế, kỹ năng, thái độ - những thứ không phải cứ đi du học là có.
Nhiều người nghĩ rằng cứ giỏi ngoại ngữ là du học được. Nhưng thực ra, học trong nước bây giờ cũng cần ngoại ngữ. Không có chuyện ở Việt Nam thì "thoải mái" hơn. Ngược lại, nếu học trong nước mà vẫn đầu tư ngoại ngữ bài bản, cơ hội cũng không hề thua kém.
>> Trái đắng du học dù có IELTS 7.0
Còn chuyện du học bây giờ, nói thẳng ra, cũng không còn là "đặc quyền" của những người thật sự xuất sắc. Bởi đi được là một chuyện, học như thế nào, có đáp ứng được công việc sau này hay không lại là chuyện khác. Tôi từng gặp những người giống mình, du học về nhưng không tìm được việc phù hợp, hoặc phải bắt đầu lại từ những vị trí rất thấp. Khi đó, câu hỏi "bao giờ thu hồi vốn?" trở nên rất nặng nề, bởi chi phí du học không phải là con số nhỏ.
Bản thân tôi mất gần ba năm đầu sau khi về nước mới tìm được một công việc ổn định. Những công việc đầu tiên gần như không liên quan nhiều đến ngành học của tôi ở nước ngoài, thu nhập cũng chỉ ở mức đủ sống. Có thời điểm tôi nhận lương thấp hơn cả một người bạn học trong nước. Cảm giác hụt hẫng là có thật, nhất là khi trước đó tôi từng nghĩ mình sẽ "khác biệt" nhờ tấm bằng du học.
Sau nhiều lần nhảy việc, học lại từ đầu và chấp nhận làm những việc nhỏ, tôi mới dần tìm được hướng đi phù hợp. Hiện tại, sau 10 năm, tôi có một công việc ổn định, thu nhập ở mức trung bình khá so với mặt bằng chung. Không quá tệ, nhưng cũng không phải mức mà nhiều người vẫn mặc định dành cho "du học sinh về nước". Tôi không còn kỳ vọng những bước nhảy vọt, mà tập trung làm tốt công việc, tích lũy kinh nghiệm và giữ sự ổn định.
Nhìn lại, tôi không phủ nhận việc du học đã cho mình trải nghiệm và góc nhìn khác. Nhưng nếu nói về hiệu quả tài chính hay lợi thế nghề nghiệp, thì con đường của tôi không hề "dễ thở" hơn so với nhiều người học trong nước.
Vì vậy, nếu ai hỏi tôi "có nên cho con đi du học không?", câu trả lời sẽ không còn là "cứ có điều kiện là đi". Theo tôi, chúng ta chỉ nên đi khi thật sự giỏi, có định hướng rõ ràng, có khả năng tự lập và thích nghi. Còn nếu chưa có gì nổi bật, ngay cả trong môi trường tiếng Việt còn chưa chứng minh được năng lực, thì ra môi trường nước ngoài với rào cản ngôn ngữ và cạnh tranh khốc liệt hơn sẽ càng khó khăn.
Nhiều người nói đi du học để tìm cơ hội định cư. Nhưng tôi nghĩ, nếu mục tiêu chỉ là định cư, thì có những con đường khác thực tế và nhanh hơn nếu gia đình có tiềm lực tài chính. Còn nếu đi theo con đường học tập, làm việc, được bảo lãnh, thì hãy nhìn thẳng vào thực tế: ngay cả người bản xứ cũng còn thất nghiệp, vậy điều gì khiến doanh nghiệp phải chọn và bảo lãnh cho mình nếu mình không thật sự nổi bật?
10 năm va vấp khiến tôi không còn nhìn du học bằng sự hào nhoáng ban đầu. Tôi không phủ nhận giá trị của việc học ở nước ngoài. Nhưng nếu chỉ coi đó là "tấm vé đổi đời", thì rất dễ thất vọng. Suy cho cùng, học ở đâu không quan trọng bằng việc bạn học được gì, làm được gì? Và thành công, dù ở trong nước hay ngoài nước, vẫn luôn là câu chuyện của năng lực.