Tầng đẩy tên lửa SpaceX đang trên đường va chạm với Mặt Trăng
Vệ tinh tự nhiên của Trái Đất được dự đoán sẽ bị một vật thể do con người tạo ra lao vào với tốc độ gấp khoảng 7 lần tốc độ âm thanh, đó là tầng trên của tên lửa Falcon 9, có chiều cao tương đương một tòa nhà 5 tầng.
Theo phân tích của nhà thiên văn học độc lập Bill Gray, người phát triển một phần mềm dùng để theo dõi các vật thể gần Trái Đất, tầng tên lửa đã qua sử dụng của SpaceX sẽ va chạm với Mặt Trăng vào ngày 5/8 tới.
Gray cho biết vụ va chạm nhiều khả năng xảy ra gần miệng hố Einstein, khu vực có mật độ hố va chạm dày đặc nằm ở ranh giới giữa nửa gần và nửa xa của Mặt Trăng.
“Chuyển động của rác vũ trụ nhìn chung có thể dự đoán khá chính xác, chúng chủ yếu chịu tác động từ lực hấp dẫn của Trái Đất, Mặt Trăng, Mặt Trời và các hành tinh khác. Chúng ta biết các lực này với độ chính xác rất cao”, Gray giải thích.
Tuy nhiên, lực đẩy rất nhỏ do ánh sáng Mặt Trời tạo ra vẫn liên tục tác động lên vật thể theo cách thay đổi không ngừng.
Dù lực này rất yếu, ảnh hưởng của nó sẽ tích lũy theo thời gian một cách khó dự đoán, bởi vật thể đang quay trong không gian, khiến lượng ánh sáng phản xạ thay đổi tùy theo vị trí và trạng thái quay của vật thể.
Falcon 9 của SpaceX là loại tên lửa có khả năng tái sử dụng một phần, cao khoảng 70m và nặng khoảng 550.000kg khi phóng.
Tầng đẩy thứ nhất sẽ quay trở lại Trái Đất và hạ cánh xuống hành tinh xanh để được tái sử dụng, trong khi tầng thứ hai tiếp tục ở lại ngoài không gian.
Tầng tên lửa đang hướng tới Mặt Trăng này thuộc tên lửa Falcon 9 mang mã 2025-010D, được phóng vào tháng 1/2025. Tên lửa này mang theo hai tàu đổ bộ Mặt Trăng gồm sứ mệnh Blue Ghost 1 và sứ mệnh Hakuto-R 2.
Trong khi tầng hai của nhiều tên lửa Falcon 9 trước đây đã rơi trở lại Trái Đất hoặc đi vào quỹ đạo quanh Mặt Trời, tầng tên lửa này vẫn ở lại khu vực lân cận Trái Đất.
Hiện tầng hai của Falcon 9 mất khoảng 26 ngày để hoàn thành một vòng quanh Trái Đất. Tại điểm gần nhất, nó tiếp cận Trái Đất ở khoảng cách khoảng 220.000km trước khi bay xa tới khoảng 510.000km ở điểm xa nhất.
Quỹ đạo này cắt qua quỹ đạo hấp dẫn của Mặt Trăng, thiên thể nằm cách Trái Đất trung bình khoảng 400.000km.
“Quỹ đạo của Mặt Trăng và vật thể này về cơ bản có giao điểm với nhau. Thông thường, khi một vật thể đi qua điểm giao đó thì vật thể còn lại ở nơi khác”, Gray nói.
Tuy nhiên, theo ông, vào ngày 5/8/2026, cả hai sẽ xuất hiện tại điểm giao này cùng thời điểm dưới tác động của lực hấp dẫn.
Con người chủ động cho tàu vũ trụ lao xuống Mặt Trăng?
Đây không phải lần đầu tiên Mặt Trăng trở thành nơi diễn ra các “thí nghiệm va chạm” từ Trái Đất.
Trong thập niên 1970, nhiều mô-đun của chương trình Apollo đã được cho lao xuống bề mặt Mặt Trăng nhằm tạo ra các “địa chấn Mặt Trăng” nhỏ để nghiên cứu cấu trúc bên trong thiên thể này.
Năm 2009, NASA cũng cố tình cho tàu LCROSS đâm xuống Mặt Trăng nhằm tạo ra đám bụi từ những khu vực tối tồn tại hàng tỷ năm và phát hiện dấu vết băng nước cùng nhiều hợp chất hữu ích khác.
Vụ va chạm tương tự gần đây nhất xảy ra vào năm 2022, khi tầng đẩy được cho là của sứ mệnh Chang’e 5-T1 lao xuống phía xa của Mặt Trăng. Vụ va chạm này tạo ra cấu trúc hố kép khá bất thường, sau đó được tàu thăm dò Lunar Reconnaissance Orbiter của NASA ghi lại.
Vụ va chạm của Falcon 9 cũng được dự đoán sẽ tạo ra một hố mới trên bề mặt Mặt Trăng. Ánh chớp từ vụ va chạm có thể sẽ không quan sát được từ Trái Đất, nhưng Lunar Reconnaissance Orbiter nhiều khả năng sẽ ghi lại hình ảnh khu vực này sau đó.
May mắn là vụ va chạm không gây nguy hiểm trực tiếp.
Hiện không có con người hay công trình nào trên Mặt Trăng có thể bị ảnh hưởng bởi các mảnh vỡ tên lửa. Vệ tinh này hiện chủ yếu chứa hàng trăm nghìn ki lô gam rác công nghệ, cùng nhiều túi chứa chất thải của phi hành gia như nước tiểu, chất nôn và phân. Tuy nhiên, vấn đề lớn hơn là lượng rác vũ trụ ngày càng gia tăng.
Việc xử lý rác không gian thiếu kiểm soát có thể đe dọa các vệ tinh, đồng thời gây nguy hiểm cho con người và thiết bị trong tương lai không xa.
Sứ mệnh Artemis IV của NASA dự kiến đưa hai phi hành gia lên Mặt Trăng vào năm 2028, trong khi Trung Quốc cũng đặt mục tiêu thực hiện nhiệm vụ có người lái tương tự vào khoảng năm 2030.
Cả hai đều nằm trong kế hoạch dài hạn nhằm duy trì hoạt động của con người trên Mặt Trăng.
Theo Bill Gray, giải pháp đơn giản nhất để tránh các vụ va chạm như vậy trong tương lai có thể là đưa các tầng tên lửa vào quỹ đạo rời khỏi hệ Trái Đất – Mặt Trăng, hướng tới quỹ đạo quanh Mặt Trời.
“Như vậy chúng sẽ không va vào chúng ta trong một thời gian rất dài”, ông nói.
Theo Viện Hàn lâm Khoa học - Công nghệ Việt Nam, ung thư hạch (u lympho) là bệnh lý ác tính của hệ bạch huyết, xảy ra khi các tế bào lympho phát triển bất thường và mất kiểm soát.
Điều đáng nói là bệnh thường khởi phát âm thầm với những biểu hiện dễ bị bỏ qua như nổi hạch không đau, mệt mỏi hay sụt cân. Dù y học đã có nhiều tiến bộ trong điều trị, hiệu quả vẫn khác nhau rõ rệt giữa các bệnh nhân.
Nguyên nhân được cho là liên quan đến sự khác biệt về gen và tình trạng hoạt động của hệ miễn dịch, những yếu tố chưa được hiểu đầy đủ, đặc biệt trên bệnh nhân Việt Nam.
Trong những năm gần đây, nghiên cứu ung thư hạch đang dần chuyển hướng từ điều trị triệu chứng sang tìm hiểu “gốc rễ” của bệnh ở cấp độ tế bào và di truyền.
Tế bào gốc tạo máu CD34+ là nguồn sinh ra các tế bào miễn dịch cùng với các tế bào như tế bào tua và đại thực bào được xem là những mắt xích quan trọng.
Bên cạnh đó, các gen điều hòa miễn dịch như A20 hay CYLD có thể đóng vai trò quyết định trong việc bệnh tiến triển ra sao và đáp ứng điều trị như thế nào. Tuy nhiên, mối liên hệ giữa đột biến gen, chức năng tế bào miễn dịch và cơ chế sinh bệnh vẫn còn là khoảng trống lớn.
Xuất phát từ thực tế đó, PGS.TS. Nguyễn Thị Xuân và nhóm nghiên cứu Viện Sinh học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã thực hiện đề tài “Nghiên cứu vai trò của một số gen điều hòa chức năng tế bào gốc CD34+ và tế bào tua phục vụ công tác điều trị bệnh ung thư hạch".
Nghiên cứu tập trung giải mã các biến đổi gen trên tế bào CD34+ và làm rõ vai trò của các gen điều hòa trong ung thư hạch. Bằng cách kết hợp công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới và chỉnh sửa gen hiện đại, nghiên cứu góp phần làm sáng tỏ cơ chế bệnh, mở ra hướng tiếp cận điều trị cá thể hóa phù hợp với đặc điểm di truyền của từng bệnh nhân, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị trong tương lai.
Từ phát hiện gen đến gợi mở điều trị trúng đích
Một trong những điểm nổi bật của nghiên cứu là việc giải trình tự hệ gen trên tế bào gốc CD34+, nhóm tế bào rất hiếm nhưng lại được xem là “khởi nguồn” của hệ miễn dịch.
Từ đó, nhóm nghiên cứu đã phát hiện nhiều biến thể gen liên quan trực tiếp đến ung thư hạch, trong đó đáng chú ý là các gen như NCF1, MMP9, VDR và đặc biệt là CNN2, MUC4 những gen xuất hiện với tần suất cao ở bệnh nhân.
Các kết quả này giúp làm rõ hơn bức tranh di truyền của bệnh vốn còn nhiều khoảng trống nhất là trên người Việt Nam.
Nghiên cứu cho thấy, khi hai gen CNN2 và MUC4 hoạt động ở mức thấp, bệnh có xu hướng tiến triển nặng hơn, kèm theo các dấu hiệu như phản ứng viêm tăng hoặc rối loạn các chỉ số máu.
Điều này mở ra khả năng sử dụng các gen này như “tín hiệu cảnh báo sớm”, giúp bác sĩ nhận diện nhóm bệnh nhân nguy cơ cao để có hướng điều trị phù hợp hơn.
Đáng chú ý, việc tập trung vào tế bào CD34+ thay vì chỉ nghiên cứu trực tiếp trên tế bào khối u đã giúp phát hiện những biến thể gen “ẩn” mà trước đây ít được chú ý. Đây được xem là bước tiến quan trọng, góp phần tiếp cận ung thư hạch từ giai đoạn sớm nhất của quá trình hình thành bệnh.
Theo PGS.TS. Nguyễn Thị Xuân, chính những khác biệt này lý giải vì sao có bệnh nhân đáp ứng điều trị tốt trong khi bệnh nhân khác lại tiến triển nặng hơn. Từ hiểu biết về vai trò của các gen trong hoạt động của hệ miễn dịch, nhóm có thêm cơ sở hướng tới nghiên cứu giải pháp phù hợp hơn cho từng bệnh nhân.
Đặc biệt, nghiên cứu đã chỉ ra rằng gen A20 đóng vai trò như một “công tắc” điều khiển hoạt động của tế bào miễn dịch. Khi gen này hoạt động bất thường, khả năng nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư của tế bào tua và đại thực bào bị ảnh hưởng rõ rệt.
Ngược lại, nếu điều chỉnh được hoạt động của gen A20, hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư có thể được cải thiện.
Một phát hiện đáng chú ý khác là sự khác biệt trong tác động của thuốc hóa trị. Nghiên cứu cho thấy, một số thuốc như Doxorubicin không chỉ tiêu diệt tế bào ung thư mà còn “kích hoạt” hệ miễn dịch tham gia vào quá trình này.
Đặc biệt, khi kết hợp với các thuốc nhắm vào đường tín hiệu như Everolimus, hiệu quả điều trị có thể được tăng cường ở những bệnh nhân có bất thường gen nhất định. Đây là cơ sở quan trọng cho việc phát triển các phác đồ điều trị kết hợp, cá thể hóa theo từng bệnh nhân.
Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng làm rõ vai trò của gen CNN2 trong việc điều hòa hoạt động của tế bào tua, một trong những “chiến binh” quan trọng của hệ miễn dịch. Gen này ảnh hưởng đến nhiều quá trình như viêm, chết tế bào và khả năng đáp ứng miễn dịch, cho thấy tiềm năng trở thành mục tiêu mới trong điều trị.
Các kết quả đã được công bố trên nhiều tạp chí khoa học uy tín trong và ngoài nước, góp phần khẳng định chất lượng và tính hội nhập quốc tế của công trình. Đồng thời, đề tài cũng tham gia đào tạo nguồn nhân lực nghiên cứu trình độ cao, tạo nền tảng cho các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Việc giải mã các biến đổi gen trong nhóm tế bào này không chỉ giúp làm rõ cơ chế hình thành bệnh mà còn mở ra hướng điều trị trúng đích, cá thể hóa cho từng bệnh nhân trong tương lai.
Theo các nhân viên kiểm lâm làm việc tại Khu bảo tồn hổ Bandhavgarh (bang Madhya Pradesh), họ đã nghe thấy tiếng gầm rú từ một trận chiến giữa những con hổ trưởng thành vào rạng sáng thứ hai (11/5).
Một đội tuần tra đã được cử đi để kiểm tra kỹ lưỡng khu vực và phát hiện xác chết của một con hổ trong rừng, trên cơ thể có nhiều vết thương nghiêm trọng, trong khi các bộ phận trên cơ thể vẫn còn nguyên vẹn.
Lực lượng kiểm lâm tiến hành điều tra nguyên nhân cái chết của con hổ và loại trừ khả năng con hổ bị bọn săn trộm bắn chết. Điều tra thêm cho thấy con hổ đã bị thiệt mạng sau một trận chiến tranh giành lãnh thổ với một con hổ đực khác.
Anupam Sahay, Giám đốc Khu bảo tồn hổ Bandhavgarh, cho biết con hổ bị chết là Pujari, một con hổ đực nổi tiếng to lớn và dũng mãnh trong khu vực. Con hổ này được 9 năm tuổi, độ tuổi sung mãn và mạnh mẽ nhất của loài hổ Bengal.
“Rõ ràng cái chết của Pujari bắt nguồn từ một trận chiến tranh giành lãnh thổ. Trên cơ thể của con vật có nhiều vết cắn, xương cổ bị gãy… cho thấy đây là một trận chiến khốc liệt”, Anupam Sahay bình luận.
Khi còn sống, Pujari đã thống trị một phạm vi rộng lớn trong khu bảo tồn Bandhavgarh. Con hổ này đã trải qua nhiều cuộc chiến mãnh liệt để bảo vệ lãnh thổ cũng như đàn con non của mình và chưa từng thất bại cho đến khi bị mất mạng.
Các nhân viên kiểm lâm nhận định thủ phạm giết chết Pujari là con hổ đực có tên D1, một trong những con hổ đực lớn nhất trong khu bảo tồn, đồng thời là đối thủ tranh giành lãnh thổ với Pujari trong suốt một năm qua.
D1 mới chỉ khoảng 7 năm tuổi nên trẻ và khỏe hơn so với Pujari, sở hữu ngoại hình to lớn không thua kém gì đối thủ.
Việc một con hổ lao vào cuộc chiến sống còn với đối thủ có kích thước và sức mạnh tương đương là điều không thường xuyên xảy ra, bởi lẽ hổ là loài sống và săn mồi đơn độc, do vậy nếu bị thương sau cuộc chiến, hổ sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc đi săn.
Hiện các nhân viên kiểm lâm vẫn chưa rõ D1 đang ở đâu nên dự đoán con hổ này cũng đang phải chịu vết thương nghiêm trọng sau trận chiến. Có thể D1 đã phải rút sâu vào rừng để dưỡng thương, thậm chí không loại trừ khả năng con vật đã thiệt mạng sau cuộc chiến với đối thủ nặng ký.
Theo số liệu thống kê mới nhất của Ủy ban Bảo tồn Động vật hoang dã Ấn Độ, hiện tại có hơn 130 cá thể hổ đang sống tại Khu bảo tồn Bandhavgarh. Cái chết của “hổ vương” Pujari được xem là một sự mất mát lớn của Khu bảo tồn này và khiến nhiều người yêu thích động vật hoang dã cảm thấy tiếc nuối.
Khi George W. Maschke bước vào bài kiểm tra của FBI năm 1995, ông mang theo sự tự tin của một người đã phục vụ nhiều năm trong quân đội với hồ sơ an ninh hoàn hảo.
Thế nhưng, cuộc đời ông đã hoàn toàn sụp đổ chỉ sau một buổi sáng. Bất chấp việc ông đã trả lời trung thực mọi câu hỏi, chiếc máy phát hiện nói dối lại đưa ra kết quả ngược lại. Nó cáo buộc ông giấu giếm thông tin mật và có liên hệ với tình báo nước ngoài.
Bị tước đoạt mọi cơ hội nghề nghiệp, Maschke bước vào hành trình đi tìm sự thật về cỗ máy đã hủy hoại đời mình và sau này trở thành người đồng sáng lập AntiPolygraph.org - một tổ chức chuyên phản đối việc sử dụng máy phát hiện nói dối.
Thiết bị mà FBI sử dụng để loại bỏ Maschke không hề mang sức mạnh ma thuật nào. Thay vào đó, nó được phát triển từ những năm 1920, cỗ máy này hoạt động dựa trên nguyên lý vô cùng cơ bản: đo lường nhịp tim, huyết áp, nhịp thở và độ dẫn điện của da.
Các điều tra viên tin rằng khi một người nói dối, cơ thể họ sẽ chịu áp lực và sinh ra các phản ứng sinh lý khác thường. Tuy nhiên, giới khoa học từ lâu đã chỉ ra những lỗ hổng chết người của phương pháp này.
Báo cáo năm 2003 của viện hàn lâm khoa học, kỹ thuật và y học quốc gia Mỹ đã thẳng thừng chỉ trích tính kém cỏi của thiết bị này.
Một nghiên cứu khác do giáo sư William G. Iacono từ Đại học Minnesota thực hiện cũng chỉ ra rằng máy phát hiện nói dối chỉ có thể nhận diện chính xác người nói thật trong khoảng 57% trường hợp. Nghĩa là, những người vô tội luôn ở thế bất lợi khi đối diện với thiết bị này.
Bất chấp những bằng chứng khoa học rõ ràng, thiết bị này vẫn sống sót như một "thây ma" suốt hơn một thế kỷ qua. Các cơ quan hành pháp và tình báo của nhiều quốc gia vẫn xem nó là công cụ đắc lực, không hẳn vì nó tìm ra sự thật, mà vì nó tạo ra sức ép tâm lý.
Giáo sư Charles R. Honts, người từng làm việc cho cơ quan đào tạo điều tra viên chính phủ, thừa nhận rằng thiết bị này thường bị lạm dụng như một công cụ ép cung mang tính cưỡng chế, dẫn đến vô số lời thú tội sai sự thật.
Đáng sợ hơn, sự tin tưởng mù quáng vào thiết bị này đã tạo ra những lỗ hổng an ninh quốc gia thảm khốc. Cựu điệp viên CIA Aldrich Ames đã dễ dàng vượt qua bài kiểm tra nói dối tới hai lần trong khi đang bí mật bán thông tin cho tình báo nước ngoài, chỉ bằng cách giữ bình tĩnh theo lời khuyên của KGB.
Nhận thức được những rủi ro to lớn, các nhà khoa học đang nỗ lực chạy đua để tìm ra những phương pháp thay thế tinh vi hơn. Một số nhóm nghiên cứu đề xuất sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu, nhằm loại bỏ sự thiên kiến của con người.
Trong khi đó, công ty Converus đã thương mại hóa công nghệ EyeDetect, chuyên theo dõi sự giãn nở đồng tử của mắt dựa trên nguyên lý não bộ phải làm việc cường độ cao hơn khi nói dối.
Một hướng tiếp cận khác đi sâu hơn vào bộ não con người thông qua công nghệ EEG và fMRI. Các nhà khoa học theo dõi sóng não P300 và đo lường lưu lượng máu trong não để tìm kiếm những tín hiệu điện từ phát ra mỗi khi đối tượng cố tình lừa dối.
Các thử nghiệm bước đầu cho thấy độ chính xác của những công nghệ này có thể đạt tới mức 85-87% trong môi trường phòng thí nghiệm.
Tuy nhiên, liệu chúng ta có thể thực sự chế tạo ra một cỗ máy đọc thấu tâm can con người? Câu trả lời có lẽ là không. Học giả pháp lý Kyriakos Kotsoglou nhận định rằng tư duy cho rằng hành vi, suy nghĩ và phản ứng cơ thể của con người chạy trên những đường ray song song là một quan điểm hoàn toàn phi khoa học.
Nhà khoa học thần kinh Arthur Sangil Lee từ đại học Boston cũng phát hiện ra rằng những tín hiệu não bộ mà chúng ta cho là "nói dối" thực chất lại vướng mắc với vô vàn trạng thái tinh thần phức tạp khác như sự ích kỷ hay hưng phấn.
Cuối cùng, bản chất cốt lõi của sự dối trá có thể không nằm ở công nghệ, mà nằm ở sự phức tạp của chính con người. Mỗi cá nhân có một cách thức riêng biệt để che giấu sự thật và bộc lộ cảm xúc.
Việc cố gắng lượng hóa một thứ vô hình như sự trung thực bằng những dòng điện hay biểu đồ có lẽ chỉ là một nỗ lực tuyệt vọng. Như Maschke đã cay đắng kết luận, tin rằng có một cỗ máy phát hiện nói dối hoàn hảo thực chất chỉ là một cách để con người tự lừa dối chính mình.
Theo www.zmescience.com