Sứ mệnh Artemis II hiện bước sang ngày thứ ba trên vũ trụ. Bốn phi hành gia gồm chỉ huy nhiệm vụ Reid Wiseman (NASA), phi công Victor Glover (NASA), chuyên gia nhiệm vụ Christina Koch (NASA) và chuyên gia nhiệm vụ Jeremy Hansen (Cơ quan Vũ trụ Canada CSA) đang tích cực thực hiện một loạt nhiệm vụ được giao. Trong thời gian 10 ngày trên quỹ đạo, họ cũng ăn uống theo cách riêng.
Theo NASA, thực phẩm trên tàu Artemis II dựa trên tiêu chí hỗ trợ sức khỏe và hiệu suất làm việc tối đa của phi hành đoàn trong suốt sứ mệnh bay quanh Mặt Trăng. Do không có khả năng tiếp tế, làm lạnh hoặc nạp đồ muộn, tất cả bữa ăn phải được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo an toàn, bảo quản được lâu và dễ chế biến.
“Việc lựa chọn đồ ăn được phát triển, phối hợp với các chuyên gia về thực phẩm vũ trụ và phi hành đoàn để cân bằng nhu cầu calo, lượng nước và chất dinh dưỡng, đồng thời đáp ứng sở thích cá nhân của từng thành viên phi hành đoàn, cũng như khả năng tương thích với khối lượng, thể tích và yêu cầu năng lượng của tàu Orion”, NASA giải thích trên website.
Cũng theo NASA, thực phẩm trên tàu Orion và các tàu vũ trụ có người lái nói chung phải dễ chế biến và tiêu thụ trong môi trường không trọng lực, hạn chế tối đa vụn thức ăn, đồng thời phải đảm bảo an toàn và ổn định trong suốt sứ mệnh. Phi hành đoàn đã đóng góp ý kiến từ rất sớm trước khi các bữa ăn được đóng gói cho chuyến bay thử nghiệm.
Với một ngày làm nhiệm vụ điển hình, ngoại trừ lúc phóng và quay trở lại Trái Đất, các phi hành gia có lịch trình ăn sáng, ăn trưa và ăn tối cùng nhau. Mỗi phi hành gia được phân bổ hai loại đồ uống có hương vị mỗi ngày, có thể gồm cà phê. Thực phẩm tươi sống sẽ không được vận chuyển trên tàu Artemis II vì tàu Orion không có hệ thống làm lạnh hay rã đông.
Các sứ mệnh Apollo trước đây dựa trên công nghệ thực phẩm sơ khai với ít sự đa dạng, trong khi các sứ mệnh tàu con thoi mở rộng hơn. Tuy nhiên, thực đơn của Artemis II đa dạng nhất từ trước đến nay, phản ánh sự tiến bộ qua nhiều thập kỷ trong hệ thống thực phẩm vũ trụ.
Phi hành đoàn Artemis II có quyền trực tiếp tham gia vào việc lựa chọn thực đơn. Trước khi phóng, các thành viên sẽ dùng thử, đánh giá và xếp hạng tất cả các món ăn. Lượng thức ăn sẽ đóng gói đủ dùng cho một người trong 2-3 ngày, sau đó đổi món, tạo sự linh hoạt trong việc lựa chọn bữa ăn trong suốt nhiệm vụ. Do là đồ chế biến sẵn, phi hành đoàn sử dụng thiết bị nhỏ gọn dạng vali để làm nóng bữa ăn.
Artemis II đánh dấu sứ mệnh có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn có 10 ngày bay quanh Mặt Trăng, thực hiện các thí nghiệm nghiên cứu khoa học, thử nghiệm khả năng điều khiển tàu vũ trụ, kiểm tra y tế, huấn luyện sinh tồn và nhiều công việc khác.
Bữa ăn vốn là khoảng thời gian để nghỉ ngơi và tận hưởng, nhưng với nhiều người trẻ, chiếc điện thoại lại trở thành "gia vị" không thể thiếu.
Từ quán ăn đến bàn cơm gia đình, hình ảnh vừa ăn vừa lướt mạng xã hội ngày càng phổ biến, đến mức nếu thiếu màn hình, nhiều người cảm thấy bữa ăn trở nên nhạt nhẽo.
Khi vừa ăn vừa sử dụng điện thoại, não bộ cùng lúc tiếp nhận hai nguồn kích thích là vị giác từ thức ăn và thị giác, cảm xúc từ nội dung giải trí. Điều này khiến dopamine được giải phóng mạnh hơn, tạo cảm giác hứng thú và dễ chịu.
Tuy nhiên, cảm giác ngon miệng lúc này không hoàn toàn đến từ món ăn mà chủ yếu đến từ sự kích thích của nội dung trên màn hình. Não bộ bị phân tán, không tập trung cảm nhận mùi vị thực sự, dẫn đến việc trải nghiệm ăn uống bị sai lệch.
Các nền tảng số được thiết kế để giữ chân người dùng bằng chuỗi nội dung ngắn, liên tục và không có điểm dừng. Điều này hình thành thói quen luôn cần kích thích liên tục từ điện thoại.
Lâu dần, não bộ ghi nhớ trạng thái ăn kèm giải trí là dễ chịu. Khi không có điện thoại, cảm giác thiếu hụt xuất hiện, khiến nhiều người thấy ăn không còn ngon như trước. Đây là một dạng phụ thuộc nhẹ vào thiết bị số mà nhiều người không nhận ra.
Trong nhịp sống hiện đại, ăn uống dần trở thành hoạt động phụ, đi kèm với giải trí. Thay vì tập trung vào bữa ăn, nhiều người xem điện thoại là trung tâm, còn việc ăn chỉ diễn ra song song.
Hệ quả là tốc độ ăn nhanh hơn, ít nhai kỹ và không nhận biết rõ cảm giác no. Điều này dễ dẫn đến việc tiêu thụ nhiều thức ăn hơn mức cần thiết, đặc biệt là các loại thực phẩm nhanh và ít lành mạnh.
Không ít người sử dụng điện thoại trong bữa ăn để giảm cảm giác cô đơn, đặc biệt khi ăn một mình. Nội dung trên mạng xã hội trở thành "bạn đồng hành", giúp bữa ăn bớt tẻ nhạt.
Khi hành vi này lặp lại nhiều lần, não bộ hình thành phản xạ có điều kiện. Việc ăn gắn liền với điện thoại trở thành thói quen khó bỏ. Đồng thời, hiện tượng ăn vô thức cũng xuất hiện, khiến người dùng không kiểm soát được lượng thức ăn và giảm khả năng ghi nhớ trải nghiệm bữa ăn.
Thói quen tưởng chừng nhỏ này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn làm suy giảm sự kết nối trong các bữa ăn gia đình. Cảm giác ngon miệng khi đó thực chất không đến từ món ăn, mà là kết quả của việc não bộ đang bị cuốn theo những kích thích nhanh từ thế giới số.
Trong nhiều năm, SIM rác không chỉ gây phiền toái mà còn trở thành điểm khởi phát cho các hành vi lừa đảo, mạo danh. Việc đưa VNeID vào xác thực thuê bao phản ánh một cách tiếp cận mới, nơi danh tính số dần trở thành nền tảng cốt lõi, thay vì chỉ dừng lại ở việc quản lý dịch vụ như trước.
Khi mỗi số điện thoại gắn với một công dân đã được xác minh trong cơ sở dữ liệu quốc gia, độ tin cậy của các giao dịch số được nâng lên rõ rệt.
Không ít người từng nhận những cuộc gọi lạ hoặc tin nhắn quảng cáo vào mọi lúc, thậm chí có trường hợp bị mạo danh cơ quan chức năng hoặc ngân hàng. Phần lớn các tình huống này đều xuất phát từ những thuê bao không xác định rõ danh tính, khiến việc truy vết và xử lý trở nên khó khăn.
Thực tế quy định về đăng ký thông tin thuê bao đã được áp dụng từ sớm. Tuy nhiên trong một thời gian dài, việc thực hiện chủ yếu dựa trên đối chiếu giấy tờ và nhập liệu thủ công.
Trong quá trình đăng ký, thông tin vẫn có thể bị khai báo sai, trùng lặp hoặc sử dụng giấy tờ của người khác. Đã từng ghi nhận những trường hợp một cá nhân đứng tên cho hàng chục, thậm chí hàng trăm SIM mà không kiểm soát được mục đích sử dụng.
SIM rác không chỉ là câu chuyện của ngành viễn thông. Nó phản ánh một lỗ hổng lớn hơn liên quan đến danh tính trong môi trường số. Khi danh tính chưa được xác thực chặt chẽ, mọi dịch vụ dựa trên đó, từ liên lạc đến giao dịch tài chính, đều tiềm ẩn rủi ro. Đây cũng là lý do vì sao việc siết chặt quản lý thuê bao không còn dừng ở kỹ thuật, mà dần trở thành một phần trong chiến lược xây dựng hạ tầng định danh số.
Từ thực trạng trên, việc đưa VNeID vào xác thực thuê bao cho thấy sự chuyển hướng rõ rệt, từ kiểm soát thông tin sang xác thực danh tính. Thay vì chỉ đối chiếu giấy tờ như trước, dữ liệu thuê bao có thể được liên kết trực tiếp với cơ sở dữ liệu dân cư, nơi thông tin cá nhân đã được kiểm chứng.
Cách làm này giúp thu hẹp đáng kể khả năng giả mạo, khi mỗi số điện thoại được gắn với một danh tính cụ thể và phải đi qua lớp xác thực chặt chẽ hơn. Quan trọng hơn, số điện thoại không còn là thông tin rời rạc, mà trở thành một phần của danh tính số, tạo nền tảng tin cậy hơn cho các dịch vụ số.
Khi nền tảng này được thiết lập, nhiều dịch vụ có thể tận dụng để đơn giản hóa quy trình xác minh. Từ đăng ký tài khoản, xác thực giao dịch đến sử dụng dịch vụ công, người dùng có thể sử dụng một danh tính duy nhất thay vì lặp lại nhiều bước kiểm tra như trước. Đây cũng là tiền đề để các hệ sinh thái số phát triển theo hướng liền mạch và an toàn hơn.
Việc xác thực SIM qua VNeID có thể xem là một bước đi mang tính nền tảng trong hành trình xây dựng xã hội định danh số. Khi danh tính cá nhân được xác thực và liên kết xuyên suốt, nhiều dịch vụ số có thể vận hành trên một hệ thống chung, từ viễn thông, tài chính đến dịch vụ công, với độ tin cậy cao hơn.
Tuy nhiên đi cùng với đó là những yêu cầu lớn hơn về bảo mật và quản lý dữ liệu. Khi thông tin được tập trung và liên kết, nguy cơ bị khai thác sai mục đích cũng cần được kiểm soát chặt chẽ.
Dù còn những thách thức, việc gắn danh tính thật với dịch vụ số vẫn là xu hướng tất yếu, và xác thực thuê bao qua VNeID có thể xem là bước đệm để tiến tới một môi trường số minh bạch và an toàn hơn.
Theo Android Authority, chủ các kênh YouTube cáo buộc Apple bí mật thu thập video từ nền tảng của họ để huấn luyện các mô hình AI mà không có sự cho phép, không trả tiền và không ghi công.
Vụ kiện liên quan đến các kênh như h3h3Productions, cùng các nhà sáng tạo nội dung về golf như Golfholics và MrShortGame Golf. Các nguyên đơn cho rằng Apple không chỉ đơn thuần liên kết đến nội dung mà còn vượt qua các biện pháp bảo vệ của YouTube để tải xuống và sử dụng video trực tiếp. Họ lập luận rằng hành động này vi phạm Đạo luật Bản quyền Thiên niên kỷ Kỹ thuật số (DMCA), vốn cấm hành vi vượt qua các hệ thống bảo vệ tài liệu có bản quyền.
Đơn kiện cũng chỉ ra rằng Apple đã thu được lợi nhuận đáng kể từ việc sử dụng nội dung của các nhà sáng tạo để xây dựng hệ thống AI của mình mà không bồi thường cho những người đã tạo ra các video đó. Vụ kiện nhấn mạnh đến bộ dữ liệu có tên Panda-70M, được các nhà nghiên cứu của Apple đề cập trong một bài báo năm 2025 về tạo video bằng AI. Panda-70M là một chỉ mục lớn gồm các video clip trên YouTube, được phân đoạn và sắp xếp theo URL, dấu thời gian và mã định danh.
Các nguyên đơn cho rằng việc truy cập các đoạn video này đồng nghĩa với hành vi vượt qua các biện pháp bảo vệ của YouTube, biến mỗi đoạn video thành một hành vi thu thập dữ liệu trái phép. Họ cũng khẳng định video của họ xuất hiện hàng trăm lần trong tập dữ liệu này.
Hiện tại, Apple chưa cung cấp thông tin chi tiết về cách họ xử lý dữ liệu, nhưng các tài liệu nghiên cứu của công ty xác nhận video từ YouTube đã được sử dụng trong quá trình huấn luyện AI. Vụ kiện đang yêu cầu bồi thường thiệt hại và có thể cả lệnh cấm đối với hành vi này.