Trong lần khám định kỳ tại Bệnh viện Gia An 115, chị B.A.D (ở TP.HCM) được phát hiện có sỏi mật qua siêu âm ổ bụng. Kết quả chụp MRI ghi nhận túi mật giãn to, kích thước khoảng 67 x 35 mm do một viên sỏi lớn chiếm gần toàn bộ lòng túi mật.
Trước nguy cơ biến chứng, người bệnh được chỉ định phẫu thuật nội soi cắt túi mật. Ca phẫu thuật diễn ra thuận lợi, chị D. hồi phục tốt và xuất viện sau vài ngày.
Theo thạc sĩ – bác sĩ Phan Bảo Toàn, Khoa Ngoại, Bệnh viện Gia An 115, sỏi túi mật là bệnh lý khá phổ biến nhưng thường diễn tiến âm thầm. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe hoặc khi đã xuất hiện biến chứng.
Về cơ chế hình thành sỏi, bác sĩ cho biết dịch mật do gan tiết ra sẽ theo hệ thống ống mật đổ xuống tá tràng khi ăn để hỗ trợ tiêu hóa, đặc biệt là chất béo. Phần dịch mật còn lại được dự trữ trong túi mật và dần bị cô đặc giữa các bữa ăn. Quá trình cô đặc này làm tăng nồng độ các chất hòa tan như cholesterol, muối mật, axit mật và điện giải. Khi tình trạng “quá bão hòa” kéo dài, các thành phần này có thể kết tinh và hình thành sỏi.
“Phần lớn sỏi túi mật là sỏi cholesterol, hình thành khi nồng độ cholesterol trong dịch mật tăng cao. Ngoài ra, các yếu tố như ứ đọng dịch mật, nhiễm trùng đường mật, ăn nhiều chất béo, ít vận động, thói quen bỏ bữa – đặc biệt là nhịn ăn sáng kéo dài – cũng làm tăng nguy cơ tạo sỏi. Người thừa cân, béo phì hoặc có tiền sử gia đình mắc sỏi mật cũng thuộc nhóm nguy cơ cao”, bác sĩ Toàn cho hay.
Không phải mọi trường hợp sỏi túi mật đều cần phẫu thuật ngay. Tuy nhiên, với những viên sỏi kích thước lớn (thường từ 3 cm trở lên), chiếm gần hết lòng túi mật hoặc có nguy cơ gây biến chứng, cắt túi mật nội soi là phương pháp điều trị hiệu quả, giúp xử trí triệt để và phòng ngừa rủi ro.
Nếu không được theo dõi và xử trí phù hợp, sỏi túi mật có thể dẫn đến nhiều biến chứng như viêm túi mật cấp, tắc mật, nhiễm trùng đường mật, viêm tụy cấp do sỏi, hội chứng Mirizzi (có thể gây vàng da, viêm đường mật), thậm chí làm tăng nguy cơ ung thư túi mật ở những trường hợp sỏi rất lớn. Các biến chứng này có thể diễn tiến nhanh và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
Từ trường hợp trên, bác sĩ khuyến cáo người trưởng thành, đặc biệt là nhóm có yếu tố nguy cơ như thừa cân, béo phì, ăn nhiều chất béo, ít vận động, nên duy trì thói quen khám sức khỏe định kỳ có siêu âm ổ bụng để phát hiện sớm sỏi mật và các bệnh lý đường mật, ngay cả khi chưa có triệu chứng.
Khi xuất hiện các dấu hiệu như đau quặn vùng hạ sườn phải (có thể lan ra lưng hoặc vai phải), đầy bụng, buồn nôn sau khi ăn nhiều dầu mỡ, khó tiêu kéo dài hoặc sốt không rõ nguyên nhân, người bệnh cần đi khám sớm để được chẩn đoán và xử trí kịp thời.
Trứng cung cấp protein chất lượng cao cùng nhiều vitamin và khoáng chất thiết yếu. Tuy nhiên, thành phần dinh dưỡng của trứng sống và nấu chín có một số khác biệt.
Thành phần dinh dưỡng tương đương
Về cơ bản, trứng sống và chín có thành phần dinh dưỡng tương đương. Một quả trứng cung cấp khoảng 6 g protein, chất béo lành mạnh, cùng nhiều vi chất như vitamin D, canxi, phốt pho và kali.
Lòng đỏ đặc biệt giàu choline - dưỡng chất quan trọng cho não bộ và các chất chống oxy hóa như lutein, zeaxanthin giúp bảo vệ thị lực. Tuy nhiên, phần lớn dưỡng chất tập trung ở lòng đỏ, trong khi lòng trắng chủ yếu chứa protein và nước.
Hấp thụ protein kém hiệu quả hơn
Dù trứng là nguồn protein hoàn chỉnh, cơ thể lại hấp thụ protein từ trứng sống kém hơn so với trứng chín. Một số nghiên cứu cho thấy khoảng 90% protein trong trứng chín được hấp thụ, trong khi con số này ở trứng sống chỉ khoảng 50%.
Nguyên nhân là khi nấu chín, nhiệt độ làm biến tính protein, khiến chúng dễ bị enzyme tiêu hóa phân giải hơn. Vì vậy, ăn trứng sống để bổ sung protein có thể kém hiệu quả hơn so với trứng chín.
Có thể cản trở hấp thụ biotin
Biotin (vitamin B7) đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa năng lượng và sức khỏe da, tóc, móng. Dù lòng đỏ trứng giàu biotin, lòng trắng trứng sống lại chứa avidin - một protein có thể gắn với biotin trong đường ruột, làm giảm hấp thu.
Khi trứng được nấu chín, avidin bị phá hủy, giúp cơ thể hấp thu biotin tốt hơn. Nguy cơ thiếu hụt thường thấp nếu chỉ thỉnh thoảng ăn trứng sống, nhưng việc tiêu thụ thường xuyên có thể ảnh hưởng đến cân bằng dinh dưỡng.
Nguy cơ nhiễm khuẩn Salmonella
Rủi ro lớn nhất khi ăn trứng sống là nhiễm vi khuẩn Salmonella, nguyên nhân gây ngộ độc thực phẩm. Vi khuẩn này có thể tồn tại trong trứng từ khi hình thành hoặc xâm nhập qua vỏ trong quá trình bảo quản, vận chuyển.
Người nhiễm có thể gặp các triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy, nôn mửa và sốt, thường xuất hiện sau vài giờ đến vài ngày. Dù đa số trường hợp có thể tự hồi phục, nguy cơ biến chứng cao hơn ở trẻ nhỏ, người lớn tuổi, phụ nữ mang thai và người suy giảm miễn dịch.
Một số người được khuyến cáo nên tránh hoàn toàn trứng sống, bao gồm người cao tuổi, phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ và người có hệ miễn dịch yếu. Những người này khi ăn trứng sống, nguy cơ từ vi khuẩn có thể nghiêm trọng hơn nhiều so với lợi ích dinh dưỡng.
Nếu cần thiết dùng trứng chưa chín kỹ trong một số món, nên ưu tiên trứng đã tiệt trùng để giảm rủi ro. Ngoài ra, cần bảo quản trứng trong tủ lạnh, không sử dụng trứng nứt vỡ hoặc quá hạn, đồng thời đảm bảo vệ sinh khi chế biến. Tuy vậy, cách đơn giản và hiệu quả nhất để loại bỏ rủi ro vẫn là nấu chín trứng trước khi ăn.
ThS.BS Trần Minh Tuấn, Chủ nhiệm Khoa Nội soi, Bệnh viện Quân y 175, cho biết xu hướng lựa chọn nội soi gây mê, thường gọi là "nội soi không đau", đang tăng lên trong thời gian gần đây, chủ yếu do giúp người bệnh dễ chịu hơn so với nội soi thông thường.
Trong quá trình này, người bệnh được dùng thuốc an thần qua đường tĩnh mạch để ngủ ngắn, nhờ đó giảm cảm giác buồn nôn, khó chịu và lo lắng khi đưa ống soi vào cơ thể. Khi cơ thể thư giãn, dạ dày không bị co thắt do phản xạ nôn ói, giúp bác sĩ quan sát niêm mạc thuận lợi, có thể phát hiện các tổn thương dù là rất nhỏ và đánh giá các tổn thương nghi ung thư sớm.
Việc thực hiện các thủ thuật như cắt polyp trong lúc nội soi cũng thuận lợi hơn. Sau khi tỉnh, đa số người bệnh cảm thấy tương đối thoải mái, xóa bỏ được nỗi ám ảnh về việc đi khám tiêu hóa.
Theo bác sĩ Tuấn, phần lớn trường hợp cắt polyp qua nội soi có thể về trong ngày, không cần nằm viện, nhưng vẫn cần theo dõi theo hướng dẫn. Nhiều người cũng lo lắng việc đưa ống soi vào cơ thể sẽ làm "hỏng" đường ruột. Thực tế, nội soi là phương pháp an toàn, sử dụng ống soi mềm có gắn camera siêu nhỏ, giúp bác sĩ quan sát trực tiếp và xử trí can thiệp kịp thời mà không gây tổn thương hệ tiêu hóa.
Về nguy cơ lây nhiễm chéo, bác sĩ Tuấn cho biết điều này sẽ không xảy ra tại các cơ sở y tế tuân thủ quy trình chuẩn. Chẳng hạn tại Bệnh viện Quân y 175, quy trình khử khuẩn được thực hiện nghiêm ngặt với hệ thống 8 máy rửa ống soi tự động, đảm bảo an toàn tuyệt đối. Các dụng cụ can thiệp trong thủ thuật đều chỉ được sử dụng một lần cho một người bệnh.
Gây mê nội soi không phải "mê sâu" như khi phẫu thuật. Thời gian nội soi dạ dày thường khoảng 5-7 phút, nội soi đại tràng khoảng 10-15 phút nếu không cần can thiệp thêm. Sau thủ thuật, người bệnh được theo dõi thêm một thời gian ngắn cho đến khi tỉnh táo hoàn toàn.
Trước khi thực hiện, bệnh nhân sẽ được bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe để hạn chế rủi ro. Nội soi gây mê thường được cân nhắc với người dễ nôn ói, lo lắng nhiều hoặc cần can thiệp như cắt polyp. Ngược lại, phương pháp này có thể không phù hợp với người mắc bệnh tim mạch nặng, suy hô hấp, hen chưa kiểm soát, tiền sử dị ứng thuốc mê, phụ nữ mang thai hoặc không tuân thủ hướng dẫn trước thủ thuật.
Để ca nội soi diễn ra thuận lợi và cho kết quả chính xác, người bệnh nhịn ăn ít nhất 8 tiếng và ngừng uống nước 2 tiếng trước khi soi. Riêng với nội soi đại tràng, bệnh nhân phải uống thuốc làm sạch ruột theo đúng hướng dẫn của nhân viên y tế. Trước khi gây mê, cần thực hiện đầy đủ các xét nghiệm cận lâm sàng như đo điện tim, siêu âm tim... theo chỉ định.
Sau nội soi gây mê, bệnh nhân nên có người đi cùng và tránh lái xe, ký giấy tờ quan trọng trong vài giờ do thuốc an thần có thể còn tác dụng.
Ăn ít nhưng đường huyết vẫn tăng có thể là do những yếu tố sau:
Ở người tiểu đường, kiểm soát đường huyết không chỉ phụ thuộc vào ăn uống mà còn vào phác đồ điều trị. Nếu thuốc hoặc nồng độ insulin trong cơ thể không được điều chỉnh phù hợp, đường huyết có thể tăng dù chế độ ăn đã được kiểm soát tốt, theo chuyên trang sức khỏe Medical News Today (Anh).
Một điều cần lưu ý là dùng thuốc không đúng thời điểm, ví dụ uống thuốc sau ăn thay vì trước bữa ăn, cũng có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát đường huyết. Một số thuốc có thời gian tác dụng ngắn, nếu không dùng đúng giờ sẽ không đảm bảo được hiệu lực của thuốc vào các thời điểm quan trọng như ban đêm hoặc sáng sớm.
Vì vậy, nếu đã ăn uống rất kiểm soát nhưng đường huyết vẫn cao thì cần nghĩ đến khả năng phác đồ điều trị chưa phù hợp.
Kháng insulin là một rối loạn cốt lõi ở tiểu đường loại 2 và tiền tiểu đường. Ở trạng thái bình thường, insulin, một loại hoóc môn do tuyến tụy tiết ra, sẽ giúp đường glucose đi từ máu vào tế bào, đặc biệt là tế bào cơ và gan. Tuy nhiên, khi xảy ra kháng insulin, các tế bào phản ứng kém hơn với insulin. Hệ quả là cùng một lượng đường glucose, cơ thể buộc phải tiết nhiều insulin hơn để đạt cùng hiệu quả hấp thu.
Tuy nhiên, dù insulin có tăng, lượng đường glucose trong máu có thể vẫn khó đi hết vào tế bào, khiến tích tụ trong máu và làm tăng đường huyết. Lúc này, ăn ít không giải quyết được gốc rễ.
Mất nước ảnh hưởng đến đường huyết theo hai cơ chế chính. Thứ nhất là tác dụng khiến máu đặc hơn. Khi lượng nước trong máu giảm, nồng độ đường glucose sẽ cao hơn dù tổng lượng glucose không đổi.
Thứ hai và quan trọng hơn là vai trò của thận. Thận giúp lọc glucose dư thừa ra khỏi máu thông qua nước tiểu. Khi cơ thể thiếu nước, lưu lượng lọc của thận giảm, làm khả năng thải glucose kém đi. Điều này khiến đường glucose lưu lại trong máu lâu hơn.
Điểm đáng chú ý là mất nước thường diễn ra âm thầm. Uống ít nước, uống nhiều cà phê, môi trường nóng hoặc vận động nhiều đều có thể khiến cơ thể thiếu nước mà không nhận ra.
Khi bị nhiễm trùng hoặc bệnh cấp tính, hệ miễn dịch sẽ kích hoạt một loạt phản ứng sinh học nhằm chống lại tác nhân gây bệnh. Trong quá trình này, các hoóc môn như cortisol, adrenaline và glucagon tăng lên đáng kể.
Những hoóc môn này đều có tác dụng làm tăng đường huyết. Về mặt sinh học, đây là một cơ chế có lợi vì cơ thể cần nhiều năng lượng dưới dạng glucose để nuôi các tế bào miễn dịch hoạt động hiệu quả hơn.
Do đó, trong những ngày bị cảm, sốt hoặc nhiễm trùng, việc đường huyết tăng là điều khá phổ biến, ngay cả khi ăn ít hay kiêng đường bột, theo Medical News Today.