Khoảng 10h30 ngày 3/5, vận động viên Phạm Trường Anh (Tom Pham), 42 tuổi, gặp sự cố khi đang điều khiển thiết bị flyboard đưa nữ du khách bay trên mặt nước ở khu vực hồ núi Lớ. Cả hai hạ xuống nước trong trạng thái mất kiểm soát và chìm dưới hồ.
Chị Nguyễn Thị Thanh Thủy, Quản lý đội Flyboard Mũi Né (đơn vị chủ quản), cho biết nguyên nhân ban đầu là thiết bị hút rác từ hồ vào động cơ. Hệ thống tắt máy đột ngột khiến VĐV và khách rơi tự do. Theo phản xạ, du khách đẩy VĐV ra khiến anh mất thăng bằng, cùng lúc ống bơm nước bị xoắn vướng vào chân vịt. Trọng lượng hệ thống nặng hàng chục kg đã kéo VĐV chìm sâu.
Đội Flyboard Mũi Né đã biểu diễn tại phố cổ Hoa Lư trong ba ngày trước đó (30/4-2/5). Hồ núi Lớ không phải điểm diễn chính thức. Thời điểm xảy ra sự cố, đội của chị Thủy khảo sát xong điểm bay mới theo đề nghị của đối tác nên đã cho các xuồng cứu hộ rút ra xa. Công tác dọn rác cũng không được đảm bảo như ba đêm diễn chính thức ở phố cổ Hoa Lư.
Về lý do khách không mặc áo phao, chị cho biết đặc thù bay đôi cần sự linh hoạt. Áo phao cũng khiến VĐV khó ôm khách hơn. Ngoài ra, nếu trong buổi diễn chính thức, xuồng cứu hộ sẽ túc trực và giải quyết tình huống chỉ sau 5 giây.
“Sự cố cũng đến từ một phần chủ quan của chúng tôi”, chị Thủy nói.
Chị Thu Hà, sống tại Hà Nội, khách gặp sự cố khi bay cùng VĐV Tom Phạm, cho biết đến Ninh Bình để trải nghiệm flyboard. Vì lỡ các đêm trước, chị Hà quyết định tìm đến điểm khảo sát và xin đội Flyboard Mũi Né cho bay thử cùng VĐV, đảm bảo mình bơi rất tốt. Chị Hà cho biết khi đang tận hưởng trải nghiệm, thiết bị gặp sự cố và hai người rơi xuống.
“Nam VĐV đã cố đẩy tôi lên mặt nước 1-2 lần trước khi chìm xuống”, chị Hà nói, cho biết “rất cảm kích” trước thái độ chuyên nghiệp khi gặp sự cố của VĐV. Do có kinh nghiệm bơi, ngay khi thiết bị dừng lại, chị Hà đã nín thở, không gặp khó khăn để nổi lên. Nữ du khách Hà Nội cho hay sự cố không nghiêm trọng như nhiều người quan sát và vẫn sẽ trải nghiệm nếu có dịp.
Hiện tại, VĐV Tom Phạm đang điều trị tại Bệnh viện Bạch Mai, sức khỏe ổn định và dự kiến xuất viện trong ngày mai.
Theo chị Thủy, ở Việt Nam chưa có cơ quan chính thức cấp chứng chỉ cho các VĐV flyboard. Việc đánh giá năng lực VĐV dựa hoàn toàn vào thành tích thi đấu tại các giải quốc tế, danh hiệu vô địch, kỷ lục Guinness và kinh nghiệm biểu diễn tại các sự kiện quy mô lớn. VĐV Tom Pham là người có trình độ kỹ thuật cao nhất tại Việt Nam hiện nay, chuyên đào tạo các VĐV chuyên nghiệp.
Đội hình biểu diễn của Flyboard Mũi Né cũng tập hợp những VĐV quốc tế như Tomasz Kubik (2 lần Vô địch Thế giới, 1 kỷ lục Guinness), Varad (Top 2 Cúp mở rộng Nga). Đội cũng thường xuyên biểu diễn tại nước ngoài như Campuchia, Lào, Nga, UAE.
Kỳ nghỉ lễ vừa qua, đội bay quyết định đến Ninh Bình vì muốn quảng bá vẻ đẹp của vùng đất này. Chị Thủy cho biết, Ninh Bình sở hữu cảnh quan sông nước tuyệt đẹp, phù hợp để phát triển dịch vụ Flyboard biểu diễn. Đơn vị đã đồng ý giảm một nửa chi phí biểu diễn để hỗ trợ doanh nghiệp địa phương quảng bá du lịch.
Sau sự việc, toàn bộ hoạt động biểu diễn flyboard tại Ninh Bình đã tạm dừng để rà soát, đảm bảo an toàn. Theo nhà chức trách, hoạt động flyboard tại Hoa Lư được cấp phép đầy đủ theo quy định.
Flyboard là môn thể thao dưới nước do Franky Zapata (Pháp) phát triển. Người chơi đứng trên một thiết bị gắn ống phản lực, sử dụng áp lực nước từ động cơ môtô nước để tạo lực đẩy, giúp nâng cơ thể lên không trung và thực hiện các động tác kỹ thuật.
Hồ Núi Lớ rộng hơn 50 ha, sâu trung bình 4-5 m, là hồ nước ngọt nằm trong quy hoạch phát triển du lịch của địa phương, được bao quanh bởi núi đá vôi, thường kết hợp tham quan với khu vực chùa Vàng.
Tổ hợp giải trí - ẩm thực VUI-Fest Cát Bà vừa chính thức khai trương, thu hút hàng nghìn du khách "đổ bộ", tạo nên bức tranh sôi động chưa từng có tại vịnh trung tâm. Sự kiện được xem là bước ngoặt quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế đêm Cát Bà.
VUI-Fest Cát Bà được thiết kế theo mô hình "chợ xanh sáng tạo", hoạt động từ 9 giờ 30 đến 24 giờ mỗi ngày. Đây không chỉ là khu vui chơi, mà là một hệ sinh thái trải nghiệm đa tầng, góp phần định hình kinh tế đêm Cát Bà theo hướng hiện đại và bền vững.
Điểm đặc biệt của tổ hợp là sự kết hợp giữa văn hóa bản địa và xu hướng tiêu dùng mới. Du khách có thể tham gia các workshop tái chế, đổi đồ cũ lấy cây xanh, khám phá sản phẩm địa phương tại các khu "Góc sáng tạo", "Góc tử tế". Những trải nghiệm này giúp kinh tế đêm Cát Bà không chỉ sôi động mà còn mang yếu tố trách nhiệm với môi trường.
Song song với đó, nhà hàng bia Sun Bavaria Cat Ba mang đến một không gian ẩm thực - giải trí cao cấp bên vịnh. Với vị trí được ví như "trái tim của trái tim", nơi đây cho phép du khách vừa thưởng thức ẩm thực, vừa ngắm trọn cảnh hoàng hôn và nhịp sống về đêm. Dòng bia Sun KraftBeer đạt 25 giải thưởng quốc tế kết hợp cùng hải sản địa phương đã tạo nên trải nghiệm khác biệt, góp phần nâng tầm kinh tế đêm Cát Bà.
Không chỉ dừng lại ở ăn uống và giải trí, Sun Bavaria còn tích hợp hồ bơi, bãi biển riêng và không gian tổ chức sự kiện quy mô lớn, phục vụ các hoạt động MICE, lễ hội, gala. Đây là yếu tố quan trọng giúp kéo dài thời gian lưu trú và gia tăng chi tiêu của du khách, mục tiêu cốt lõi của phát triển kinh tế đêm Cát Bà.
Theo đại diện Sun Group, VUI-Fest được định hướng là không gian "luôn vận động", liên tục đổi mới thông qua các sự kiện và lễ hội. Điều này giúp duy trì sức hút du lịch quanh năm, thay vì phụ thuộc vào mùa cao điểm như trước.
Thực tế cho thấy, ngay trong ngày đầu khai trương, lượng khách đổ về đã tăng đột biến, tạo nên không khí nhộn nhịp hiếm thấy tại đảo ngọc. Nhiều du khách đánh giá cao sự đa dạng trải nghiệm và không gian mở, phù hợp cho cả gia đình và nhóm bạn trẻ.
Ngày nay, ẩm thực cao cấp được xem là ADN của văn hóa Pháp. Tuy nhiên, trước thế kỷ 18, viễn cảnh ăn uống tại Paris khá ảm đạm. Trong cuốn hướng dẫn du lịch năm 1727, học giả người Đức Joachim Christoph Nemeitz mô tả: "Chỉ giới quý tộc mới được ăn ngon nhờ có đầu bếp riêng, khách du lịch không có lời mời ăn tối thường phải dùng thịt nấu dở, thực đơn lặp lại và nghèo nàn".
Thời kỳ này, các quán trọ hay nhà nghỉ chỉ phục vụ những món cơ bản. Các quán rượu (cabaret) tập trung vào đồ uống, tiệm cà phê chỉ có kem và rượu mùi, khách sạn cung cấp nhu yếu phẩm và các tiệm quay bán thịt chín mang về. Khái niệm về nhà hàng, nơi thực khách có thể chọn món từ thực đơn và thưởng thức tại chỗ, chưa tồn tại.
Sự thay đổi bắt đầu vào năm 1765. Mathurin Roze de Chantoiseau, doanh nhân kiêm nhà từ thiện, mở một cửa hàng nhỏ gần bảo tàng Louvre. Ban đầu, Roze phục vụ các món súp ninh từ xương, thịt gia cầm muối và trứng tươi trên những chiếc bàn đá cẩm thạch nhỏ.
Trước cửa tiệm treo tấm biển: "Hãy đến với tôi, những ai đang đau dạ dày, tôi sẽ giúp bạn hồi phục". Đây là cách chơi chữ dựa trên một câu kinh thánh, đánh vào tâm lý coi trọng tiêu hóa để bảo vệ sức khỏe của giới trí thức bấy giờ. Tên gọi "restaurant" (nhà hàng) thực chất bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp "restaurer" (hồi phục).
Roze đã thiết lập những tiêu chuẩn mà ngày nay thực khách coi là hiển nhiên. Bàn ăn riêng biệt thay vì ngồi chung bàn dài. Thực đơn niêm yết giá công khai. Sử dụng khăn trải bàn và đồ sứ sạch sẽ. Mô hình này lập tức thành công. Triết gia Denis Diderot, sau khi dùng bữa tại đây vào năm 1767, đã ca ngợi sự tiện lợi và riêng tư của tiệm.
Dù Roze đặt nền móng, nhưng phải đến năm 1786, khái niệm nhà hàng mới thực sự bùng nổ tại khu phức hợp Palais-Royal. Antoine Beauvilliers, cựu đầu bếp của các bá tước, đã mở La Grande Taverne de Londres - nhà hàng đầu tiên về cả hình thức lẫn tinh thần.
Các hướng dẫn du lịch đầu thập niên 1820 mô tả những nhà hàng mới nổi là nơi để giới trung lưu ăn uống và phô diễn đẳng cấp. Không gian tràn ngập gương lớn, lò sưởi bằng sứ, đèn pha lê và các cột trụ trang trí. Tại đây, những phụ nữ thanh lịch ngồi ở bàn cao để điều hành, viết hóa đơn và chào đón khách.
Beauvilliers đưa trải nghiệm ăn uống xa hoa của giới quý tộc ra không gian công cộng. Nhà hàng của ông có bàn gỗ gụ, tường bọc nệm và đèn chùm lộng lẫy. Thực đơn tại đây dài tới 178 món, bao gồm 10 loại súp, 12 món khai vị, 36 món tráng miệng và nhiều danh mục khác. Tại đây, ăn uống không chỉ là nạp năng lượng mà trở thành một nghi thức xã hội, nơi thực khách được phục vụ bởi các trưởng bộ phận chuyên nghiệp.
Cuộc Cách mạng Pháp năm 1789 vô tình trở thành chất xúc tác cho ngành kinh doanh này. Khi các gia đình quý tộc tháo chạy hoặc bị tịch thu tài sản, hàng nghìn đầu bếp riêng của họ bị mất việc. Những người này tràn ra đường phố Paris, mở các cơ sở kinh doanh độc lập.
Cùng lúc, các đại biểu từ khắp nơi đổ về thủ đô để soạn thảo hiến pháp mới. Họ cần những không gian yên tĩnh, trật tự để vừa dùng bữa vừa tranh luận chính trị. Nhà hàng chính là lựa chọn tối ưu. Nhà văn Louis-Sébastien Mercier từng nhận xét: "Nhà bếp được dựng lên ngay cạnh máy chém".
Từ khoảng 50 cơ sở năm 1789, số lượng nhà hàng tại Paris tăng vọt lên hơn 500 vào năm 1804 và đạt hơn 2.000 vào năm 1834. Các địa điểm như Méot, Véry hay Les Trois Frères Provençaux trở thành nơi giới trung lưu trải nghiệm sự tinh tế của tầng lớp quý tộc cũ.
Không chỉ dừng lại ở phân khúc cao cấp, mô hình này bắt đầu bình dân hóa. Năm 1855, thợ xẻ thịt Pierre-Louis Duval mở các cửa hàng bouillon (nhà hàng phục vụ nước dùng và thịt hầm) với giá rẻ cho người lao động, được coi là tiền thân của mô hình thức ăn nhanh hiện đại.
Khi sự cạnh tranh tại Paris trở nên quá khốc liệt, các đầu bếp Pháp bắt đầu mang công thức và mô hình này ra nước ngoài. Các nhà hàng phong cách Pháp xuất hiện tại nhiều thành phố châu Âu. Năm 1837, Delmonico’s mở cửa tại New York, trở thành nhà hàng hiện đại đầu tiên tại Mỹ, đánh dấu sự thống trị của mô hình ẩm thực từ Paris ra toàn cầu.
Từ một bát súp dành cho người đau dạ dày, nhà hàng Pháp đã trải qua một hành trình dài để trở thành biểu tượng, góp phần định hình ngành dịch vụ toàn cầu.
Sông Javari, con sông chia cắt Brazil và Peru, len lỏi sâu trong rừng Amazon gần như nguyên sơ. Dọc tuyến sông, dấu vết con người rất thưa thớt, chủ yếu là vài con thuyền hoặc cầu tàu phía Peru.
Trong khi đó, phía bờ Brazil được đánh dấu rõ ràng là vùng đất của người bản địa thung lũng Javari - khu bảo tồn có mật độ các cộng đồng sống biệt lập cao nhất thế giới.
Người ngoài bị cấm xâm nhập, song tài nguyên phong phú khiến nhiều đối tượng vẫn tìm cách tiến vào trái phép.
Khoảng 6.000 người được ghi nhận sinh sống tại đây, trong khu vực có diện tích tương đương Bồ Đào Nha. Tuy nhiên, con số này chỉ bao gồm các nhóm đã có tiếp xúc với thế giới bên ngoài, trong khi nhiều cộng đồng khác vẫn hoàn toàn biệt lập.
Phóng viên của tạp chí National Geographic (Mỹ) đã thực hiện chuyến đi tới khu vực này để tìm hiểu về cuộc sống của bộ lạc vẫn biệt lập với thế giới.
Ngôi làng São Luís nằm cách thị trấn Atalaia do Norte khoảng 320 km dọc theo sông Javari. Đây là nơi sinh sống của khoảng 200 người thuộc bộ lạc Kanamari. Những người đứng đầu bộ lạc đã cho phép phóng viên cùng một đoàn làm phim đến thăm.
Trong 8 ngày, cả nhóm sống trong khu định cư gọn gàng với những ngôi nhà gỗ dựng trên cọc. Họ thức dậy khi tù trưởng Mauro Kanamari (người Kanamari lấy tên bộ tộc làm họ) thổi tù và. Cả đoàn bắt đầu theo chân phụ nữ thu hoạch sắn và đàn ông đi săn, đánh cá.
Những năm gần đây, áp lực từ khai thác gỗ, đánh bắt và khai khoáng trái phép gia tăng, khiến cuộc sống của các bộ tộc bị đe dọa. Hiện bộ lạc Kanamari vẫn cố gắng tìm những cách mới để bảo vệ đất đai và lối sống cổ xưa.
Dù giới trẻ ở São Luís được nuôi dạy theo truyền thống, một số người như João Kanamari lại được gửi đến thị trấn Atalaia do Norte - nơi cách đó khoảng 9 tiếng đi thuyền để học thêm.
João, 20 tuổi, vốn là cháu trai của tộc trưởng Mauro. Nhiệm vụ của anh là ghi lại các cuộc tuần tra bằng điện thoại thông minh, đăng tải lên mạng. Khi còn ở tuổi thiếu niên, anh được gửi đến Atalaia do Norte để học tiếng Bồ Đào Nha và làm cầu nối giữa cộng đồng mình với thế giới bên ngoài.
Với người Kanamari, rừng Amazon là "cha mẹ", nguồn cung cấp mọi thứ cho cuộc sống. Vì vậy, việc khai thác tài nguyên gây tổn hại môi trường, đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của họ. Tuy nhiên, việc chống lại các nhóm xâm nhập tiềm ẩn nhiều bất ổn. Năm 2022, hai người gồm nhà hoạt động Bruno Pereira và nhà báo Dom Phillips đã bị sát hại trong khu vực, làm dấy lên lo ngại về mức độ bạo lực.
Dù đối mặt rủi ro, người Kanamari vẫn tổ chức các nhóm tuần tra, phối hợp với cơ quan phụ trách người bản địa Brazil (FUNAI) và tổ chức UNIVAJA để giám sát lãnh thổ. Họ được hỗ trợ phương tiện liên lạc và nhiên liệu, nhưng trang bị hạn chế khiến việc đối đầu trực tiếp gần như không thể. Thay vào đó, họ chọn cách ghi nhận và báo cáo.
Với João, nhiệm vụ hàng ngày của mình là tuần tra rồi quay lại hình ảnh bằng điện thoại thông minh rất quan trọng.
"Chúng tôi muốn thế giới nhìn thấy để có thể giúp đỡ", João nói, cho biết việc bảo vệ rừng Amazon không chỉ vì cộng đồng của họ mà còn vì lợi ích chung của toàn cầu.