Đều là những ‘ông lớn’ trong ngành năng lượng di động, cuộc đối đầu giữa Duracell và Energizer chưa bao giờ hạ nhiệt. Mới đây, những tranh luận về tuổi thọ pin giữa hai thương hiệu này đã nóng lên khi các dữ liệu thử nghiệm thực tế được công bố. Cuộc chiến này thậm chí từng căng thẳng đến mức dẫn đến kiện tụng giữa hai bên về những tuyên bố quảng cáo. Tuy nhiên, sự khác biệt thực sự lại nằm ở công nghệ lõi và mục đích sử dụng mà ít người dùng chú ý tới.
Nếu bạn tìm kiếm một loại pin có thể hoạt động bền bỉ nhất trong một lần sử dụng, Energizer Ultimate (dòng Lithium) chính là nhà vô địch tuyệt đối. Nhờ thành phần hóa học ưu việt, dòng pin này không chỉ có dung lượng mAh vượt trội mà còn hoạt động cực tốt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Khi mùa đông giá lạnh làm chậm các phản ứng hóa học trong pin kiềm thông thường, dòng Lithium này vẫn duy trì phong độ ổn định.
Ngược lại với thế mạnh về ‘độ lì’ của Energizer, Duracell lại ghi điểm tuyệt đối nhờ điện trở thấp. Điều này biến Duracell trở thành một ‘vận động viên chạy nước rút’ thực thụ, khi có thể cung cấp nguồn năng lượng mạnh mẽ và ổn định cho các thiết bị ‘ngốn’ điện như máy ảnh hay đồ chơi điều khiển từ xa. Trong khi Energizer phù hợp cho những thiết bị tiêu thụ điện năng từ từ, thì Duracell lại là lựa chọn số 1 cho những tác vụ nặng.
Dù Energizer Ultimate đánh bại mọi đối thủ về hiệu suất, nhưng cái giá phải trả không hề rẻ. Thực tế, bạn có thể mua được một vỉ 20 viên Duracell với số tiền chỉ đủ mua 8 viên Energizer Ultimate. Đối với các thiết bị gia dụng tiêu thụ điện thấp như điều khiển TV hay đồng hồ treo tường, các dòng pin tiêu chuẩn như Energizer Max hay Duracell thông thường vẫn là lựa chọn kinh tế và hiệu quả nhất vì hiệu suất của chúng gần như tương đương nhau.
Dù chọn Energizer hay Duracell, bí quyết để tiết kiệm nhất chính là hiểu rõ thiết bị của mình cần sự bền bỉ lâu dài hay nguồn năng lượng bùng phát tức thì.
Tin Gốc: Thanh Niên
Khoa Học Công Nghệ
Phi hành đoàn Artemis II hạ cánh thành công ngoài khơi San Diego

Sau hơn 30 phút kể từ lúc khoang chở người và tàu Orion chia tách, lúc 7h03 (giờ Hà Nội), ở độ cao khoảng 7.130 m, dù hãm tốc của Orion bung ra nhằm làm chậm và ổn định khoang tàu. Bốn phút sau đó, tàu đáp xuống biển Thái Bình Dương.
Trước đó, từ 11h35 ngày 10/4 (22h35 cùng ngày theo giờ Hà Nội), phi hành đoàn Artemis II gồm chỉ huy nhiệm vụ Reid Wiseman (NASA), phi công Victor Glover (NASA), chuyên gia nhiệm vụ Christina Koch (NASA) và chuyên gia nhiệm vụ Jeremy Hansen (Cơ quan Vũ trụ Canada CSA) thức dậy để chuẩn bị cho hành trình trở về Trái Đất. Khi đó, họ vẫn đang cách Trái Đất 98.695 km.
14h53 ngày 10/4 (1h53 ngày 11/4 giờ Hà Nội), động cơ đẩy được khai hỏa trong 8 giây, tạo ra sự thay đổi vận tốc 1,3 m/giây và đẩy tàu về phía Trái Đất. Các phi hành gia tiếp tục hoàn tất việc điều chỉnh, sắp xếp lại khoang chở người, kiểm tra danh sách các bước chuẩn bị trước khi tái nhập khí quyển, đảm bảo mọi thứ được cố định và sẵn sàng. Họ cũng mặc lại bộ đồ vũ trụ màu cam để bảo vệ cơ thể trong quá trình hạ cánh.
Đến 6h15 ngày 11/4 (giờ Hà Nội), tàu Orion hoàn tất quá trình chuyển đổi từ Mạng lưới Không gian Sâu (Deep Space Network) của NASA sang hệ thống Vệ tinh Chuyển tiếp Theo dõi và Truyền dữ liệu (Tracking and Data Relay Satellite) của Mạng lưới Không gian Gần (Near Space Network), đảm bảo liên lạc khi phi hành đoàn bước vào giai đoạn cuối cùng của chuyến "hồi hương".
Lúc 6h33 ngày 11/4, khoang chở người của tàu Orion tách khỏi khoang dịch vụ - vốn do Cơ quan Vũ trụ châu Âu (ESA) chế tạo để cung cấp năng lượng và vật tư như nhiên liệu, nước, không khí, pin Mặt Trời.
6h37 ngày 11/4, thao tác đốt động cơ nâng khoang phi hành đoàn diễn ra, giúp điều chỉnh để căn đúng hướng cho tấm chắn nhiệt, chuẩn bị tái nhập khí quyển.
Trong lúc khoang chở người tiếp tục hạ cánh, khoang dịch vụ sẽ bốc cháy an toàn trong khí quyển phía trên Thái Bình Dương. Quỹ đạo trở về của Artemis II được thiết kế nhằm đảm bảo bất kỳ mảnh vỡ nào còn sót lại cũng không gây nguy hiểm cho đất liền, con người hay các tuyến đường vận chuyển.
6h53, tàu Orion tiến vào khí quyển ở độ cao khoảng 120.000 m, di chuyển với tốc độ gấp 35 lần tốc độ âm thanh và cách địa điểm hạ cánh khoảng 3.148 km. Đây là nơi tàu vũ trụ tiếp xúc với lớp khí quyển trên cao và bắt đầu quá trình hạ cánh có kiểm soát. Ngay sau đó, Orion gián đoạn liên lạc khoảng 6 phút, khi plasma hình thành xung quanh khoang chở người trong quá trình gia nhiệt.
7h, NASA thông báo khôi phục liên lạc với phi hành đoàn Artemis II.
7h03, ở độ cao khoảng 7.130 m, dù hãm tốc của Orion bung ra nhằm làm chậm và ổn định khoang tàu. Vận tốc của Orion giảm xuống còn 146 mét mỗi giây và chỉ còn cách vị trí hạ cánh trên mặt nước 1,3 km.
7h04, ở độ cao khoảng 1.650 m, dù hãm tốc của Orion được cắt bỏ và ba dù chính bung ra, làm giảm vận tốc khoang tàu xuống dưới 60 mét mỗi giây, dẫn hướng cho tàu trong quá trình hạ cánh cuối cùng xuống biển.
Các kỹ sư tiến hành một số kiểm tra bổ sung trong lúc Orion ở dưới nước, sau đó tắt con tàu và bàn giao cho đội cứu hộ trên tàu USS John P. Murtha. Đội cứu hộ đã có mặt tại địa điểm hạ cánh và đang tiến đến khoang tàu để hỗ trợ phi hành đoàn ra ngoài.
Các nhân viên kiểm soát bay sẽ tắt những hệ thống không thiết yếu và chuyển khoang tàu sang trạng thái cứu hộ. Điều này giúp giảm nhu cầu năng lượng và chuẩn bị cho việc đưa phi hành đoàn ra ngoài khi đội cứu hộ tiếp cận.
7h12 giờ Hà Nội, theo chỉ đạo của giám đốc cứu hộ NASA, các nhóm từ cơ quan này và quân đội Mỹ bắt đầu tiếp cận tàu Orion bằng thuyền bơm hơi. Khoảng một giờ sau khi đáp xuống biển, phi hành đoàn Artemis II sẽ được đưa ra khỏi Orion, vận chuyển đến tàu USS John P. Murtha bay trực thăng của Hải quân Mỹ. Bốn phi hành gia sẽ trải qua các cuộc kiểm tra y tế, sau đó trở về bờ để lên máy bay đến Trung tâm Vũ trụ Johnson của NASA ở Houston.
Khi sẵn sàng, thợ lặn của hải quân sẽ gắn dây cáp vào Orion để kéo lên giá đỡ được thiết kế đặc biệt trong khoang chứa của tàu thủy. Nhóm kỹ thuật viên tiếp theo sẽ xả hết nước trong khoang chứa này và cố định Orion. Tàu vũ trụ sẽ được đưa đến Căn cứ Hải quân Mỹ San Diego, sau đó tới Trung tâm Vũ trụ Kennedy của NASA ở Florida. Tại đó, kỹ thuật viên dự kiến kiểm tra kỹ lưỡng tàu vũ trụ, thu thập dữ liệu của tàu, tháo dỡ thiết bị và tiến hành các kiểm tra bổ sung sau chuyến bay.
Tàu Orion rời bệ phóng tối 1/4 (5h35 ngày 2/4 giờ Hà Nội) đưa bốn phi hành gia bay tới Mặt Trăng, thực hiện nhiệm vụ có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn được ví "đại diện cho thế giới", khi lần đầu có phụ nữ, người da màu và thành viên không phải người Mỹ bay tới Mặt Trăng.
Artemis II cũng là chuyến bay có người lái đầu tiên của tên lửa Hệ thống Phóng Không gian (SLS) và tàu Orion. Rất nhiều công nghệ thử nghiệm trên tàu cũng lần đầu được sử dụng ngoài không gian như Hệ thống Liên lạc Quang học Orion Artemis II, sử dụng tia laser để gửi và nhận dữ liệu từ Trái Đất. Ngoài ra, tàu cũng trang bị nhà vệ sinh hoạt động đầy đủ đầu tiên trong chuyến bay tới Mặt Trăng.
Phi hành đoàn Artemis II ước tính đã di chuyển quãng đường 1.117.659 km trong toàn bộ hành trình vòng quanh Trái Đất và Mặt Trăng. Tổng thời gian bay ước tính là 9 ngày 1 giờ và 31 phút.
Điểm nhấn của nhiệm vụ là chuyến bay vòng qua phía sau Mặt Trăng ngày 6/4 (ngày 7/4 theo giờ Hà Nội), tới cách thiên thể này gần nhất 6.545 km. Trong chuyến bay, phi hành đoàn quan sát cảnh tượng Trái Đất lặn, Trái Đất mọc, nhật thực và nhiều cấu trúc trên bề mặt Mặt Trăng. Bên cạnh đó, họ cũng phá vỡ kỷ lục của Apollo 13 về khoảng cách xa Trái Đất nhất mà con người từng bay, thiết lập năm 1970. Cụ thể, Artemis II đã bay cách Trái Đất khoảng 406.771 km, xa hơn 6.616 km so với Apollo 13.
Nhiệm vụ được thiết kế như một bước đệm cho chương trình Artemis của NASA, hướng tới thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người trên Mặt Trăng. Nhiệm vụ không người lái Artemis I diễn ra hồi tháng 11/2022, sau nhiều đợt hoãn và hủy phóng. Nếu không có vấn đề lớn nào phát sinh trong Artemis II, NASA sẽ thử nghiệm tàu Orion và các trạm đổ bộ Mặt Trăng trên quỹ đạo Trái Đất trong nhiệm vụ Artemis III năm 2027. Cơ quan này đặt mục tiêu thực hiện chuyến đổ bộ Mặt Trăng đầu tiên vào năm 2028 với nhiệm vụ Artemis IV. Đến thập niên 2030, NASA kỳ vọng bắt đầu phát triển các khu định cư, robot tự hành và trạm đổ bộ chở hàng, hướng đến thiết lập sự hiện diện bền vững trên bề mặt Mặt Trăng.
Thu Thảo tổng hợp
Tin Gốc: https://vnexpress.net/phi-hanh-doan-artemis-ii-ha-canh-thanh-cong-ngoai-khoi-san-diego-5061105.html

Theo nhiều thông tin rò rỉ, DJI được cho là sẽ ra mắt mẫu camera mới mang tên DJI Osmo Pocket 4P vào ngày 14/5. Thời điểm công bố bị cho là được chọn trùng với dịp diễn ra Cannes Film Festival tại Pháp - một sân khấu truyền thông thuận lợi để đẩy mạnh hình ảnh “camera điện ảnh bỏ túi”.
Ở thời điểm hiện tại, sản phẩm đã xuất hiện trên website của DJI dưới dạng cho đặt trước. Một số nhà sáng tạo nội dung và đơn vị truyền thông tại Trung Quốc cũng được cho là đã nhận máy trải nghiệm sớm - chiến lược quảng bá quen thuộc của hãng trước mỗi đợt ra mắt.
Điểm nâng cấp đáng chú ý nhất trên Osmo Pocket 4P nằm ở hệ thống camera. Đây được xem là lần đầu tiên dòng Pocket được trang bị hai ống kính thay vì chỉ một camera góc rộng như các thế hệ trước.
Theo các thông tin rò rỉ, thiết bị sẽ kết hợp cảm biến chính 1 inch quen thuộc với một camera tele hỗ trợ zoom quang học 3x, tương đương tiêu cự khoảng 70mm. Việc bổ sung ống kính tele giúp thiết bị linh hoạt hơn trong các tình huống quay chân dung, phỏng vấn hoặc tạo hiệu ứng nén không gian.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phần lớn lợi thế đang được nhắc đến mới dừng ở mức thông số và trải nghiệm ban đầu từ các KOL công nghệ. Thực tế sử dụng vẫn phụ thuộc vào chất lượng xử lý hình ảnh, khả năng chống rung khi zoom và hiệu quả hoạt động trong điều kiện thiếu sáng - những yếu tố mà dòng camera nhỏ gọn thường gặp hạn chế.
Trước đây, dòng Pocket chủ yếu phục vụ nhu cầu vlog hoặc quay góc rộng khi di chuyển. Việc bổ sung camera tele cho thấy DJI đang muốn đẩy thiết bị này tiến gần hơn tới nhóm người dùng sáng tạo nội dung bán chuyên, thay vì chỉ là một chiếc “máy quay du lịch”.
Theo các thông tin rò rỉ, camera chính của Pocket 4P còn hỗ trợ khẩu độ thay đổi từ f/1.7 đến f/2.8, zoom lai lên tới 12x và chế độ zoom “không giảm chất lượng” khoảng 6x trong một số thiết lập quay nhất định.
Dù vậy, khái niệm “không giảm chất lượng” thường mang tính tiếp thị nhiều hơn kỹ thuật, bởi chất lượng hình ảnh thực tế còn phụ thuộc vào cảm biến, thuật toán xử lý và mức độ crop khung hình.
Ngoài phần cứng camera, DJI được cho là cũng nâng cấp đáng kể trải nghiệm sử dụng. Máy hỗ trợ quay video 10-bit D-Log phục vụ hậu kỳ màu sắc chuyên sâu, trong khi hệ thống ActiveTrack 7.0 hứa hẹn cải thiện khả năng bám chủ thể.
Màn hình cảm ứng xoay được tăng kích thước lên khoảng 2,5 inch với độ sáng 1000 nit nhằm cải thiện khả năng hiển thị ngoài trời. Đây là thay đổi hợp lý trong bối cảnh người dùng ngày càng có xu hướng quay dựng di động thay cho thiết lập máy quay truyền thống.
Dung lượng pin được nâng lên khoảng 2000mAh, hứa hẹn cải thiện thời lượng sử dụng so với thế hệ trước. Hệ thống chống rung cơ học 3 trục - vốn là điểm mạnh của dòng Pocket - tiếp tục được duy trì.
DJI đồng thời được cho là đang mở rộng khả năng kết nối hệ sinh thái cho Pocket 4P, bao gồm micro không dây, drone và các phụ kiện sáng tạo nội dung khác. Điều này cho thấy hãng muốn giữ chân người dùng trong hệ sinh thái riêng thay vì chỉ bán một thiết bị độc lập.
Hiện giá bán chính thức của Osmo Pocket 4P chưa được công bố. Tuy nhiên, nhiều khả năng sản phẩm sẽ có mức giá cao hơn phiên bản tiêu chuẩn, đặc biệt khi được bổ sung camera tele và các tính năng phục vụ nhóm người dùng chuyên nghiệp hơn.
Tại Việt Nam, DJI Osmo Pocket 4 hiện có giá khoảng 11,6-14,99 triệu đồng, trong khi DJI Pocket 3 đã giảm xuống còn khoảng 10,45-12,8 triệu đồng. Với xu hướng liên tục đẩy giá lên theo cấu hình, dòng Pocket cũng đang dần rời xa hình ảnh một thiết bị “gọn nhẹ, dễ tiếp cận” như giai đoạn đầu.
Tin Gốc: Dân Trí

Đến nay, giới khoa học biết rất ít về bạch tuộc cổ đại vì chúng có cơ thể mềm và hiếm khi được bảo tồn dưới dạng hóa thạch, ngoại trừ phần mỏ cứng chắc.
Trong nghiên cứu mới, nhà cổ sinh vật Yasuhiro Iba tại Đại học Hokkaido (Nhật Bản) cùng đồng nghiệp nghiên cứu 15 hóa thạch mỏ lớn từng được cho là của mực ma cà rồng, nhưng thực chất thuộc về nhóm bạch tuộc cổ đại Nanaimoteuthis. Sử dụng hình ảnh kỹ thuật số, họ cũng phát hiện thêm 12 hóa thạch mỏ bạch tuộc khác ẩn trong các lớp đá kỷ Phấn trắng với niên đại 72-100 triệu năm.
Trong số này, đáng chú ý nhất là Nanaimoteuthis haggarti, loài bạch tuộc có mỏ lớn hơn mực khổng lồ hiện đại, vốn có cơ thể dài tới 13 m và được coi là động vật không xương sống lớn nhất từng ghi nhận. Dựa vào mối quan hệ giữa kích thước hàm và chiều dài cơ thể ở các loài bạch tuộc vây ngày nay, nhóm nghiên cứu ước tính N. haggarti thậm chí có chiều dài toàn thân 7-19 m, vượt qua mực khổng lồ hiện đại. Nghiên cứu mới xuất bản trên tạp chí Science hôm 23/4.
Theo Guardian, bạch tuộc hiện đại không nuốt chửng con mồi mà dùng những cánh tay dài, linh hoạt để bắt và khống chế, sau đó xé mồi bằng mỏ. Các hóa thạch mỏ mang dấu mòn rõ rệt, chỉ ra chiến lược săn mồi tương tự thời xưa. Ở những cá thể lớn nhất, mỏ bị mài mòn đáng kể, dần trở nên cùn và tròn hơn, đồng thời có một số vết trầy xước, sứt mẻ.
Iba nói: "Bạch tuộc có lẽ đã sử dụng cánh tay dài để tóm lấy con mồi và dùng hàm dưới mạnh mẽ để nghiền nát cấu trúc cứng như vỏ hoặc xương. Vết mòn rõ rệt trên hàm cho thấy chúng thường xuyên xử lý con mồi cứng".
N. haggarti có thể là đối thủ xứng tầm của những kẻ săn mồi có xương sống thời tiền sử như cá mập, thằn lằn cổ rắn, thương long. Theo Iba, loài bạch tuộc này đã tận dụng kích thước khổng lồ, những cánh tay linh hoạt và cú cắn mạnh để trở thành kẻ săn mồi hàng đầu đại dương cổ đại.
"Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy chúng không đơn thuần là phiên bản lớn của bạch tuộc hiện đại. Chúng là kẻ săn mồi khổng lồ đứng đầu chuỗi thức ăn biển vào kỷ Phấn trắng. Điều này thay đổi quan điểm cho rằng trong kỷ Phấn trắng, biển chỉ do những loài săn mồi có xương sống kích thước lớn thống trị", Iba cho biết.
Nghiên cứu mới khiến các nhà khoa học đặt câu hỏi, liệu có những sinh vật biển thậm chí còn lớn hơn hay không. Adiel Klompmaker, nhà cổ sinh vật tại Bảo tàng Đại học Alabama, lưu ý rằng những hóa thạch mỏ mới được tìm thấy trong trầm tích nước tương đối nông. Ông chia sẻ với National Geographic: "Tôi tự hỏi dưới vùng biển sâu hơn trong kỷ Phấn trắng từng tồn tại những gì, còn những sinh vật nào đang ẩn náu ngoài kia mà chúng ta chưa biết đến".
Tin Gốc: Vnexpress

